Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa sinh lipidĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh lipid Số câu30Quiz ID10706 Làm bài Câu 1 1. Steroid nào sau đây không có nguồn gốc từ cholesterol? A A. Testosterone B B. Estrogen C C. Vitamin D D D. Acid mật Câu 2 2. Quá trình lipogenesis là gì? A A. Phân giải lipid B B. Tổng hợp lipid C C. Vận chuyển lipid D D. Điều hòa lipid Câu 3 3. Enzyme HMG-CoA reductase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp lipid nào? A A. Acid béo B B. Triglyceride C C. Cholesterol D D. Phospholipid Câu 4 4. Enzyme acyl-CoA synthetase có chức năng gì trong chuyển hóa acid béo? A A. Phân giải acid béo B B. Hoạt hóa acid béo C C. Tổng hợp acid béo D D. Vận chuyển acid béo Câu 5 5. Lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào? A A. Triglyceride B B. Cholesterol C C. Phospholipid D D. Acid béo tự do Câu 6 6. Phospholipid có cấu trúc lưỡng cực, điều này có nghĩa là gì? A A. Có cả đầu ưa nước và kỵ nước B B. Chỉ tan trong nước C C. Chỉ tan trong lipid D D. Không tan trong cả nước và lipid Câu 7 7. Loại liên kết nào kết nối các acid béo với glycerol trong triglyceride? A A. Liên kết peptide B B. Liên kết glycosidic C C. Liên kết ester D D. Liên kết hydrogen Câu 8 8. Thuốc statin hạ cholesterol hoạt động bằng cách ức chế enzyme nào? A A. Lipase B B. Acyl-CoA synthetase C C. HMG-CoA reductase D D. Cholesterol ester transfer protein (CETP) Câu 9 9. Acid béo omega-3 và omega-6 khác nhau ở điểm nào? A A. Chiều dài mạch carbon B B. Số lượng liên kết đôi C C. Vị trí liên kết đôi đầu tiên D D. Loại nhóm chức Câu 10 10. Loại lipid nào đóng vai trò là tiền chất của prostaglandin và thromboxane? A A. Cholesterol B B. Acid arachidonic C C. Glycerol D D. Sphingosine Câu 11 11. Enzyme lipase có vai trò gì trong tiêu hóa lipid? A A. Tổng hợp lipid B B. Phân giải lipid C C. Vận chuyển lipid D D. Điều hòa lipid Câu 12 12. Saponification là phản ứng hóa học dùng để sản xuất chất gì từ lipid? A A. Glycogen B B. Xà phòng C C. Cholesterol D D. Hormone steroid Câu 13 13. Sự tích tụ ceramide có liên quan đến bệnh lý nào sau đây? A A. Đái tháo đường type 1 B B. Kháng insulin C C. Thiếu máu D D. Loãng xương Câu 14 14. Đâu không phải là chức năng của lipid? A A. Dự trữ năng lượng B B. Cấu tạo màng tế bào C C. Xúc tác phản ứng sinh hóa D D. Cách nhiệt Câu 15 15. Cơ thể sử dụng ketone bodies làm nguồn năng lượng khi nào? A A. Khi đường huyết cao B B. Khi dự trữ glycogen đầy đủ C C. Khi thiếu carbohydrate D D. Khi ăn nhiều chất béo Câu 16 16. Enzyme lipoprotein lipase (LPL) có vai trò gì? A A. Tổng hợp lipoprotein B B. Phân giải triglyceride trong lipoprotein C C. Vận chuyển lipoprotein D D. Điều hòa lipoprotein Câu 17 17. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ gan đến các tế bào trong cơ thể? A A. HDL B B. LDL C C. VLDL D D. Chylomicron Câu 18 18. Insulin ảnh hưởng như thế nào đến quá trình lipolysis (phân giải lipid)? A A. Kích thích lipolysis B B. Ức chế lipolysis C C. Không ảnh hưởng D D. Chỉ ảnh hưởng gián tiếp Câu 19 19. Apolipoprotein nào là thành phần chính của HDL? A A. ApoB-100 B B. ApoB-48 C C. ApoA-I D D. ApoC-II Câu 20 20. Carnitine palmitoyltransferase (CPT-1) có vai trò gì trong beta-oxy hóa acid béo? A A. Hoạt hóa acid béo B B. Vận chuyển acyl-CoA vào ty thể C C. Phân giải acyl-CoA D D. Tổng hợp acyl-CoA Câu 21 21. Sự khác biệt chính giữa acid béo no và không no là gì? A A. Chiều dài mạch carbon B B. Sự hiện diện của liên kết đôi C C. Nhóm chức carboxyl D D. Khả năng hòa tan trong nước Câu 22 22. Cholesterol có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hormone nào sau đây? A A. Insulin B B. Thyroxine C C. Cortisol D D. Adrenaline Câu 23 23. Rối loạn chuyển hóa lipid nào liên quan đến sự tích tụ mảng xơ vữa động mạch? A A. Bệnh Gaucher B B. Bệnh Niemann-Pick C C. Xơ vữa động mạch D D. Bệnh Tay-Sachs Câu 24 24. Vai trò của protein vận chuyển lipid (FATPs) là gì? A A. Tổng hợp acid béo B B. Vận chuyển acid béo qua màng tế bào C C. Phân giải acid béo D D. Lưu trữ acid béo Câu 25 25. Chylomicron có vai trò chính trong việc vận chuyển lipid nào? A A. Cholesterol từ gan B B. Triglyceride từ ruột non C C. Phospholipid đến tế bào D D. Acid béo tự do trong máu Câu 26 26. Chức năng chính của triglyceride trong cơ thể là gì? A A. Vận chuyển cholesterol B B. Dự trữ năng lượng C C. Cấu tạo màng tế bào D D. Điều hòa hormone Câu 27 27. Bệnh Tay-Sachs là một bệnh di truyền liên quan đến sự rối loạn chuyển hóa lipid nào? A A. Cholesterol B B. Triglyceride C C. Ganglioside D D. Acid béo Câu 28 28. Quá trình beta-oxy hóa acid béo diễn ra ở bào quan nào trong tế bào? A A. Lưới nội chất B B. Lysosome C C. Ty thể D D. Nhân tế bào Câu 29 29. Đâu là một chức năng quan trọng của lipid trong hệ thần kinh? A A. Dự trữ năng lượng cho tế bào thần kinh B B. Cấu tạo myelin sheath bao quanh sợi trục thần kinh C C. Vận chuyển chất dẫn truyền thần kinh D D. Điều hòa hoạt động enzyme thần kinh Câu 30 30. Thế nào là acid béo 'essential′ (thiết yếu)? A A. Cơ thể có thể tự tổng hợp được B B. Chỉ có trong thực vật C C. Cần thiết cho cơ thể nhưng không tự tổng hợp được D D. Không cần thiết cho cơ thể Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngữ âm – âm vị học