Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa học và đời sốngĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa học và đời sống Số câu30Quiz ID11863 Làm bài Câu 1 1. Trong ngành nông nghiệp, phân lân cung cấp nguyên tố dinh dưỡng nào cho cây trồng, đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của rễ và hoa? A A. Nitơ (N) B B. Photpho (P) C C. Kali (K) D D. Cacbon (C) Câu 2 2. Hiện tượng mưa acid chủ yếu gây ra bởi sự gia tăng nồng độ của các oxit nào trong khí quyển? A A. Oxit kim loại kiềm và kiềm thổ B B. Oxit của nitơ và lưu huỳnh C C. Oxit của cacbon và hydro D D. Oxit của halogen Câu 3 3. Trong pin nhiên liệu, phản ứng hóa học xảy ra tại cực âm (anode) thường là phản ứng gì? A A. Oxy hóa B B. Khử C C. Trung hòa D D. Thủy phân Câu 4 4. Chất nào sau đây là một loại polime bán tổng hợp, được tạo ra từ xenlulozo và axit nitric, được sử dụng trong sản xuất phim ảnh và chất nổ? A A. Polietylen B B. Polivinyl clorua C C. Xenlulozo nitrat D D. Polystyren Câu 5 5. Trong công nghệ sản xuất rượu bia, quá trình lên men là quá trình chuyển hóa đường thành chất gì? A A. Axit lactic B B. Axit axetic C C. Etanol (rượu etylic) D D. Metanol (rượu metylic) Câu 6 6. Phản ứng nhiệt phân muối cacbonat của kim loại kiềm thổ (trừ BeCO3) tạo ra sản phẩm là gì? A A. Kim loại kiềm thổ và CO2 B B. Oxit kim loại kiềm thổ và CO2 C C. Hydroxit kim loại kiềm thổ và CO2 D D. Cacbua kim loại kiềm thổ và CO2 Câu 7 7. Trong công nghiệp dệt may, chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng vải sợi? A A. Amoniac (NH3) B B. Nước Javel (NaClO) C C. Axit sulfuric (H2SO4) D D. Natri cacbonat (Na2CO3) Câu 8 8. Chất liệu nào sau đây là polymer tổng hợp, có tính đàn hồi cao, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe, gioăng cao su và nhiều sản phẩm khác? A A. Xenlulozo B B. Tinh bột C C. Cao su tự nhiên D D. Cao su tổng hợp Câu 9 9. Polymer nào sau đây có nguồn gốc tự nhiên, là thành phần chính của thành tế bào thực vật và được sử dụng để sản xuất giấy, vải sợi? A A. Polyetylen B B. Polivinyl clorua C C. Xenlulozo D D. Polystyren Câu 10 10. Trong hóa học thực phẩm, chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo, có độ ngọt cao hơn đường saccarozơ nhưng không chứa calo? A A. Glucozơ B B. Fructozơ C C. Aspartame D D. Maltose Câu 11 11. Chất nào sau đây được sử dụng trong công nghiệp sản xuất phân bón hóa học, đặc biệt là phân đạm? A A. Amoniac (NH3) B B. Axit sulfuric (H2SO4) C C. Natri clorua (NaCl) D D. Canxi cacbonat (CaCO3) Câu 12 12. Chất nào sau đây là một loại khí trơ, được sử dụng để bơm vào bóng bay trang trí vì nhẹ hơn không khí và không cháy? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Hidro (H2) D D. Heli (He) Câu 13 13. Trong y học, đồng vị phóng xạ nào của iod được sử dụng để chẩn đoán và điều trị các bệnh về tuyến giáp? A A. Iod-123 và Iod-131 B B. Iod-127 và Iod-129 C C. Iod-125 và Iod-133 D D. Iod-126 và Iod-130 Câu 14 14. Vitamin C, hay axit ascorbic, đóng vai trò quan trọng nào trong cơ thể con người? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào B B. Là thành phần cấu tạo nên xương và răng C C. Tham gia vào quá trình tổng hợp protein D D. Là chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do Câu 15 15. Phản ứng nào sau đây giải thích hiện tượng gỉ sét của sắt thép trong môi trường tự nhiên? A A. Phản ứng trung hòa B B. Phản ứng oxy hóa - khử C C. Phản ứng thế D D. Phản ứng phân hủy Câu 16 16. Chất nào sau đây là một axit mạnh, được sử dụng trong công nghiệp để sản xuất phân bón, chất tẩy rửa và nhiều hóa chất khác? A A. Axit axetic (CH3COOH) B B. Axit clohidric (HCl) C C. Axit cacbonic (H2CO3) D D. Axit citric (C6H8O7) Câu 17 17. Phản ứng hóa học nào sau đây là quá trình cơ bản giúp cây xanh tạo ra ग्लूकोज़ (glucose) và ऑक्सीजन (oxygen) từ कार्बन डाइऑक्साइड (carbon dioxide) và nước, dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời? A A. Hô hấp tế bào B B. Quang hợp C C. Lên men D D. Đốt cháy Câu 18 18. Chất nào sau đây là một loại đường đơn (monosaccharide) quan trọng, là nguồn năng lượng chính cho tế bào? A A. Saccarozơ B B. Lactozơ C C. Glucozơ D D. Tinh bột Câu 19 19. Phản ứng cracking (bẻ gãy mạch) trong công nghiệp lọc hóa dầu được sử dụng để làm gì? A A. Tổng hợp protein B B. Chuyển hóa đường thành rượu C C. Phân cắt các phân tử hydrocarbon lớn thành các phân tử nhỏ hơn D D. Oxy hóa kim loại Câu 20 20. Chất nào sau đây là thành phần chính của xương và răng, giúp chúng chắc khỏe? A A. Canxi cacbonat (CaCO3) B B. Canxi photphat (Ca3(PO4)2) C C. Natri clorua (NaCl) D D. Kali nitrat (KNO3) Câu 21 21. Loại polymer nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất túi nilon và các vật liệu đóng gói nhờ tính dẻo và khả năng chống thấm nước? A A. Polyetylen (PE) B B. Polivinyl clorua (PVC) C C. Polystyren (PS) D D. Polietylen terephtalat (PET) Câu 22 22. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất khử trùng trong nước sinh hoạt để tiêu diệt vi khuẩn và các vi sinh vật gây bệnh? A A. Muối ăn (NaCl) B B. Đường (C12H22O11) C C. Clo (Cl2) D D. Baking soda (NaHCO3) Câu 23 23. Hiện tượng 'hiệu ứng nhà kính' là do sự gia tăng nồng độ của các loại khí nào trong khí quyển, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu? A A. Khí hiếm B B. Khí trơ C C. Khí nhà kính (ví dụ: CO2, CH4, H2O) D D. Khí halogen Câu 24 24. Loại phản ứng hóa học nào thường được sử dụng để sản xuất các loại thuốc nổ và nhiên liệu tên lửa? A A. Phản ứng tỏa nhiệt mạnh (phản ứng nổ) B B. Phản ứng thu nhiệt C C. Phản ứng trung hòa D D. Phản ứng phân hủy Câu 25 25. Phản ứng este hóa là phản ứng giữa axit cacboxylic và ancol tạo thành sản phẩm chính là gì? A A. Muối B B. Este C C. Anđehit D D. Xeton Câu 26 26. Chất nào sau đây là một loại khí nhà kính mạnh, có nguồn gốc từ các hoạt động nông nghiệp (như chăn nuôi gia súc) và khai thác nhiên liệu hóa thạch? A A. Oxy (O2) B B. Nitơ (N2) C C. Metan (CH4) D D. Argon (Ar) Câu 27 27. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên, được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu? A A. Etan B B. Propan C C. Metan D D. Butan Câu 28 28. Phản ứng xà phòng hóa là quá trình điều chế xà phòng từ nguyên liệu chính nào? A A. Đường và axit B B. Este và bazơ C C. Chất béo (triglixerit) và kiềm D D. Axit amin và axit Câu 29 29. Loại liên kết hóa học nào là liên kết chính trong phân tử nước (H2O), quyết định nhiều tính chất đặc biệt của nước như nhiệt dung riêng cao và sức căng bề mặt lớn? A A. Liên kết ion B B. Liên kết cộng hóa trị C C. Liên kết kim loại D D. Liên kết hydro Câu 30 30. Trong công nghiệp thực phẩm, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm? A A. Đường saccarozơ B B. Muối natri clorua C C. Axit axetic (giấm ăn) D D. Axit citric (trong chanh) Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Xác suất 1