Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hô hấpĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hô hấp Số câu30Quiz ID11320 Làm bài Câu 1 1. Nếu một người bị tổn thương trung khu hô hấp ở hành não, hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra là gì? A A. Mất khả năng nói B B. Rối loạn tiêu hóa C C. Ngừng hô hấp và tử vong D D. Mất cảm giác đau Câu 2 2. Tại sao người leo núi ở độ cao lớn thường có nhịp thở nhanh và sâu hơn? A A. Để giảm nhiệt độ cơ thể B B. Để tăng lượng carbon dioxide trong máu C C. Để bù đắp cho nồng độ oxy trong không khí thấp hơn D D. Để giảm áp suất không khí tác động lên phổi Câu 3 3. Quá trình hô hấp ở người chủ yếu diễn ra ở cơ quan nào? A A. Tim B B. Phổi C C. Gan D D. Thận Câu 4 4. Điều gì xảy ra với phế quản khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt, ví dụ trong tình huống căng thẳng? A A. Phế quản co thắt lại B B. Phế quản giãn ra C C. Không có sự thay đổi ở phế quản D D. Phế quản tăng tiết dịch nhầy Câu 5 5. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) chủ yếu ảnh hưởng đến bộ phận nào của hệ hô hấp? A A. Thanh quản và khí quản B B. Phế quản và phế nang C C. Màng phổi D D. Cơ hoành Câu 6 6. So sánh hô hấp ở côn trùng và động vật có xương sống trên cạn, điểm khác biệt chính trong hệ thống hô hấp là gì? A A. Côn trùng sử dụng phổi, động vật có xương sống sử dụng hệ thống khí quản B B. Côn trùng sử dụng hệ thống khí quản, động vật có xương sống sử dụng phổi C C. Côn trùng và động vật có xương sống đều sử dụng phổi nhưng cơ chế khác nhau D D. Côn trùng và động vật có xương sống đều sử dụng hệ thống khí quản nhưng cấu trúc khác nhau Câu 7 7. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì? A A. Tổng dung tích khí tối đa mà phổi có thể chứa B B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra gắng sức C C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường D D. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một nhịp thở bình thường Câu 8 8. Hiện tượng gì xảy ra khi cơ hoành co lại trong quá trình hô hấp? A A. Không khí bị đẩy ra khỏi phổi B B. Thể tích lồng ngực giảm xuống C C. Áp suất trong lồng ngực giảm xuống, không khí tràn vào phổi D D. Áp suất trong lồng ngực tăng lên, không khí tràn vào phổi Câu 9 9. Sự khác biệt chính giữa hô hấp hiếu khí và hô hấp kỵ khí là gì? A A. Hô hấp hiếu khí tạo ra ít năng lượng hơn hô hấp kỵ khí B B. Hô hấp hiếu khí sử dụng oxy, còn hô hấp kỵ khí thì không C C. Hô hấp kỵ khí chỉ xảy ra ở thực vật, còn hô hấp hiếu khí chỉ ở động vật D D. Hô hấp hiếu khí tạo ra axit lactic, còn hô hấp kỵ khí tạo ra carbon dioxide Câu 10 10. So sánh quá trình hô hấp ở cá và động vật có vú, điểm khác biệt cơ bản về cơ quan hô hấp là gì? A A. Cá sử dụng phổi, động vật có vú sử dụng mang B B. Cá sử dụng mang, động vật có vú sử dụng phổi C C. Cá và động vật có vú đều sử dụng phổi nhưng cơ chế khác nhau D D. Cá và động vật có vú đều sử dụng mang nhưng cấu trúc khác nhau Câu 11 11. Điều gì không phải là một chức năng của mũi trong hệ hô hấp? A A. Làm ấm không khí B B. Lọc bụi và các hạt lớn C C. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide D D. Làm ẩm không khí Câu 12 12. Điều gì xảy ra với đường cong phân ly oxy-hemoglobin khi pH máu giảm (môi trường axit hơn)? A A. Đường cong dịch chuyển sang trái, ái lực của hemoglobin với oxy tăng B B. Đường cong dịch chuyển sang phải, ái lực của hemoglobin với oxy giảm C C. Đường cong không thay đổi D D. Đường cong trở nên dốc hơn Câu 13 13. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của phổi, nơi diễn ra trao đổi khí trực tiếp với máu, được gọi là gì? A A. Tiểu phế quản B B. Phế nang C C. Màng phổi D D. Thùy phổi Câu 14 14. Chức năng của hemoglobin trong máu là gì liên quan đến hô hấp? A A. Vận chuyển carbon dioxide từ phổi đến tế bào B B. Vận chuyển oxy từ tế bào đến phổi C C. Vận chuyển oxy từ phổi đến tế bào và một phần carbon dioxide từ tế bào về phổi D D. Điều hòa nhịp thở Câu 15 15. Trong quá trình thở ra gắng sức, cơ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất? A A. Cơ hoành B B. Cơ liên sườn ngoài C C. Cơ liên sườn trong và cơ bụng D D. Cơ ức đòn chũm Câu 16 16. Bộ phận nào của hệ hô hấp có chức năng lọc và làm ẩm không khí trước khi vào phổi? A A. Phế nang B B. Khí quản C C. Thanh quản D D. Khoang mũi Câu 17 17. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để đo chức năng hô hấp? A A. Đo phế dung ký (Spirometry) B B. Đo điện tim đồ (ECG) C C. Đo khí máu động mạch D D. Đo thể tích khí cặn (Residual volume) Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ hô hấp? A A. Mức độ hoạt động thể chất B B. Nhiệt độ cơ thể C C. Nồng độ glucose trong máu D D. Nồng độ carbon dioxide trong máu Câu 19 19. Điều gì có thể gây ra tình trạng thở nhanh (tachypnea)? A A. Ngủ sâu B B. Uống rượu C C. Sốt cao D D. Thiền định Câu 20 20. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant, một chất giúp giảm sức căng bề mặt và ngăn phế nang xẹp lại? A A. Tế bào bạch cầu B B. Tế bào biểu mô trụ C C. Tế bào phế nang loại II D D. Tế bào phế nang loại I Câu 21 21. Nguyên nhân chính gây ra bệnh hen suyễn là gì? A A. Nhiễm trùng phổi do vi khuẩn B B. Phản ứng viêm mãn tính của đường thở C C. Sự phá hủy phế nang do hút thuốc lá D D. Tắc nghẽn mạch máu phổi Câu 22 22. Ho là một phản xạ bảo vệ của hệ hô hấp. Mục đích chính của phản xạ ho là gì? A A. Làm ẩm đường thở B B. Làm ấm không khí hít vào C C. Loại bỏ chất kích thích và vật lạ khỏi đường thở D D. Tăng cường trao đổi khí ở phế nang Câu 23 23. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Vận chuyển máu C C. Trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường D D. Bài tiết chất thải Câu 24 24. Trong quá trình trao đổi khí ở phổi, oxy di chuyển từ phế nang vào máu theo cơ chế nào? A A. Vận chuyển chủ động B B. Khuếch tán thụ động C C. Thẩm thấu D D. Lọc Câu 25 25. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn và chất lỏng đi vào khí quản khi nuốt? A A. Co thắt thực quản B B. Nắp thanh môn (epiglottis) đóng lại C C. Nhu động ruột D D. Phản xạ ho Câu 26 26. Trong điều kiện bình thường, tỷ lệ phần trăm oxy trong không khí hít vào là khoảng bao nhiêu? A A. 78% B B. 21% C C. 0.04% D D. 1% Câu 27 27. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) gây ra bởi điều gì? A A. Sự co thắt phế quản quá mức B B. Sự xẹp xuống của đường thở trên trong khi ngủ C C. Viêm nhiễm phế nang D D. Thiếu hụt surfactant Câu 28 28. Điều gì sẽ xảy ra nếu nồng độ carbon dioxide trong máu tăng cao? A A. Nhịp thở chậm lại và nông hơn B B. Nhịp tim giảm xuống C C. Trung khu hô hấp ở não bộ bị ức chế D D. Nhịp thở tăng lên và sâu hơn để loại bỏ CO2 dư thừa Câu 29 29. Trong hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra phần lớn ATP (năng lượng) cho tế bào? A A. Đường phân (Glycolysis) B B. Chu trình Krebs (Citric acid cycle) C C. Chuỗi truyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa D D. Lên men Câu 30 30. Khí nào là sản phẩm thải chính của quá trình hô hấp tế bào? A A. Oxy B B. Nitơ C C. Carbon dioxide D D. Hydro Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng Pháp Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Lập trình Python