Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ emĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hệ tiết niệu ở trẻ em Số câu30Quiz ID11167 Làm bài Câu 1 1. Chức năng của ống lượn gần trong nephron là gì? A A. Tái hấp thu chủ yếu nước B B. Tái hấp thu chủ yếu glucose và amino acid C C. Bài tiết các chất thải có kích thước lớn D D. Cô đặc nước tiểu Câu 2 2. Phương pháp điều trị nào thường được áp dụng đầu tiên cho trẻ em bị đái dầm? A A. Sử dụng thuốc chống trầm cảm B B. Liệu pháp hành vi (thay đổi thói quen đi tiểu) C C. Phẫu thuật D D. Truyền dịch Câu 3 3. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào việc điều hòa pH máu của hệ tiết niệu? A A. Bài tiết ion H+ vào nước tiểu B B. Tái hấp thu ion HCO3- (bicarbonate) vào máu C C. Bài tiết NH3 (amoniac) để đệm ion H+ D D. Điều hòa nhịp tim Câu 4 4. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu ở trẻ em? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Gan Câu 5 5. Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ có vấn đề về hệ tiết niệu? A A. Chỉ khi trẻ sốt cao B B. Khi trẻ có bất kỳ triệu chứng bất thường nào liên quan đến tiểu tiện (ví dụ: tiểu buốt, tiểu máu, thay đổi màu sắc nước tiểu, đái dầm mới xuất hiện) C C. Khi trẻ biếng ăn D D. Chỉ khi trẻ kêu đau bụng dữ dội Câu 6 6. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tái hấp thu nước ở thận? A A. Insulin B B. ADH (hormone chống bài niệu) C C. Thyroxine D D. Cortisol Câu 7 7. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thực thể gây đái dầm ở trẻ em? A A. Bàng quang nhỏ B B. Rối loạn giấc ngủ sâu C C. Táo bón mạn tính D D. Thiếu hormone ADH Câu 8 8. Khi trẻ bị mất nước, hệ tiết niệu sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi? A A. Tăng sản xuất nước tiểu B B. Giảm tái hấp thu nước ở thận C C. Tăng tái hấp thu nước ở thận và giảm sản xuất nước tiểu D D. Tăng bài tiết muối Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Uống đủ nước B B. Vệ sinh cá nhân đúng cách C C. Táo bón kéo dài D D. Đi tiểu thường xuyên Câu 10 10. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra trong quá trình hình thành nước tiểu ở thận? A A. Lọc cầu thận B B. Tái hấp thu ống thận C C. Bài tiết ống thận D D. Tiêu hóa thức ăn Câu 11 11. Ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang được gọi là gì? A A. Niệu đạo B B. Niệu quản C C. Bể thận D D. Cầu thận Câu 12 12. Bộ phận nào của hệ tiết niệu có chức năng lưu trữ nước tiểu trước khi thải ra ngoài? A A. Thận B B. Niệu quản C C. Bàng quang D D. Niệu đạo Câu 13 13. Loại sỏi thận nào phổ biến nhất ở trẻ em? A A. Sỏi canxi oxalate B B. Sỏi acid uric C C. Sỏi struvite D D. Sỏi cystine Câu 14 14. Tại sao trẻ em dễ bị mất nước hơn người lớn? A A. Thận của trẻ em trưởng thành hơn người lớn B B. Tỷ lệ diện tích bề mặt da trên cân nặng của trẻ em lớn hơn C C. Trẻ em uống nước ít hơn người lớn D D. Chuyển hóa của trẻ em chậm hơn Câu 15 15. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG có mặt trong thận? A A. Tế bào biểu mô B B. Tế bào cơ trơn C C. Tế bào thần kinh D D. Tế bào hồng cầu Câu 16 16. Phương pháp chẩn đoán nào thường được sử dụng để xác định nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em? A A. Chụp X-quang tim phổi B B. Xét nghiệm máu tổng phân tích C C. Xét nghiệm nước tiểu D D. Siêu âm ổ bụng Câu 17 17. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc nephron? A A. Tiểu cầu thận (Cầu thận và bao Bowman) B B. Ống lượn gần C C. Quai Henle D D. Bể thận Câu 18 18. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường gặp ở trẻ em bị nhiễm trùng đường tiết niệu? A A. Sốt cao B B. Đau bụng C C. Đi tiểu nhiều lần, tiểu buốt D D. Tăng cân nhanh Câu 19 19. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc hệ tiết niệu ở trẻ em, đặc biệt khi nghi ngờ dị tật bẩm sinh? A A. Chụp X-quang thông thường B B. Siêu âm hệ tiết niệu C C. Chụp CT scan ổ bụng D D. Chụp MRI Câu 20 20. Trong quá trình lọc cầu thận, thành phần nào sau đây KHÔNG được lọc qua màng lọc cầu thận vào dịch lọc? A A. Nước B B. Glucose C C. Protein kích thước lớn D D. Muối khoáng Câu 21 21. Tình trạng đái dầm ở trẻ em được gọi là gì trong y học? A A. Tiểu không kiểm soát B B. Đái rắt C C. Đái dầm (Enuresis) D D. Bí tiểu Câu 22 22. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì? A A. Nephron B B. Neuron C C. Alveoli D D. Hepatocyte Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa sỏi thận ở trẻ em? A A. Uống đủ nước mỗi ngày B B. Hạn chế ăn thực phẩm giàu oxalate (ví dụ: rau bina, chocolate) C C. Bổ sung vitamin C liều cao D D. Giảm lượng muối trong chế độ ăn Câu 24 24. Chức năng chính của thận trong hệ tiết niệu là gì? A A. Dự trữ nước tiểu B B. Vận chuyển nước tiểu từ thận xuống bàng quang C C. Lọc máu và tạo ra nước tiểu D D. Bài tiết mồ hôi Câu 25 25. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em? A A. Điện tâm đồ (ECG) B B. Công thức máu C C. Xét nghiệm ure và creatinine máu D D. Chụp X-quang cột sống Câu 26 26. Tình trạng protein niệu (protein trong nước tiểu) ở trẻ em có thể là dấu hiệu của bệnh lý nào? A A. Nhiễm trùng đường tiết niệu B B. Viêm cầu thận C C. Đái tháo đường D D. Cả 3 đáp án trên Câu 27 27. Biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu hiệu quả nhất ở trẻ em gái là gì? A A. Mặc quần áo bó sát B B. Vệ sinh vùng kín từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh C C. Nhịn tiểu khi buồn tiểu D D. Vệ sinh vùng kín từ trước ra sau sau khi đi vệ sinh Câu 28 28. Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em thường bao gồm việc sử dụng thuốc nào? A A. Thuốc hạ sốt B B. Thuốc kháng sinh C C. Vitamin tổng hợp D D. Men tiêu hóa Câu 29 29. Điều gì xảy ra nếu hormone ADH không được sản xuất đủ? A A. Nước tiểu trở nên đậm đặc B B. Cơ thể giữ nước quá nhiều C C. Cơ thể mất nước nhiều hơn qua nước tiểu D D. Nồng độ glucose trong máu tăng cao Câu 30 30. Tật dị dạng nào của hệ tiết niệu có thể gây ứ nước ở thận (hydronephrosis) ở trẻ em? A A. Thận đôi B B. Hẹp khúc nối bể thận - niệu quản C C. Lạc chỗ niệu quản D D. Thận móng ngựa Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing quốc tế Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài nguyên du lịch