Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùngĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hành vi người tiêu dùng Số câu30Quiz ID13959 Làm bài Câu 1 1. Điều gì KHÔNG phải là một loại 'lỗi nhận thức' (cognitive bias) thường gặp trong hành vi người tiêu dùng? A A. Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias) B B. Hiệu ứng đám đông (Bandwagon effect) C C. Hiệu ứng Dunning-Kruger D D. Thiên kiến lạc quan (Optimism bias) Câu 2 2. Khái niệm 'định vị thương hiệu' (brand positioning) trong tâm trí người tiêu dùng nhằm mục đích gì? A A. Tạo ra nhận thức mơ hồ về thương hiệu B B. Định vị thương hiệu giống với đối thủ cạnh tranh C C. Tạo ra một hình ảnh thương hiệu rõ ràng, khác biệt và mong muốn trong tâm trí người tiêu dùng D D. Tập trung vào việc hạ giá thành sản phẩm Câu 3 3. Hiện tượng 'sợ bỏ lỡ' (FOMO - Fear of Missing Out) ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng như thế nào? A A. Giảm quyết định mua hàng bốc đồng B B. Tăng sự lo lắng và thúc đẩy mua hàng để không bị bỏ lại phía sau C C. Thúc đẩy người tiêu dùng so sánh giá cả kỹ lưỡng hơn D D. Giúp người tiêu dùng tập trung vào nhu cầu thực sự của bản thân Câu 4 4. Trong mô hình 'Tháp nhu cầu Maslow', nhu cầu nào được xem là cao nhất và liên quan đến việc đạt được tiềm năng cá nhân? A A. Nhu cầu sinh lý B B. Nhu cầu an toàn C C. Nhu cầu xã hội D D. Nhu cầu tự thể hiện Câu 5 5. Nguyên tắc 'khan hiếm' trong thuyết phục (persuasion) hoạt động dựa trên yếu tố tâm lý nào? A A. Nhu cầu được yêu thích B B. Sợ mất mát C C. Mong muốn nhất quán D D. Khao khát quyền lực Câu 6 6. Thái độ của người tiêu dùng bao gồm ba thành phần chính: nhận thức, cảm xúc và ___________. A A. Hành vi B B. Niềm tin C C. Giá trị D D. Động cơ Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là một đặc điểm của thị trường doanh nghiệp (B2B) so với thị trường tiêu dùng (B2C)? A A. Ít người mua hơn B B. Quy trình mua hàng phức tạp hơn C C. Nhu cầu ít biến động hơn D D. Mối quan hệ cá nhân hơn Câu 8 8. Ảnh hưởng từ 'truyền miệng' (word-of-mouth) được coi là có sức mạnh như thế nào đến hành vi người tiêu dùng? A A. Ít ảnh hưởng B B. Ảnh hưởng tương đương quảng cáo truyền thống C C. Ảnh hưởng mạnh mẽ hơn quảng cáo truyền thống D D. Chỉ ảnh hưởng đến nhóm người tiêu dùng hạn chế Câu 9 9. Quá trình người tiêu dùng lựa chọn, tổ chức và diễn giải thông tin để tạo ra một bức tranh có ý nghĩa về thế giới được gọi là gì? A A. Nhận thức B B. Học tập C C. Thái độ D D. Niềm tin Câu 10 10. Loại hình marketing nào tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và có giá trị với khách hàng? A A. Marketing giao dịch (Transactional marketing) B B. Marketing quan hệ (Relationship marketing) C C. Marketing đại chúng (Mass marketing) D D. Marketing trực tiếp (Direct marketing) Câu 11 11. Phương pháp nghiên cứu hành vi người tiêu dùng nào sử dụng các nhóm nhỏ người tham gia thảo luận để thu thập thông tin định tính? A A. Khảo sát B B. Quan sát C C. Phỏng vấn nhóm tập trung D D. Thử nghiệm Câu 12 12. Chiến lược 'neo giá' (price anchoring) trong marketing hoạt động bằng cách nào? A A. Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng B B. Đặt một mức giá cao ban đầu để làm nổi bật giá trị của sản phẩm C C. So sánh giá sản phẩm với giá của đối thủ cạnh tranh D D. Trình bày một mức giá tham chiếu cao hơn để làm cho giá hiện tại có vẻ hấp dẫn hơn Câu 13 13. Chiến lược định giá 'mồi nhử' (Decoy pricing) hoạt động dựa trên hiệu ứng nhận thức nào? A A. Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring effect) B B. Hiệu ứng chim mồi (Decoy effect) C C. Hiệu ứng sở hữu (Endowment effect) D D. Hiệu ứng khung (Framing effect) Câu 14 14. Phương pháp 'thử nghiệm A/B' (A/B testing) thường được sử dụng trong marketing trực tuyến để làm gì? A A. Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu B B. So sánh hiệu quả của hai phiên bản khác nhau của một yếu tố marketing (ví dụ: trang web, quảng cáo) C C. Phân tích dữ liệu nhân khẩu học của khách hàng D D. Nghiên cứu thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới Câu 15 15. Điều gì KHÔNG phải là một giai đoạn trong 'Vòng đời sản phẩm' (Product Life Cycle)? A A. Giới thiệu (Introduction) B B. Tăng trưởng (Growth) C C. Bão hòa (Saturation) D D. Suy thoái (Decline) Câu 16 16. Quyết định mua hàng nào liên quan đến sự tham gia cao của người tiêu dùng và sự khác biệt đáng kể giữa các thương hiệu? A A. Quyết định mua hàng phức tạp B B. Quyết định mua hàng giảm thiểu sự bất hòa C C. Quyết định mua hàng theo thói quen D D. Quyết định mua hàng tìm kiếm sự đa dạng Câu 17 17. Marketing du kích (Guerrilla marketing) chủ yếu tập trung vào yếu tố nào để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng? A A. Ngân sách quảng cáo lớn B B. Sự bất ngờ và sáng tạo C C. Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng D D. Nhấn mạnh vào giá trị cốt lõi của sản phẩm Câu 18 18. Phân khúc thị trường theo ___________ chia thị trường thành các nhóm dựa trên lối sống, giá trị và tính cách. A A. Nhân khẩu học B B. Địa lý C C. Tâm lý học D D. Hành vi Câu 19 19. Học tập hành vi nào xảy ra thông qua sự kết hợp của một kích thích và một phản ứng? A A. Học tập kết hợp B B. Học tập nhận thức C C. Học tập quan sát D D. Học tập lý luận Câu 20 20. Yếu tố 'bằng chứng hữu hình' (physical evidence) trong Marketing Mix dịch vụ đề cập đến điều gì? A A. Chất lượng sản phẩm dịch vụ B B. Giá cả dịch vụ C C. Môi trường vật lý và các yếu tố hữu hình liên quan đến dịch vụ D D. Quy trình cung cấp dịch vụ Câu 21 21. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của người tiêu dùng? A A. Tâm trạng của người tiêu dùng B B. Thời gian C C. Nhóm tham khảo D D. Môi trường vật lý Câu 22 22. Nhóm tham khảo nào mà một cá nhân KHÔNG thuộc về nhưng mong muốn được gia nhập được gọi là gì? A A. Nhóm ngưỡng mộ B B. Nhóm thành viên C C. Nhóm sơ cấp D D. Nhóm thứ cấp Câu 23 23. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của 'Marketing Mix mở rộng' (Extended Marketing Mix) trong dịch vụ? A A. Sản phẩm (Product) B B. Giá cả (Price) C C. Con người (People) D D. Phân phối (Place) Câu 24 24. Khái niệm 'tự khái niệm' (self-concept) trong hành vi người tiêu dùng đề cập đến điều gì? A A. Cách người tiêu dùng nhìn nhận về bản thân B B. Cách người tiêu dùng muốn người khác nhìn nhận về mình C C. Tổng hợp tất cả các nhận thức của người tiêu dùng về bản thân D D. Sự khác biệt giữa nhận thức bản thân lý tưởng và thực tế Câu 25 25. Điều gì KHÔNG phải là một vai trò mua hàng trong gia đình? A A. Người khởi xướng B B. Người ảnh hưởng C C. Người giám sát D D. Người quyết định Câu 26 26. Yếu tố văn hóa nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến mong muốn và hành vi của một người? A A. Văn hóa B B. Nhánh văn hóa C C. Tầng lớp xã hội D D. Giai tầng Câu 27 27. Mô hình 'Hộp đen người mua' (Buyer Black Box) trong hành vi người tiêu dùng tập trung vào điều gì? A A. Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến người mua B B. Quá trình quyết định mua hàng của người tiêu dùng C C. Các yếu tố bên trong tâm lý người mua và quá trình ra quyết định D D. Hành vi sau mua hàng của người tiêu dùng Câu 28 28. Khái niệm 'giá trị cảm nhận' (perceived value) của khách hàng được xác định bởi công thức nào sau đây? A A. Giá trị cảm nhận = Lợi ích cảm nhận - Chi phí tiền tệ B B. Giá trị cảm nhận = Lợi ích cảm nhận / Chi phí tiền tệ C C. Giá trị cảm nhận = Lợi ích cảm nhận - Tổng chi phí (tiền tệ, thời gian, công sức) D D. Giá trị cảm nhận = Tổng lợi ích cảm nhận / Tổng chi phí (tiền tệ, thời gian, công sức) Câu 29 29. Giai đoạn nào trong quá trình quyết định mua hàng mà người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ? A A. Tìm kiếm thông tin B B. Đánh giá các lựa chọn C C. Nhận biết nhu cầu D D. Quyết định mua hàng Câu 30 30. Động cơ nào sau đây KHÔNG phải là động cơ tâm lý ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? A A. Động cơ sinh lý B B. Động cơ an toàn C C. Động cơ xã hội D D. Động cơ tự trọng Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật lạnh Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương mại điện tử căn bản