Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giao tiếp Sư PhạmĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Số câu30Quiz ID14112 Làm bài Câu 1 1. Trong tình huống học sinh không hiểu bài, giáo viên nên sử dụng phương pháp giao tiếp nào? A A. Lặp lại bài giảng một cách máy móc B B. Phớt lờ và tiếp tục bài giảng C C. Kiên nhẫn giải thích lại bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng ví dụ minh họa D D. Đổ lỗi cho học sinh vì không tập trung Câu 2 2. Trong giao tiếp sư phạm, 'lắng nghe chủ động' thể hiện điều gì? A A. Nghe một cách thụ động và không phản hồi B B. Nghe để đáp lại ngay lập tức C C. Tập trung cao độ, thấu hiểu và phản hồi phù hợp với người nói D D. Nghe chỉ để thu thập thông tin cho bản thân Câu 3 3. Ứng dụng của công nghệ thông tin trong giao tiếp sư phạm chủ yếu nhằm mục đích gì? A A. Thay thế hoàn toàn giao tiếp trực tiếp B B. Giảm tương tác giữa giáo viên và học sinh C C. Tăng cường sự tương tác, đa dạng hóa phương pháp và kênh giao tiếp D D. Làm phức tạp hóa quá trình dạy và học Câu 4 4. Điều gì thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp sư phạm qua email? A A. Sử dụng ngôn ngữ viết tắt và biểu tượng cảm xúc B B. Viết email dài dòng, không có cấu trúc rõ ràng C C. Sử dụng tiêu đề email rõ ràng, nội dung ngắn gọn, lịch sự D D. Gửi email vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày Câu 5 5. Trong giao tiếp sư phạm, 'sự rõ ràng' của thông điệp được thể hiện qua yếu tố nào? A A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp, trừu tượng B B. Nói nhanh, không ngừng nghỉ C C. Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, cấu trúc mạch lạc, logic D D. Nói vòng vo, lan man Câu 6 6. Khi phụ huynh phản hồi tiêu cực về phương pháp giảng dạy, giáo viên nên ứng xử như thế nào? A A. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của mình B B. Phớt lờ phản hồi của phụ huynh C C. Lắng nghe, tiếp thu ý kiến và cùng phụ huynh tìm giải pháp D D. Đổ lỗi cho phụ huynh vì không hiểu Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của giao tiếp sư phạm hiệu quả đối với học sinh? A A. Tăng cường hứng thú học tập B B. Giảm khả năng tự chủ trong học tập C C. Phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác D D. Xây dựng sự tự tin và lòng tự trọng Câu 8 8. Phong cách giao tiếp sư phạm 'hợp tác' tập trung vào điều gì? A A. Giáo viên là trung tâm, quyết định mọi thứ B B. Học sinh hoàn toàn tự do, không có sự hướng dẫn C C. Sự phối hợp, chia sẻ trách nhiệm giữa giáo viên và học sinh D D. Giáo viên kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của học sinh Câu 9 9. Trong giao tiếp sư phạm, im lặng có thể mang ý nghĩa gì? A A. Luôn thể hiện sự đồng tình B B. Không có ý nghĩa gì đặc biệt C C. Suy nghĩ, phản đối, hoặc không đồng ý D D. Chỉ thể hiện sự thiếu hiểu biết Câu 10 10. Điều gì KHÔNG nên làm khi giải quyết xung đột trong giao tiếp sư phạm? A A. Lắng nghe cả hai phía B B. Tìm kiếm giải pháp cùng có lợi C C. Đổ lỗi và chỉ trích cá nhân D D. Giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc Câu 11 11. Trong giao tiếp sư phạm đa văn hóa, giáo viên cần đặc biệt lưu ý đến yếu tố nào? A A. Chỉ sử dụng ngôn ngữ phổ thông B B. Áp đặt văn hóa của mình lên học sinh C C. Tôn trọng sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ và phong tục tập quán D D. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để đảm bảo tính đồng nhất Câu 12 12. Hành vi nào sau đây thể hiện sự thiếu tôn trọng trong giao tiếp sư phạm? A A. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể cởi mở và thân thiện B B. Ngắt lời học sinh khi họ đang trình bày ý kiến C C. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi D D. Giao tiếp bằng ánh mắt với học sinh Câu 13 13. Kỹ năng đặt câu hỏi hiệu quả trong giao tiếp sư phạm giúp giáo viên điều gì? A A. Chỉ kiểm tra kiến thức đã học B B. Chỉ truyền đạt thông tin một chiều C C. Khuyến khích tư duy phản biện, khám phá và mở rộng kiến thức D D. Làm gián đoạn quá trình học tập Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo giao tiếp sư phạm hiệu quả? A A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn sâu sắc B B. Tạo môi trường học tập tích cực và cởi mở C C. Truyền đạt thông tin một chiều từ giáo viên đến học sinh D D. Đánh giá học sinh một cách nghiêm khắc Câu 15 15. Để giao tiếp sư phạm hiệu quả với học sinh có hoàn cảnh đặc biệt, giáo viên cần chú ý điều gì? A A. Áp dụng phương pháp chung cho tất cả học sinh B B. Phớt lờ những khó khăn của học sinh C C. Tìm hiểu hoàn cảnh, nhu cầu cá nhân và điều chỉnh phương pháp giao tiếp phù hợp D D. Kỳ vọng thấp hơn đối với học sinh có hoàn cảnh đặc biệt Câu 16 16. Vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ (ánh mắt, cử chỉ) trong giao tiếp sư phạm là gì? A A. Chỉ mang tính trang trí, không có vai trò thực tế B B. Chỉ dùng để thể hiện cảm xúc tiêu cực C C. Truyền tải cảm xúc, thái độ, và hỗ trợ làm rõ thông điệp bằng lời D D. Thay thế hoàn toàn ngôn ngữ nói trong mọi tình huống Câu 17 17. Khi học sinh đưa ra ý kiến trái chiều, giáo viên nên phản ứng như thế nào? A A. Bác bỏ ngay lập tức và khẳng định ý kiến của mình là đúng B B. Lờ đi và tiếp tục bài giảng C C. Lắng nghe, tôn trọng và khuyến khích học sinh giải thích ý kiến của mình D D. Trừng phạt học sinh vì dám phản biện Câu 18 18. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc của giao tiếp sư phạm tích cực? A A. Tôn trọng và lắng nghe B B. Đánh giá tiêu cực thường xuyên C C. Khuyến khích và động viên D D. Cởi mở và chân thành Câu 19 19. Trong tình huống học sinh im lặng trong lớp, giáo viên nên tiếp cận như thế nào để khuyến khích các em tham gia? A A. Mặc kệ sự im lặng và tiếp tục bài giảng B B. Trách mắng học sinh vì không hợp tác C C. Đặt câu hỏi gợi mở, tạo không khí thoải mái và khuyến khích sự chia sẻ D D. Chỉ gọi những học sinh tích cực phát biểu Câu 20 20. Khi nhận thấy học sinh có dấu hiệu căng thẳng, mệt mỏi, giáo viên nên làm gì? A A. Phớt lờ và tiếp tục bài giảng B B. Gây áp lực để học sinh tập trung hơn C C. Dừng lại, hỏi han, tìm hiểu nguyên nhân và có biện pháp hỗ trợ phù hợp D D. Chỉ trích học sinh vì thiếu tập trung Câu 21 21. Ngôn ngữ cơ thể đóng vai trò như thế nào trong giao tiếp sư phạm? A A. Không quan trọng bằng ngôn ngữ nói B B. Chỉ thể hiện cảm xúc tiêu cực C C. Bổ sung, nhấn mạnh và đôi khi thay thế ngôn ngữ nói D D. Chỉ dành cho giao tiếp với học sinh nhỏ tuổi Câu 22 22. Trong giao tiếp sư phạm trực tuyến, yếu tố nào cần được chú trọng hơn so với giao tiếp trực tiếp? A A. Ngôn ngữ cơ thể B B. Giọng điệu và cách diễn đạt bằng lời C C. Sự tương tác vật lý D D. Không gian lớp học Câu 23 23. Phong cách giao tiếp sư phạm nào phù hợp nhất khi xử lý tình huống học sinh vi phạm nội quy? A A. Độc đoán, áp đặt B B. Thờ ơ, bỏ mặc C C. Dân chủ, thuyết phục D D. Lảng tránh, né tránh Câu 24 24. Câu hỏi 'đóng' trong giao tiếp sư phạm thường được sử dụng để làm gì? A A. Khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo B B. Thu thập thông tin cụ thể, xác nhận sự hiểu biết C C. Mở rộng cuộc trò chuyện D D. Thúc đẩy thảo luận nhóm Câu 25 25. Để xây dựng mối quan hệ tin tưởng với học sinh, giáo viên nên tránh điều gì trong giao tiếp? A A. Cởi mở chia sẻ kinh nghiệm cá nhân B B. Giữ lời hứa và cam kết C C. Thiếu nhất quán giữa lời nói và hành động D D. Thể hiện sự quan tâm chân thành Câu 26 26. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên thấu hiểu cảm xúc và suy nghĩ của học sinh? A A. Áp đặt quan điểm cá nhân B B. Đánh giá phiến diện C C. Đồng cảm D D. Chỉ trích gay gắt Câu 27 27. Điều gì KHÔNG phải là rào cản trong giao tiếp sư phạm? A A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ B B. Môi trường học tập ồn ào, mất tập trung C C. Sử dụng phương tiện trực quan hỗ trợ giảng dạy D D. Thái độ tiêu cực và định kiến của giáo viên Câu 28 28. Để cải thiện kỹ năng giao tiếp sư phạm, giáo viên nên thực hiện điều gì? A A. Chỉ tập trung vào chuyên môn B B. Tránh phản hồi từ học sinh C C. Tự đánh giá, lắng nghe phản hồi từ học sinh, đồng nghiệp và không ngừng học hỏi D D. Giữ nguyên phong cách giao tiếp hiện tại, không thay đổi Câu 29 29. Phong cách giao tiếp sư phạm 'chỉ đạo' thường được áp dụng khi nào? A A. Trong các hoạt động nhóm B B. Khi học sinh cần hướng dẫn cụ thể, rõ ràng C C. Trong các buổi thảo luận mở D D. Khi học sinh tự giác cao Câu 30 30. Trong giao tiếp sư phạm, 'phản hồi' hiệu quả cần đảm bảo yếu tố nào? A A. Chỉ tập trung vào điểm yếu của học sinh B B. Chung chung và mơ hồ C C. Cụ thể, kịp thời và mang tính xây dựng D D. Chỉ đưa ra phản hồi khi học sinh mắc lỗi Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Môi trường và con người