Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoànĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Số câu30Quiz ID13856 Làm bài Câu 1 1. Trong hệ tuần hoàn, máu chảy chậm nhất ở đâu? A A. Động mạch chủ B B. Tiểu động mạch C C. Mao mạch D D. Tĩnh mạch chủ Câu 2 2. Vai trò của protein albumin trong máu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Duy trì áp suất thẩm thấu keo của máu D D. Miễn dịch Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây làm tăng nhịp tim? A A. Kích thích dây thần kinh phó giao cảm B B. Hormone acetylcholine C C. Hormone adrenaline (epinephrine) D D. Tập thể dục đều đặn Câu 4 4. Hormone nào sau đây có tác dụng hạ huyết áp? A A. Angiotensin II B B. Aldosterone C C. Hormone kháng lợi niệu (ADH) D D. Peptide lợi niệu natri (ANP) Câu 5 5. Sức cản ngoại biên (peripheral resistance) là gì? A A. Áp lực máu tác động lên thành mạch máu B B. Sức cản của mạch máu đối với dòng máu C C. Lượng máu tim bơm ra mỗi phút D D. Độ nhớt của máu Câu 6 6. Điều gì xảy ra với huyết áp khi một người bị mất nước nghiêm trọng? A A. Huyết áp tăng B B. Huyết áp giảm C C. Huyết áp không đổi D D. Huyết áp dao động mạnh Câu 7 7. Tĩnh mạch chủ dưới (vena cava inferior) đổ máu vào ngăn tim nào? A A. Tâm nhĩ phải B B. Tâm nhĩ trái C C. Tâm thất phải D D. Tâm thất trái Câu 8 8. Chức năng của hệ bạch huyết liên quan mật thiết nhất đến chức năng nào của hệ tuần hoàn? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Miễn dịch và cân bằng dịch D D. Điều hòa huyết áp Câu 9 9. Huyết áp trung bình động mạch (Mean Arterial Pressure - MAP) là gì và tại sao nó quan trọng? A A. Huyết áp trung bình trong suốt chu kỳ tim; quan trọng để đánh giá tưới máu cơ tim B B. Huyết áp tối đa trong chu kỳ tim; quan trọng để đánh giá sức co bóp tim C C. Huyết áp tối thiểu trong chu kỳ tim; quan trọng để đánh giá sức cản mạch máu D D. Hiệu số giữa huyết áp tâm thu và tâm trương; quan trọng để đánh giá độ đàn hồi mạch máu Câu 10 10. Khi đo huyết áp, giá trị nào là huyết áp tâm thu? A A. Giá trị tối thiểu, đo khi tim giãn ra B B. Giá trị trung bình của huyết áp C C. Giá trị tối đa, đo khi tim co bóp D D. Hiệu số giữa huyết áp tối đa và tối thiểu Câu 11 11. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào với thể tích tâm thu? A A. Nhịp tim B B. Tiền tải (preload) C C. Hậu tải (afterload) D D. Sức co bóp của tim Câu 12 12. Chức năng chính của van tim là gì? A A. Tạo ra nhịp tim B B. Đảm bảo máu chảy theo một chiều C C. Điều hòa huyết áp D D. Vận chuyển oxy trong máu Câu 13 13. Loại tế bào máu nào chịu trách nhiệm chính trong vận chuyển oxy? A A. Bạch cầu B B. Tiểu cầu C C. Hồng cầu D D. Tế bào lympho Câu 14 14. Quá trình đông máu (cầm máu) KHÔNG bao gồm giai đoạn nào sau đây? A A. Co mạch máu B B. Hình thành nút chặn tiểu cầu C C. Ly giải fibrin D D. Đông máu huyết tương Câu 15 15. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co và đẩy máu vào động mạch? A A. Tâm thu thất B B. Tâm trương thất C C. Tâm thu nhĩ D D. Tâm trương nhĩ Câu 16 16. Thể tích tâm thu là gì? A A. Tổng lượng máu trong tim B B. Lượng máu tim bơm ra mỗi phút C C. Lượng máu tim bơm ra mỗi nhịp đập D D. Lượng máu còn lại trong tâm thất sau khi tâm thu Câu 17 17. Van hai lá (van mitral) nằm giữa ngăn tim nào? A A. Tâm nhĩ phải và tâm thất phải B B. Tâm nhĩ trái và tâm thất trái C C. Tâm thất trái và động mạch chủ D D. Tâm thất phải và động mạch phổi Câu 18 18. Điều gì sẽ xảy ra với nhịp tim và sức co bóp của tim khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt? A A. Nhịp tim và sức co bóp đều giảm B B. Nhịp tim và sức co bóp đều tăng C C. Nhịp tim tăng, sức co bóp giảm D D. Nhịp tim giảm, sức co bóp tăng Câu 19 19. Vòng tuần hoàn phổi có chức năng chính là gì? A A. Cung cấp máu giàu oxy cho các cơ quan trong cơ thể B B. Mang máu nghèo oxy từ tim đến phổi và máu giàu oxy từ phổi về tim C C. Dẫn máu từ hệ tiêu hóa đến gan D D. Cung cấp máu cho chính cơ tim Câu 20 20. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào? A A. Nhịp/phút B B. mmHg C C. ml/phút D D. Lít Câu 21 21. Tại sao máu tĩnh mạch có màu đỏ sẫm hơn máu động mạch? A A. Do máu tĩnh mạch chứa nhiều hồng cầu hơn B B. Do máu tĩnh mạch chứa nhiều bạch cầu hơn C C. Do hemoglobin trong máu tĩnh mạch khử oxy nhiều hơn D D. Do máu tĩnh mạch chảy chậm hơn Câu 22 22. Loại mạch máu nào có vai trò chính trong điều hòa sức cản ngoại biên? A A. Động mạch lớn B B. Tiểu động mạch C C. Tĩnh mạch lớn D D. Mao mạch Câu 23 23. Cung lượng tim (Cardiac Output - CO) được tính bằng công thức nào? A A. Nhịp tim x Huyết áp tâm thu B B. Thể tích tâm thu x Huyết áp tâm trương C C. Nhịp tim x Thể tích tâm thu D D. Huyết áp trung bình x Sức cản ngoại biên Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp? A A. Thể tích máu B B. Nhịp thở C C. Sức cản ngoại biên D D. Cung lượng tim Câu 25 25. Đâu là thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn? A A. Tim B B. Máu C C. Khí quản D D. Mạch máu Câu 26 26. Tim được nuôi dưỡng bởi hệ mạch máu nào? A A. Động mạch phổi B B. Động mạch vành C C. Động mạch cảnh D D. Động mạch dưới đòn Câu 27 27. Loại mạch máu nào có thành mỏng nhất và cho phép trao đổi chất giữa máu và mô? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Tiểu động mạch D D. Mao mạch Câu 28 28. Điện tâm đồ (ECG) ghi lại hoạt động điện của bộ phận nào trong hệ tuần hoàn? A A. Mạch máu B B. Van tim C C. Tim D D. Máu Câu 29 29. Chức năng chính của tâm thất phải là gì? A A. Bơm máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể B B. Nhận máu giàu oxy từ phổi C C. Bơm máu nghèo oxy đến phổi D D. Nhận máu nghèo oxy từ cơ thể Câu 30 30. Điều gì xảy ra nếu van động mạch chủ bị hở (suy van)? A A. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch chủ về tâm thất trái trong thì tâm trương B B. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất trái về tâm nhĩ trái trong thì tâm thu C C. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch phổi về tâm thất phải trong thì tâm trương D D. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất phải về tâm nhĩ phải trong thì tâm thu Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Điện công suất Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm