Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giao tiếp Sư PhạmĐề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm Số câu30Quiz ID14122 Làm bài Câu 1 1. Điều gì thể hiện sự 'đồng cảm' trong giao tiếp sư phạm? A A. Chỉ ra lỗi sai của học sinh một cách trực tiếp B B. Hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của học sinh C C. Giữ thái độ lạnh lùng, khách quan D D. Áp đặt quan điểm của giáo viên lên học sinh Câu 2 2. Khi giao tiếp với phụ huynh, giáo viên nên ưu tiên điều gì? A A. Chỉ thông báo về những vấn đề tiêu cực của học sinh B B. Xây dựng mối quan hệ hợp tác, chia sẻ thông tin hai chiều C C. Giữ khoảng cách và chỉ giao tiếp khi có vấn đề D D. Đổ lỗi cho phụ huynh về những khó khăn của học sinh Câu 3 3. Trong giao tiếp sư phạm, 'lắng nghe tích cực' thể hiện điều gì? A A. Chỉ nghe những gì học sinh nói mà không phản hồi B B. Nghe một cách tập trung, thấu hiểu và phản hồi phù hợp với học sinh C C. Nghe để tìm ra lỗi sai của học sinh D D. Nghe và liên tục ngắt lời học sinh để đưa ra ý kiến Câu 4 4. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của giao tiếp sư phạm? A A. Truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả B B. Kiểm soát hoàn toàn hành vi của học sinh C C. Xây dựng mối quan hệ tích cực với học sinh D D. Tạo môi trường học tập thân thiện, cởi mở Câu 5 5. Phương pháp giao tiếp nào sau đây giúp khuyến khích học sinh tự giác và có trách nhiệm hơn? A A. Ra lệnh và đe dọa B B. Gợi ý, khuyến khích và trao quyền C C. Kiểm soát chặt chẽ mọi hành động của học sinh D D. Làm mọi việc thay học sinh Câu 6 6. Kỹ năng nào sau đây quan trọng để giải quyết xung đột trong giao tiếp sư phạm? A A. Tránh né xung đột bằng mọi giá B B. Lắng nghe, thấu hiểu và tìm giải pháp hòa bình C C. Áp đặt ý kiến của mình lên người khác D D. Sử dụng quyền lực để giải quyết xung đột Câu 7 7. Phong cách giao tiếp sư phạm nào khuyến khích sự tham gia và phát triển tư duy độc lập của học sinh nhất? A A. Độc đoán, áp đặt B B. Dân chủ, hợp tác C C. Thờ ơ, bỏ mặc D D. Lãnh đạm, xa cách Câu 8 8. Để cải thiện kỹ năng giao tiếp sư phạm, giáo viên nên: A A. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức chuyên môn B B. Tự đánh giá, học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp và học sinh C C. Cho rằng kỹ năng giao tiếp là bẩm sinh và không thể cải thiện D D. Tránh phản hồi từ học sinh và đồng nghiệp Câu 9 9. Khi học sinh hỏi một câu hỏi khó, giáo viên nên phản hồi như thế nào? A A. Trả lời ngay lập tức mà không cần suy nghĩ B B. Khuyến khích học sinh tự tìm tòi, hướng dẫn cách giải quyết C C. Từ chối trả lời vì câu hỏi quá khó D D. Chuyển câu hỏi cho học sinh khác trả lời Câu 10 10. Khi nhận thấy học sinh gặp khó khăn trong học tập, giáo viên nên giao tiếp như thế nào? A A. Công khai chỉ trích học sinh trước lớp B B. Gặp riêng học sinh, lắng nghe và hỗ trợ C C. Phớt lờ và cho rằng đó là vấn đề cá nhân của học sinh D D. Thông báo cho phụ huynh và yêu cầu phụ huynh tự giải quyết Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo giao tiếp sư phạm hiệu quả? A A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn cao siêu B B. Tạo ra không khí lớp học thoải mái và cởi mở C C. Áp dụng kỷ luật thép trong mọi tình huống D D. Luôn giữ khoảng cách với học sinh Câu 12 12. Điều gì KHÔNG phải là một rào cản trong giao tiếp sư phạm? A A. Sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ B B. Sử dụng phương tiện trực quan hỗ trợ giảng dạy C C. Thiếu sự phản hồi từ học sinh D D. Môi trường học tập ồn ào, mất tập trung Câu 13 13. Trong giao tiếp sư phạm, 'phản hồi khẳng định' (positive feedback) có vai trò gì? A A. Chỉ ra những điểm yếu của học sinh B B. Khuyến khích, động viên và tăng cường hành vi tích cực C C. Làm cho học sinh tự mãn và chủ quan D D. Không có vai trò quan trọng trong giao tiếp Câu 14 14. Kỹ năng 'phản hồi' hiệu quả trong giao tiếp sư phạm cần đảm bảo yếu tố nào? A A. Chỉ tập trung vào lỗi sai của học sinh B B. Cụ thể, kịp thời, mang tính xây dựng C C. Chung chung, mơ hồ, và mang tính áp đặt D D. Chỉ đưa ra phản hồi khi học sinh đạt kết quả kém Câu 15 15. Ứng dụng của 'giao tiếp phi bạo lực' trong sư phạm là gì? A A. Trừng phạt học sinh bằng hình thức thể chất B B. Giải quyết xung đột bằng cách thấu hiểu nhu cầu của các bên C C. Áp đặt ý kiến của giáo viên lên học sinh D D. Lờ đi cảm xúc của học sinh Câu 16 16. Khi sử dụng sự hài hước trong giao tiếp sư phạm, giáo viên cần lưu ý điều gì? A A. Sử dụng hài hước để chế giễu học sinh B B. Sử dụng hài hước một cách phù hợp, tôn trọng và không gây tổn thương C C. Tránh hoàn toàn việc sử dụng hài hước trong lớp học D D. Sử dụng hài hước để thu hút sự chú ý của học sinh bằng mọi giá Câu 17 17. Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, kỹ năng giao tiếp sư phạm nào càng trở nên quan trọng? A A. Kỹ năng sử dụng phấn trắng và bảng đen B B. Kỹ năng giao tiếp trực tuyến hiệu quả và linh hoạt C C. Kỹ năng viết tay đẹp D D. Kỹ năng giữ im lặng trong lớp học Câu 18 18. Trong giao tiếp sư phạm, 'tính xác thực' (authenticity) thể hiện điều gì? A A. Giáo viên luôn tỏ ra hoàn hảo và không bao giờ mắc lỗi B B. Giáo viên thể hiện sự chân thành, tự nhiên, là chính mình C C. Giáo viên luôn giữ bí mật mọi cảm xúc cá nhân D D. Giáo viên luôn tuân thủ mọi quy tắc một cách cứng nhắc Câu 19 19. Trong tình huống lớp học đa văn hóa, giáo viên cần lưu ý điều gì trong giao tiếp? A A. Chỉ sử dụng ngôn ngữ phổ thông nhất B B. Nhạy cảm văn hóa, tôn trọng sự khác biệt C C. Áp đặt văn hóa của giáo viên lên học sinh D D. Phớt lờ sự khác biệt văn hóa để tránh phức tạp Câu 20 20. Điều gì KHÔNG nên làm khi đưa ra phản hồi tiêu cực cho học sinh? A A. Tập trung vào hành vi cụ thể thay vì phẩm chất cá nhân B B. So sánh học sinh này với học sinh khác C C. Đưa ra phản hồi riêng tư thay vì công khai D D. Đề xuất giải pháp cải thiện Câu 21 21. Nguyên tắc 'tôn trọng' trong giao tiếp sư phạm bao gồm: A A. Chỉ tôn trọng những học sinh giỏi B B. Tôn trọng mọi học sinh, bất kể hoàn cảnh, năng lực C C. Tôn trọng học sinh khi chúng đồng ý với giáo viên D D. Không cần tôn trọng học sinh cá biệt Câu 22 22. Điều gì KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giao tiếp sư phạm? A A. Mục tiêu giao tiếp rõ ràng B B. Phương pháp giao tiếp phù hợp C C. Thời tiết bên ngoài lớp học D D. Mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh Câu 23 23. Khi giao tiếp với học sinh có hoàn cảnh đặc biệt, giáo viên cần: A A. Áp dụng phương pháp giáo dục giống như mọi học sinh khác B B. Tìm hiểu hoàn cảnh, nhu cầu cá nhân để có phương pháp phù hợp C C. Tránh giao tiếp quá nhiều để không làm học sinh cảm thấy khác biệt D D. Cho rằng học sinh có hoàn cảnh đặc biệt là gánh nặng cho lớp học Câu 24 24. Khi nhận được phản hồi tiêu cực từ học sinh, giáo viên nên phản ứng như thế nào? A A. Phớt lờ hoặc bác bỏ phản hồi đó ngay lập tức B B. Lắng nghe, xem xét phản hồi một cách khách quan C C. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi giá D D. Trừng phạt học sinh vì đã phản hồi tiêu cực Câu 25 25. Phong cách giao tiếp sư phạm 'quyền uy' khác với 'uy tín' như thế nào? A A. Không có sự khác biệt, hai phong cách này giống nhau B B. Quyền uy dựa trên vị trí, uy tín dựa trên năng lực và sự tôn trọng C C. Quyền uy tạo sự gần gũi, uy tín tạo khoảng cách D D. Quyền uy hiệu quả hơn uy tín trong quản lý lớp học Câu 26 26. Trong tình huống học sinh vi phạm nội quy, giao tiếp sư phạm hiệu quả nên ưu tiên điều gì? A A. Trừng phạt học sinh ngay lập tức trước lớp B B. Tìm hiểu nguyên nhân vi phạm và giáo dục học sinh C C. Lờ đi hành vi vi phạm để tránh làm mất thời gian D D. Báo cáo trực tiếp lên ban giám hiệu mà không nói chuyện với học sinh Câu 27 27. Khi giao tiếp với học sinh hướng nội, giáo viên nên: A A. Ép buộc học sinh phải nói nhiều hơn B B. Tạo cơ hội để học sinh thể hiện theo cách riêng, tôn trọng sự khác biệt C C. Cho rằng học sinh hướng nội là thụ động và không tích cực D D. Phớt lờ học sinh hướng nội vì họ ít tham gia Câu 28 28. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực trong giao tiếp sư phạm bao gồm: A A. Khoanh tay trước ngực, tránh giao tiếp mắt B B. Giao tiếp mắt chân thành, nụ cười thân thiện, cử chỉ cởi mở C C. Giữ vẻ mặt nghiêm nghị, ít biểu cảm D D. Nói chuyện với học sinh mà không nhìn vào mặt Câu 29 29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về giao tiếp phi ngôn ngữ? A A. Giọng điệu B B. Từ ngữ sử dụng C C. Biểu cảm khuôn mặt D D. Cử chỉ Câu 30 30. Trong giao tiếp sư phạm trực tuyến, điều gì trở nên quan trọng hơn so với giao tiếp trực tiếp? A A. Sử dụng ngôn ngữ hình thể mạnh mẽ B B. Khả năng sử dụng công nghệ và phương tiện trực tuyến C C. Giữ khoảng cách vật lý với học sinh D D. Nói nhanh và rõ ràng hơn Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Môi trường và con người