Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoànĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu sinh lý hệ tuần hoàn Số câu30Quiz ID13858 Làm bài Câu 1 1. Loại mạch máu nào có thành mỏng nhất và là nơi xảy ra trao đổi chất giữa máu và tế bào? A A. Động mạch B B. Tĩnh mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu động mạch Câu 2 2. Trong điều hòa huyết áp ngắn hạn, phản xạ nào đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp khi thay đổi tư thế? A A. Phản xạ hóa học B B. Phản xạ áp thụ quan C C. Phản xạ đau D D. Phản xạ nhiệt Câu 3 3. Ý nghĩa sinh lý của việc máu chảy chậm trong mao mạch là gì? A A. Tăng tốc độ vận chuyển chất dinh dưỡng B B. Giảm áp lực máu trong mao mạch C C. Đảm bảo đủ thời gian cho quá trình trao đổi chất D D. Ngăn ngừa vỡ mao mạch do áp lực cao Câu 4 4. Sự khác biệt chính giữa huyết tương và huyết thanh là gì? A A. Huyết tương chứa tế bào máu, huyết thanh thì không B B. Huyết thanh chứa fibrinogen, huyết tương thì không C C. Huyết tương chứa fibrinogen, huyết thanh thì không chứa hoặc chứa rất ít fibrinogen D D. Huyết tương có màu đỏ, huyết thanh có màu vàng nhạt Câu 5 5. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tuần hoàn? A A. Tim B B. Mạch máu C C. Phổi D D. Máu Câu 6 6. Khi một người bị mất nước nghiêm trọng, phản ứng của hệ tuần hoàn để duy trì huyết áp là gì? A A. Giãn mạch máu ngoại biên B B. Giảm nhịp tim C C. Co mạch máu ngoại biên và tăng nhịp tim D D. Tăng thể tích máu Câu 7 7. Thể tích tâm thu (stroke volume) là gì? A A. Tổng lượng máu trong cơ thể B B. Lượng máu tim bơm ra mỗi phút C C. Lượng máu tim bơm ra mỗi nhịp D D. Lượng máu còn lại trong tâm thất sau khi co Câu 8 8. Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì? A A. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone đến các tế bào, loại bỏ chất thải C C. Điều khiển và phối hợp hoạt động của cơ thể thông qua tín hiệu điện và hóa học D D. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh Câu 9 9. Chức năng của bạch cầu là gì? A A. Vận chuyển oxy B B. Đông máu C C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng D D. Vận chuyển chất dinh dưỡng Câu 10 10. Tại sao tĩnh mạch có van một chiều? A A. Để tăng tốc độ dòng máu B B. Để ngăn máu chảy ngược chiều do trọng lực C C. Để điều chỉnh lưu lượng máu đến các cơ quan D D. Để giảm áp lực máu trong tĩnh mạch Câu 11 11. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ dẫn truyền điện của tim? A A. Nút xoang nhĩ B B. Nút nhĩ thất C C. Bó His D D. Van hai lá Câu 12 12. Chức năng của hệ bạch huyết liên quan mật thiết nhất đến hệ tuần hoàn ở điểm nào? A A. Vận chuyển oxy B B. Lọc máu tại thận C C. Thu hồi dịch kẽ và đưa trở lại tuần hoàn máu D D. Sản xuất tế bào máu Câu 13 13. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co và đẩy máu vào động mạch? A A. Tâm thu thất B B. Tâm trương thất C C. Tâm thu nhĩ D D. Tâm trương nhĩ Câu 14 14. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của máu tĩnh mạch? A A. Giàu CO2 B B. Nghèo oxy C C. Màu đỏ tươi D D. Đang trên đường trở về tim Câu 15 15. Cấu trúc nào của tim ngăn máu chảy ngược từ tâm thất vào tâm nhĩ? A A. Van nhĩ thất B B. Van bán nguyệt C C. Vách liên nhĩ D D. Vách liên thất Câu 16 16. Yếu tố nào sau đây làm tăng huyết áp? A A. Giảm nhịp tim B B. Giãn mạch máu C C. Tăng thể tích máu D D. Giảm sức cản ngoại vi Câu 17 17. Chất nào sau đây có vai trò vận chuyển oxy trong máu? A A. Glucose B B. Hemoglobin C C. Albumin D D. Fibrinogen Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sức cản ngoại vi của mạch máu? A A. Độ nhớt của máu B B. Chiều dài mạch máu C C. Đường kính mạch máu D D. Nhịp tim Câu 19 19. Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) có vai trò chính trong điều hòa yếu tố nào? A A. Nhịp tim B B. Huyết áp và thể tích máu C C. Đông máu D D. Thành phần tế bào máu Câu 20 20. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào? A A. mmHg B B. Lít/phút C C. Nhịp/phút D D. ml Câu 21 21. Trong trường hợp mất máu nhiều, cơ thể sẽ ưu tiên duy trì lưu lượng máu đến cơ quan nào nhất? A A. Da B B. Cơ xương C C. Thận D D. Não Câu 22 22. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu? A A. Hồng cầu B B. Bạch cầu C C. Tiểu cầu D D. Tế bào lympho Câu 23 23. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tiếng tim 'thùm' và 'thắc' khi nghe tim? A A. Sự co bóp của cơ tim B B. Sự rung động của thành mạch máu C C. Sự đóng mở của các van tim D D. Sự di chuyển của máu trong tim Câu 24 24. Trong điện tâm đồ (ECG), phức bộ QRS đại diện cho quá trình điện học nào của tim? A A. Khử cực tâm nhĩ B B. Tái cực tâm nhĩ C C. Khử cực tâm thất D D. Tái cực tâm thất Câu 25 25. Cơ chế Frank-Starling mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào với thể tích tâm thu? A A. Nhịp tim B B. Tiền tải (preload) C C. Hậu tải (afterload) D D. Sức co bóp cơ tim (contractility) Câu 26 26. Loại mạch máu nào mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan? A A. Tĩnh mạch B B. Động mạch C C. Mao mạch D D. Tiểu tĩnh mạch Câu 27 27. Tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim (ischemia) xảy ra khi nào? A A. Tim đập quá nhanh B B. Cung cấp máu cho cơ tim bị giảm C C. Huyết áp tăng quá cao D D. Van tim bị hẹp Câu 28 28. Hệ tuần hoàn nào chịu trách nhiệm vận chuyển máu từ tim đến phổi và ngược lại? A A. Tuần hoàn hệ thống B B. Tuần hoàn phổi C C. Tuần hoàn vành D D. Tuần hoàn cửa gan Câu 29 29. Hormone nào sau đây làm tăng huyết áp bằng cách gây co mạch và giữ muối nước? A A. Insulin B B. Adrenaline C C. Angiotensin II D D. Atrial Natriuretic Peptide (ANP) Câu 30 30. Ảnh hưởng của hệ thần kinh giao cảm lên tim là gì? A A. Giảm nhịp tim và giảm sức co bóp cơ tim B B. Tăng nhịp tim và tăng sức co bóp cơ tim C C. Chỉ giảm nhịp tim, không ảnh hưởng đến sức co bóp D D. Chỉ tăng sức co bóp cơ tim, không ảnh hưởng đến nhịp tim Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Công nghệ hàn Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giao tiếp Sư Phạm