Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Giải phẫu đại cươngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Giải phẫu đại cương Số câu30Quiz ID11028 Làm bài Câu 1 1. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng của cơ thể? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu mô Câu 2 2. Cơ quan nào sau đây thuộc hệ nội tiết? A A. Tụy tạng B B. Gan C C. Thận D D. Dạ dày Câu 3 3. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống là gì? A A. Mô B B. Cơ quan C C. Tế bào D D. Hệ cơ quan Câu 4 4. Loại sụn nào có độ dẻo dai và đàn hồi cao nhất, thường thấy ở tai ngoài và sụn thanh quản? A A. Sụn trong B B. Sụn sợi C C. Sụn chun D D. Sụn khớp Câu 5 5. Đâu là chức năng của hệ bạch huyết? A A. Vận chuyển oxy B B. Tiêu hóa thức ăn C C. Miễn dịch và dẫn lưu dịch mô D D. Điều hòa hormone Câu 6 6. Vị trí 'bụng' hay 'phía trước' trong giải phẫu học được gọi là gì? A A. Sau B B. Trước C C. Trên D D. Dưới Câu 7 7. Khoang cơ thể nào chứa não bộ? A A. Khoang bụng B B. Khoang chậu C C. Khoang ngực D D. Khoang sọ Câu 8 8. Mô nào có chức năng dẫn truyền xung thần kinh để truyền thông tin? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu mô Câu 9 9. Khoang cơ thể nào chứa tim và phổi? A A. Khoang bụng B B. Khoang chậu C C. Khoang ngực D D. Khoang sọ Câu 10 10. Mô liên kết nào có vai trò chính trong việc dự trữ năng lượng dưới dạng mỡ? A A. Mô sụn B B. Mô xương C C. Mô mỡ D D. Mô máu Câu 11 11. Hệ cơ quan nào chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải nitơ từ máu? A A. Hệ tiêu hóa B B. Hệ hô hấp C C. Hệ bài tiết D D. Hệ tuần hoàn Câu 12 12. Hệ cơ quan nào chịu trách nhiệm điều hòa và phối hợp hoạt động của các hệ cơ quan khác? A A. Hệ hô hấp B B. Hệ thần kinh và nội tiết C C. Hệ tiêu hóa D D. Hệ bài tiết Câu 13 13. Cấu trúc giải phẫu nào được mô tả là 'ngoài màng bụng'? A A. Nằm trong khoang phúc mạc B B. Nằm sau phúc mạc thành bụng C C. Nằm giữa phúc mạc tạng và phúc mạc thành D D. Nằm trước phúc mạc thành bụng Câu 14 14. Hướng 'bên' trong giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nào? A A. Gần đường giữa của cơ thể B B. Xa đường giữa của cơ thể C C. Phía trên D D. Phía dưới Câu 15 15. Hệ cơ quan nào đảm bảo cung cấp oxy cho máu và loại bỏ carbon dioxide? A A. Hệ tuần hoàn B B. Hệ tiêu hóa C C. Hệ hô hấp D D. Hệ bài tiết Câu 16 16. Thuật ngữ 'gần gốc chi' và 'xa gốc chi' lần lượt được gọi là gì? A A. Trong và ngoài B B. Trên và dưới C C. Đầu gần và đầu xa D D. Trước và sau Câu 17 17. Loại khớp nào cho phép cử động tự do nhất? A A. Khớp sợi B B. Khớp sụn C C. Khớp hoạt dịch D D. Khớp bán động Câu 18 18. Loại cơ nào KHÔNG thuộc loại cơ vân? A A. Cơ nhị đầu cánh tay B B. Cơ tim C C. Cơ đùi trước D D. Cơ bụng Câu 19 19. Mặt phẳng cắt dọc giữa cơ thể còn được gọi là mặt phẳng nào? A A. Mặt phẳng trán B B. Mặt phẳng ngang C C. Mặt phẳng đứng dọc giữa D D. Mặt phẳng nghiêng Câu 20 20. Thuật ngữ nào mô tả vị trí 'gần gốc chi' nhất? A A. Hướng tâm B B. Đầu gần C C. Đầu xa D D. Hướng trục Câu 21 21. Trong giải phẫu học, 'trung gian' có nghĩa là gì? A A. Gần bề mặt B B. Xa bề mặt C C. Ở giữa hai cấu trúc D D. Ở phía sau Câu 22 22. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương? A A. Não bộ B B. Tủy sống C C. Dây thần kinh sọ não D D. Tiểu não Câu 23 23. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa? A A. Thực quản B B. Túi mật C C. Khí quản D D. Ruột non Câu 24 24. Chức năng chính của xương là gì? A A. Co cơ để vận động B B. Dẫn truyền xung thần kinh C C. Nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan và tạo máu D D. Trao đổi khí Câu 25 25. Mặt phẳng nào chia cơ thể thành nửa trước và nửa sau? A A. Mặt phẳng đứng dọc giữa B B. Mặt phẳng trán C C. Mặt phẳng ngang D D. Mặt phẳng chếch Câu 26 26. Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì? A A. Loại bỏ chất thải trao đổi chất khỏi cơ thể B B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và hormone đi khắp cơ thể C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân gây bệnh Câu 27 27. Hoạt động nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của da (hệ bì)? A A. Bảo vệ cơ thể khỏi mất nước và tác nhân gây bệnh B B. Điều hòa nhiệt độ cơ thể C C. Sản xuất vitamin D D D. Vận chuyển oxy đến các tế bào Câu 28 28. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một loại mô liên kết? A A. Sụn B B. Xương C C. Máu D D. Cơ vân Câu 29 29. Loại mô nào có đặc điểm là bào tương chứa nhiều chất nền ngoại bào? A A. Mô biểu mô B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô liên kết Câu 30 30. Loại mô nào có đặc điểm chính là khả năng co rút? A A. Mô liên kết B B. Mô cơ C C. Mô thần kinh D D. Mô biểu mô Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Gây mê hồi sức Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module tim mạch