Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Độc chất họcĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học Số câu30Quiz ID13929 Làm bài Câu 1 1. Đâu là cơ quan chính chịu trách nhiệm giải độc các chất độc trong cơ thể? A A. Tim. B B. Phổi. C C. Gan. D D. Thận. Câu 2 2. Trong độc chất học, 'LD50' là viết tắt của: A A. Liều lượng thấp nhất gây độc tính. B B. Liều lượng gây chết cho 50% quần thể thử nghiệm. C C. Liều lượng an toàn tối đa. D D. Liều lượng gây chết cho 100% quần thể thử nghiệm. Câu 3 3. Khái niệm 'cửa sổ trị liệu' (therapeutic window) trong dược lý học và độc chất học đề cập đến: A A. Thời gian thuốc có hiệu quả trong cơ thể. B B. Khoảng liều lượng giữa liều hiệu quả và liều độc. C C. Khoảng thời gian điều trị tối ưu. D D. Khoảng thời gian thuốc được phép bán trên thị trường. Câu 4 4. Phân loại độc tính cấp tính và độc tính mãn tính dựa trên yếu tố chính nào? A A. Cơ chế tác động của chất độc. B B. Thời gian và tần suất phơi nhiễm. C C. Liều lượng chất độc. D D. Đường phơi nhiễm của chất độc. Câu 5 5. Thuật ngữ 'sinh chuyển hóa' (biotransformation) trong độc chất học dùng để chỉ: A A. Quá trình hấp thụ chất độc vào cơ thể. B B. Quá trình đào thải chất độc ra khỏi cơ thể. C C. Quá trình biến đổi hóa học của chất độc trong cơ thể. D D. Quá trình chất độc tích lũy trong mô mỡ. Câu 6 6. Đâu là mục tiêu chính của độc chất học môi trường? A A. Nghiên cứu tác dụng của thuốc lên cơ thể người. B B. Đánh giá và giảm thiểu tác động của chất độc lên hệ sinh thái và sức khỏe con người thông qua môi trường. C C. Phát triển các loại thuốc mới để điều trị bệnh. D D. Nghiên cứu cơ chế gây bệnh của vi sinh vật. Câu 7 7. Đâu là một ví dụ về chất độc gây ung thư (carcinogen)? A A. Ethanol. B B. Amiăng. C C. Cafein. D D. Vitamin C. Câu 8 8. Chất độc nào sau đây thường liên quan đến việc gây ra 'bệnh phổi đen' ở công nhân mỏ than? A A. Silica. B B. Amiăng. C C. Bụi than. D D. Bông. Câu 9 9. Khái niệm 'Liều lượng tạo hiệu ứng bất lợi quan sát được thấp nhất' (LOAEL) dùng để chỉ: A A. Liều lượng cao nhất không gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào. B B. Liều lượng thấp nhất gây ra tác dụng độc hại có thể quan sát được. C C. Liều lượng gây chết cho 50% quần thể thử nghiệm. D D. Liều lượng trung bình mà một người thường phơi nhiễm. Câu 10 10. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố ảnh hưởng đến độc tính của một chất? A A. Liều lượng. B B. Đường phơi nhiễm. C C. Độ tuổi và giới tính của đối tượng. D D. Màu sắc của chất độc. Câu 11 11. Ảnh hưởng hiệp đồng (synergistic effect) giữa hai chất độc nghĩa là: A A. Tác dụng của hai chất độc triệt tiêu lẫn nhau. B B. Tác dụng kết hợp của hai chất độc lớn hơn tổng tác dụng riêng lẻ của chúng. C C. Tác dụng kết hợp của hai chất độc bằng tổng tác dụng riêng lẻ của chúng. D D. Một chất độc làm giảm tác dụng của chất độc kia. Câu 12 12. Cơ chế giải độc chính của gan thông qua hệ thống enzyme nào? A A. Hệ thống enzyme tiêu hóa. B B. Hệ thống enzyme cytochrome P450. C C. Hệ thống enzyme hô hấp. D D. Hệ thống enzyme bài tiết. Câu 13 13. Chất độc nào sau đây có thể gây ra bệnh 'itai-itai'? A A. Thủy ngân. B B. Cadmium. C C. Chì. D D. Arsenic. Câu 14 14. Đâu là một ví dụ về chất độc gây đột biến gen (mutagen)? A A. Nước. B B. Benzene. C C. Vitamin D. D D. Đường. Câu 15 15. Khái niệm 'tải lượng cơ thể' (body burden) trong độc chất học đề cập đến: A A. Tổng trọng lượng của cơ thể. B B. Lượng chất độc tích lũy trong cơ thể tại một thời điểm nhất định. C C. Liều lượng chất độc cần thiết để gây ra tác dụng độc hại. D D. Tốc độ chuyển hóa chất độc trong cơ thể. Câu 16 16. Đâu là một ví dụ về chất độc gây quái thai (teratogen)? A A. Vitamin C. B B. Acid folic. C C. Thalidomide. D D. Glucose. Câu 17 17. Đâu là một ví dụ về chất độc thần kinh (neurotoxin)? A A. Ethanol. B B. Asen. C C. Botulinum toxin. D D. Paracetamol. Câu 18 18. Trong đánh giá rủi ro độc chất, bước 'nhận dạng mối nguy' (hazard identification) bao gồm: A A. Định lượng liều lượng phơi nhiễm. B B. Xác định chất độc và các tác dụng độc hại tiềm ẩn của nó. C C. Đánh giá mức độ phơi nhiễm của quần thể. D D. Đưa ra các biện pháp kiểm soát rủi ro. Câu 19 19. Đâu là một ví dụ về chất độc gan (hepatotoxin)? A A. Oxy. B B. Paracetamol (Acetaminophen). C C. Glucose. D D. Nước. Câu 20 20. Chất độc nào sau đây được biết đến là gây ra 'bệnh Minamata'? A A. Cadmium. B B. Chì. C C. Thủy ngân. D D. Arsenic. Câu 21 21. Đâu là một ví dụ về antidotes (thuốc giải độc) cho ngộ độc? A A. Than hoạt tính. B B. N-acetylcysteine (NAC) cho ngộ độc paracetamol. C C. Gây nôn. D D. Rửa dạ dày. Câu 22 22. Cơ chế độc tính của carbon monoxide (CO) chủ yếu là do: A A. Gây tổn thương trực tiếp đến DNA. B B. Ức chế enzyme cytochrome P450. C C. Gắn kết với hemoglobin mạnh hơn oxy, gây thiếu oxy tế bào. D D. Gây phá hủy màng tế bào. Câu 23 23. Trong độc chất học, 'sinh khả dụng' (bioavailability) của một chất độc chỉ: A A. Thời gian chất độc tồn tại trong cơ thể. B B. Tỷ lệ chất độc được hấp thụ vào tuần hoàn chung và có thể tác động sinh học. C C. Khả năng chất độc gây ra tác dụng độc hại. D D. Nồng độ chất độc trong môi trường. Câu 24 24. Chất độc nào sau đây được biết đến là gây ra 'bệnh bụi phổi silic' (silicosis)? A A. Amiăng. B B. Silica. C C. Bụi than. D D. Bông. Câu 25 25. Độc chất học được định nghĩa chính xác nhất là: A A. Nghiên cứu về các chất độc hại và tác động của chúng lên sinh vật sống. B B. Nghiên cứu về các bệnh do vi sinh vật gây ra. C C. Nghiên cứu về các loại thuốc và tác dụng chữa bệnh của chúng. D D. Nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào. Câu 26 26. Chất độc nào sau đây là một kim loại nặng và có thể gây tổn thương thần kinh và thận? A A. Ethanol. B B. Carbon monoxide. C C. Chì. D D. Asen. Câu 27 27. Đâu KHÔNG phải là con đường phơi nhiễm chính của chất độc vào cơ thể? A A. Hô hấp (qua đường thở). B B. Tiêu hóa (qua đường ăn uống). C C. Da (qua tiếp xúc da). D D. Thị giác (qua mắt). Câu 28 28. Đâu KHÔNG phải là một phương pháp điều trị ngộ độc cấp tính thường được sử dụng? A A. Gây nôn. B B. Rửa dạ dày. C C. Sử dụng than hoạt tính. D D. Liệu pháp tâm lý. Câu 29 29. NOAEL (No Observed Adverse Effect Level) là gì? A A. Liều lượng gây chết cho tất cả các sinh vật thử nghiệm. B B. Liều lượng cao nhất không gây ra bất kỳ tác dụng độc hại nào quan sát được. C C. Liều lượng thấp nhất gây ra tác dụng độc hại nghiêm trọng. D D. Liều lượng trung bình gây ra tác dụng độc hại. Câu 30 30. Chất độc nào sau đây có thể gây ra 'bệnh rung lắc' (Parkinsonism) do tiếp xúc nghề nghiệp? A A. Ethanol. B B. Mangan. C C. Chì. D D. Thủy ngân. Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổng quan về logistics