Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Dân số họcĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dân số học Số câu30Quiz ID10070 Làm bài Câu 1 1. Đô thị hóa có xu hướng dẫn đến sự thay đổi nào trong cơ cấu dân số? A A. Tăng tỷ lệ dân số nam giới. B B. Giảm tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động. C C. Tăng tỷ lệ dân số trẻ tuổi. D D. Tăng tỷ lệ dân số sống trong các khu vực thành thị. Câu 2 2. Chỉ số 'tổng tỷ suất sinh' (Total Fertility Rate - TFR) thể hiện điều gì? A A. Số con trung bình mà một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời. B B. Số trẻ sơ sinh sống sót trên 1000 trẻ sinh ra. C C. Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên hàng năm. D D. Số phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ trên tổng dân số. Câu 3 3. Chỉ số nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các chỉ số nhân khẩu học cơ bản? A A. Tỷ suất sinh thô. B B. Tỷ suất tử thô. C C. Tỷ suất di cư thuần. D D. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người. Câu 4 4. Khái niệm 'tăng trưởng dân số tự nhiên' được xác định bởi yếu tố nào? A A. Tổng số sinh và tổng số tử. B B. Hiệu số giữa tỷ suất sinh và tỷ suất tử. C C. Tổng số di cư đến và di cư đi. D D. Tổng số sinh và tổng số di cư đến. Câu 5 5. Tháp dân số 'mở rộng đáy' thường biểu thị đặc điểm dân số của quốc gia nào? A A. Quốc gia có tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử vong đều thấp. B B. Quốc gia có dân số già hóa. C C. Quốc gia đang phát triển với tỷ lệ sinh cao. D D. Quốc gia có tỷ lệ di cư thuần dương cao. Câu 6 6. Hiện tượng 'già hóa dân số' xảy ra khi tỷ lệ nhóm tuổi nào trong cơ cấu dân số tăng lên đáng kể? A A. Nhóm tuổi từ 0-14. B B. Nhóm tuổi từ 15-64. C C. Nhóm tuổi từ 65 trở lên. D D. Nhóm tuổi nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Câu 7 7. Hình thức thu thập dữ liệu dân số nào thường được thực hiện đồng loạt trên quy mô quốc gia vào một thời điểm nhất định? A A. Điều tra chọn mẫu. B B. Tổng điều tra dân số. C C. Hệ thống đăng ký hộ tịch thường xuyên. D D. Khảo sát chuyên đề. Câu 8 8. Một quốc gia có tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao và tỷ lệ phụ thuộc thấp được gọi là đang ở giai đoạn 'cơ cấu dân số vàng'. Giai đoạn này mang lại lợi thế kinh tế gì? A A. Giảm năng suất lao động. B B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại. C C. Cơ hội tăng trưởng kinh tế nhanh do nguồn cung lao động dồi dào. D D. Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Câu 9 9. Chỉ số 'tỷ suất tử vong trẻ em dưới 5 tuổi' (under-five mortality rate) phản ánh điều gì? A A. Số trẻ em dưới 5 tuổi hiện có trong dân số. B B. Xác suất trẻ em tử vong trước khi đạt 5 tuổi. C C. Tuổi thọ trung bình của trẻ em dưới 5 tuổi. D D. Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi bị suy dinh dưỡng. Câu 10 10. Ảnh hưởng tiêu cực tiềm tàng của di cư từ nông thôn ra thành thị đối với khu vực nông thôn là gì? A A. Tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn. B B. Làm trẻ hóa lực lượng lao động nông thôn. C C. Gây ra tình trạng 'chảy máu chất xám' và thiếu hụt lao động trẻ. D D. Giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên ở nông thôn. Câu 11 11. Chỉ số 'tỷ lệ giới tính khi sinh' (sex ratio at birth) thường được tính bằng: A A. Số bé gái sinh ra trên 100 bé trai. B B. Số bé trai sinh ra trên 100 bé gái. C C. Tỷ lệ nữ giới trên tổng dân số. D D. Tỷ lệ nam giới trên tổng dân số. Câu 12 12. Chỉ số 'tuổi thọ trung bình' (life expectancy) thể hiện điều gì? A A. Độ tuổi trung bình của dân số hiện tại. B B. Số năm trung bình mà một người dự kiến sống được kể từ khi sinh ra. C C. Độ tuổi cao nhất mà một người có thể đạt được. D D. Số năm trung bình mà một người sống khỏe mạnh. Câu 13 13. Yếu tố văn hóa - xã hội nào sau đây có thể khuyến khích tỷ lệ sinh cao ở một số cộng đồng? A A. Xu hướng sống độc thân ngày càng tăng. B B. Vai trò của con cái trong việc đảm bảo an sinh tuổi già. C C. Sự gia tăng chi phí nuôi dạy con cái. D D. Phụ nữ có trình độ học vấn cao và tham gia lực lượng lao động. Câu 14 14. Trong giai đoạn 'chuyển đổi nhân khẩu học' giai đoạn 2, điều gì xảy ra với tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử? A A. Cả tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều giảm mạnh. B B. Tỷ lệ sinh giảm mạnh, tỷ lệ tử tăng. C C. Tỷ lệ tử giảm mạnh, tỷ lệ sinh vẫn còn cao. D D. Cả tỷ lệ sinh và tỷ lệ tử đều tăng. Câu 15 15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ suất sinh của một quốc gia? A A. Mức độ tiếp cận dịch vụ kế hoạch hóa gia đình. B B. Vai trò của phụ nữ trong xã hội và lực lượng lao động. C C. Chi phí sinh hoạt ở đô thị. D D. Tình trạng kinh tế - xã hội và trình độ học vấn của người dân. Câu 16 16. Đô thị hóa quá nhanh và thiếu quy hoạch có thể gây ra vấn đề dân số nào ở đô thị? A A. Dân số già hóa. B B. Mật độ dân số quá thấp. C C. Áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng. D D. Suy giảm kinh tế đô thị. Câu 17 17. Đâu là một ví dụ về 'chính sách dân số' có tính chất khuyến khích sinh? A A. Chính sách một con. B B. Cung cấp miễn phí dịch vụ kế hoạch hóa gia đình. C C. Trợ cấp tài chính cho các gia đình sinh con thứ hai, thứ ba. D D. Nâng cao tuổi kết hôn tối thiểu. Câu 18 18. Ý nghĩa của việc nghiên cứu dân số học KHÔNG bao gồm: A A. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển kinh tế - xã hội. B B. Dự báo xu hướng phát triển dân số trong tương lai. C C. Giải quyết triệt để các vấn đề kinh tế - xã hội. D D. Hiểu rõ thực trạng dân số và các vấn đề liên quan. Câu 19 19. Phân tích tháp dân số giúp nhận biết điều gì về cơ cấu dân số? A A. Mức độ phát triển kinh tế của một quốc gia. B B. Tình hình ô nhiễm môi trường. C C. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của dân số. D D. Tỷ lệ đô thị hóa. Câu 20 20. Đối tượng nghiên cứu chính của Dân số học là gì? A A. Sự phân bố tài nguyên thiên nhiên trên toàn cầu. B B. Quy luật sinh trưởng và phát triển của các loài động thực vật. C C. Cơ cấu, quy mô, sự phân bố và biến động dân số của con người. D D. Tác động của biến đổi khí hậu đến môi trường sống. Câu 21 21. Khái niệm 'mật độ dân số' dùng để chỉ điều gì? A A. Tổng số dân của một quốc gia. B B. Số dân trung bình trên một đơn vị diện tích lãnh thổ. C C. Tỷ lệ dân số sống ở khu vực đô thị. D D. Sự phân bố dân cư theo độ tuổi và giới tính. Câu 22 22. Trong nghiên cứu dân số học, 'nhóm когорта' (cohort) thường được định nghĩa là gì? A A. Nhóm người sống cùng khu vực địa lý. B B. Nhóm người có cùng một đặc điểm nhân khẩu học chung (ví dụ: năm sinh). C C. Nhóm người cùng độ tuổi lao động. D D. Nhóm người cùng giới tính. Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để ứng phó với tình trạng già hóa dân số? A A. Nâng cao tuổi nghỉ hưu. B B. Khuyến khích sinh nhiều con. C C. Hạn chế nhập cư lao động trẻ. D D. Tăng cường hệ thống an sinh xã hội cho người cao tuổi. Câu 24 24. Đâu là thách thức nhân khẩu học lớn nhất mà nhiều quốc gia phát triển đang phải đối mặt? A A. Bùng nổ dân số. B B. Dân số quá trẻ. C C. Già hóa dân số và thiếu hụt lực lượng lao động. D D. Tỷ lệ di cư thuần âm. Câu 25 25. Tình trạng 'mất cân bằng giới tính khi sinh' (ví dụ: tỷ lệ bé trai sinh ra quá cao so với bé gái) có thể dẫn đến hậu quả xã hội nào? A A. Tăng tỷ lệ tội phạm ở nữ giới. B B. Khó khăn trong việc kết hôn cho nam giới. C C. Giảm tỷ lệ ly hôn. D D. Cải thiện vị thế của phụ nữ trong xã hội. Câu 26 26. Chính sách dân số của một quốc gia thường KHÔNG hướng tới mục tiêu nào sau đây? A A. Ổn định quy mô dân số. B B. Nâng cao chất lượng dân số. C C. Thay đổi cơ cấu dân số theo ý muốn chủ quan của nhà nước. D D. Phân bố dân cư hợp lý trên lãnh thổ. Câu 27 27. Trong bối cảnh dân số già hóa, hệ thống phúc lợi xã hội của một quốc gia có thể đối mặt với áp lực nào? A A. Giảm chi phí chăm sóc y tế. B B. Tăng chi phí lương hưu và chăm sóc người cao tuổi. C C. Giảm nhu cầu về giáo dục và nhà ở. D D. Tăng nguồn thu từ thuế thu nhập cá nhân. Câu 28 28. Di cư 'quốc tế' khác với di cư 'nội địa' chủ yếu ở yếu tố nào? A A. Khoảng cách di chuyển. B B. Động cơ di cư. C C. Ranh giới hành chính vượt qua. D D. Thời gian di cư. Câu 29 29. Để tính 'tỷ suất di cư thuần' của một khu vực, cần thông tin nào? A A. Tổng số dân của khu vực. B B. Số người nhập cư và số người xuất cư. C C. Tỷ suất sinh và tỷ suất tử. D D. Mật độ dân số của khu vực. Câu 30 30. Mô hình chuyển đổi nhân khẩu học (Demographic Transition Model) mô tả quá trình biến đổi dân số từ trạng thái nào sang trạng thái nào? A A. Từ tỷ suất sinh và tử vong thấp đến tỷ suất sinh và tử vong cao. B B. Từ tỷ suất sinh và tử vong cao đến tỷ suất sinh và tử vong thấp. C C. Từ dân số đô thị hóa cao đến dân số nông thôn hóa. D D. Từ dân số trẻ sang dân số già hóa. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương về khoa học quản lý Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học đại cương