Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Đại cương Y học lao độngĐề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại cương Y học lao động Số câu30Quiz ID13670 Làm bài Câu 1 1. Biện pháp nào sau đây thuộc về phòng ngừa cấp 1 trong Y học lao động? A A. Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh. B B. Điều trị phục hồi chức năng cho người lao động bị bệnh nghề nghiệp. C C. Loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây bệnh tại nơi làm việc. D D. Cách ly người lao động bị bệnh truyền nhiễm. Câu 2 2. Y học lao động có vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững của doanh nghiệp vì lý do nào? A A. Giúp doanh nghiệp giảm chi phí đóng bảo hiểm xã hội. B B. Tăng cường quan hệ đối ngoại cho doanh nghiệp. C C. Đảm bảo lực lượng lao động khỏe mạnh, giảm thiểu bệnh tật, tai nạn, tăng năng suất và hiệu quả làm việc, xây dựng văn hóa an toàn. D D. Giúp doanh nghiệp tránh được các cuộc thanh tra về an toàn lao động. Câu 3 3. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm yếu tố nguy cơ nghề nghiệp sinh học? A A. Vi khuẩn. B B. Virus. C C. Nấm mốc. D D. Tiếng ồn. Câu 4 4. Loại hình giám sát sức khỏe nào được thực hiện liên tục trong quá trình làm việc để phát hiện sớm các thay đổi sức khỏe liên quan đến công việc? A A. Khám sức khỏe định kỳ. B B. Giám sát môi trường lao động. C C. Giám sát sinh học. D D. Khám sức khỏe trước khi nghỉ hưu. Câu 5 5. Bệnh nào sau đây được coi là bệnh nghề nghiệp phổ biến liên quan đến yếu tố vật lý? A A. Viêm gan B. B B. Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn. C C. Bệnh hen phế quản. D D. Bệnh Parkinson. Câu 6 6. Ai là đối tượng chính mà Y học lao động hướng đến? A A. Tất cả công dân trong độ tuổi lao động. B B. Người lao động đang làm việc trong các ngành nghề khác nhau. C C. Chỉ những người lao động làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm. D D. Chỉ những người lao động có bảo hiểm y tế. Câu 7 7. Đâu là mục tiêu của việc 'phục hồi chức năng nghề nghiệp' trong Y học lao động? A A. Chỉ điều trị triệu chứng bệnh nghề nghiệp. B B. Giúp người lao động bị bệnh nghề nghiệp hoặc tai nạn lao động phục hồi sức khỏe và khả năng làm việc, tái hòa nhập cộng đồng và thị trường lao động. C C. Đảm bảo người lao động được nghỉ ngơi đầy đủ sau khi bị bệnh. D D. Chuyển người lao động sang công việc nhẹ nhàng hơn. Câu 8 8. Mục tiêu chính của Y học lao động là gì? A A. Tối đa hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp thông qua việc giảm thiểu chi phí y tế. B B. Phát hiện sớm và điều trị hiệu quả tất cả các bệnh tật của người lao động. C C. Phòng ngừa bệnh tật và tai nạn liên quan đến công việc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe người lao động. D D. Đảm bảo người lao động luôn có mặt tại nơi làm việc, bất kể tình trạng sức khỏe. Câu 9 9. Hoạt động nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi của Y học lao động? A A. Khám và điều trị các bệnh thông thường cho người lao động. B B. Đánh giá môi trường lao động về các yếu tố nguy cơ. C C. Tổ chức huấn luyện về an toàn vệ sinh lao động. D D. Tư vấn về sức khỏe và lối sống lành mạnh cho người lao động. Câu 10 10. Nguyên tắc cơ bản của Y học lao động là gì? A A. Chỉ tập trung vào điều trị bệnh cho người lao động. B B. Ưu tiên phòng ngừa bệnh tật và tai nạn lao động, sau đó đến điều trị và phục hồi. C C. Chấp nhận một mức độ rủi ro nhất định trong môi trường làm việc để đảm bảo hiệu quả kinh tế. D D. Chỉ quan tâm đến sức khỏe thể chất, bỏ qua sức khỏe tinh thần. Câu 11 11. Trong trường hợp người lao động nghi ngờ bị bệnh nghề nghiệp, bước đầu tiên cần thực hiện là gì? A A. Tự ý mua thuốc điều trị. B B. Nghỉ làm và tự cách ly tại nhà. C C. Thông báo cho bộ phận y tế cơ quan/doanh nghiệp hoặc cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn, khám và xác định bệnh. D D. Chờ đợi xem bệnh có tự khỏi hay không. Câu 12 12. Chỉ số 'năng suất lao động' có mối quan hệ như thế nào với sức khỏe người lao động? A A. Không có mối quan hệ. B B. Năng suất lao động cao luôn đi kèm với sức khỏe tốt. C C. Sức khỏe người lao động tốt là một yếu tố quan trọng góp phần nâng cao năng suất lao động. D D. Năng suất lao động cao luôn gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Câu 13 13. Vai trò của người làm công tác Y tế cơ quan/doanh nghiệp là gì? A A. Chỉ thực hiện sơ cứu và cấp cứu ban đầu. B B. Chỉ quản lý hồ sơ sức khỏe của người lao động. C C. Thực hiện các hoạt động khám sức khỏe, tư vấn, phòng bệnh, sơ cứu, cấp cứu và quản lý sức khỏe người lao động. D D. Thay thế vai trò của bác sĩ chuyên khoa trong điều trị bệnh. Câu 14 14. Yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố 'nguy cơ nghề nghiệp' hóa học? A A. Tiếng ồn lớn trong nhà máy. B B. Bụi silic trong hầm mỏ. C C. Tư thế làm việc gò bó. D D. Áp lực công việc cao. Câu 15 15. Điều gì KHÔNG phải là một bệnh nghề nghiệp được pháp luật Việt Nam quy định? A A. Bệnh bụi phổi silic. B B. Bệnh ung thư phổi do amiăng. C C. Bệnh viêm khớp dạng thấp do tuổi tác. D D. Bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn. Câu 16 16. Loại hình khám sức khỏe nào được thực hiện khi người lao động mới bắt đầu làm việc? A A. Khám sức khỏe định kỳ. B B. Khám sức khỏe trước tuyển dụng. C C. Khám sức khỏe khi chuyển đổi công việc. D D. Khám sức khỏe sau khi bị tai nạn lao động. Câu 17 17. Yếu tố tâm lý - xã hội nào sau đây có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động? A A. Môi trường làm việc thân thiện, hòa đồng. B B. Sự công nhận và khen thưởng từ cấp trên. C C. Áp lực công việc quá cao và thời gian làm việc kéo dài. D D. Cơ hội thăng tiến trong công việc. Câu 18 18. Trong thang phân cấp kiểm soát rủi ro nghề nghiệp, biện pháp nào được coi là hiệu quả nhất? A A. Thay thế (Substitution). B B. Kiểm soát hành chính (Administrative controls). C C. Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE). D D. Loại bỏ (Elimination). Câu 19 19. Trong Y học lao động, 'đánh giá nguy cơ' là quá trình làm gì? A A. Chỉ xác định các yếu tố nguy cơ có mặt tại nơi làm việc. B B. Xác định, phân tích và đánh giá mức độ nghiêm trọng của các nguy cơ đối với sức khỏe người lao động. C C. Đưa ra các biện pháp xử lý khi tai nạn lao động xảy ra. D D. Thống kê số lượng bệnh nghề nghiệp hàng năm. Câu 20 20. Khái niệm 'môi trường lao động' trong Y học lao động bao gồm những yếu tố nào? A A. Chỉ bao gồm các yếu tố vật lý như nhiệt độ, tiếng ồn, ánh sáng. B B. Bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học, tâm lý - xã hội và tổ chức lao động. C C. Chỉ bao gồm các yếu tố hóa học và sinh học. D D. Chỉ bao gồm các yếu tố liên quan đến trang thiết bị và máy móc. Câu 21 21. Đâu là yếu tố quan trọng nhất trong việc xác định một bệnh là bệnh nghề nghiệp? A A. Thời gian làm việc của người lao động. B B. Mức độ nghiêm trọng của bệnh. C C. Mối quan hệ nhân quả giữa bệnh và điều kiện làm việc. D D. Chi phí điều trị bệnh. Câu 22 22. Đâu là biện pháp kiểm soát kỹ thuật để giảm thiểu nguy cơ tiếng ồn tại nơi làm việc? A A. Sử dụng nút bịt tai hoặc chụp tai. B B. Giảm thời gian tiếp xúc với tiếng ồn. C C. Cách ly nguồn ồn hoặc sử dụng vật liệu cách âm. D D. Khám thính lực định kỳ cho người lao động. Câu 23 23. Điều gì thể hiện sự khác biệt chính giữa 'tai nạn lao động' và 'bệnh nghề nghiệp'? A A. Tai nạn lao động xảy ra nhanh chóng, đột ngột, còn bệnh nghề nghiệp phát triển từ từ, theo thời gian. B B. Tai nạn lao động luôn gây tử vong, bệnh nghề nghiệp thì không. C C. Tai nạn lao động chỉ xảy ra trong ngành công nghiệp nặng, bệnh nghề nghiệp thì không. D D. Tai nạn lao động có thể phòng ngừa được, bệnh nghề nghiệp thì không. Câu 24 24. Khám phát hiện bệnh nghề nghiệp được xếp vào loại phòng ngừa nào trong Y học lao động? A A. Phòng ngừa cấp 1. B B. Phòng ngừa cấp 2. C C. Phòng ngừa cấp 3. D D. Phòng ngừa cấp 4. Câu 25 25. Khái niệm 'sức khỏe tại nơi làm việc' (Workplace Health Promotion) nhấn mạnh điều gì? A A. Chỉ tập trung vào điều trị bệnh nghề nghiệp. B B. Chỉ kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây bệnh. C C. Tạo môi trường làm việc hỗ trợ sức khỏe toàn diện, bao gồm thể chất, tinh thần và xã hội, khuyến khích lối sống lành mạnh. D D. Chỉ cung cấp các dịch vụ y tế cơ bản tại nơi làm việc. Câu 26 26. Trong Y học lao động, 'Ergonomics' (Công thái học) tập trung vào việc nghiên cứu và cải thiện mối quan hệ giữa yếu tố nào? A A. Người lao động và máy móc, thiết bị, môi trường làm việc. B B. Người lao động và đồng nghiệp. C C. Người lao động và quản lý. D D. Người lao động và gia đình. Câu 27 27. Y học lao động được định nghĩa là chuyên ngành y tế liên quan đến vấn đề nào sau đây? A A. Chẩn đoán và điều trị các bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. B B. Nghiên cứu và giải quyết các vấn đề sức khỏe liên quan đến môi trường làm việc. C C. Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân. D D. Phát triển các phương pháp phẫu thuật tiên tiến. Câu 28 28. Y học lao động KHÔNG bao gồm lĩnh vực nghiên cứu nào sau đây? A A. Dịch tễ học bệnh nghề nghiệp. B B. Độc chất học nghề nghiệp. C C. Tâm lý học lao động. D D. Nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng. Câu 29 29. Trong quản lý sức khỏe nghề nghiệp, việc 'ghi nhận và báo cáo' tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp có mục đích chính là gì? A A. Để xử phạt người lao động vi phạm quy định an toàn. B B. Để thống kê số liệu phục vụ mục đích hành chính. C C. Để phân tích nguyên nhân, rút kinh nghiệm và cải thiện công tác phòng ngừa, bảo vệ sức khỏe người lao động. D D. Để đổ lỗi cho người sử dụng lao động. Câu 30 30. Biện pháp 'thay thế' (Substitution) trong kiểm soát rủi ro nghề nghiệp có nghĩa là gì? A A. Thay thế người lao động làm công việc nguy hiểm. B B. Thay thế quy trình làm việc nguy hiểm bằng quy trình an toàn hơn. C C. Thay thế máy móc, thiết bị cũ bằng máy móc, thiết bị hiện đại hơn. D D. Thay thế chất nguy hiểm bằng chất ít nguy hiểm hơn hoặc không nguy hiểm. Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nghiệp vụ ngân hàng Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Độc chất học