Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Da liễuĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Da liễu Số câu30Quiz ID14604 Làm bài Câu 1 1. Đâu là phương pháp phòng ngừa chính cho bệnh ung thư da? A A. Uống vitamin D liều cao B B. Tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời quá mức và sử dụng kem chống nắng C C. Tẩy tế bào chết thường xuyên D D. Ăn nhiều thực phẩm giàu chất chống oxy hóa Câu 2 2. Nguyên nhân chính gây ra bệnh trứng cá đỏ (Rosacea) là gì? A A. Nhiễm trùng vi khuẩn B B. Rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da C C. Chưa rõ nguyên nhân cụ thể, liên quan yếu tố mạch máu và viêm D D. Dị ứng thực phẩm Câu 3 3. Chức năng chính của melanin trong da là gì? A A. Tổng hợp vitamin D B B. Bảo vệ da khỏi tia UV C C. Điều hòa nhiệt độ cơ thể D D. Cung cấp độ ẩm cho da Câu 4 4. Thuật ngữ 'comedone' dùng để chỉ loại tổn thương da nào? A A. Mụn mủ B B. Mụn đầu đen và mụn đầu trắng C C. U nang D D. Sẹo lồi Câu 5 5. Trong các loại ung thư da, loại nào có tỷ lệ tử vong cao nhất? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Ung thư Merkel cell Câu 6 6. Trong điều trị mụn trứng cá, retinoids tại chỗ hoạt động bằng cơ chế nào? A A. Kháng khuẩn B B. Kháng viêm C C. Tiêu sừng và điều hòa quá trình sừng hóa D D. Giảm sản xuất bã nhờn Câu 7 7. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng ánh sáng để điều trị các bệnh da liễu như vảy nến, bạch biến? A A. Liệu pháp laser B B. Liệu pháp quang hóa (PUVA) C C. Liệu pháp áp lạnh D D. Liệu pháp corticoid tại chỗ Câu 8 8. Xét nghiệm 'soi tươi KOH' được sử dụng để xác định loại nhiễm trùng da nào? A A. Nhiễm trùng vi khuẩn B B. Nhiễm trùng nấm C C. Nhiễm trùng virus D D. Nhiễm trùng ký sinh trùng Câu 9 9. Phản ứng Jarisch-Herxheimer là một biến chứng có thể xảy ra khi điều trị bệnh da liễu nào? A A. Mụn trứng cá B B. Giang mai C C. Vảy nến D D. Viêm da cơ địa Câu 10 10. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần phổ biến trong kem dưỡng ẩm? A A. Chất làm ẩm (Humectants) B B. Chất làm mềm (Emollients) C C. Chất làm tróc vảy (Exfoliants) D D. Chất khóa ẩm (Occlusives) Câu 11 11. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để điều trị sẹo lồi? A A. Tiêm corticosteroid tại chỗ B B. Phẫu thuật cắt bỏ sẹo C C. Chiếu xạ D D. Băng ép silicon Câu 12 12. Loại laser nào thường được sử dụng để điều trị các vấn đề sắc tố da như nám, tàn nhang? A A. Laser CO2 B B. Laser xung dài Nd:YAG C C. Laser Q-switched Nd:YAG D D. Laser Erbium YAG Câu 13 13. Trong chẩn đoán phân biệt giữa vảy nến và viêm da tiết bã, đặc điểm nào sau đây thường gặp hơn ở vảy nến? A A. Vảy da nhờn, màu vàng B B. Vị trí tổn thương ở da đầu, mặt, ngực C C. Vảy da dày, màu bạc D D. Ngứa ít hoặc không ngứa Câu 14 14. Bệnh da liễu nào sau đây là do nhiễm trùng nấm? A A. Viêm da cơ địa B B. Vảy nến C C. Hắc lào D D. Lupus ban đỏ Câu 15 15. Loại băng gạc nào thường được sử dụng trong điều trị vết thương ướt, có dịch tiết nhiều? A A. Băng gạc khô B B. Băng gạc hydrocolloid C C. Băng gạc alginate D D. Băng gạc polyurethane foam Câu 16 16. Tình trạng da nào sau đây được đặc trưng bởi các mảng da trắng loang lổ do mất sắc tố melanin? A A. Chàm B B. Bạch biến C C. Vảy phấn trắng D D. Lang ben Câu 17 17. Triệu chứng 'dấu hiệu Nikolsky' dương tính thường gặp trong bệnh da liễu nào? A A. Viêm da tiếp xúc kích ứng B B. Pemphigus vulgaris C C. Vảy nến thể mủ D D. Hồng ban nút Câu 18 18. Tình trạng da 'viêm nang lông' (folliculitis) là gì? A A. Viêm lớp biểu bì B B. Viêm tuyến mồ hôi C C. Viêm nang lông D D. Viêm mạch máu dưới da Câu 19 19. Triệu chứng 'ngứa' trong các bệnh da liễu được trung gian chủ yếu bởi chất nào? A A. Histamine B B. Serotonin C C. Dopamine D D. Adrenaline Câu 20 20. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng trong bệnh viêm da cơ địa (eczema)? A A. Tế bào B B B. Tế bào T C C. Tế bào NK D D. Đại thực bào Câu 21 21. Phương pháp điều trị nào sau đây sử dụng nhiệt độ cực lạnh để phá hủy các tổn thương da như mụn cóc, dày sừng quang hóa? A A. Liệu pháp laser B B. Liệu pháp quang hóa C C. Liệu pháp áp lạnh (Cryotherapy) D D. Liệu pháp điện di Câu 22 22. Thuốc bôi nào sau đây có tác dụng kháng viêm mạnh, thường được sử dụng điều trị ngắn hạn các bệnh da viêm như chàm, vảy nến? A A. Axit salicylic B B. Corticosteroid tại chỗ C C. Kẽm oxit D D. Ure Câu 23 23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là biện pháp chăm sóc da cơ bản hàng ngày? A A. Làm sạch da B B. Dưỡng ẩm da C C. Sử dụng serum đặc trị D D. Bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời Câu 24 24. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố nguy cơ gây ung thư da? A A. Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời B B. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư da C C. Sử dụng kem chống nắng thường xuyên D D. Da trắng Câu 25 25. Xét nghiệm 'patch test' thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh da liễu nào? A A. Ung thư da B B. Viêm da tiếp xúc dị ứng C C. Vảy nến D D. Bạch biến Câu 26 26. Thuốc kháng histamine đường uống thường được sử dụng để giảm triệu chứng nào trong các bệnh da liễu? A A. Đau B B. Ngứa C C. Sưng D D. Viêm đỏ Câu 27 27. Loại ung thư da nào ít di căn nhất và thường có tiên lượng tốt nhất? A A. Ung thư tế bào đáy B B. Ung thư tế bào gai C C. U hắc tố (Melanoma) D D. Ung thư Merkel cell Câu 28 28. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị mụn trứng cá do tác dụng kháng khuẩn và tiêu sừng? A A. Corticosteroid tại chỗ B B. Benzoyl peroxide C C. Thuốc kháng histamine D D. Thuốc kháng nấm Câu 29 29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của lớp biểu bì của da? A A. Tế bào Langerhans B B. Tuyến mồ hôi C C. Tế bào Merkel D D. Tế bào Keratinocytes Câu 30 30. Bệnh da nào sau đây có liên quan đến tình trạng tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công các tế bào da khỏe mạnh? A A. Mụn trứng cá B B. Vảy nến C C. Nấm da D D. Viêm da tiếp xúc Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm thử phần mềm Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Miễn dịch