Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạchĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Cận lâm sàng hệ tim mạch Số câu30Quiz ID11275 Làm bài Câu 1 1. Điện tâm đồ (ECG) là một xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản trong hệ tim mạch. Mục đích chính của ECG là gì? A A. Đánh giá cấu trúc giải phẫu của tim. B B. Đo lường chức năng co bóp của tim. C C. Ghi lại hoạt động điện học của tim. D D. Xác định lưu lượng máu qua các van tim. Câu 2 2. Trong đánh giá điện tâm đồ, sóng T đảo ngược (T wave inversion) có thể gợi ý tình trạng gì? A A. Block nhĩ thất. B B. Block nhánh. C C. Thiếu máu cơ tim. D D. Nhịp nhanh thất. Câu 3 3. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch? A A. Chụp X-quang tim phổi. B B. Siêu âm tim. C C. Điện tâm đồ. D D. Chụp cộng hưởng từ tim (Cardiac MRI). Câu 4 4. Xét nghiệm HbA1c (Hemoglobin A1c) thường được sử dụng để theo dõi bệnh đái tháo đường. Tuy nhiên, HbA1c cũng có thể cung cấp thông tin về nguy cơ tim mạch. Mối liên hệ giữa HbA1c và nguy cơ tim mạch là gì? A A. HbA1c thấp làm tăng nguy cơ tim mạch. B B. HbA1c cao làm tăng nguy cơ tim mạch. C C. Không có mối liên hệ giữa HbA1c và nguy cơ tim mạch. D D. HbA1c chỉ liên quan đến nguy cơ đột quỵ, không liên quan đến bệnh tim mạch. Câu 5 5. Trong Holter huyết áp, chỉ số huyết áp nào sau đây được coi là bình thường vào ban ngày? A A. Dưới 120/80 mmHg. B B. Dưới 135/85 mmHg. C C. Dưới 140/90 mmHg. D D. Dưới 160/100 mmHg. Câu 6 6. Phương pháp điện tâm đồ chuyển đạo thực quản (Esophageal ECG) có ưu điểm gì so với điện tâm đồ bề mặt thông thường? A A. Đánh giá chính xác hơn chức năng tim. B B. Phát hiện rõ hơn hoạt động điện của tâm nhĩ. C C. Đo lường huyết áp động mạch phổi. D D. Đánh giá lưu lượng máu mạch vành. Câu 7 7. Trong xạ hình tưới máu cơ tim (Myocardial Perfusion Scan), chất phóng xạ được tiêm vào cơ thể để làm gì? A A. Làm tăng co bóp cơ tim. B B. Phản ánh lưu lượng máu đến cơ tim. C C. Đánh giá cấu trúc van tim. D D. Đo áp lực động mạch phổi. Câu 8 8. Trong chụp mạch vành qua da (coronary angiography), chất cản quang được sử dụng để làm gì? A A. Làm giãn nở động mạch vành. B B. Tăng cường độ tương phản của mạch máu trên X-quang. C C. Làm giảm nhịp tim. D D. Ngăn ngừa đông máu. Câu 9 9. Trong điện tâm đồ, khoảng PR kéo dài (PR interval prolongation) gợi ý rối loạn dẫn truyền nào? A A. Block nhánh phải. B B. Block nhánh trái. C C. Block nhĩ thất độ 1. D D. Hội chứng Wolff-Parkinson-White. Câu 10 10. Xét nghiệm BNP (Brain Natriuretic Peptide) hoặc NT-proBNP thường được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi bệnh lý nào? A A. Bệnh động mạch vành. B B. Suy tim. C C. Tăng huyết áp. D D. Bệnh van tim. Câu 11 11. Máy đo huyết áp tại nhà có vai trò quan trọng trong quản lý tăng huyết áp. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách đo đúng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG quan trọng khi đo huyết áp tại nhà? A A. Kích thước vòng bít phù hợp với cánh tay. B B. Tư thế ngồi đúng, thoải mái. C C. Đo huyết áp ngay sau khi ăn no. D D. Nghỉ ngơi ít nhất 5 phút trước khi đo. Câu 12 12. Siêu âm tim Doppler màu được sử dụng để đánh giá điều gì? A A. Độ dày thành tim. B B. Chức năng tâm thu thất trái. C C. Dòng máu qua các van tim và buồng tim. D D. Kích thước các buồng tim. Câu 13 13. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm men tim thường quy trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp? A A. Troponin T B B. CK-MB C C. AST (Aspartate Transaminase) D D. Myoglobin Câu 14 14. Trong siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal Echocardiography - TEE), đầu dò siêu âm được đưa vào đâu? A A. Động mạch cánh tay. B B. Tĩnh mạch đùi. C C. Thực quản. D D. Khí quản. Câu 15 15. Chỉ số EF (Ejection Fraction - Phân suất tống máu) đo được trong siêu âm tim phản ánh điều gì? A A. Thể tích nhát bóp của tim. B B. Lưu lượng tim. C C. Tỷ lệ phần trăm máu được tống ra khỏi thất trái trong mỗi nhịp tim. D D. Áp lực trong buồng thất trái. Câu 16 16. Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ (exercise stress test) chủ yếu được sử dụng để phát hiện bệnh lý nào? A A. Suy tim sung huyết. B B. Bệnh động mạch vành. C C. Bệnh van tim. D D. Bệnh cơ tim phì đại. Câu 17 17. Chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index) được sử dụng để đánh giá bệnh lý nào? A A. Bệnh động mạch vành. B B. Bệnh động mạch ngoại biên. C C. Bệnh van tim. D D. Suy tim. Câu 18 18. Trong chụp mạch vành qua da, stent phủ thuốc (drug-eluting stent) có ưu điểm gì so với stent kim loại thường? A A. Giá thành rẻ hơn. B B. Giảm nguy cơ tái hẹp lòng mạch sau can thiệp. C C. Dễ dàng đặt stent hơn. D D. Ít gây phản ứng dị ứng hơn. Câu 19 19. Trong siêu âm tim, hình ảnh 'B-notch' trên van hai lá thường gợi ý bệnh lý nào? A A. Hẹp van hai lá. B B. Hở van hai lá. C C. Rối loạn chức năng tâm trương thất trái. D D. Viêm màng ngoài tim. Câu 20 20. Xét nghiệm Troponin I có độ nhạy cao (hs-Troponin I) có ưu điểm gì so với Troponin I thông thường trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp? A A. Độ đặc hiệu cao hơn. B B. Thời gian bán thải dài hơn. C C. Phát hiện nhồi máu cơ tim sớm hơn. D D. Chi phí xét nghiệm thấp hơn. Câu 21 21. Trong xét nghiệm lipid máu, chỉ số LDL-cholesterol (cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp) thường được gọi là 'cholesterol xấu'. Tại sao LDL-cholesterol lại được coi là 'xấu'? A A. Gây tăng huyết áp. B B. Gây rối loạn nhịp tim. C C. Góp phần hình thành mảng xơ vữa động mạch. D D. Gây suy tim. Câu 22 22. Trong chụp cắt lớp vi tính mạch vành (Coronary CT Angiography - CCTA), thang điểm Agatston score được sử dụng để định lượng điều gì? A A. Mức độ hẹp lòng mạch vành. B B. Vôi hóa động mạch vành. C C. Chức năng tâm thất trái. D D. Kích thước mảng xơ vữa. Câu 23 23. Trong điện tâm đồ 12 đạo trình, đạo trình nào được xem là 'thành trước tim'? A A. V1-V2 B B. V3-V4 C C. V5-V6 D D. aVR, aVL, aVF Câu 24 24. Kỹ thuật siêu âm tim gắng sức Dobutamine (Dobutamine stress echocardiography) kết hợp siêu âm tim với việc sử dụng thuốc Dobutamine. Dobutamine có tác dụng gì trên tim? A A. Làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim. B B. Làm tăng nhịp tim và sức co bóp cơ tim. C C. Làm giãn mạch vành. D D. Làm giảm huyết áp. Câu 25 25. Thông tim phải (right heart catheterization) là một thủ thuật xâm lấn được sử dụng để đo trực tiếp áp lực buồng tim và mạch máu. Thông tim phải thường được thực hiện qua đường nào? A A. Động mạch quay. B B. Tĩnh mạch đùi. C C. Động mạch cảnh. D D. Tĩnh mạch cảnh. Câu 26 26. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm đánh giá chức năng đông máu thường quy trước phẫu thuật tim mạch? A A. PT (Prothrombin Time). B B. aPTT (Activated Partial Thromboplastin Time). C C. Điện giải đồ. D D. Tiểu cầu. Câu 27 27. Trong nghiệm pháp gắng sức tim (cardiac stress test), phương pháp gắng sức bằng thuốc (pharmacological stress test) được sử dụng khi nào? A A. Bệnh nhân có khả năng gắng sức thể lực tốt. B B. Bệnh nhân không thể gắng sức thể lực do hạn chế về vận động. C C. Bệnh nhân có nhịp tim chậm. D D. Bệnh nhân bị tăng huyết áp. Câu 28 28. Điện tâm đồ gắng sức thảm lăn (treadmill stress test) thường được thực hiện theo протокол Bruce. Giai đoạn nào trong протокол Bruce có mức độ gắng sức thấp nhất? A A. Giai đoạn 1. B B. Giai đoạn 3. C C. Giai đoạn 5. D D. Giai đoạn 7. Câu 29 29. Holter ECG là một phương pháp theo dõi điện tâm đồ liên tục trong 24-48 giờ. Ưu điểm chính của Holter ECG so với ECG thông thường là gì? A A. Đánh giá chính xác hơn cấu trúc tim. B B. Phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua hoặc không thường xuyên. C C. Đo lường huyết áp liên tục. D D. Đánh giá chức năng van tim chi tiết hơn. Câu 30 30. Xét nghiệm CRP (C-Reactive Protein) độ nhạy cao (hs-CRP) được sử dụng trong đánh giá nguy cơ tim mạch. hs-CRP phản ánh quá trình viêm nào trong cơ thể? A A. Viêm khớp dạng thấp. B B. Viêm nhiễm đường hô hấp. C C. Viêm mạn tính liên quan đến xơ vữa động mạch. D D. Viêm loét đại tràng. Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dược lý 1 Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản Trị Doanh Nghiệp