Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệuĐề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Các công cụ trực quan hóa dữ liệu Số câu30Quiz ID12936 Làm bài Câu 1 1. Trong các loại biểu đồ sau, loại nào KHÔNG phù hợp để so sánh tỷ lệ phần trăm của các phần trong một tổng thể? A A. Biểu đồ tròn (Pie chart) B B. Biểu đồ cột chồng (Stacked bar chart) C C. Biểu đồ đường (Line chart) D D. Biểu đồ hình bánh rán (Doughnut chart) Câu 2 2. Công cụ nào sau đây là một thư viện trực quan hóa dữ liệu phổ biến trong Python, nổi tiếng với khả năng tùy biến cao và tạo ra các biểu đồ chất lượng xuất bản? A A. ggplot2 B B. D3.js C C. Matplotlib D D. Leaflet Câu 3 3. Biểu đồ 'bubble chart' (biểu đồ bong bóng) là một biến thể của biểu đồ nào và thêm vào chiều thông tin nào? A A. Biểu đồ cột, thêm chiều thời gian B B. Biểu đồ tròn, thêm chiều danh mục C C. Biểu đồ tán xạ, thêm chiều thứ ba (kích thước bong bóng) D D. Biểu đồ đường, thêm chiều xu hướng Câu 4 4. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'khả năng tiếp cận' (accessibility) đề cập đến việc gì? A A. Biểu đồ có thể được truy cập từ nhiều thiết bị khác nhau B B. Biểu đồ dễ dàng được chia sẻ và nhúng vào các nền tảng khác nhau C C. Biểu đồ được thiết kế để mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, có thể tiếp cận và hiểu được thông tin D D. Công cụ trực quan hóa dữ liệu có giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng Câu 5 5. Công cụ nào sau đây là một dịch vụ trực tuyến của Google cho phép tạo và chia sẻ các biểu đồ và đồ thị tương tác, đồng thời tích hợp tốt với các sản phẩm khác của Google như Google Sheets? A A. Google Data Studio (Looker Studio) B B. Google Analytics C C. Google Forms D D. Google Slides Câu 6 6. Công cụ nào sau đây là một nền tảng mã nguồn mở cho phân tích và trực quan hóa dữ liệu, thường được sử dụng trong các ứng dụng doanh nghiệp và có khả năng kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau? A A. Google Colab B B. Apache Superset C C. Microsoft Access D D. SPSS Modeler Câu 7 7. Loại biểu đồ nào thích hợp nhất để thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số liên tục và xác định xem có tương quan giữa chúng hay không? A A. Biểu đồ cột (Bar chart) B B. Biểu đồ tán xạ (Scatter plot) C C. Biểu đồ hộp (Box plot) D D. Biểu đồ Venn (Venn diagram) Câu 8 8. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'tính toàn vẹn của dữ liệu' (data integrity) có nghĩa là gì? A A. Biểu đồ được thiết kế đẹp mắt và hấp dẫn B B. Dữ liệu được sử dụng để tạo biểu đồ phải chính xác, đầy đủ và nhất quán C C. Công cụ trực quan hóa dữ liệu được cập nhật phiên bản mới nhất D D. Biểu đồ có thể tương tác và dễ dàng chia sẻ trực tuyến Câu 9 9. Biểu đồ 'violin plot' (biểu đồ vĩ cầm) là sự kết hợp giữa biểu đồ nào và biểu đồ nào? A A. Biểu đồ cột và biểu đồ đường B B. Biểu đồ hộp và biểu đồ mật độ (density plot) C C. Biểu đồ tán xạ và biểu đồ Venn D D. Biểu đồ tròn và biểu đồ cột Câu 10 10. Biểu đồ 'histogram' (biểu đồ tần suất) được sử dụng để trực quan hóa loại dữ liệu nào? A A. Dữ liệu phân loại (categorical data) B B. Dữ liệu định lượng (quantitative data) C C. Dữ liệu thứ bậc (ordinal data) D D. Dữ liệu nhị phân (binary data) Câu 11 11. Biểu đồ 'treemap' (biểu đồ cây) thường được sử dụng để hiển thị cấu trúc dữ liệu nào? A A. Dữ liệu theo thời gian B B. Dữ liệu phân cấp (hierarchical data) C C. Dữ liệu địa lý (geographic data) D D. Dữ liệu văn bản (text data) Câu 12 12. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để tạo ra các 'infographic' (biểu đồ thông tin) tĩnh hoặc động, nhấn mạnh tính thẩm mỹ và khả năng kể chuyện? A A. Power BI B B. Infogram C C. Python Matplotlib D D. Qlik Sense Câu 13 13. Nguyên tắc 'Gestalt' trong thiết kế trực quan hóa dữ liệu nhấn mạnh điều gì? A A. Sử dụng màu sắc tương phản để thu hút sự chú ý B B. Cách con người nhận thức các nhóm và mẫu hình, cần thiết kế biểu đồ sao cho dễ dàng nhận diện thông tin C C. Đảm bảo tính tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau D D. Tối ưu hóa tốc độ tải của biểu đồ trên web Câu 14 14. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'tỷ lệ khung hình' (aspect ratio) của biểu đồ quan trọng vì điều gì? A A. Ảnh hưởng đến tốc độ tải biểu đồ trên web B B. Quyết định kích thước file hình ảnh của biểu đồ C C. Ảnh hưởng đến cách người xem cảm nhận và so sánh các xu hướng và tỷ lệ trong biểu đồ D D. Xác định độ phân giải tối đa của biểu đồ khi in ấn Câu 15 15. Công cụ nào sau đây là một thư viện Python dựa trên Matplotlib, cung cấp giao diện cấp cao hơn và các kiểu biểu đồ thống kê phổ biến, giúp trực quan hóa dữ liệu dễ dàng hơn? A A. Pandas B B. NumPy C C. Seaborn D D. SciPy Câu 16 16. Biểu đồ 'sankey diagram' (biểu đồ dòng chảy) thường được sử dụng để trực quan hóa loại dữ liệu nào? A A. Phân phối tần suất của một biến số B B. Mối quan hệ giữa hai biến số liên tục C C. Dòng chảy hoặc sự chuyển đổi giữa các trạng thái hoặc danh mục D D. Cấu trúc phân cấp của dữ liệu Câu 17 17. Biểu đồ 'stacked area chart' (biểu đồ diện tích chồng) thích hợp nhất để thể hiện điều gì? A A. So sánh giá trị của các danh mục tại một thời điểm cụ thể B B. Thể hiện sự thay đổi của tổng thể và các thành phần của nó theo thời gian C C. Phân tích mối tương quan giữa hai biến số D D. Hiển thị phân phối tần suất của một biến số Câu 18 18. Công cụ nào sau đây là một nền tảng trực tuyến chuyên về tạo và chia sẻ trực quan hóa dữ liệu, báo cáo và infographic, hướng đến người dùng không chuyên về lập trình? A A. R Shiny B B. Canva C C. Jupyter Notebook D D. Apache Superset Câu 19 19. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây tập trung chủ yếu vào việc tạo ra các biểu đồ và đồ thị tương tác trực tuyến, thường được nhúng vào các trang web hoặc ứng dụng web? A A. Tableau Desktop B B. Microsoft Excel C C. Google Charts D D. SPSS Câu 20 20. Lựa chọn màu sắc trong trực quan hóa dữ liệu là quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến điều gì? A A. Tốc độ tải trang web chứa biểu đồ B B. Khả năng tiếp cận và hiểu thông tin của người xem C C. Chi phí bản quyền của công cụ trực quan hóa D D. Độ chính xác của dữ liệu được hiển thị Câu 21 21. Trong trực quan hóa dữ liệu, 'storytelling with data' (kể chuyện bằng dữ liệu) nhấn mạnh điều gì? A A. Sử dụng các biểu đồ phức tạp và đẹp mắt để gây ấn tượng B B. Trình bày dữ liệu một cách logic, mạch lạc và hấp dẫn để truyền đạt thông điệp rõ ràng C C. Tập trung vào việc hiển thị càng nhiều dữ liệu càng tốt D D. Sử dụng các hiệu ứng động và tương tác để làm cho biểu đồ thú vị hơn Câu 22 22. Ưu điểm chính của việc sử dụng 'heatmap' (bản đồ nhiệt) trong trực quan hóa dữ liệu là gì? A A. Thể hiện sự thay đổi theo thời gian B B. So sánh các danh mục khác nhau C C. Hiển thị mật độ hoặc cường độ của dữ liệu trên một bề mặt D D. Phân tích mối tương quan giữa hai biến số Câu 23 23. Công cụ trực quan hóa dữ liệu nào sau đây là một thư viện JavaScript mạnh mẽ, tập trung vào việc tạo ra các biểu đồ và đồ thị tương tác, động và có tính tùy biến cao, thường được dùng để xây dựng các ứng dụng web phức tạp? A A. Chart.js B B. D3.js (Data-Driven Documents) C C. Plotly D D. FusionCharts Câu 24 24. Trong trực quan hóa dữ liệu, thuật ngữ 'chart junk' (rác biểu đồ) đề cập đến điều gì? A A. Dữ liệu đầu vào bị lỗi hoặc không chính xác B B. Các yếu tố trang trí không cần thiết trong biểu đồ làm giảm khả năng truyền đạt thông tin C C. Việc sử dụng quá nhiều màu sắc trong biểu đồ gây rối mắt D D. Các lỗi kỹ thuật khi xuất biểu đồ sang định dạng hình ảnh Câu 25 25. Biểu đồ hộp (box plot) thường được sử dụng để thể hiện khía cạnh nào của phân phối dữ liệu? A A. Xu hướng biến đổi theo thời gian B B. Tỷ lệ phần trăm của các danh mục C C. Sự phân tán và các giá trị ngoại lệ (outliers) D D. Mối quan hệ giữa hai biến số liên tục Câu 26 26. Công cụ nào sau đây nổi tiếng với khả năng xử lý và trực quan hóa dữ liệu lớn, thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh? A A. Microsoft Paint B B. Tableau Public C C. Prezi D D. Piktochart Câu 27 27. Nhược điểm tiềm ẩn của việc sử dụng biểu đồ tròn (pie chart) khi trực quan hóa dữ liệu là gì? A A. Khó so sánh chính xác kích thước các phần khi chúng gần bằng nhau B B. Không thể hiển thị dữ liệu theo thời gian C C. Chỉ phù hợp với dữ liệu số lượng lớn D D. Dễ gây nhầm lẫn về màu sắc Câu 28 28. Công cụ nào sau đây là một dịch vụ trực tuyến của Microsoft, cung cấp khả năng tạo dashboard, báo cáo tương tác và trực quan hóa dữ liệu, tích hợp mạnh mẽ với hệ sinh thái Microsoft, đặc biệt là Excel? A A. Microsoft Azure B B. Microsoft Power BI C C. Microsoft SQL Server Reporting Services (SSRS) D D. Microsoft Visio Câu 29 29. Trong ngữ cảnh trực quan hóa dữ liệu, 'dashboard' (bảng điều khiển) thường được sử dụng cho mục đích gì? A A. Phân tích dữ liệu chuyên sâu để khám phá các mẫu ẩn B B. Trình bày tổng quan về các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) một cách nhanh chóng và dễ theo dõi C C. Tạo ra các mô hình dự đoán phức tạp D D. Thu thập và làm sạch dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau Câu 30 30. Công cụ nào sau đây là một thư viện trực quan hóa dữ liệu phổ biến trong R, nổi tiếng với hệ thống 'grammar of graphics' và khả năng tạo ra các biểu đồ phức tạp và có cấu trúc rõ ràng? A A. Plotly Express B B. ggplot2 C C. Seaborn D D. Bokeh Đề 10 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức và định mức lao động Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kế toán quản trị