Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Vận ĐộngĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Vận Động Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Vận Động Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Vận Động Số câu25Quiz ID17739 Làm bài Câu 1 1. Cấu trúc nào của não bộ liên quan đến việc học tập và ghi nhớ thông tin mới? A A. Hồi hải mã (Hippocampus) B B. Hạch nền C C. Amygdala D D. Thân não Câu 2 2. Loại tế bào nào có chức năng tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương? A A. Tế bào Schwann B B. Oligodendrocyte C C. Astrocyte D D. Microglia Câu 3 3. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của neuron? A A. Sự khuếch tán của ion natri vào trong tế bào B B. Sự khuếch tán của ion kali ra ngoài tế bào C C. Bơm natri-kali D D. Kênh clo Câu 4 4. Chất nào sau đây được giải phóng tại synap thần kinh cơ để kích thích sự co cơ? A A. Dopamine B B. Serotonin C C. Acetylcholine D D. Norepinephrine Câu 5 5. Hạch nền đóng vai trò gì trong hệ thần kinh vận động? A A. Điều phối vận động và giữ thăng bằng B B. Lập kế hoạch và khởi động vận động C C. Xử lý thông tin cảm giác D D. Điều hòa giấc ngủ Câu 6 6. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các hoạt động vận động, trí nhớ và khen thưởng? A A. Serotonin B B. GABA C C. Dopamine D D. Glutamate Câu 7 7. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc kiểm soát các cử động tự ý? A A. Tiểu não B B. Vỏ não vận động C C. Hạch nền D D. Tủy sống Câu 8 8. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các hoạt động sống còn như hô hấp, tim mạch và tiêu hóa? A A. Tiểu não B B. Vỏ não C C. Hành não D D. Đồi thị Câu 9 9. Loại thụ thể nào đáp ứng với các kích thích cơ học như chạm, áp lực và rung động? A A. Thụ thể hóa học B B. Thụ thể ánh sáng C C. Thụ thể nhiệt D D. Thụ thể cơ học Câu 10 10. Chức năng của tế bào Schwann là gì? A A. Tạo myelin trong hệ thần kinh trung ương B B. Tạo myelin trong hệ thần kinh ngoại biên C C. Loại bỏ các chất thải trong não D D. Cung cấp dinh dưỡng cho neuron Câu 11 11. Chất nào sau đây là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương? A A. Glutamate B B. GABA C C. Acetylcholine D D. Dopamine Câu 12 12. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào thần kinh đệm B B. Neuron C C. Synapse D D. Dây thần kinh Câu 13 13. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển hoạt động của cơ quan nào sau đây? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ vân D D. Cơ nhị đầu Câu 14 14. Đường dẫn truyền thần kinh nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau và nhiệt? A A. Đường cột sống lưng - liềm B B. Đường vỏ gai C C. Đường gai đồi thị D D. Đường tiểu não Câu 15 15. Tổn thương vùng vỏ não vận động có thể dẫn đến hậu quả nào? A A. Mất cảm giác B B. Liệt C C. Mất trí nhớ D D. Rối loạn ngôn ngữ Câu 16 16. Điều gì xảy ra khi điện thế hoạt động đạt ngưỡng? A A. Kênh natri đóng lại B B. Kênh kali mở ra C C. Kênh natri mở ra D D. Tế bào bị ức chế Câu 17 17. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh ngoại biên? A A. Dây thần kinh sọ B B. Hạch thần kinh C C. Tủy sống D D. Dây thần kinh gai sống Câu 18 18. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Điều khiển cảm xúc B B. Điều hòa giấc ngủ C C. Điều phối vận động và giữ thăng bằng D D. Xử lý thông tin thị giác Câu 19 19. Phản xạ nào sau đây KHÔNG thuộc loại phản xạ có điều kiện? A A. Tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông B B. Rụt tay lại khi chạm vào vật nóng C C. Cảm giác thèm ăn khi nhìn thấy món ăn yêu thích D D. Sợ hãi khi nghe thấy tiếng sấm Câu 20 20. Cấu trúc nào của neuron tiếp nhận tín hiệu từ các neuron khác? A A. Sợi trục B B. Thân neuron C C. Cúc tận cùng D D. Dendrite Câu 21 21. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác? A A. Dây thần kinh số II (thị giác) B B. Dây thần kinh số V (sinh ba) C C. Dây thần kinh số VII (mặt) D D. Dây thần kinh số X (lang thang) Câu 22 22. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và điều khiển ngôn ngữ? A A. Tiểu não B B. Hồi hải mã C C. Vùng Broca và Wernicke D D. Hạch nền Câu 23 23. Bệnh Parkinson liên quan đến sự suy giảm của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. Acetylcholine C C. Dopamine D D. Norepinephrine Câu 24 24. Phần nào của hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt trong phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy'? A A. Giảm nhịp tim B B. Tăng tiết nước bọt C C. Giãn đồng tử D D. Tăng cường hoạt động tiêu hóa Câu 25 25. Phản xạ gân xương sâu (ví dụ: phản xạ gân gối) được sử dụng để đánh giá chức năng của cấu trúc nào? A A. Vỏ não B B. Tiểu não C C. Tủy sống D D. Hạch nền Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Đại Cương Văn Hoá Việt Nam