Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thoát Vị BẹnĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thoát Vị Bẹn Số câu25Quiz ID17483 Làm bài Câu 1 1. Phẫu thuật nội soi thoát vị bẹn có ưu điểm gì so với phẫu thuật mở truyền thống? A A. Thời gian phẫu thuật kéo dài hơn. B B. Ít đau hơn, sẹo nhỏ hơn và thời gian phục hồi nhanh hơn. C C. Chi phí phẫu thuật thấp hơn. D D. Tỷ lệ tái phát cao hơn. Câu 2 2. Biến chứng nguy hiểm nhất của thoát vị bẹn là gì? A A. Viêm tinh hoàn. B B. Tắc ruột và hoại tử ruột do nghẹt. C C. Đau lưng mãn tính. D D. Rối loạn cương dương. Câu 3 3. Loại thoát vị bẹn nào phổ biến hơn ở trẻ em? A A. Thoát vị bẹn trực tiếp. B B. Thoát vị bẹn gián tiếp. C C. Thoát vị đùi. D D. Thoát vị bịt. Câu 4 4. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi sau phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Uống thuốc kháng sinh đầy đủ. B B. Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vận động và chăm sóc vết thương. C C. Ăn kiêng nghiêm ngặt. D D. Tái khám mỗi tuần một lần. Câu 5 5. Trong phẫu thuật thoát vị bẹn, kỹ thuật 'Lichtenstein' là gì? A A. Kỹ thuật sử dụng robot để phẫu thuật. B B. Kỹ thuật khâu trực tiếp các cơ thành bụng. C C. Kỹ thuật đặt lưới gia cố thành bụng phía trước. D D. Kỹ thuật nội soi ổ bụng. Câu 6 6. Sau phẫu thuật thoát vị bẹn, người bệnh cần lưu ý điều gì để tránh tái phát? A A. Nằm nghỉ ngơi hoàn toàn trong 1 tháng. B B. Tránh nâng vật nặng và hoạt động gắng sức trong vài tuần. C C. Ăn nhiều đồ ăn cay nóng. D D. Uống nhiều nước đá. Câu 7 7. Phương pháp điều trị thoát vị bẹn hiệu quả nhất hiện nay là gì? A A. Sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm. B B. Phẫu thuật. C C. Vật lý trị liệu. D D. Châm cứu. Câu 8 8. Thoát vị bẹn có thể tự khỏi mà không cần điều trị không? A A. Có, nếu người bệnh nghỉ ngơi đầy đủ. B B. Có, nếu người bệnh sử dụng thuốc giảm đau. C C. Không, thoát vị bẹn thường cần can thiệp phẫu thuật để điều trị triệt để. D D. Có, nếu người bệnh thay đổi chế độ ăn uống. Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc thoát vị bẹn? A A. Tập thể dục thường xuyên với cường độ vừa phải. B B. Béo phì và thường xuyên táo bón. C C. Chế độ ăn uống giàu chất xơ. D D. Ngủ đủ giấc và tránh căng thẳng. Câu 10 10. Loại vật liệu nào thường được sử dụng để gia cố thành bụng trong phẫu thuật thoát vị bẹn? A A. Chỉ tự tiêu. B B. Lưới nhân tạo. C C. Gạc. D D. Bông. Câu 11 11. Tại sao việc kiểm soát cân nặng lại quan trọng trong việc phòng ngừa thoát vị bẹn? A A. Vì béo phì làm tăng áp lực lên thành bụng. B B. Vì béo phì làm suy yếu cơ bắp. C C. Vì béo phì làm giảm lưu lượng máu đến vùng bẹn. D D. Vì béo phì gây ra các bệnh lý khác. Câu 12 12. Ưu điểm của việc sử dụng lưới nhân tạo trong phẫu thuật thoát vị bẹn là gì? A A. Giảm chi phí phẫu thuật. B B. Rút ngắn thời gian phẫu thuật. C C. Tăng cường độ bền của thành bụng và giảm nguy cơ tái phát. D D. Giảm đau sau phẫu thuật. Câu 13 13. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa thoát vị bẹn? A A. Uống nhiều nước. B B. Duy trì cân nặng hợp lý và tránh táo bón. C C. Tập thể dục cường độ cao. D D. Ăn nhiều đồ ngọt. Câu 14 14. Trong trường hợp thoát vị bẹn ở trẻ em, điều gì sau đây thường được khuyến cáo? A A. Chờ đợi và theo dõi xem thoát vị có tự khỏi không. B B. Sử dụng băng ép vùng bẹn. C C. Phẫu thuật sớm để tránh biến chứng. D D. Vật lý trị liệu. Câu 15 15. Thoát vị bẹn trực tiếp khác với thoát vị bẹn gián tiếp ở điểm nào? A A. Thoát vị trực tiếp đi qua ống bẹn, còn gián tiếp thì không. B B. Thoát vị trực tiếp xảy ra qua một điểm yếu của thành bụng, còn gián tiếp đi qua ống bẹn. C C. Thoát vị trực tiếp phổ biến hơn ở trẻ em, còn gián tiếp phổ biến hơn ở người lớn. D D. Thoát vị trực tiếp luôn cần phẫu thuật, còn gián tiếp có thể điều trị bằng thuốc. Câu 16 16. Khi nào thì nên sử dụng phương pháp phẫu thuật nội soi TEP (Totally Extraperitoneal) trong điều trị thoát vị bẹn? A A. Khi bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng dưới. B B. Khi bệnh nhân bị thoát vị bẹn nghẹt. C C. Khi bệnh nhân muốn giảm thiểu tối đa sẹo và đau sau phẫu thuật. D D. Khi bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nặng. Câu 17 17. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật thoát vị bẹn là cần thiết và khẩn cấp? A A. Khi thoát vị bẹn gây khó chịu nhẹ. B B. Khi thoát vị bẹn có thể tự đẩy vào ổ bụng. C C. Khi thoát vị bẹn bị nghẹt, gây đau dữ dội và không thể đẩy vào được. D D. Khi thoát vị bẹn chỉ xuất hiện khi gắng sức. Câu 18 18. Đâu là triệu chứng thường gặp nhất của thoát vị bẹn? A A. Đau bụng dữ dội. B B. Khối phồng ở vùng bẹn, có thể thấy rõ hơn khi ho hoặc rặn. C C. Sốt cao và ớn lạnh. D D. Tiêu chảy kéo dài. Câu 19 19. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao nhất bị thoát vị bẹn? A A. Phụ nữ mang thai. B B. Người lớn tuổi thường xuyên ho mãn tính. C C. Trẻ em dưới 5 tuổi. D D. Vận động viên chuyên nghiệp. Câu 20 20. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về thoát vị bẹn? A A. Tình trạng một tạng hoặc một phần tạng trong ổ bụng chui qua một lỗ tự nhiên hoặc một điểm yếu của thành bụng vùng bẹn. B B. Tình trạng viêm nhiễm ở vùng bẹn do hoạt động thể chất quá sức. C C. Tình trạng tắc nghẽn mạch máu ở vùng bẹn. D D. Tình trạng tích tụ dịch bất thường ở vùng bẹn. Câu 21 21. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của thoát vị bẹn? A A. Tiền sử gia đình có người bị thoát vị bẹn. B B. Ho mãn tính. C C. Hút thuốc lá. D D. Uống nhiều nước. Câu 22 22. Loại biến chứng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật thoát vị bẹn liên quan đến lưới nhân tạo? A A. Viêm phổi. B B. Nhiễm trùng lưới. C C. Đau đầu. D D. Rụng tóc. Câu 23 23. Tại sao nam giới có nguy cơ mắc thoát vị bẹn cao hơn nữ giới? A A. Do nam giới có cấu trúc giải phẫu vùng bẹn yếu hơn. B B. Do nam giới thường xuyên vận động mạnh hơn nữ giới. C C. Do nam giới có ống bẹn rộng hơn và sự di chuyển của tinh hoàn tạo ra điểm yếu. D D. Do nam giới ít quan tâm đến sức khỏe hơn nữ giới. Câu 24 24. Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho thoát vị bẹn là gì? A A. Siêu âm Doppler. B B. Chụp X-quang bụng. C C. Khám lâm sàng. D D. Xét nghiệm máu. Câu 25 25. Tại sao táo bón mãn tính làm tăng nguy cơ thoát vị bẹn? A A. Táo bón làm suy yếu hệ miễn dịch. B B. Táo bón gây tăng áp lực trong ổ bụng khi rặn. C C. Táo bón làm giảm lưu lượng máu đến vùng bẹn. D D. Táo bón gây viêm nhiễm ở vùng bẹn. Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Viêm Âm Đạo, Cổ Tử Cung Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh Lý Hệ Thần Kinh Vận Động