Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Triết HọcĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Số câu25Quiz ID37487 Làm bài Câu 1 Trong triết học Mác, bản chất và hiện tượng quan hệ với nhau thế nào? A Bản chất ẩn giấu bên trong, hiện tượng biểu hiện ra bên ngoài B Hiện tượng quyết định bản chất C Bản chất và hiện tượng là một D Hiện tượng luôn luôn phản ánh đúng bản chất Câu 2 Trong quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, sự đấu tranh giữa các mặt đối lập dẫn đến kết quả gì? A Làm cho sự vật giữ nguyên trạng thái cũ B Làm cho sự vật phát triển theo vòng tròn C Làm cho mâu thuẫn được giải quyết, sự vật chuyển hóa sang chất mới D Làm cho sự vật dừng quá trình vận động Câu 3 Quy luật nào đóng vai trò là 'hạt nhân' của phép biện chứng duy vật? A Quy luật lượng - chất B Quy luật phủ định của phủ định C Quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập D Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất Câu 4 Theo quan điểm biện chứng, lượng là gì? A Tính quy định khách quan vốn có về quy mô, trình độ, tốc độ B Là bản chất bên trong không thể thay đổi C Là biểu hiện bên ngoài của ý thức D Là kết quả của các sự kiện ngẫu nhiên Câu 5 Trong triết học, cái tất yếu là gì? A Là cái do nguyên nhân cơ bản bên trong sự vật quyết định B Là sự kiện ngẫu nhiên không có nguyên nhân C Là những gì xảy ra theo ý muốn của con người D Là kết quả của sự may mắn Câu 6 Nội dung và hình thức có mối quan hệ gì? A Nội dung quyết định hình thức, hình thức tác động trở lại nội dung B Hình thức quyết định nội dung C Hai yếu tố độc lập không liên quan D Nội dung luôn luôn thay đổi, hình thức không đổi Câu 7 Sự phát triển theo quan điểm duy vật biện chứng là gì? A Sự vận động đi lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp B Sự lặp lại những trạng thái cũ trong một chu kỳ C Sự thay đổi về vị trí trong không gian D Sự gia tăng về số lượng mà không đổi về chất Câu 8 Trong triết học, cái gì là căn cứ để phân biệt sự vật? A Chất của sự vật B Số lượng của sự vật C Màu sắc của sự vật D Vị trí trong không gian Câu 9 Tính chất nào được coi là đặc trưng cơ bản của vật chất theo định nghĩa của V.I. Lênin? A Tính hữu hình và có thể cân đo được B Tính khách quan và tồn tại ngoài ý thức con người C Tính biến đổi liên tục theo ý muốn chủ quan D Tính hư ảo không thể nhận thức được Câu 10 Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là gì? A Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội B Ý thức xã hội quyết định hoàn toàn tồn tại xã hội C Hai yếu tố này không có quan hệ với nhau D Ý thức xã hội luôn thay đổi trước tồn tại xã hội Câu 11 Theo chủ nghĩa duy vật, tại sao thế giới thống nhất ở tính vật chất? A Vì mọi dạng tồn tại đều là những dạng cụ thể của vật chất B Vì thế giới được sáng tạo bởi thần linh C Vì ý thức quyết định toàn bộ thế giới D Vì con người là thước đo của thế giới Câu 12 Khái niệm 'Lực lượng sản xuất' bao gồm những yếu tố nào? A Người lao động và tư liệu sản xuất B Chủ sở hữu và người làm thuê C Giá cả và thị trường D Luật pháp và thể chế chính trị Câu 13 Phạm trù nguyên nhân và kết quả có mối quan hệ như thế nào? A Nguyên nhân sinh ra kết quả, kết quả tác động trở lại nguyên nhân B Nguyên nhân và kết quả luôn tách rời nhau C Kết quả không bao giờ trở thành nguyên nhân D Nguyên nhân chỉ xuất hiện sau kết quả Câu 14 Kiến trúc thượng tầng bao gồm những gì? A Toàn bộ các tư tưởng, thiết chế chính trị - xã hội tương ứng với cơ sở hạ tầng B Toàn bộ hệ thống máy móc và công nghệ sản xuất C Cơ sở hạ tầng kinh tế và kỹ thuật D Lực lượng lao động và kỹ năng tay nghề Câu 15 Theo triết học Mác, thế nào là một chân lý khách quan? A Nội dung phản ánh phù hợp với hiện thực khách quan B Là ý kiến của đa số mọi người trong xã hội C Là những gì được ghi chép trong sách giáo khoa D Là niềm tin cá nhân không cần chứng minh Câu 16 Mâu thuẫn biện chứng trong sự vật, hiện tượng có tính chất gì? A Tính khách quan và tính phổ biến B Tính chủ quan và tính tùy tiện C Tính không tồn tại trong thực tế D Tính hư ảo do con người tự nghĩ ra Câu 17 Cặp phạm trù nào phản ánh mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng trong phép biện chứng duy vật? A Nguyên nhân và kết quả B Cái riêng và cái chung C Nội dung và hình thức D Bản chất và hiện tượng Câu 18 Trong triết học, đứng im có tính chất như thế nào? A Là trạng thái tuyệt đối và vĩnh viễn B Là một dạng đặc biệt của vận động C Là sự dừng lại hoàn toàn mọi tương tác D Là sự phủ định hoàn toàn của vận động Câu 19 Phủ định biện chứng có đặc điểm gì? A Là sự kế thừa và phát triển từ cái cũ B Là sự hủy bỏ hoàn toàn cái cũ C Là sự lặp lại nguyên vẹn cái cũ D Là sự dừng lại của quá trình phát triển Câu 20 Trong nhận thức luận, thực tiễn có vai trò gì đối với lý luận? A Thực tiễn là cơ sở, động lực và mục đích của nhận thức B Thực tiễn không có tác động gì đến lý luận C Lý luận là cơ sở duy nhất để hình thành thực tiễn D Thực tiễn chỉ là sự mô phỏng của lý luận Câu 21 Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có nguồn gốc tự nhiên là gì? A Bộ óc người và thế giới khách quan tác động lên bộ óc B Sự phát triển của khoa học và công nghệ C Sự tương tác giữa các cá nhân trong xã hội D Các quy tắc đạo đức và truyền thống Câu 22 Tại sao con người là chủ thể của lịch sử? A Vì con người sáng tạo ra các giá trị vật chất và tinh thần B Vì con người có khả năng thống trị thiên nhiên C Vì con người là thực thể sinh học tiến hóa nhất D Vì con người có tư duy trừu tượng Câu 23 Cái ngẫu nhiên trong triết học là gì? A Là cái không do nguyên nhân bên trong quyết định B Là cái tất yếu nhưng bị ẩn giấu C Là cái không tồn tại thực tế D Là biểu hiện của ý chí thần linh Câu 24 Cơ sở hạ tầng của xã hội bao gồm những yếu tố nào? A Toàn bộ các quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế B Hệ thống nhà trường và bệnh viện C Các công trình giao thông và cầu đường D Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng Câu 25 Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội? A Phương thức sản xuất vật chất B Hệ thống pháp luật nhà nước C Sự phát triển của tư tưởng và văn hóa D Quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học