Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Triết HọcĐề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Số câu25Quiz ID37485 Làm bài Câu 1 Trong cấu trúc của lực lượng sản xuất, yếu tố nào là yếu tố động nhất và cách mạng nhất? A Đối tượng lao động B Công cụ lao động C Người lao động D Tư liệu lao động Câu 2 Theo triết học Mác - Lênin, tính chất của vận động là gì? A Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối B Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối C Cả vận động và đứng im đều là tuyệt đối D Vận động và đứng im không có mối liên hệ Câu 3 Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật mâu thuẫn là gì? A Tránh các xung đột trong mọi trường hợp B Phát hiện, phân tích và giải quyết mâu thuẫn để thúc đẩy phát triển C Phủ nhận sự tồn tại của mâu thuẫn D Coi mâu thuẫn là sự sai lầm của con người Câu 4 Theo triết học Mác - Lênin, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì? A Sự tiến hóa của linh hồn B Bộ não người và thế giới khách quan C Sự phát triển của ngôn ngữ D Sự tương tác giữa con người và thần linh Câu 5 Phạm trù nào chỉ những mặt, những thuộc tính cấu thành nên sự vật? A Nội dung B Hình thức C Bản chất D Hiện tượng Câu 6 Theo triết học Mác - Lênin, nội dung của quy luật lượng - chất là gì? A Mọi sự thay đổi về lượng đều dẫn đến sự thay đổi về chất B Những thay đổi dần dần về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất C Chất luôn luôn quyết định lượng của sự vật D Lượng của sự vật luôn luôn biến đổi nhanh hơn chất Câu 7 Khái niệm 'Tất yếu' đối lập với khái niệm nào trong các cặp phạm trù? A Khả năng B Hiện thực C Ngẫu nhiên D Nội dung Câu 8 Theo triết học Mác - Lênin, phương pháp luận biện chứng xem xét sự vật như thế nào? A Trong trạng thái tĩnh, cô lập và biệt lập B Trong mối liên hệ, vận động và phát triển C Dựa trên những nguyên tắc bất biến D Là sự kết hợp của các yếu tố rời rạc Câu 9 Đâu là luận điểm đúng về quan hệ giữa vật chất và ý thức? A Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau B Vật chất quyết định ý thức, ý thức có tính độc lập tương đối và tác động lại vật chất C Ý thức quyết định vật chất D Vật chất chỉ tồn tại khi con người có ý thức về nó Câu 10 Đâu là đặc trưng của ý thức con người? A Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất B Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thế giới khách quan C Ý thức là sự phản ánh bị động, ghi chép lại thế giới D Ý thức tồn tại độc lập với bộ não con người Câu 11 Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là gì? A Ý thức xã hội luôn phản ánh bị động, máy móc tồn tại xã hội B Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, ý thức xã hội có tính độc lập tương đối C Ý thức xã hội luôn thay đổi chậm hơn tồn tại xã hội D Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội Câu 12 Khái niệm 'Phạm trù' trong triết học là gì? A Là những khái niệm rộng nhất phản ánh các mặt, các mối liên hệ phổ biến nhất B Là những quy định của luật pháp C Là những suy nghĩ chủ quan của mỗi người D Là các thuật ngữ trong ngôn ngữ học Câu 13 Sự phân biệt giữa 'Bản chất' và 'Hiện tượng' thể hiện ở điểm nào? A Bản chất là cái ổn định, hiện tượng là cái thường xuyên biến đổi B Bản chất không tồn tại, hiện tượng mới là thực tế C Hiện tượng là cái chung, bản chất là cái đơn nhất D Bản chất luôn lộ diện rõ ràng trên bề mặt sự vật Câu 14 Trong chủ nghĩa duy vật lịch sử, yếu tố nào đóng vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển của xã hội? A Sự phát triển của tư tưởng và chính trị B Phương thức sản xuất của cải vật chất C Sự phát triển của khoa học và công nghệ D Quy mô dân số và đặc điểm địa lý Câu 15 Điều kiện cần thiết để một hiện tượng trở thành nguyên nhân của hiện tượng khác là gì? A Nó phải xuất hiện trước kết quả B Nó phải tương đồng với kết quả C Nó phải có quy mô lớn hơn kết quả D Nó phải là sự kiện đơn nhất Câu 16 Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, chân lý là gì? A Là những điều được đa số mọi người công nhận B Là tri thức phù hợp với hiện thực khách quan C Là những gì có lợi cho con người D Là kết quả của suy luận logic thuần túy Câu 17 Phủ định biện chứng có đặc điểm quan trọng nào sau đây? A Là sự chấm dứt hoàn toàn sự vật cũ B Là sự thay thế ngẫu nhiên của các sự vật C Là sự kế thừa các yếu tố tích cực của cái cũ D Là sự phủ định sạch trơn mọi cái cũ Câu 18 Mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung là gì? A Cái riêng tồn tại độc lập với cái chung B Cái chung chỉ tồn tại thông qua cái riêng C Cái chung là tổng số của các cái riêng D Cái riêng quan trọng hơn cái chung Câu 19 Vai trò của kiến trúc thượng tầng đối với cơ sở hạ tầng là gì? A Kiến trúc thượng tầng quyết định hoàn toàn cơ sở hạ tầng B Kiến trúc thượng tầng không có vai trò gì C Kiến trúc thượng tầng tác động trở lại, bảo vệ và củng cố cơ sở hạ tầng D Kiến trúc thượng tầng luôn thay đổi trước cơ sở hạ tầng Câu 20 Phạm trù nào dưới đây phản ánh mối liên hệ khách quan, phổ biến, ổn định, tất yếu giữa các mặt bên trong của một sự vật? A Nguyên nhân B Kết quả C Quy luật D Khả năng Câu 21 Theo triết học Mác - Lênin, sự phát triển là gì? A Là mọi sự vận động của vật chất B Là quá trình tiến lên từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp C Là sự thay đổi vị trí của các sự vật D Là sự giữ nguyên trạng thái cũ Câu 22 Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, nguồn gốc sâu xa của sự vận động và phát triển trong thế giới là gì? A Sự tác động của các yếu tố bên ngoài vào vật chất B Sự giải quyết các mâu thuẫn nội tại trong bản thân sự vật C Sự thay đổi của ý thức con người về thế giới D Sự sắp đặt của các quy luật tự nhiên khách quan Câu 23 Ý nghĩa của phương pháp luận 'Toàn diện' là gì? A Coi trọng tất cả các mặt như nhau trong mọi tình huống B Xem xét sự vật trong nhiều mặt, nhiều mối liên hệ để có cái nhìn chính xác C Không cần phân biệt mặt chính và mặt phụ D Phủ định tầm quan trọng của các yếu tố cụ thể Câu 24 Khái niệm 'Hình thái kinh tế - xã hội' bao gồm những thành phần nào? A Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất B Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng C Cơ sở hạ tầng và văn hóa tư tưởng D Nền kinh tế và nhà nước Câu 25 Theo triết học Mác - Lênin, thực tiễn có vai trò gì đối với nhận thức? A Là mục đích của nhận thức B Là cơ sở, động lực, mục đích và tiêu chuẩn của chân lý C Là công cụ để định hướng cho nhận thức D Là phương tiện để truyền đạt tri thức Đề 12 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Triết Học