Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sẩy ThaiĐề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sẩy Thai Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sẩy Thai Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sẩy Thai Số câu25Quiz ID17075 Làm bài Câu 1 1. Sau khi sẩy thai, khi nào thường khuyến cáo các cặp vợ chồng nên chờ đợi trước khi cố gắng mang thai lại? A A. Ít nhất một chu kỳ kinh nguyệt bình thường B B. Ít nhất sáu tháng C C. Ít nhất một năm D D. Không cần chờ đợi Câu 2 2. Hội chứng nào sau đây có thể liên quan đến sẩy thai tái phát? A A. Hội chứng kháng phospholipid B B. Hội chứng Down C C. Hội chứng Turner D D. Hội chứng Marfan Câu 3 3. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện sau sẩy thai để xác định nguyên nhân? A A. Phân tích nhiễm sắc thể của thai B B. Điện não đồ (EEG) C C. Nội soi phế quản D D. Đo điện cơ (EMG) Câu 4 4. Sẩy thai liên tiếp (thường là từ 2 lần trở lên) được gọi là gì? A A. Sẩy thai tái phát B B. Sẩy thai đơn lẻ C C. Sẩy thai ngẫu nhiên D D. Sẩy thai tự phát Câu 5 5. Trong trường hợp sẩy thai do bất thường nhiễm sắc thể, điều gì quan trọng cần tư vấn cho cặp vợ chồng? A A. Nguy cơ tái phát và các lựa chọn sàng lọc di truyền B B. Không cần lo lắng vì đây là điều bình thường C C. Nên tránh mang thai lại D D. Đây là lỗi của người mẹ Câu 6 6. Biện pháp nào sau đây có thể giúp các cặp vợ chồng đối phó với nỗi đau sau sẩy thai? A A. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ nhóm hỗ trợ hoặc chuyên gia tư vấn B B. Giữ kín cảm xúc và tự mình vượt qua C C. Tránh nói về sẩy thai với bất kỳ ai D D. Cố gắng mang thai lại ngay lập tức Câu 7 7. Điều nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ gây sẩy thai? A A. Tiền sử sẩy thai B B. Hút thuốc lá C C. Sử dụng vitamin tổng hợp D D. Béo phì Câu 8 8. Xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để đánh giá chức năng tuyến giáp ở phụ nữ bị sẩy thai tái phát? A A. Xét nghiệm TSH (hormone kích thích tuyến giáp) B B. Điện tim đồ (ECG) C C. Chụp X-quang phổi D D. Nội soi đại tràng Câu 9 9. Loại xét nghiệm di truyền nào có thể được thực hiện trên phôi sau sẩy thai để tìm nguyên nhân? A A. Array Comparative Genomic Hybridization (aCGH) B B. Điện di protein C C. Phân tích nước tiểu D D. Chụp cộng hưởng từ (MRI) Câu 10 10. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm nguy cơ sẩy thai? A A. Duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát tốt các bệnh mãn tính B B. Uống rượu vang đỏ hàng ngày C C. Tắm nước nóng thường xuyên D D. Ăn nhiều đồ ngọt Câu 11 11. Sẩy thai được định nghĩa là sự kết thúc thai kỳ trước tuần thứ bao nhiêu của thai kỳ? A A. 28 B B. 20 C C. 24 D D. 32 Câu 12 12. Điều trị nào sau đây thường được áp dụng cho sẩy thai không hoàn toàn? A A. Nạo hút thai B B. Truyền máu C C. Vật lý trị liệu D D. Châm cứu Câu 13 13. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình sẩy thai tự nhiên? A A. Misoprostol B B. Aspirin C C. Paracetamol D D. Vitamin C Câu 14 14. Sau sẩy thai, việc theo dõi nồng độ hormone hCG (human chorionic gonadotropin) có ý nghĩa gì? A A. Để đảm bảo rằng nồng độ hCG giảm về mức không mang thai B B. Để dự đoán thời điểm rụng trứng C C. Để xác định giới tính của thai nhi D D. Để đánh giá chức năng thận Câu 15 15. Ảnh hưởng của việc sử dụng NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) trong thai kỳ lên nguy cơ sẩy thai như thế nào? A A. Có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai, đặc biệt trong giai đoạn đầu thai kỳ B B. Không ảnh hưởng đến nguy cơ sẩy thai C C. Giảm nguy cơ sẩy thai D D. Chỉ ảnh hưởng đến nguy cơ sẩy thai ở phụ nữ trên 35 tuổi Câu 16 16. Tình trạng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai do bất thường về tử cung? A A. Tử cung có vách ngăn B B. U nang buồng trứng C C. Viêm âm đạo D D. Sa tử cung Câu 17 17. Yếu tố nào sau đây liên quan đến tăng nguy cơ sẩy thai? A A. Tuổi của mẹ cao B B. Uống đủ nước C C. Tập thể dục thường xuyên D D. Chế độ ăn uống lành mạnh Câu 18 18. Trong trường hợp dọa sẩy thai, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng? A A. Nghỉ ngơi và theo dõi B B. Uống thuốc giảm đau C C. Tập thể dục mạnh D D. Ăn kiêng Câu 19 19. Loại sẩy thai nào mà cổ tử cung đã mở nhưng thai vẫn còn trong tử cung? A A. Sẩy thai hoàn toàn B B. Sẩy thai không tránh khỏi C C. Sẩy thai lưu D D. Dọa sẩy thai Câu 20 20. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán sẩy thai? A A. Siêu âm và xét nghiệm máu B B. Chụp X-quang C C. Điện tâm đồ (ECG) D D. Nội soi ổ bụng Câu 21 21. Một số nghiên cứu cho thấy thiếu hụt vitamin nào có thể liên quan đến tăng nguy cơ sẩy thai? A A. Vitamin D B B. Vitamin C C C. Vitamin B12 D D. Vitamin A Câu 22 22. Sau sẩy thai, điều gì quan trọng cần lưu ý về mặt tâm lý? A A. Cần thời gian để hồi phục và có thể cần hỗ trợ tâm lý B B. Nên ngay lập tức quên đi và tập trung vào công việc C C. Không nên chia sẻ với ai về trải nghiệm này D D. Cảm xúc buồn bã là dấu hiệu của sự yếu đuối Câu 23 23. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân thường gặp gây sẩy thai trong 3 tháng đầu thai kỳ? A A. Bất thường nhiễm sắc thể của thai nhi B B. Các vấn đề về đông máu của mẹ C C. Nhiễm trùng D D. Vấn đề về nội tiết tố của mẹ Câu 24 24. Trong trường hợp sẩy thai lưu, lựa chọn nào sau đây thường được cân nhắc? A A. Chờ đợi sẩy thai tự nhiên, dùng thuốc hoặc nạo hút thai B B. Truyền máu ngay lập tức C C. Phẫu thuật cắt bỏ tử cung D D. Sử dụng kháng sinh mạnh Câu 25 25. Sau sẩy thai, khi nào nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp? A A. Khi có dấu hiệu sốt cao, đau bụng dữ dội hoặc chảy máu nhiều B B. Khi cảm thấy buồn bã C C. Khi không có kinh nguyệt trong vòng 2 tháng D D. Khi tăng cân Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Vấn Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ