Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tư Vấn Nuôi Con Bằng Sữa MẹĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Vấn Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Vấn Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tư Vấn Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ Số câu25Quiz ID17331 Làm bài Câu 1 1. Cách bảo quản sữa mẹ vắt ra như thế nào là đúng? A A. Để sữa mẹ ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ. B B. Bảo quản sữa mẹ trong tủ lạnh ngăn mát 4 ngày hoặc ngăn đông 3-6 tháng. C C. Đun sôi sữa mẹ trước khi bảo quản. D D. Để sữa mẹ trong bình kim loại. Câu 2 2. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nên cho trẻ bú mẹ hoàn toàn trong bao lâu? A A. 3 tháng đầu đời. B B. 6 tháng đầu đời. C C. 12 tháng đầu đời. D D. Đến khi trẻ được 2 tuổi. Câu 3 3. Mẹ bị nhiễm COVID-19 có nên tiếp tục cho con bú không? A A. Nên ngừng cho con bú hoàn toàn để tránh lây nhiễm. B B. Có thể tiếp tục cho con bú, đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên. C C. Chỉ cho con bú khi hết sốt. D D. Chỉ cho con bú sữa đã vắt ra. Câu 4 4. Điều gì KHÔNG nên làm khi cho con bú? A A. Uống đủ nước. B B. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng. C C. Hút thuốc lá. D D. Nghỉ ngơi đầy đủ. Câu 5 5. Tình trạng nào sau đây không phải là chống chỉ định tuyệt đối của việc cho con bú? A A. Mẹ nhiễm HIV (ở các quốc gia có sẵn sữa công thức an toàn). B B. Mẹ bị nhiễm virus HTLV-1 hoặc HTLV-2. C C. Mẹ đang điều trị bằng hóa trị liệu. D D. Mẹ bị cảm lạnh thông thường. Câu 6 6. Khi nào người mẹ nên bắt đầu cho con bú sau sinh? A A. Trong vòng 1 giờ đầu sau sinh. B B. Sau 6 giờ sau sinh. C C. Sau 12 giờ sau sinh. D D. Khi sữa mẹ về nhiều. Câu 7 7. Khi nào mẹ có thể uống rượu bia sau khi cho con bú? A A. Ngay sau khi cho con bú. B B. Không nên uống rượu bia khi đang cho con bú. C C. Chỉ nên uống một lượng nhỏ sau khi cho con bú và đợi ít nhất 2-3 giờ trước khi cho con bú lại. D D. Có thể uống thoải mái, không ảnh hưởng đến trẻ. Câu 8 8. Nếu mẹ bị áp xe vú, phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG phù hợp? A A. Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ. B B. Chọc hút hoặc rạch dẫn lưu mủ. C C. Ngừng cho con bú hoàn toàn và dùng sữa công thức. D D. Tiếp tục cho con bú (nếu có thể) hoặc vắt sữa thường xuyên để tránh tắc tia sữa. Câu 9 9. Điều gì KHÔNG phải là dấu hiệu của việc trẻ ngậm bắt vú đúng cách? A A. Cằm trẻ chạm vào vú mẹ. B B. Miệng trẻ mở rộng. C C. Chỉ mút đầu ti. D D. Nghe thấy tiếng nuốt sữa. Câu 10 10. Loại thực phẩm nào nên hạn chế khi cho con bú vì có thể gây đầy hơi, khó chịu cho trẻ? A A. Rau xanh đậm. B B. Trái cây tươi. C C. Các loại đậu và rau họ cải. D D. Thịt nạc. Câu 11 11. Nếu mẹ cần dùng thuốc điều trị bệnh, cần lưu ý điều gì khi đang cho con bú? A A. Tự ý ngừng cho con bú để đảm bảo an toàn. B B. Tham khảo ý kiến bác sĩ về loại thuốc an toàn cho trẻ bú mẹ. C C. Uống thuốc với liều cao để nhanh khỏi bệnh. D D. Không cần quan tâm đến ảnh hưởng của thuốc đến trẻ. Câu 12 12. Dấu hiệu nào cho thấy trẻ bú đủ sữa mẹ? A A. Trẻ bú ít nhất 8-12 lần/ngày và đi tiểu ít nhất 6 lần/ngày. B B. Trẻ bú ít hơn 6 lần/ngày và đi tiểu ít hơn 3 lần/ngày. C C. Trẻ ngủ li bì sau khi bú. D D. Trẻ tăng cân chậm. Câu 13 13. Nếu trẻ không chịu bú mẹ, mẹ nên làm gì? A A. Ngừng cho trẻ bú mẹ và chuyển sang sữa công thức. B B. Kiểm tra tư thế bú, đảm bảo trẻ ngậm bắt vú đúng cách và kiên nhẫn. C C. Ép trẻ bú bằng mọi giá. D D. Cho trẻ bú bình để trẻ quen dần. Câu 14 14. Khi nào mẹ có thể bắt đầu vắt sữa non (nếu có thể) trước sinh? A A. Từ tuần 16 của thai kỳ. B B. Từ tuần 24 của thai kỳ. C C. Từ tuần 36 của thai kỳ, sau khi tham khảo ý kiến bác sĩ. D D. Chỉ sau khi sinh. Câu 15 15. Khi mẹ bị tắc tia sữa, biện pháp nào sau đây nên được thực hiện ĐẦU TIÊN? A A. Ngừng cho con bú bên vú bị tắc. B B. Chườm đá vào vú bị tắc. C C. Massage nhẹ nhàng vú bị tắc và cho con bú thường xuyên hơn. D D. Uống thuốc kháng sinh. Câu 16 16. Sữa non có đặc điểm gì nổi bật so với sữa trưởng thành? A A. Ít kháng thể hơn. B B. Nhiều đường hơn. C C. Giàu protein và kháng thể. D D. Ít calo hơn. Câu 17 17. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn dặm? A A. Khi trẻ được 3 tháng tuổi. B B. Khi trẻ được 6 tháng tuổi. C C. Khi trẻ được 9 tháng tuổi. D D. Khi trẻ được 12 tháng tuổi. Câu 18 18. Theo UNICEF, điều gì quan trọng nhất trong việc hỗ trợ các bà mẹ cho con bú? A A. Cung cấp sữa công thức miễn phí. B B. Tạo môi trường hỗ trợ, tôn trọng và bảo vệ quyền của bà mẹ cho con bú. C C. Tổ chức các cuộc thi cho con bú. D D. Khuyến khích các bà mẹ sử dụng máy hút sữa. Câu 19 19. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc cho con bú mẹ đối với người mẹ? A A. Giúp tử cung co hồi nhanh hơn. B B. Giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư buồng trứng. C C. Tăng cân nhanh chóng sau sinh. D D. Gắn kết tình mẫu tử. Câu 20 20. Nếu trẻ bị vàng da, mẹ có cần ngừng cho con bú không? A A. Luôn luôn ngừng cho con bú ngay lập tức. B B. Chỉ ngừng cho con bú nếu có chỉ định của bác sĩ. C C. Chỉ cần giảm số lần cho con bú. D D. Không cần thay đổi gì cả. Câu 21 21. Tại sao việc cho con bú vào ban đêm lại quan trọng? A A. Vì ban đêm sữa mẹ có nhiều chất béo hơn. B B. Vì ban đêm trẻ ngủ ngon hơn. C C. Vì ban đêm prolactin (hormone tạo sữa) được sản xuất nhiều hơn. D D. Vì ban đêm mẹ rảnh rỗi hơn. Câu 22 22. Điều gì KHÔNG được khuyến khích để tăng nguồn sữa mẹ? A A. Cho con bú thường xuyên theo nhu cầu của trẻ. B B. Sử dụng thuốc lợi sữa không rõ nguồn gốc. C C. Đảm bảo mẹ nghỉ ngơi đầy đủ. D D. Uống đủ nước và ăn uống đầy đủ dinh dưỡng. Câu 23 23. Tại sao việc cho con bú mẹ lại giúp giảm nguy cơ dị ứng ở trẻ? A A. Vì sữa mẹ chứa nhiều kháng thể và các yếu tố bảo vệ hệ tiêu hóa của trẻ. B B. Vì sữa mẹ có vị ngọt tự nhiên. C C. Vì sữa mẹ dễ tiêu hóa hơn sữa công thức. D D. Vì sữa mẹ có màu trắng. Câu 24 24. Khi nào mẹ nên tìm kiếm sự giúp đỡ của chuyên gia tư vấn sữa mẹ? A A. Chỉ khi gặp vấn đề nghiêm trọng. B B. Khi có bất kỳ khó khăn hoặc thắc mắc nào về việc cho con bú. C C. Khi sữa mẹ về quá nhiều. D D. Khi trẻ bú quá nhanh. Câu 25 25. Làm thế nào để phân biệt giữa 'xuất sữa' và 'sản xuất sữa'? A A. Xuất sữa là lượng sữa trẻ nhận được, sản xuất sữa là lượng sữa mẹ tạo ra. B B. Xuất sữa là sữa non, sản xuất sữa là sữa trưởng thành. C C. Xuất sữa là sữa vắt ra, sản xuất sữa là sữa cho bú trực tiếp. D D. Xuất sữa là sữa mẹ, sản xuất sữa là sữa công thức. Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sẩy Thai Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm Lý Y Đức