Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, NgangĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Ngôi Mặt, Trán, Ngang Số câu25Quiz ID16819 Làm bài Câu 1 1. Trong văn hóa phương Tây, trán cao thường được liên tưởng đến điều gì? A A. Sự ngây thơ và trẻ trung. B B. Sự thông minh và quý phái. C C. Sự nghèo khó và bất hạnh. D D. Sự gian xảo và lừa dối. Câu 2 2. Trong tiếng Việt, thành ngữ nào sau đây liên quan đến đặc điểm của trán? A A. Mặt hoa da phấn B B. Trán dô mắt ếch C C. Mắt bồ câu mày lá liễu D D. Miệng rộng thì sang Câu 3 3. Điều gì có thể ảnh hưởng đến hình dáng và kích thước của trán? A A. Chế độ ăn uống B B. Di truyền và tuổi tác C C. Màu sắc quần áo D D. Thời tiết Câu 4 4. Nếu một người có vầng trán hẹp và thấp, kiểu tóc nào sau đây có thể giúp cân đối khuôn mặt? A A. Tóc mái bằng dày. B B. Tóc rẽ ngôi giữa, ép sát. C C. Tóc mái xéo hoặc không mái, tạo độ phồng. D D. Tóc búi cao. Câu 5 5. Nếu một người có trán dô, kiểu tóc nào nên tránh để không làm lộ khuyết điểm? A A. Tóc mái bằng dày. B B. Tóc rẽ ngôi giữa. C C. Tóc búi cao. D D. Tóc mái xéo mỏng. Câu 6 6. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây thường dùng để chỉ những người có tính cách cứng đầu, bảo thủ? A A. Trán rộng. B B. Trán cao. C C. Trán hẹp. D D. Trán vuông. Câu 7 7. Khi vẽ chân mày cho người có trán thấp, nên lưu ý điều gì? A A. Vẽ chân mày đậm và cong. B B. Vẽ chân mày ngang và dài. C C. Vẽ chân mày cao và mảnh. D D. Không cần vẽ chân mày. Câu 8 8. Tại sao việc xác định 'ngôi mặt' quan trọng trong việc lựa chọn kính? A A. Để chọn màu kính phù hợp. B B. Để chọn gọng kính phù hợp với hình dáng khuôn mặt. C C. Để chọn loại tròng kính phù hợp. D D. Để chọn kính có thương hiệu nổi tiếng. Câu 9 9. Trong hội họa, phần trán thường được sử dụng để thể hiện điều gì về nhân vật? A A. Tình trạng sức khỏe. B B. Tính cách và trí tuệ. C C. Tình trạng kinh tế. D D. Sở thích cá nhân. Câu 10 10. Đặc điểm 'ngang' của khuôn mặt có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn kiểu tóc như thế nào? A A. Khuôn mặt ngang phù hợp với mọi kiểu tóc. B B. Khuôn mặt ngang nên tránh các kiểu tóc quá ngắn. C C. Khuôn mặt ngang nên chọn kiểu tóc giúp tạo cảm giác thon gọn hơn. D D. Khuôn mặt ngang chỉ phù hợp với tóc dài. Câu 11 11. Khi nói 'ăn ngang nói ngược', từ 'ngang' mang ý nghĩa gì? A A. Ăn uống lịch sự, nói chuyện lễ phép. B B. Ăn uống thô lỗ, nói chuyện vô lý, trái khoáy. C C. Ăn uống nhanh nhẹn, nói chuyện lưu loát. D D. Ăn uống tiết kiệm, nói chuyện có mục đích. Câu 12 12. Khi trang điểm cho người có khuôn mặt vuông, làm thế nào để tạo cảm giác khuôn mặt mềm mại hơn? A A. Tạo khối đậm ở phần xương hàm. B B. Đánh má hồng đậm. C C. Tạo khối sáng ở phần trán. D D. Tạo khối tròn ở phần xương hàm. Câu 13 13. Trong điêu khắc, 'ngôi mặt' của tượng thường được chú trọng để thể hiện điều gì? A A. Chất liệu của tượng. B B. Kích thước của tượng. C C. Cảm xúc và tính cách của nhân vật. D D. Giá trị của tượng. Câu 14 14. Trong tiếng Việt, từ nào sau đây dùng để chỉ vị trí nằm phía trên mắt và dưới chân tóc? A A. Má B B. Trán C C. Cằm D D. Mũi Câu 15 15. Nếu bạn muốn che đi vầng trán cao bằng tóc mái, kiểu mái nào sau đây là phù hợp nhất? A A. Mái bằng tỉa layer. B B. Mái thưa. C C. Mái dài rẽ ngôi giữa. D D. Mái ngắn trên lông mày. Câu 16 16. Khi chụp ảnh chân dung, việc điều chỉnh ánh sáng có thể làm thay đổi cảm nhận về 'ngôi mặt' như thế nào? A A. Ánh sáng không ảnh hưởng đến cảm nhận về ngôi mặt. B B. Ánh sáng mạnh làm nổi bật các đường nét, trong khi ánh sáng dịu làm mềm mại khuôn mặt. C C. Ánh sáng chỉ ảnh hưởng đến màu da. D D. Ánh sáng chỉ ảnh hưởng đến màu mắt. Câu 17 17. Từ 'ngang nhiên' thể hiện thái độ như thế nào? A A. Lén lút, vụng trộm. B B. Công khai, không e dè, coi thường. C C. Rụt rè, nhút nhát. D D. Cẩn trọng, dè dặt. Câu 18 18. Khi nói về 'ngang bướng', từ 'ngang' mang ý nghĩa gì? A A. Tính cách thẳng thắn. B B. Tính cách ngang tàng, không chịu khuất phục. C C. Tính cách hiền lành, dễ bảo. D D. Tính cách khôn ngoan, lanh lợi. Câu 19 19. Từ 'ngang' trong cụm 'ngôi mặt, trán, ngang' có thể liên quan đến đặc điểm nào của khuôn mặt? A A. Chiều dài từ trán xuống cằm. B B. Độ rộng của khuôn mặt tính từ má bên này sang má bên kia. C C. Độ cao của sống mũi. D D. Độ sâu của hốc mắt. Câu 20 20. Trong các nền văn hóa khác nhau, quan niệm về 'ngôi mặt' đẹp có thể khác nhau như thế nào? A A. Quan niệm về ngôi mặt đẹp luôn giống nhau ở mọi nền văn hóa. B B. Một số nền văn hóa coi trọng sự cân đối, trong khi số khác lại ưa chuộng những đặc điểm độc đáo. C C. Chỉ có phương Tây mới coi trọng vẻ đẹp của ngôi mặt. D D. Chỉ có phương Đông mới coi trọng vẻ đẹp của ngôi mặt. Câu 21 21. Khi miêu tả một người 'trán bóng', ý chỉ điều gì? A A. Người đó có làn da trán mịn màng. B B. Người đó thông minh, sáng dạ. C C. Người đó có nhiều mồ hôi ở trán. D D. Người đó đang lo lắng. Câu 22 22. Trong nhân tướng học, trán cao rộng thường được cho là biểu hiện của điều gì? A A. Sự thông minh và trí tuệ B B. Sự nóng nảy và bốc đồng C C. Sự yếu đuối và thiếu quyết đoán D D. Sự gian xảo và lừa lọc Câu 23 23. Nếu bạn muốn làm cho trán trông rộng hơn bằng cách trang điểm, bạn nên tập trung vào việc: A A. Tạo khối tối ở phần giữa trán. B B. Highlight phần thái dương. C C. Tạo khối sáng ở phần giữa trán. D D. Đánh phấn má hồng lên trán. Câu 24 24. Khi trang điểm, làm thế nào để tạo hiệu ứng 'thon gọn' cho phần trán? A A. Sử dụng phấn highlight sáng màu ở giữa trán. B B. Sử dụng phấn tạo khối tối màu ở hai bên thái dương. C C. Sử dụng kem che khuyết điểm để làm đều màu da trán. D D. Sử dụng phấn má hồng cho phần trán. Câu 25 25. Khi miêu tả 'ngôi mặt', yếu tố nào sau đây thường được xem xét đầu tiên? A A. Màu da B B. Hình dáng tổng thể C C. Độ mịn của da D D. Vị trí của các nốt ruồi Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật An Sinh Xã Hội Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sẩy Thai