Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh lý họcĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh lý học Số câu30Quiz ID10439 Làm bài Câu 1 1. Trong hệ tuần hoàn kín của người, máu KHÔNG trực tiếp chảy qua cơ quan nào sau đây? A A. Phổi B B. Gan C C. Ruột D D. Tuyến tụy Câu 2 2. Chức năng của dịch mật do gan sản xuất là gì? A A. Tiêu hóa protein B B. Tiêu hóa carbohydrate C C. Nhũ tương hóa chất béo D D. Hấp thụ vitamin tan trong nước Câu 3 3. Cơ chế chính giúp duy trì cân bằng nội môi về nhiệt độ cơ thể là gì? A A. Hô hấp B B. Tiêu hóa C C. Điều hòa thần kinh và hormone D D. Bài tiết Câu 4 4. Sự khác biệt chính giữa hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh phó giao cảm là gì? A A. Về cấu trúc tế bào thần kinh B B. Về chất dẫn truyền thần kinh chính và tác dụng sinh lý C C. Về vị trí trong hệ thần kinh trung ương D D. Về tốc độ dẫn truyền xung thần kinh Câu 5 5. Trong quá trình hô hấp tế bào, giai đoạn nào tạo ra nhiều ATP nhất? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi vận chuyển electron D D. Lên men Câu 6 6. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng đường huyết? A A. Insulin B B. Glucagon C C. Somatostatin D D. Prolactin Câu 7 7. Loại cơ nào KHÔNG thuộc cơ vân? A A. Cơ xương B B. Cơ tim C C. Cơ trơn D D. Cơ hoành Câu 8 8. Trong quá trình thị giác, tế bào nào ở võng mạc chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện? A A. Tế bào hạch B B. Tế bào ngang C C. Tế bào amacrine D D. Tế bào cảm quang (tế bào que và tế bào nón) Câu 9 9. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết? A A. Tuyến yên B B. Tuyến giáp C C. Tuyến mồ hôi D D. Tuyến thượng thận Câu 10 10. Điều gì sẽ xảy ra với nhịp tim và sức co bóp của tim khi hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt? A A. Nhịp tim chậm lại và sức co bóp giảm B B. Nhịp tim nhanh hơn và sức co bóp mạnh hơn C C. Nhịp tim không đổi và sức co bóp tăng D D. Nhịp tim nhanh hơn và sức co bóp giảm Câu 11 11. Chức năng chính của tiểu não là gì? A A. Điều khiển ý thức và suy nghĩ B B. Điều hòa cảm xúc C C. Điều phối vận động và giữ thăng bằng D D. Điều khiển các chức năng nội tạng Câu 12 12. Trong quá trình tiêu hóa carbohydrate, enzyme nào sau đây KHÔNG tham gia? A A. Amylase nước bọt B B. Pepsin C C. Maltase D D. Sucrase Câu 13 13. Đơn vị cấu trúc cơ bản của cơ thể sống là gì? A A. Tế bào B B. Mô C C. Cơ quan D D. Hệ cơ quan Câu 14 14. Quá trình nào sau đây KHÔNG thuộc chức năng của hệ tiêu hóa? A A. Hấp thụ chất dinh dưỡng B B. Tiêu hóa thức ăn C C. Bài tiết chất thải D D. Vận chuyển oxy Câu 15 15. Loại tế bào nào trong hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể? A A. Tế bào T gây độc B B. Tế bào T hỗ trợ C C. Tế bào B D D. Đại thực bào Câu 16 16. Chức năng chính của hồng cầu là gì? A A. Bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng B B. Vận chuyển oxy và carbon dioxide C C. Đông máu D D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể Câu 17 17. Điều gì xảy ra nếu nồng độ ADH (hormone chống bài niệu) trong máu tăng cao? A A. Tăng bài tiết nước tiểu B B. Giảm bài tiết nước tiểu C C. Tăng huyết áp D D. Giảm huyết áp Câu 18 18. Hormone insulin được sản xuất bởi cơ quan nào? A A. Tuyến giáp B B. Tuyến tụy C C. Tuyến thượng thận D D. Tuyến yên Câu 19 19. Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động và miễn dịch thụ động là gì? A A. Về loại tế bào miễn dịch tham gia B B. Về thời gian bảo vệ và nguồn gốc kháng thể C C. Về hiệu quả bảo vệ chống lại tác nhân gây bệnh D D. Về cơ chế kích hoạt hệ miễn dịch Câu 20 20. Cơ chế chính giúp trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa phế nang và máu là gì? A A. Vận chuyển chủ động B B. Khuếch tán thụ động C C. Thẩm thấu D D. Lọc Câu 21 21. Trong quá trình đông máu, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển fibrinogen thành fibrin? A A. Prothrombin B B. Thrombin C C. Calcium D D. Vitamin K Câu 22 22. Phản xạ có điều kiện được hình thành dựa trên nguyên tắc nào? A A. Bẩm sinh B B. Học tập và liên kết C C. Di truyền D D. Tự phát Câu 23 23. Phản ứng viêm là một cơ chế bảo vệ cơ thể. Tuy nhiên, điều gì có thể xảy ra nếu phản ứng viêm trở nên quá mức hoặc kéo dài? A A. Tăng cường khả năng miễn dịch B B. Phục hồi mô nhanh chóng C C. Gây tổn thương mô và bệnh lý mạn tính D D. Không gây ra hậu quả nghiêm trọng Câu 24 24. Trong hệ thống dẫn truyền xung điện tim, nút xoang nhĩ (SA node) có vai trò gì? A A. Dẫn truyền xung động từ tâm nhĩ xuống tâm thất B B. Tạo nhịp tim tự động C C. Làm chậm tốc độ dẫn truyền xung động D D. Phân phối xung động đến các tế bào cơ tim Câu 25 25. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì huyết áp ổn định khi cơ thể thay đổi tư thế từ nằm sang đứng? A A. Tăng nhịp tim và co mạch B B. Giảm nhịp tim và giãn mạch C C. Tăng thể tích máu D D. Giảm thể tích máu Câu 26 26. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng sống cơ bản như hô hấp và nhịp tim? A A. Đại não B B. Tiểu não C C. Hành não D D. Vùng dưới đồi Câu 27 27. Hiện tượng co cơ xảy ra khi ion nào sau đây tăng nồng độ trong tế bào chất của tế bào cơ? A A. Na+ B B. K+ C C. Ca2+ D D. Cl- Câu 28 28. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình điều hòa pH máu? A A. Hệ đệm bicarbonate B B. Hệ đệm phosphate C C. Điều hòa hô hấp D D. Điều hòa thân nhiệt Câu 29 29. Loại thụ thể nào chịu trách nhiệm cảm nhận đau? A A. Thụ thể cơ học B B. Thụ thể hóa học C C. Thụ thể nhiệt D D. Thụ thể đau (nociceptor) Câu 30 30. Chức năng của thận KHÔNG bao gồm: A A. Lọc máu và loại bỏ chất thải B B. Điều hòa huyết áp C C. Sản xuất hormone erythropoietin D D. Tiêu hóa protein Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kiểm soát nội bộ Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mô học đại cương