Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sức bền vật liệuĐề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sức bền vật liệu Số câu30Quiz ID11459 Làm bài Câu 1 1. Hiện tượng mỏi (fatigue) vật liệu xảy ra do tác dụng của loại tải trọng nào? A A. Tải trọng tĩnh B B. Tải trọng va đập C C. Tải trọng chu kỳ D D. Tải trọng tập trung Câu 2 2. Ứng suất dư (residual stress) trong vật liệu có thể gây ra tác hại nào? A A. Tăng độ bền mỏi B B. Tăng độ dẻo C C. Gây nứt tế vi và giảm độ bền D D. Tăng độ cứng Câu 3 3. Công thức tính ứng suất pháp tuyến (normal stress) là gì? A A. τ = F/A B B. σ = F/A C C. ε = ΔL/L D D. G = τ/γ Câu 4 4. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép? A A. Ủ B B. Ram C C. Tôi bề mặt D D. Thường hóa Câu 5 5. Khái niệm 'ứng suất cho phép' (allowable stress) là gì? A A. Ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu đựng trước khi phá hủy B B. Ứng suất giới hạn chảy của vật liệu C C. Ứng suất thiết kế tối đa được phép sử dụng trong kết cấu D D. Ứng suất thực tế phát sinh trong kết cấu khi chịu tải Câu 6 6. Điều gì xảy ra với độ bền của vật liệu khi nhiệt độ tăng cao? A A. Độ bền luôn tăng B B. Độ bền thường giảm C C. Độ bền không đổi D D. Độ bền tăng hoặc giảm tùy loại vật liệu Câu 7 7. Trong thí nghiệm kéo thép, điểm nào trên đường cong ứng suất - biến dạng thể hiện sự bắt đầu biến dạng dẻo? A A. Giới hạn bền kéo (UTS) B B. Giới hạn chảy (Yield Point) C C. Điểm đứt gãy D D. Điểm tỷ lệ (Proportional Limit) Câu 8 8. Sai số lớn nhất khi đo biến dạng bằng phương pháp đo điện trở thường gặp do yếu tố nào? A A. Sai số dụng cụ B B. Nhiễu điện C C. Ảnh hưởng nhiệt độ D D. Sai số đọc Câu 9 9. Trong phân tích ứng suất và biến dạng, giả thiết 'mặt cắt phẳng vẫn phẳng sau biến dạng' áp dụng chính xác nhất cho loại cấu kiện nào? A A. Dây cáp B B. Dầm chịu uốn C C. Tấm mỏng D D. Vỏ trụ Câu 10 10. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy? A A. Độ cứng B B. Độ bền C C. Độ dẻo D D. Độ dai Câu 11 11. Ứng suất cắt (shear stress) xuất hiện trên mặt cắt ngang khi có loại lực nào tác dụng? A A. Lực kéo B B. Lực nén C C. Lực vuông góc với mặt cắt D D. Lực song song với mặt cắt Câu 12 12. Đơn vị phổ biến của ứng suất trong hệ SI là gì? A A. Newton (N) B B. Met vuông (m²) C C. Pascal (Pa) hoặc N/m² D D. Joule (J) Câu 13 13. Giới hạn bền kéo (UTS) của vật liệu thể hiện điều gì? A A. Ứng suất mà vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo B B. Ứng suất lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bị phá hủy khi kéo C C. Độ cứng của vật liệu D D. Ứng suất mà vật liệu bị chảy dẻo hoàn toàn Câu 14 14. Trong thiết kế kết cấu, hệ số an toàn (factor of safety) thường được sử dụng để làm gì? A A. Giảm chi phí vật liệu B B. Tăng độ cứng kết cấu C C. Đảm bảo kết cấu không bị phá hủy hoặc hỏng hóc trong điều kiện làm việc D D. Giảm trọng lượng kết cấu Câu 15 15. Mô men quán tính diện tích (area moment of inertia) đặc trưng cho điều gì của mặt cắt ngang? A A. Diện tích mặt cắt B B. Độ bền vật liệu C C. Khả năng chống uốn D D. Trọng lượng riêng vật liệu Câu 16 16. Khi thiết kế trục truyền động, yếu tố nào sau đây thường là quan trọng nhất cần xem xét về sức bền? A A. Độ bền kéo B B. Độ bền uốn C C. Độ bền xoắn D D. Độ bền nén Câu 17 17. Định luật Hooke phát biểu về mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng trong phạm vi nào? A A. Phạm vi dẻo B B. Phạm vi đàn hồi C C. Phạm vi chảy D D. Phạm vi phá hủy Câu 18 18. Phương pháp thử nghiệm nào sau đây là thử nghiệm phá hủy (destructive testing)? A A. Thử nghiệm siêu âm B B. Thử nghiệm chụp ảnh phóng xạ C C. Thử nghiệm kéo D D. Thử nghiệm từ tính Câu 19 19. Vật liệu dẻo (ductile) khác vật liệu giòn (brittle) ở điểm nào? A A. Vật liệu dẻo có độ cứng cao hơn B B. Vật liệu dẻo có khả năng biến dạng dẻo lớn trước khi phá hủy C C. Vật liệu dẻo có giới hạn bền kéo cao hơn D D. Vật liệu dẻo chịu được nhiệt độ cao tốt hơn Câu 20 20. Đại lượng nào đặc trưng cho độ cứng chống xoắn của thanh tròn? A A. Mô men quán tính diện tích B B. Mô men quán tính cực C C. Mô đun đàn hồi Young D D. Mô đun trượt Câu 21 21. Hiện tượng mất ổn định (buckling) thường xảy ra với cấu kiện chịu lực nào? A A. Chịu kéo B B. Chịu nén C C. Chịu cắt D D. Chịu uốn Câu 22 22. Hệ số Poisson (ν) là tỷ số giữa loại biến dạng nào với biến dạng dọc? A A. Biến dạng cắt và biến dạng dọc B B. Biến dạng thể tích và biến dạng dọc C C. Biến dạng ngang và biến dạng dọc D D. Biến dạng đàn hồi và biến dạng dọc Câu 23 23. Đại lượng nào sau đây thể hiện nội lực phân bố trên một đơn vị diện tích mặt cắt ngang của vật liệu? A A. Ứng suất B B. Biến dạng C C. Mô men D D. Lực cắt Câu 24 24. Hiện tượng creep (bò) ở vật liệu xảy ra mạnh mẽ hơn trong điều kiện nào? A A. Nhiệt độ thấp B B. Ứng suất thấp C C. Nhiệt độ cao D D. Tải trọng chu kỳ nhanh Câu 25 25. Trong bài toán xoắn thuần túy thanh tròn, ứng suất cắt lớn nhất xuất hiện ở đâu? A A. Tâm mặt cắt B B. Trục dọc thanh C C. Bề mặt ngoài của thanh D D. Điểm bất kỳ trên bán kính mặt cắt Câu 26 26. Trong bài toán uốn thuần túy, ứng suất pháp tuyến lớn nhất xuất hiện ở đâu trên mặt cắt ngang của dầm? A A. Trục trung hòa B B. Điểm giữa mặt cắt C C. Thớ trên và thớ dưới cùng D D. Điểm bất kỳ trên mặt cắt Câu 27 27. Môđun đàn hồi Young (E) đặc trưng cho tính chất nào của vật liệu? A A. Độ bền kéo B B. Độ cứng C C. Độ dẻo D D. Độ dai Câu 28 28. Đại lượng nào mô tả sự thay đổi hình dạng hoặc kích thước của vật liệu dưới tác dụng của ngoại lực? A A. Ứng suất B B. Biến dạng C C. Độ cứng D D. Độ bền Câu 29 29. Loại ứng suất nào xuất hiện khi một vật liệu bị kéo giãn? A A. Ứng suất nén B B. Ứng suất kéo C C. Ứng suất cắt D D. Ứng suất uốn Câu 30 30. Tiêu chí bền thứ tư (von Mises) thường được sử dụng để đánh giá trạng thái bền của vật liệu nào? A A. Vật liệu giòn B B. Vật liệu dẻo C C. Vật liệu composite D D. Vật liệu đàn hồi Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Module da – cơ xương khớp Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nguyên lý thẩm định giá