Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Mạng máy tínhĐề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng máy tính Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng máy tính Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Mạng máy tính Số câu30Quiz ID13212 Làm bài Câu 1 1. Trong mạng không dây (Wi-Fi), chuẩn nào sau đây cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao nhất hiện nay? A A. 802.11b B B. 802.11g C C. 802.11n D D. 802.11ax (Wi-Fi 6) Câu 2 2. Firewall (tường lửa) trong mạng máy tính có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ mạng B B. Ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng C C. Cấp phát địa chỉ IP D D. Chuyển đổi tên miền Câu 3 3. Phương thức truyền thông nào sau đây cho phép truyền dữ liệu theo cả hai hướng đồng thời? A A. Simplex (Đơn công) B B. Half-duplex (Bán song công) C C. Full-duplex (Song công) D D. Multiplex (Đa hợp) Câu 4 4. Trong các loại hình tấn công mạng, 'tấn công từ chối dịch vụ' (Denial of Service - DoS) có mục đích chính là gì? A A. Đánh cắp dữ liệu nhạy cảm B B. Phá hoại hệ thống C C. Làm quá tải hệ thống, khiến người dùng hợp pháp không thể truy cập D D. Thay đổi giao diện website Câu 5 5. Giao thức nào sau đây được sử dụng để gửi thư điện tử (email) trên Internet? A A. FTP B B. SMTP C C. HTTP D D. DNS Câu 6 6. Địa chỉ MAC (Media Access Control) được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI? A A. Tầng Mạng (Network Layer) B B. Tầng Giao vận (Transport Layer) C C. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) D D. Tầng Vật lý (Physical Layer) Câu 7 7. Trong mô hình bảo mật mạng, nguyên tắc 'AAA' là viết tắt của những yếu tố nào? A A. Authentication, Authorization, Accounting B B. Access, Authentication, Audit C C. Authorization, Application, Access D D. Accounting, Application, Authentication Câu 8 8. Trong mạng không dây, 'SSID' là viết tắt của cụm từ nào và có ý nghĩa gì? A A. Service Set Identifier - Tên mạng Wi-Fi B B. Security System Identification - Mã định danh hệ thống bảo mật C C. Signal Strength Indicator - Chỉ số cường độ tín hiệu D D. System Service Interface Description - Mô tả giao diện dịch vụ hệ thống Câu 9 9. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) được sử dụng để làm gì? A A. Chuyển đổi tên miền B B. Cấp phát địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng C C. Mã hóa dữ liệu D D. Kiểm soát lỗi truyền dữ liệu Câu 10 10. Trong kiến trúc mạng Client-Server, máy chủ (Server) đóng vai trò gì? A A. Yêu cầu dịch vụ từ máy khách B B. Cung cấp tài nguyên và dịch vụ cho máy khách C C. Đóng vai trò trung gian truyền dữ liệu D D. Không có vai trò cụ thể Câu 11 11. Khái niệm 'Subnet mask' (mặt nạ mạng con) được sử dụng để làm gì trong mạng IPv4? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Xác định phần mạng và phần host của địa chỉ IP C C. Định tuyến gói tin D D. Kiểm soát truy cập mạng Câu 12 12. DNS (Domain Name System) có chức năng chính là gì? A A. Cấp phát địa chỉ IP B B. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP C C. Định tuyến gói tin D D. Kiểm soát lỗi truyền dữ liệu Câu 13 13. Địa chỉ IP phiên bản 4 (IPv4) có độ dài bao nhiêu bit? A A. 32 bits B B. 64 bits C C. 128 bits D D. 256 bits Câu 14 14. Phương pháp kết nối mạng nào sau đây sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu? A A. Ethernet B B. Wi-Fi C C. Cáp quang D D. Bluetooth Câu 15 15. Mô hình OSI (Open Systems Interconnection) có bao nhiêu tầng? A A. 4 B B. 5 C C. 7 D D. 9 Câu 16 16. Mạng riêng ảo (VPN) sử dụng kỹ thuật mã hóa nào để bảo mật dữ liệu? A A. Mã hóa đối xứng B B. Mã hóa bất đối xứng C C. Kết hợp cả mã hóa đối xứng và bất đối xứng D D. Không sử dụng mã hóa Câu 17 17. Giao thức nào sau đây được sử dụng để truyền tập tin (file transfer) trên mạng? A A. SMTP B B. HTTP C C. FTP D D. DNS Câu 18 18. Công nghệ VLAN (Virtual LAN) được sử dụng để làm gì trong mạng LAN? A A. Tăng tốc độ mạng LAN B B. Chia mạng LAN vật lý thành nhiều mạng LAN logic C C. Bảo mật mạng LAN không dây D D. Kết nối các mạng LAN ở xa Câu 19 19. VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ kết nối Internet B B. Tạo kết nối mạng riêng ảo an toàn qua mạng công cộng C C. Quản lý băng thông mạng D D. Kiểm tra tốc độ mạng Câu 20 20. Thiết bị mạng nào sau đây có khả năng định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau? A A. Switch B B. Hub C C. Router D D. Repeater Câu 21 21. Địa chỉ IP '127.0.0.1' có ý nghĩa gì? A A. Địa chỉ IP của router mặc định B B. Địa chỉ IP broadcast C C. Địa chỉ IP loopback (localhost) D D. Địa chỉ IP công cộng Câu 22 22. Cổng (port) trong TCP/IP được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Xác định ứng dụng hoặc dịch vụ trên một thiết bị mạng C C. Mã hóa dữ liệu D D. Kiểm soát lỗi Câu 23 23. Giao thức HTTP (Hypertext Transfer Protocol) hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP? A A. Tầng Mạng (Network Layer) B B. Tầng Giao vận (Transport Layer) C C. Tầng Ứng dụng (Application Layer) D D. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) Câu 24 24. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với tầng Vật lý và Liên kết dữ liệu của mô hình OSI? A A. Tầng Mạng (Network Layer) B B. Tầng Liên mạng (Internet Layer) C C. Tầng Vật lý (Physical Layer) D D. Tầng Liên kết (Link Layer) Câu 25 25. Giao thức nào sau đây hoạt động ở tầng Giao vận (Transport Layer) trong mô hình TCP/IP và cung cấp dịch vụ truyền dữ liệu hướng kết nối, đáng tin cậy? A A. IP B B. UDP C C. TCP D D. HTTP Câu 26 26. Thiết bị mạng nào sau đây hoạt động ở tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer) của mô hình OSI và thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN? A A. Router B B. Switch C C. Hub D D. Modem Câu 27 27. Proxy server (máy chủ proxy) có thể được sử dụng để làm gì? A A. Tăng tốc độ mạng B B. Ẩn địa chỉ IP thực của người dùng và kiểm soát truy cập web C C. Cấp phát địa chỉ IP D D. Chuyển đổi tên miền Câu 28 28. Giao thức nào sau đây được sử dụng để quản lý thiết bị mạng từ xa? A A. HTTP B B. FTP C C. SNMP D D. SMTP Câu 29 29. Phương pháp mã hóa nào sau đây thường được sử dụng để bảo mật dữ liệu truyền qua mạng không dây (Wi-Fi)? A A. DES B B. AES C C. SHA-256 D D. MD5 Câu 30 30. Loại cáp mạng nào sau đây ít bị nhiễu điện từ nhất và thường được sử dụng trong môi trường có nhiều thiết bị điện? A A. Cáp đồng trục (Coaxial cable) B B. Cáp xoắn đôi không chống nhiễu (UTP) C C. Cáp xoắn đôi có chống nhiễu (STP) D D. Cáp quang (Fiber optic cable) Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương phẩm học – Quản lý chất lượng hàng hóa Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hóa sinh enzyme