Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành viĐề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Đề 3 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Khoa học thần kinh và hành vi Số câu30Quiz ID11143 Làm bài Câu 1 1. Thùy trán của não bộ (frontal lobe) chịu trách nhiệm chính cho chức năng nào? A A. Xử lý thị giác B B. Điều khiển vận động, lập kế hoạch và ra quyết định C C. Xử lý thính giác D D. Cảm giác và định hướng không gian Câu 2 2. Rối loạn Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của neuron sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. GABA C C. Dopamine D D. Glutamate Câu 3 3. Trong mô hình 'bộ não ba phần' (triune brain model) của Paul MacLean, cấu trúc não nào được coi là 'bộ não bò sát' (reptilian brain)? A A. Vỏ não (cortex) B B. Hệ limbic (limbic system) C C. Thân não và tiểu não (brainstem and cerebellum) D D. Vỏ não trước trán (prefrontal cortex) Câu 4 4. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc về neuron? A A. Sợi trục (axon) B B. Dendrite C C. Myelin D D. Tế bào Schwann Câu 5 5. Chức năng chính của tế bào thần kinh đệm (glia) là gì? A A. Truyền tín hiệu điện nhanh chóng B B. Hỗ trợ, bảo vệ và nuôi dưỡng neuron C C. Điều khiển hành vi phức tạp D D. Sản xuất hormone Câu 6 6. Synapse là gì? A A. Một loại tế bào thần kinh đệm B B. Khoảng trống kết nối giữa hai neuron C C. Một phần của thân neuron D D. Một loại chất dẫn truyền thần kinh Câu 7 7. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì? A A. Xử lý thông tin cảm giác B B. Điều khiển vận động và giữ thăng bằng C C. Ra quyết định và lập kế hoạch D D. Xử lý ngôn ngữ và trí nhớ Câu 8 8. Đơn vị cơ bản của hệ thần kinh là gì? A A. Tế bào thần kinh (neuron) B B. Tế bào thần kinh đệm (glia) C C. Synapse D D. Hạch thần kinh Câu 9 9. Điều gì xảy ra với điện thế màng của neuron trong giai đoạn khử cực (depolarization) của điện thế hoạt động? A A. Trở nên âm hơn B B. Trở nên dương hơn C C. Không thay đổi D D. Dao động nhanh chóng Câu 10 10. Phản xạ (reflex) là gì? A A. Hành động có ý thức B B. Phản ứng tự động, nhanh chóng với kích thích C C. Quá trình học tập phức tạp D D. Hành vi được điều khiển bởi thùy trán Câu 11 11. Amygdala đóng vai trò gì trong hành vi? A A. Điều khiển vận động tinh vi B B. Xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi và lo âu C C. Điều hòa giấc ngủ D D. Xử lý ngôn ngữ Câu 12 12. Phương pháp nghiên cứu não bộ nào sử dụng từ trường mạnh để ghi lại hoạt động điện của não? A A. EEG (điện não đồ) B B. fMRI (chụp cộng hưởng từ chức năng) C C. MEG (điện não từ đồ) D D. PET (chụp cắt lớp phát xạ positron) Câu 13 13. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của hệ limbic? A A. Xử lý cảm xúc B B. Học tập và trí nhớ C C. Điều khiển vận động tinh vi D D. Động lực và phần thưởng Câu 14 14. Sự khác biệt chính giữa trí nhớ ngắn hạn (short-term memory) và trí nhớ dài hạn (long-term memory) là gì? A A. Trí nhớ ngắn hạn lưu trữ thông tin vô hạn, trí nhớ dài hạn có giới hạn B B. Trí nhớ ngắn hạn được lưu trữ ở hồi hải mã, trí nhớ dài hạn ở vỏ não C C. Trí nhớ ngắn hạn có dung lượng và thời gian lưu trữ hạn chế, trí nhớ dài hạn có dung lượng và thời gian lưu trữ lớn hơn nhiều D D. Trí nhớ ngắn hạn chỉ liên quan đến thông tin thị giác, trí nhớ dài hạn liên quan đến tất cả giác quan Câu 15 15. Vai trò của giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) là gì? A A. Phục hồi cơ bắp B B. Củng cố trí nhớ và học tập C C. Giảm nhịp tim và huyết áp D D. Tiết kiệm năng lượng Câu 16 16. Chức năng của vỏ não trước trán (prefrontal cortex) phát triển mạnh mẽ nhất trong giai đoạn nào của cuộc đời? A A. Thời thơ ấu B B. Tuổi vị thành niên C C. Tuổi trưởng thành sớm D D. Tuổi trung niên Câu 17 17. Hormone nào sau đây thường được liên kết với phản ứng 'chiến đấu hoặc bỏ chạy' (fight-or-flight)? A A. Insulin B B. Serotonin C C. Cortisol và adrenaline D D. Melatonin Câu 18 18. Sự suy giảm chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine có liên quan đến bệnh lý nào sau đây? A A. Bệnh Parkinson B B. Bệnh Alzheimer C C. Bệnh Huntington D D. Động kinh Câu 19 19. Hiện tượng 'dẻo dai thần kinh' (neuroplasticity) đề cập đến điều gì? A A. Sự thoái hóa của neuron theo tuổi tác B B. Khả năng não bộ thay đổi cấu trúc và chức năng theo kinh nghiệm C C. Sự hình thành khối u não D D. Sự cứng nhắc của các kết nối thần kinh Câu 20 20. Hiện tượng 'ức chế trước synapse' (presynaptic inhibition) xảy ra khi nào? A A. Neuron hậu synapse ức chế hoạt động của neuron tiền synapse B B. Neuron tiền synapse ức chế chính hoạt động của nó C C. Một neuron thứ ba giải phóng chất dẫn truyền thần kinh ức chế lên neuron tiền synapse, giảm lượng chất dẫn truyền thần kinh được giải phóng D D. Các thụ thể trên neuron tiền synapse bị chặn Câu 21 21. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức dài hạn? A A. Tiểu não (cerebellum) B B. Hồi hải mã (hippocampus) C C. Hạch nền (basal ganglia) D D. Vỏ não cảm giác thân thể (somatosensory cortex) Câu 22 22. Thụ thể (receptor) là gì trong ngữ cảnh synapse? A A. Chất dẫn truyền thần kinh B B. Enzyme phân hủy chất dẫn truyền thần kinh C C. Protein trên màng neuron hậu synapse, gắn với chất dẫn truyền thần kinh D D. Kênh ion trên màng neuron tiền synapse Câu 23 23. Hiện tượng 'nhánh cây dendrite' (dendritic arborization) là gì? A A. Sự thoái hóa của sợi trục B B. Sự phát triển và phân nhánh của dendrite neuron C C. Sự hình thành lớp myelin D D. Sự chết theo chương trình của neuron Câu 24 24. Trong thí nghiệm kinh điển của Pavlov về điều kiện hóa cổ điển, 'chuông' ban đầu là một kích thích __________, và sau khi kết hợp với thức ăn, nó trở thành một kích thích __________. A A. có điều kiện; không điều kiện B B. không điều kiện; có điều kiện C C. trung tính; có điều kiện D D. có điều kiện; trung tính Câu 25 25. Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) đóng vai trò gì trong hệ thần kinh? A A. Cung cấp năng lượng cho neuron B B. Truyền tín hiệu hóa học qua synapse C C. Bảo vệ neuron khỏi tổn thương D D. Tăng tốc độ dẫn truyền điện Câu 26 26. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) điều khiển chức năng nào? A A. Vận động có ý thức của cơ xương B B. Các hoạt động không tự chủ như nhịp tim, tiêu hóa, hô hấp C C. Cảm giác đau và xúc giác D D. Thị giác và thính giác Câu 27 27. Sự khác biệt chính giữa fMRI và EEG là gì? A A. fMRI đo hoạt động điện, EEG đo lưu lượng máu B B. fMRI có độ phân giải không gian tốt hơn, EEG có độ phân giải thời gian tốt hơn C C. fMRI không xâm lấn, EEG xâm lấn D D. fMRI chỉ đo vỏ não, EEG đo toàn bộ não Câu 28 28. Chất gây nghiện cocaine tác động chủ yếu lên hệ thống chất dẫn truyền thần kinh nào? A A. Serotonin B B. GABA C C. Dopamine D D. Acetylcholine Câu 29 29. Nguyên tắc 'tất cả hoặc không có gì' (all-or-none principle) áp dụng cho quá trình nào trong neuron? A A. Giải phóng chất dẫn truyền thần kinh B B. Điện thế nghỉ C C. Điện thế hoạt động D D. Tổng hợp protein Câu 30 30. Ám ảnh cưỡng chế (Obsessive-Compulsive Disorder - OCD) thường liên quan đến sự bất thường trong mạch não nào? A A. Mạch khen thưởng (reward circuit) B B. Mạch vận động (motor circuit) C C. Mạch vỏ não - hạch nền - đồi thị (cortico-basal ganglia-thalamic circuit) D D. Mạch thị giác (visual circuit) Đề 2 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tuyển dụng nhân lực Đề 4 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị lễ tân khách sạn