Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tai mũi họngĐề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Đề 8 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tai mũi họng Số câu30Quiz ID15483 Làm bài Câu 1 1. Nguyên nhân phổ biến nhất gây chảy máu mũi trước là gì? A A. Cao huyết áp B B. Khô niêm mạc mũi C C. Rối loạn đông máu D D. U mũi xoang Câu 2 2. Trong khám tai bằng đèn Clar, hình ảnh màng nhĩ bình thường có màu gì? A A. Đỏ B B. Vàng C C. Xám ngọc trai D D. Trắng đục Câu 3 3. Xét nghiệm Weber và Rinne dùng để đánh giá chức năng của cơ quan nào? A A. Mũi B B. Họng C C. Tai D D. Thanh quản Câu 4 4. Trong các loại polyp mũi, loại nào thường liên quan đến bệnh xơ nang (cystic fibrosis)? A A. Polyp mũi đơn thuần B B. Polyp mũi ethmoid C C. Polyp mũi antral D D. Polyp mũi Killian Câu 5 5. Chức năng chính của vòi Eustache là gì? A A. Dẫn truyền âm thanh đến tai trong B B. Cân bằng áp suất giữa tai giữa và khí quyển C C. Bảo vệ tai trong khỏi tiếng ồn lớn D D. Sản xuất dịch nhầy cho tai giữa Câu 6 6. Tình trạng nào sau đây là cấp cứu tai mũi họng cần can thiệp ngay lập tức? A A. Viêm mũi dị ứng B B. Viêm xoang mạn tính C C. Chảy máu mũi sau D D. Viêm họng hạt Câu 7 7. Xét nghiệm 'nghiệm pháp Valsalva' được sử dụng để đánh giá chức năng của cơ quan nào? A A. Thanh quản B B. Vòi Eustache C C. Xoang hàm D D. Amidan Câu 8 8. Phương pháp phẫu thuật nào thường được áp dụng để điều trị thủng màng nhĩ không tự lành sau viêm tai giữa? A A. Nạo vét tai giữa B B. Cắt xương bàn đạp C C. Vá màng nhĩ (Tympanoplasty) D D. Đặt ống thông khí màng nhĩ Câu 9 9. Chức năng của cuốn mũi dưới là gì? A A. Lọc không khí B B. Sưởi ấm và làm ẩm không khí C C. Dẫn lưu dịch tiết xoang D D. Tất cả các chức năng trên Câu 10 10. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc tai ngoài? A A. Ống tai ngoài B B. Màng nhĩ C C. Xương bàn đạp D D. Vành tai Câu 11 11. Viêm amidan cấp tính thường do tác nhân nào gây ra? A A. Nấm B B. Vi khuẩn hoặc virus C C. Dị ứng D D. Ô nhiễm môi trường Câu 12 12. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng của viêm tai giữa cấp? A A. Viêm màng não B B. Áp xe não C C. Liệt dây thần kinh VII ngoại biên D D. Viêm phổi Câu 13 13. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm tai giữa ở trẻ em? A A. Tiêm phòng cúm và phế cầu B B. Nuôi con bằng sữa mẹ C C. Tránh cho trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá D D. Sử dụng máy tạo ẩm trong phòng Câu 14 14. Hội chứng Meniere liên quan đến rối loạn chức năng của cơ quan nào? A A. Tai ngoài B B. Tai giữa C C. Tai trong D D. Họng Câu 15 15. Tình trạng mất khứu giác (anosmia) có thể là dấu hiệu sớm của bệnh lý thần kinh nào? A A. Đau nửa đầu Migraine B B. Động kinh C C. Parkinson D D. Alzheimer Câu 16 16. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị viêm mũi dị ứng? A A. Kháng sinh B B. Kháng histamine C C. Thuốc giảm đau D D. Thuốc hạ sốt Câu 17 17. Khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần, không rõ nguyên nhân, đặc biệt ở người hút thuốc lá, cần nghĩ đến bệnh lý nào? A A. Viêm thanh quản cấp B B. Polyp thanh quản C C. Ung thư thanh quản D D. Trào ngược dạ dày thực quản Câu 18 18. Phẫu thuật nội soi mũi xoang chức năng (FESS) nhằm mục đích chính là gì? A A. Cải thiện thẩm mỹ mũi B B. Mở rộng các lỗ thông xoang và phục hồi dẫn lưu xoang C C. Loại bỏ hoàn toàn niêm mạc xoang bị viêm D D. Chữa khỏi hoàn toàn viêm mũi dị ứng Câu 19 19. Trong các bệnh lý tai mũi họng, thuật ngữ 'VA' viết tắt cho cơ quan nào? A A. Van Amidan B B. Vòm Amidan (Amidan vòm họng) C C. Viêm Amidan D D. Van Âm thanh Câu 20 20. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của viêm xoang? A A. Nghẹt mũi, chảy nước mũi B B. Đau đầu, đau mặt C C. Sốt cao D D. Ngứa họng Câu 21 21. Dấu hiệu 'tam giác thanh quản' (laryngeal crepitus) bình thường có thể sờ thấy ở vị trí nào? A A. Trên sụn giáp B B. Dưới sụn giáp C C. Hai bên sụn giáp D D. Phía sau thanh quản Câu 22 22. Phương pháp điều trị nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho viêm tai giữa cấp do virus? A A. Thuốc giảm đau, hạ sốt B B. Thuốc thông mũi C C. Kháng sinh D D. Chườm ấm Câu 23 23. Loại ung thư nào thường gặp nhất ở vùng đầu mặt cổ, bao gồm cả tai mũi họng? A A. Ung thư biểu mô tế bào vảy B B. Ung thư biểu mô tuyến C C. Sarcoma D D. Lymphoma Câu 24 24. Vị trí nào sau đây là vị trí phổ biến nhất của dị vật ở trẻ em khi hít phải? A A. Thanh quản B B. Khí quản C C. Phế quản gốc phải D D. Phế quản gốc trái Câu 25 25. Loại thuốc nào sau đây có thể gây độc tính trên tai (ototoxicity), dẫn đến nghe kém hoặc ù tai? A A. Paracetamol B B. Amoxicillin C C. Gentamicin D D. Cetirizine Câu 26 26. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán điếc dẫn truyền? A A. Nội soi tai B B. Đo thính lực đơn âm C C. Chụp CT scan tai D D. Xét nghiệm máu Câu 27 27. Nguyên tắc điều trị cấp cứu dị vật đường thở ở người lớn là gì? A A. Nghiệm pháp Heimlich B B. Vỗ lưng C C. Nội soi phế quản gắp dị vật D D. Đặt nội khí quản Câu 28 28. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA)? A A. CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) B B. Phẫu thuật cắt amidan và nạo VA C C. Thuốc giảm cân D D. Thuốc kháng histamine Câu 29 29. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của ung thư vòm họng? A A. Thành sau họng mũi B B. Hố Rosenmuller C C. Amidan khẩu cái D D. Trần vòm họng Câu 30 30. Trong điều trị viêm thanh quản cấp, corticosteroid toàn thân thường được chỉ định khi nào? A A. Viêm thanh quản do virus thông thường B B. Viêm thanh quản do vi khuẩn C C. Viêm thanh quản có khó thở thanh quản D D. Viêm thanh quản mạn tính Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Quản trị văn phòng Đề 9 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Marketing căn bản