Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Răng - hàm - mặtĐề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Đề 5 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Răng – hàm – mặt Số câu30Quiz ID10095 Làm bài Câu 1 1. Răng cửa giữa hàm trên có chức năng chính là gì? A A. Nghiền nát thức ăn B B. Cắn và cắt thức ăn C C. Xé thức ăn D D. Giữ thức ăn Câu 2 2. Hàm giả toàn hàm (denture) được chỉ định cho trường hợp nào? A A. Mất một vài răng B B. Mất răng cửa C C. Mất toàn bộ răng trên hoặc răng dưới D D. Răng bị sâu nặng Câu 3 3. Thám trâm (explorer) là dụng cụ nha khoa được sử dụng để làm gì? A A. Cạo vôi răng B B. Thăm dò và phát hiện sâu răng, bề mặt răng không nhẵn C C. Trám răng D D. Nhổ răng Câu 4 4. Khớp thái dương hàm (TMJ) có vai trò gì? A A. Nâng đỡ răng B B. Kết nối xương hàm trên và xương hàm dưới C C. Giúp cử động hàm để ăn nhai, nói D D. Bảo vệ dây thần kinh răng Câu 5 5. Sai khớp cắn hạng II (Class II malocclusion) theo phân loại Angle được đặc trưng bởi mối tương quan giữa răng hàm lớn thứ nhất hàm trên và hàm dưới như thế nào? A A. Múi ngoài gần răng hàm lớn thứ nhất hàm trên khớp với rãnh ngoài răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới B B. Múi ngoài gần răng hàm lớn thứ nhất hàm trên nằm phía trước rãnh ngoài răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới C C. Múi ngoài gần răng hàm lớn thứ nhất hàm trên nằm phía sau rãnh ngoài răng hàm lớn thứ nhất hàm dưới D D. Không có mối tương quan cụ thể Câu 6 6. Nguyên nhân chính gây sâu răng là gì? A A. Thiếu canxi B B. Vi khuẩn Streptococcus mutans C C. Ăn quá nhiều đồ ngọt D D. Chấn thương răng Câu 7 7. Nguyên tắc đạo đức nào sau đây quan trọng nhất trong hành nghề nha khoa? A A. Tự chủ của bệnh nhân B B. Bảo mật thông tin bệnh nhân C C. Làm điều tốt, tránh gây hại D D. Công bằng Câu 8 8. Kỹ thuật chải răng Bass (Bass technique) tập trung vào việc làm sạch vùng nào? A A. Mặt nhai của răng B B. Mặt ngoài và mặt trong của răng C C. Rãnh nướu (sulcus) và vùng cổ răng D D. Mặt lưỡi của răng Câu 9 9. Ý nghĩa của việc fluor hóa nước máy trong nha khoa cộng đồng là gì? A A. Làm trắng răng cho cộng đồng B B. Giảm tỷ lệ sâu răng trong cộng đồng C C. Cải thiện thẩm mỹ răng cho cộng đồng D D. Điều trị viêm nha chu cho cộng đồng Câu 10 10. Amalgam (trám răng amalgam) là vật liệu trám răng được làm từ hợp kim của thủy ngân với kim loại nào sau đây? A A. Titan B B. Vàng C C. Bạc, thiếc, đồng D D. Nhựa composite Câu 11 11. Răng nào sau đây thường bị kẹt (impacted) nhiều nhất? A A. Răng cửa giữa hàm dưới B B. Răng nanh hàm trên C C. Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên D D. Răng khôn hàm dưới Câu 12 12. Viêm lợi là giai đoạn đầu của bệnh nào sau đây? A A. Sâu răng B B. Viêm nha chu C C. Viêm tủy răng D D. Áp xe răng Câu 13 13. Chất trám bít hố rãnh (fissure sealant) được sử dụng trong nha khoa dự phòng nhằm mục đích gì? A A. Làm trắng răng B B. Ngăn ngừa sâu răng ở mặt nhai C C. Tái khoáng hóa men răng D D. Chữa viêm lợi Câu 14 14. Mục đích chính của việc điều trị tủy răng là gì? A A. Làm trắng răng B B. Loại bỏ mô tủy viêm nhiễm và bảo tồn răng C C. Thay thế răng bị mất D D. Cải thiện thẩm mỹ răng Câu 15 15. Thành phần nào sau đây chiếm tỷ lệ lớn nhất trong men răng? A A. Hydroxyapatite B B. Nước C C. Chất hữu cơ D D. Fluorapatite Câu 16 16. Thuốc tê nha khoa có tác dụng chính là gì? A A. Giảm đau và kháng viêm B B. Ngăn chặn dẫn truyền thần kinh cảm giác đau C C. Tiêu diệt vi khuẩn D D. Cầm máu Câu 17 17. Vôi răng (calculus) hình thành từ đâu? A A. Thức ăn thừa bị vôi hóa B B. Mảng bám răng bị khoáng hóa C C. Men răng bị bào mòn D D. Ngà răng bị lộ ra Câu 18 18. Xử trí ban đầu khi răng bị bật ra khỏi ổ (avulsion) do chấn thương là gì? A A. Rửa sạch răng bằng xà phòng và nước B B. Cố gắng đặt răng trở lại ổ răng và đến nha sĩ ngay lập tức C C. Bỏ răng vào tủ lạnh D D. Vứt bỏ răng và đến nha sĩ Câu 19 19. Vật liệu phổ biến nhất được sử dụng cho implant nha khoa là gì? A A. Thép không gỉ B B. Titan C C. Nhựa composite D D. Sứ Câu 20 20. Tuyến nước bọt mang tai tiết ra loại nước bọt nào chủ yếu? A A. Nước bọt nhầy B B. Nước bọt hỗn hợp C C. Nước bọt thanh dịch D D. Không tiết nước bọt Câu 21 21. Nghiến răng (bruxism) có thể gây ra hậu quả nào sau đây? A A. Sâu răng B B. Mòn răng, đau khớp thái dương hàm, đau đầu C C. Viêm lợi D D. Răng lung lay Câu 22 22. Cơ chế làm trắng răng của các sản phẩm làm trắng răng tại nhà chủ yếu dựa trên thành phần nào? A A. Fluoride B B. Hydrogen peroxide hoặc carbamide peroxide C C. Canxi D D. Abrasives (chất mài mòn) Câu 23 23. Cone beam CT (CBCT) được ứng dụng như thế nào trong nha khoa? A A. Chụp phim toàn cảnh răng (panoramic) B B. Chụp phim quanh chóp răng (periapical) C C. Chẩn đoán hình ảnh 3D trong cấy ghép implant, chỉnh nha, phẫu thuật hàm mặt D D. Đo độ cứng men răng Câu 24 24. Chỉnh nha (niềng răng) chủ yếu nhằm mục đích gì? A A. Làm trắng răng B B. Cải thiện thẩm mỹ và chức năng răng C C. Ngăn ngừa sâu răng D D. Thay thế răng mất Câu 25 25. Fluoride có tác dụng chính trong việc phòng ngừa sâu răng như thế nào? A A. Tiêu diệt vi khuẩn gây sâu răng B B. Tăng cường tái khoáng hóa men răng C C. Giảm độ pH trong miệng D D. Làm trắng răng Câu 26 26. Chỉ định nhổ răng khôn thường gặp nhất là gì? A A. Sâu răng nặng B B. Mọc lệch, ngầm gây biến chứng C C. Viêm tủy răng D D. Răng bị lung lay do nha chu Câu 27 27. Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư khoang miệng là gì? A A. Ăn nhiều đồ ngọt B B. Hút thuốc lá và lạm dụng rượu C C. Vệ sinh răng miệng kém D D. Thiếu vitamin Câu 28 28. Mảng bám răng (dental plaque) chủ yếu bao gồm những thành phần nào? A A. Men răng và ngà răng bị phá hủy B B. Vi khuẩn, sản phẩm của vi khuẩn và chất nền ngoại bào C C. Thức ăn thừa D D. Nước bọt Câu 29 29. Phim X-quang quanh chóp răng (periapical) được sử dụng để khảo sát chủ yếu cấu trúc nào? A A. Toàn bộ cung răng B B. Xương hàm C C. Một vài răng và cấu trúc quanh chóp răng D D. Khớp thái dương hàm Câu 30 30. Thứ tự mọc răng sữa nào sau đây là phổ biến nhất? A A. Răng cửa giữa -> Răng cửa bên -> Răng nanh -> Răng hàm nhỏ thứ nhất -> Răng hàm nhỏ thứ hai B B. Răng cửa giữa -> Răng cửa bên -> Răng hàm nhỏ thứ nhất -> Răng nanh -> Răng hàm nhỏ thứ hai C C. Răng cửa giữa -> Răng cửa bên -> Răng hàm thứ nhất -> Răng nanh -> Răng hàm thứ hai D D. Răng cửa giữa -> Răng cửa bên -> Răng nanh -> Răng hàm thứ nhất -> Răng hàm thứ hai Đề 11 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Dẫn luận ngôn ngữ