Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Truyền số liệuĐề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu Số câu30Quiz ID10825 Làm bài Câu 1 1. Phương thức truyền dữ liệu nào cho phép truyền đồng thời nhiều bit dữ liệu trên nhiều đường truyền song song? A A. Truyền nối tiếp B B. Truyền song song C C. Truyền đồng bộ D D. Truyền không đồng bộ Câu 2 2. Mục tiêu chính của việc 'điều chế' (modulation) tín hiệu trong truyền dữ liệu là gì? A A. Tăng cường tín hiệu B B. Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự phù hợp với môi trường truyền C C. Mã hóa dữ liệu D D. Nén dữ liệu Câu 3 3. Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Chia sẻ băng tần B B. Chia sẻ thời gian C C. Chia sẻ không gian D D. Chia sẻ mã Câu 4 4. Trong truyền dữ liệu, 'throughput' thường được hiểu là gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa lý thuyết B B. Tốc độ truyền dữ liệu thực tế đo được C C. Băng thông của kênh truyền D D. Độ trễ của kênh truyền Câu 5 5. Giao thức nào được sử dụng phổ biến cho việc truyền tải email qua mạng Internet? A A. HTTP B B. FTP C C. SMTP D D. DNS Câu 6 6. CRC (Cyclic Redundancy Check) là một kỹ thuật được sử dụng để làm gì trong truyền dữ liệu? A A. Mã hóa dữ liệu B B. Nén dữ liệu C C. Phát hiện lỗi dữ liệu D D. Điều chế tín hiệu Câu 7 7. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của cáp quang so với cáp đồng trong truyền dữ liệu? A A. Khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao hơn B B. Ít bị suy hao tín hiệu trên khoảng cách dài hơn C C. Khả năng chống nhiễu điện từ tốt hơn D D. Chi phí lắp đặt và bảo trì thấp hơn Câu 8 8. Lớp nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm định tuyến gói tin giữa các mạng khác nhau? A A. Lớp Vật lý B B. Lớp Liên kết Dữ liệu C C. Lớp Mạng D D. Lớp Vận chuyển Câu 9 9. Tại sao cần mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi? A A. Để tăng tốc độ truyền dữ liệu B B. Để giảm kích thước dữ liệu C C. Để bảo mật dữ liệu D D. Để phát hiện lỗi dữ liệu Câu 10 10. Băng thông (bandwidth) trong truyền dữ liệu thường được hiểu là gì? A A. Tổng lượng dữ liệu đã truyền B B. Phạm vi tần số có sẵn để truyền dữ liệu C C. Thời gian truyền dữ liệu D D. Công suất tín hiệu Câu 11 11. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ví dụ điển hình của truyền dữ liệu thời gian thực? A A. Cuộc gọi video trực tuyến B B. Chơi game trực tuyến C C. Tải xuống một tập tin lớn D D. Hội nghị truyền hình Câu 12 12. Phương pháp kiểm soát lỗi 'Parity Check' hoạt động bằng cách nào? A A. Gửi lại toàn bộ dữ liệu khi phát hiện lỗi B B. Thêm bit chẵn hoặc lẻ để kiểm tra số lượng bit 1 C C. Sử dụng mã sửa lỗi phức tạp D D. Chia nhỏ dữ liệu thành các khối nhỏ hơn Câu 13 13. Phương pháp điều chế tín hiệu nào thay đổi tần số của sóng mang để biểu diễn dữ liệu số? A A. Điều chế biên độ (ASK) B B. Điều chế pha (PSK) C C. Điều chế tần số (FSK) D D. Điều chế xung (PCM) Câu 14 14. Phương thức truyền dẫn 'song công toàn phần' (full-duplex) cho phép điều gì? A A. Truyền dữ liệu một chiều B B. Truyền dữ liệu hai chiều nhưng không đồng thời C C. Truyền dữ liệu hai chiều đồng thời D D. Không truyền dữ liệu Câu 15 15. Độ trễ (latency) trong truyền dữ liệu đề cập đến điều gì? A A. Tốc độ truyền dữ liệu B B. Thời gian dữ liệu di chuyển từ nguồn đến đích C C. Băng thông của kênh truyền D D. Kích thước gói tin Câu 16 16. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) khác biệt với TCP chủ yếu ở đặc điểm nào? A A. Đảm bảo độ tin cậy B B. Hướng kết nối C C. Không hướng kết nối và không đảm bảo độ tin cậy D D. Kiểm soát luồng Câu 17 17. Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu thường được sử dụng là gì? A A. Hertz (Hz) B B. Byte (B) C C. Bits per second (bps) D D. Volt (V) Câu 18 18. Trong giao thức TCP/IP, giao thức nào chịu trách nhiệm đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy, có thứ tự và kiểm soát lỗi ở tầng giao vận? A A. IP B B. UDP C C. TCP D D. HTTP Câu 19 19. Phương pháp mã hóa đường truyền nào mà tín hiệu luôn thay đổi trạng thái khi có bit 1 và giữ nguyên trạng thái khi có bit 0? A A. NRZ (Non-Return-to-Zero) B B. RZ (Return-to-Zero) C C. Manchester D D. Differential Manchester Câu 20 20. Trong truyền thông không dây, 'nhiễu' (noise) có thể gây ra hậu quả gì? A A. Tăng cường tín hiệu B B. Giảm suy hao tín hiệu C C. Lỗi dữ liệu D D. Tăng băng thông Câu 21 21. Môi trường truyền dẫn nào sử dụng ánh sáng để truyền tín hiệu dữ liệu? A A. Cáp đồng trục B B. Cáp xoắn đôi C C. Sợi quang D D. Vô tuyến Câu 22 22. Phương thức truyền dẫn 'bán song công' (half-duplex) cho phép điều gì? A A. Truyền dữ liệu một chiều B B. Truyền dữ liệu hai chiều nhưng không đồng thời C C. Truyền dữ liệu hai chiều đồng thời D D. Không truyền dữ liệu Câu 23 23. Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương ứng với Lớp Vật lý và Lớp Liên kết Dữ liệu của mô hình OSI? A A. Tầng Ứng dụng B B. Tầng Giao vận C C. Tầng Mạng D D. Tầng Liên kết Mạng Câu 24 24. Trong mạng máy tính, 'giao thức' (protocol) có vai trò gì? A A. Phần cứng kết nối các máy tính B B. Quy tắc và định dạng để trao đổi dữ liệu C C. Phần mềm quản lý tài nguyên mạng D D. Môi trường truyền dẫn dữ liệu Câu 25 25. Phương pháp điều chế tín hiệu nào biến đổi biên độ của sóng mang để biểu diễn dữ liệu số? A A. Điều chế tần số (FSK) B B. Điều chế pha (PSK) C C. Điều chế biên độ (ASK) D D. Điều chế xung (PCM) Câu 26 26. Hiện tượng suy hao tín hiệu trong quá trình truyền dẫn đề cập đến điều gì? A A. Tín hiệu mạnh lên theo khoảng cách B B. Tín hiệu yếu đi theo khoảng cách C C. Tín hiệu thay đổi tần số D D. Tín hiệu bị mã hóa Câu 27 27. Trong mạng không dây, chuẩn 802.11 mô tả các giao thức cho lớp nào của mô hình OSI? A A. Lớp Mạng B B. Lớp Vận chuyển C C. Lớp Liên kết Dữ liệu và Lớp Vật lý D D. Lớp Ứng dụng Câu 28 28. Kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số (FDM) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào? A A. Chia sẻ băng tần B B. Chia sẻ thời gian C C. Chia sẻ không gian D D. Chia sẻ mã Câu 29 29. Địa chỉ MAC (Media Access Control) được sử dụng ở lớp nào trong mô hình OSI? A A. Lớp Vật lý B B. Lớp Liên kết Dữ liệu C C. Lớp Mạng D D. Lớp Vận chuyển Câu 30 30. Trong truyền dữ liệu nối tiếp, phương thức nào sử dụng bit start và bit stop để đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của mỗi byte dữ liệu? A A. Đồng bộ B B. Dị bộ C C. Đẳng thời D D. Đa điểm Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 1 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành