Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Bệnh lý họcĐề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Đề 14 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Bệnh lý học Số câu30Quiz ID10569 Làm bài Câu 1 1. Đâu là định nghĩa chính xác nhất về 'bệnh lý học'? A A. Nghiên cứu về chức năng sinh lý của cơ thể. B B. Nghiên cứu về cấu trúc và chức năng của tế bào khỏe mạnh. C C. Nghiên cứu về bản chất và nguyên nhân của bệnh, cũng như những thay đổi về cấu trúc và chức năng do bệnh gây ra. D D. Nghiên cứu về phương pháp điều trị bệnh bằng thuốc. Câu 2 2. Thuật ngữ nào mô tả sự chết tế bào theo chương trình, một quá trình sinh lý bình thường và quan trọng cho sự phát triển và duy trì mô? A A. Hoại tử (Necrosis) B B. Apoptosis C C. Tăng sản (Hyperplasia) D D. Dị sản (Metaplasia) Câu 3 3. Phản ứng viêm cấp tính đặc trưng bởi sự xâm nhập chủ yếu của loại tế bào viêm nào? A A. Lympho bào (Lymphocytes) B B. Tế bào Plasma (Plasma cells) C C. Bạch cầu đa nhân trung tính (Neutrophils) D D. Đại thực bào (Macrophages) Câu 4 4. Sự thay đổi thích ứng tế bào nào sau đây liên quan đến sự gia tăng kích thước tế bào? A A. Teo (Atrophy) B B. Phì đại (Hypertrophy) C C. Tăng sản (Hyperplasia) D D. Dị sản (Metaplasia) Câu 5 5. Loại hoại tử nào thường gặp trong nhồi máu cơ tim? A A. Hoại tử đông (Coagulative necrosis) B B. Hoại tử hóa lỏng (Liquefactive necrosis) C C. Hoại tử mỡ (Fat necrosis) D D. Hoại tử bã đậu (Caseous necrosis) Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu chính của viêm cấp tính? A A. Đau (Dolor) B B. Sưng (Tumor) C C. Nóng (Calor) D D. Xơ hóa (Fibrosis) Câu 7 7. Cơ chế chính gây ra phù trong viêm là gì? A A. Giảm áp suất thủy tĩnh trong mao mạch. B B. Tăng áp suất keo trong mao mạch. C C. Tăng tính thấm thành mạch máu. D D. Giảm lưu lượng bạch huyết. Câu 8 8. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự hình thành u hạt? A A. Viêm thanh dịch (Serous inflammation) B B. Viêm mủ (Suppurative inflammation) C C. Viêm loét (Ulcerative inflammation) D D. Viêm u hạt (Granulomatous inflammation) Câu 9 9. Trong quá trình lành vết thương, loại mô nào thay thế cho mô bị tổn thương nếu tổn thương nghiêm trọng và không thể tái tạo hoàn toàn? A A. Mô sẹo (Scar tissue/Fibrous tissue) B B. Mô hạt (Granulation tissue) C C. Mô biểu mô (Epithelial tissue) D D. Mô thần kinh (Nervous tissue) Câu 10 10. Thrombosis là quá trình hình thành cái gì trong mạch máu? A A. Mảng xơ vữa (Atherosclerotic plaque) B B. Cục máu đông (Blood clot/Thrombus) C C. Mỡ (Fat) D D. Khí (Air) Câu 11 11. Embolism là tình trạng tắc nghẽn mạch máu do vật chất di chuyển trong dòng máu. Vật chất này KHÔNG thể là: A A. Cục máu đông (Thrombus) B B. Mỡ (Fat) C C. Khí (Air) D D. Dịch não tủy (Cerebrospinal fluid) Câu 12 12. Nhồi máu (Infarction) là gì? A A. Sự tăng sinh tế bào quá mức. B B. Chết mô do thiếu máu cục bộ. C C. Sự tích tụ chất lỏng trong mô. D D. Phản ứng viêm cấp tính. Câu 13 13. Sốc (Shock) là tình trạng gì? A A. Huyết áp tăng cao đột ngột. B B. Giảm tưới máu mô và cơ quan nghiêm trọng, dẫn đến suy chức năng tế bào. C C. Tăng lưu lượng máu đến các cơ quan quan trọng. D D. Phản ứng dị ứng nhẹ. Câu 14 14. Bệnh lý học phân tử tập trung vào nghiên cứu bệnh tật ở cấp độ nào? A A. Cấp độ cơ quan. B B. Cấp độ mô. C C. Cấp độ tế bào. D D. Cấp độ phân tử và gen. Câu 15 15. Xét nghiệm Pap smear là một ví dụ của loại hình bệnh lý học nào? A A. Bệnh lý học phẫu thuật (Surgical pathology) B B. Bệnh lý học tế bào (Cytopathology) C C. Bệnh lý học pháp y (Forensic pathology) D D. Bệnh lý học thực nghiệm (Experimental pathology) Câu 16 16. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh tật là gì? A A. Yếu tố di truyền. B B. Tác nhân nhiễm trùng. C C. Yếu tố môi trường. D D. Sự kết hợp phức tạp của yếu tố di truyền, môi trường và lối sống. Câu 17 17. Khái niệm 'tiền ung thư' (precancerous condition) đề cập đến điều gì? A A. Tình trạng bệnh lý chắc chắn sẽ phát triển thành ung thư. B B. Tình trạng bệnh lý có nguy cơ cao phát triển thành ung thư. C C. Tình trạng bệnh lý đã là ung thư giai đoạn đầu. D D. Tình trạng bệnh lý lành tính nhưng có triệu chứng giống ung thư. Câu 18 18. Metastasis là thuật ngữ mô tả quá trình gì trong ung thư? A A. Sự tăng sinh tế bào ung thư tại vị trí ban đầu. B B. Sự lan rộng của tế bào ung thư từ vị trí ban đầu đến các vị trí khác trong cơ thể. C C. Sự hình thành mạch máu mới để nuôi dưỡng khối u. D D. Sự chết tế bào ung thư do hóa trị. Câu 19 19. Loại khối u nào có khả năng xâm lấn mô xung quanh và di căn xa? A A. U lành tính (Benign tumor) B B. U ác tính (Malignant tumor) C C. U nang (Cyst) D D. U mỡ (Lipoma) Câu 20 20. Xét nghiệm 'sinh thiết' (biopsy) được thực hiện để làm gì? A A. Đo huyết áp. B B. Kiểm tra chức năng gan. C C. Lấy mẫu mô để kiểm tra dưới kính hiển vi và chẩn đoán bệnh. D D. Đánh giá chức năng tim. Câu 21 21. Thuật ngữ 'etiology' trong bệnh lý học đề cập đến điều gì? A A. Cơ chế phát triển bệnh. B B. Nguyên nhân gây bệnh. C C. Hình thái của bệnh. D D. Triệu chứng lâm sàng của bệnh. Câu 22 22. Pathogenesis là thuật ngữ mô tả điều gì? A A. Nguyên nhân gây bệnh. B B. Cơ chế phát triển bệnh. C C. Hình thái của bệnh. D D. Triệu chứng lâm sàng của bệnh. Câu 23 23. Morphology trong bệnh lý học đề cập đến điều gì? A A. Chức năng của tế bào và mô bị bệnh. B B. Cấu trúc hình thái của tế bào, mô và cơ quan bị bệnh. C C. Nguyên nhân gây ra sự thay đổi cấu trúc. D D. Phương pháp điều trị các thay đổi cấu trúc. Câu 24 24. Biến đổi nào sau đây KHÔNG phải là một dạng thích ứng tế bào? A A. Dị sản (Metaplasia) B B. Loạn sản (Dysplasia) C C. Hoại tử (Necrosis) D D. Tăng sản (Hyperplasia) Câu 25 25. Trong bệnh lý học, 'clinical significance' (ý nghĩa lâm sàng) của một phát hiện bệnh lý là gì? A A. Mức độ nghiêm trọng của thay đổi hình thái. B B. Tác động của phát hiện đó đối với sức khỏe và tiên lượng của bệnh nhân. C C. Khả năng phát hiện thay đổi bằng các xét nghiệm lâm sàng. D D. Sự phù hợp của phát hiện với các tiêu chuẩn chẩn đoán. Câu 26 26. Xét nghiệm 'khám nghiệm tử thi' (autopsy) được thực hiện để làm gì? A A. Chẩn đoán bệnh cho người sống. B B. Xác định nguyên nhân tử vong và nghiên cứu bệnh tật ở người đã qua đời. C C. Điều trị bệnh cho người bệnh nặng. D D. Phẫu thuật thẩm mỹ. Câu 27 27. Loại rối loạn chức năng tế bào nào liên quan đến sự thay đổi về kích thước, hình dạng và tổ chức của tế bào trong mô, nhưng chưa phải là ung thư? A A. Dị sản (Metaplasia) B B. Loạn sản (Dysplasia) C C. Phì đại (Hypertrophy) D D. Teo (Atrophy) Câu 28 28. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây tổn thương tế bào? A A. Thiếu oxy (Hypoxia) B B. Nhiễm trùng (Infections) C C. Tuổi già (Aging) D D. Chấn thương vật lý (Physical trauma) Câu 29 29. Cơ chế nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình viêm? A A. Giãn mạch máu. B B. Tăng tính thấm thành mạch máu. C C. Co mạch máu. D D. Di chuyển bạch cầu đến vị trí viêm. Câu 30 30. Loại viêm nào đặc trưng bởi sự tích tụ dịch giàu protein và ít tế bào? A A. Viêm thanh dịch (Serous inflammation) B B. Viêm mủ (Suppurative inflammation) C C. Viêm tơ huyết (Fibrinous inflammation) D D. Viêm xuất huyết (Hemorrhagic inflammation) Đề 13 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Nhập môn internet và e-learning Đề 15 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Truyền số liệu