Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 9 Thức ăn chăn nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 9 Thức ăn chăn nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 9 Thức ăn chăn nuôi Số câu25Quiz ID44336 Làm bài Câu 1 Sự thiếu hụt chất khoáng vi lượng thường gây ra hậu quả gì? A Vật nuôi lớn nhanh bất thường B Rối loạn trao đổi chất và giảm sức đề kháng C Tăng cường khả năng sinh sản D Làm da vật nuôi sáng bóng Câu 2 Chức năng của thức ăn đối với cơ thể vật nuôi là gì? A Cung cấp dinh dưỡng cho duy trì và sản xuất B Làm cho vật nuôi ngủ ngon hơn C Trang trí cho trang trại D Giảm lượng nước trong cơ thể Câu 3 Thức ăn giàu đạm có vai trò chính là gì? A Cung cấp năng lượng tức thời B Tạo xương và răng C Hình thành mô mới và tái tạo cơ thể D Điều hòa nhiệt độ cơ thể Câu 4 Tác hại của việc để thức ăn bị ẩm mốc là gì? A Làm thức ăn thơm hơn B Sản sinh độc tố gây bệnh cho vật nuôi C Làm tăng hàm lượng protein D Giảm lượng tiêu thụ của vật nuôi Câu 5 Thành phần dinh dưỡng nào trong thức ăn chăn nuôi đóng vai trò chính trong việc cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của vật nuôi? A Vitamin B Chất khoáng C Carbohydrate D Nước Câu 6 Vitamin nào sau đây giúp cơ thể vật nuôi hấp thụ canxi tốt hơn? A Vitamin A B Vitamin D C Vitamin E D Vitamin K Câu 7 Chất dinh dưỡng nào là thành phần chủ yếu để cấu tạo nên cơ, da, lông và các cơ quan nội tạng của vật nuôi? A Lipid B Protein C Khoáng đa lượng D Vitamin Câu 8 Trong khẩu phần ăn của gia cầm, khoáng chất nào đặc biệt cần thiết cho quá trình hình thành vỏ trứng? A Sắt B Đồng C Canxi D Kẽm Câu 9 Thức ăn thô xanh thường có đặc điểm nổi bật nào sau đây? A Hàm lượng nước thấp B Hàm lượng xơ cao C Hàm lượng năng lượng rất cao D Hàm lượng protein tinh khiết cao Câu 10 Thức ăn có hàm lượng protein thô trên 18% thường được gọi là gì? A Thức ăn giàu năng lượng B Thức ăn giàu đạm C Thức ăn thô D Thức ăn bổ sung Câu 11 Nhóm thức ăn nào được phân loại là thức ăn giàu năng lượng? A Thức ăn tinh B Thức ăn thô xanh C Thức ăn bổ sung khoáng D Thức ăn chứa nhiều chất đạm Câu 12 Việc sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh có ưu điểm lớn nhất là gì? A Giảm chi phí vận chuyển B Cân đối đầy đủ các dưỡng chất cần thiết C Làm tăng vị giác của vật nuôi D Dễ bảo quản hơn thức ăn truyền thống Câu 13 Thức ăn bổ sung trong chăn nuôi không bao gồm loại nào sau đây? A Chất khoáng B Vitamin C Hạt ngô D Kháng sinh (trong liều lượng cho phép) Câu 14 Tại sao cần kiểm tra hạn sử dụng của thức ăn chăn nuôi đóng bao? A Để tránh lãng phí B Để tránh dùng thức ăn quá hạn làm giảm giá trị dinh dưỡng C Để không phải trả thêm tiền thuế D Để kiểm tra khối lượng Câu 15 Tại sao cần phải chế biến thức ăn thô xanh trước khi cho gia súc nhai lại ăn? A Để tăng màu sắc B Để tăng độ ngon miệng và tỉ lệ tiêu hóa C Để làm mất nước trong thức ăn D Để giảm giá thành sản xuất Câu 16 Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi? A Màu sắc của chuồng trại B Thời điểm cho ăn trong ngày C Giai đoạn sinh trưởng và mục đích sản xuất D Số lượng nhân công chăm sóc Câu 17 Đâu là đặc điểm của nhóm thức ăn giàu năng lượng? A Hàm lượng xơ cao B Hàm lượng tinh bột cao C Hàm lượng protein cao D Hàm lượng nước cao Câu 18 Chất nào đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tiêu hóa ở gia súc? A Đường đơn B Chất xơ C Chất béo D Protein Câu 19 Thức ăn chăn nuôi bao gồm những nhóm chính nào? A Thức ăn tự nhiên và thức ăn tổng hợp B Thức ăn tinh, thô, bổ sung và phụ gia C Thức ăn khô và thức ăn ướt D Thức ăn động vật và thức ăn thực vật Câu 20 Tại sao không nên thay đổi khẩu phần ăn của vật nuôi một cách đột ngột? A Vì làm vật nuôi tốn kém tiền bạc B Vì gây sốc tiêu hóa và làm giảm khả năng hấp thụ C Vì làm thức ăn bị dư thừa D Vì vật nuôi không thích ăn đồ mới Câu 21 Nhóm chất nào sau đây thuộc nhóm thức ăn bổ sung trong chăn nuôi? A Bột ngô B Cỏ tươi C Premix khoáng vitamin D Bột cá Câu 22 Tại sao cần cung cấp đủ nước cho vật nuôi? A Để làm sạch dạ dày B Để hòa tan và vận chuyển chất dinh dưỡng C Để làm cho con vật nặng cân hơn D Để tiết kiệm thức ăn Câu 23 Đâu là ví dụ về thức ăn tinh trong chăn nuôi? A Cỏ voi B Hạt đậu tương C Rơm khô D Premix khoáng Câu 24 Hành động nào sau đây là không đúng khi bảo quản thức ăn chăn nuôi? A Giữ nơi khô ráo B Để thức ăn tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng C Tránh xa hóa chất độc hại D Sử dụng bao bì kín Câu 25 Lipid trong thức ăn chăn nuôi có vai trò quan trọng nhất là gì? A Tạo khung xương B Dự trữ năng lượng đậm đặc C Thúc đẩy quá trình tạo trứng D Kích thích hệ miễn dịch Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 8 Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 10 Sản xuất và bảo quản thức ăn chăn nuôi