Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diềuTrắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 8 Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 8 Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 8 Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi Số câu25Quiz ID44335 Làm bài Câu 1 Việc cung cấp thiếu nước cho vật nuôi có thể dẫn đến hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng nhất là gì? A Vật nuôi bị còi cọc, chậm lớn B Giảm khả năng tiêu hóa, hấp thu thức ăn và có thể gây tử vong C Chất lượng sản phẩm (thịt, sữa) giảm sút D Lông xơ xác, da khô Câu 2 Bệnh còi xương, chậm lớn ở vật nuôi non thường do thiếu hụt cặp chất dinh dưỡng nào sau đây? A Vitamin C và Sắt B Protein và Nước C Vitamin D và Canxi D Chất béo và Vitamin K Câu 3 Một con bò đang mang thai ở giai đoạn cuối. Nhu cầu dinh dưỡng của nó thay đổi thế nào so với giai đoạn không mang thai? A Giảm đi vì bò ít vận động hơn B Không thay đổi đáng kể C Tăng cao, đặc biệt là protein và khoáng chất để phát triển thai nhi D Chỉ tăng nhu cầu về nước, các chất khác không đổi Câu 4 Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi được định nghĩa là gì? A Lượng thức ăn vật nuôi tiêu thụ trong một ngày đêm B Số lượng các chất dinh dưỡng cần thiết để vật nuôi duy trì sự sống và sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định C Khối lượng sản phẩm (thịt, trứng, sữa) mà vật nuôi tạo ra D Tỉ lệ chuyển hóa thức ăn thành sản phẩm chăn nuôi Câu 5 Hai con lợn cùng giống, cùng tuổi, nhưng một con được nuôi trong chuồng mát mẻ (22°C) và một con nuôi trong chuồng nóng (35°C). Nhu cầu năng lượng duy trì của con lợn nào sẽ cao hơn? A Con lợn ở chuồng mát mẻ B Con lợn ở chuồng nóng C Nhu cầu năng lượng của cả hai là như nhau D Không thể xác định được Câu 6 Đơn vị thường được dùng để tính nhu cầu năng lượng trong khẩu phần ăn của vật nuôi ở Việt Nam là gì? A Oat Unit (đơn vị yến mạch) B Calorie (Calo) C Kilocalorie (Kcal) hoặc Megajoule (MJ) năng lượng trao đổi D Starch Equivalent (đơn vị tinh bột) Câu 7 Một con trâu được sử dụng để cày kéo. Nhu cầu dinh dưỡng của nó thuộc loại nào là chủ yếu, bên cạnh nhu cầu duy trì? A Nhu cầu sản xuất thịt B Nhu cầu sinh sản C Nhu cầu cho sữa D Nhu cầu lao tác Câu 8 Nhu cầu dinh dưỡng sản xuất KHÔNG bao gồm lượng dinh dưỡng cần cho hoạt động nào? A Duy trì thân nhiệt B Sản xuất trứng C Tăng khối lượng cơ thể (tăng trọng) D Tạo sữa Câu 9 Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là gì? A Là bảng thống kê tất cả các loại thức ăn mà vật nuôi có thể ăn B Là một văn bản quy định cụ thể về nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi C Là khối lượng thức ăn mà một con vật ăn vào trong một ngày D Là sở thích ăn uống của từng cá thể vật nuôi Câu 10 Khi nhiệt độ môi trường xuống thấp hơn nhiệt độ thích hợp, nhu cầu năng lượng của vật nuôi sẽ thay đổi như thế nào và tại sao? A Giảm xuống, vì vật nuôi ít hoạt động hơn B Tăng lên, vì cần thêm năng lượng để giữ ấm cơ thể C Không thay đổi, vì thân nhiệt vật nuôi là hằng định D Tăng nhu cầu protein nhưng giảm nhu cầu năng lượng Câu 11 Sự thiếu hụt khoáng vi lượng I-ốt trong khẩu phần ăn của vật nuôi mang thai có thể gây ra hiện tượng gì ở con non? A Thiếu máu, da xanh xao B Vỏ trứng mỏng, dễ vỡ C Còi cọc, yếu ớt, có thể bị bướu cổ bẩm sinh D Rối loạn đông máu Câu 12 Vitamin nào có vai trò quan trọng trong việc tăng cường thị lực và bảo vệ biểu mô cho vật nuôi? A Vitamin C B Vitamin D C Vitamin A D Vitamin B1 Câu 13 Trong chăn nuôi gà đẻ trứng, để tăng chất lượng vỏ trứng, cần đặc biệt chú ý bổ sung nhóm khoáng chất nào? A Sắt (Fe) và Kẽm (Zn) B Canxi (Ca) và Phốt pho (P) C Magie (Mg) và Kali (K) D I-ốt (I) và Đồng (Cu) Câu 14 Tại sao bò sữa ở giai đoạn khai thác sữa cao điểm lại có nhu cầu năng lượng và protein rất cao? A Vì bò cần di chuyển nhiều trong chuồng để tìm thức ăn B Vì quá trình sản xuất ra một lượng lớn sữa giàu dinh dưỡng tiêu tốn rất nhiều năng lượng và nguyên liệu (protein, khoáng) C Vì ở giai đoạn này bò có khối lượng cơ thể lớn nhất D Vì thức ăn cho bò sữa ở giai đoạn này thường khó tiêu hóa hơn Câu 15 Vai trò chính của chất béo (lipid) trong khẩu phần ăn của vật nuôi là gì? A Cung cấp nguồn năng lượng đậm đặc và là dung môi hòa tan một số vitamin B Xây dựng cấu trúc cơ bắp và các mô mềm C Tham gia vào quá trình tạo xương và vỏ trứng D Kích thích hệ miễn dịch và chống oxy hóa Câu 16 Nhu cầu dinh dưỡng duy trì của vật nuôi là lượng dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động nào sau đây? A Sản xuất sữa hoặc trứng B Tích lũy mỡ để tăng trọng C Duy trì các hoạt động sống cơ bản như tuần hoàn, hô hấp, thân nhiệt khi không sản xuất D Lao tác như cày, kéo Câu 17 Mục đích chính của việc xác định nhu cầu dinh dưỡng và lập tiêu chuẩn ăn cho vật nuôi là gì? A Chỉ để tính toán lượng thức ăn cần mua B Để làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn hợp lí, đạt hiệu quả kinh tế cao C Để so sánh các giống vật nuôi khác nhau D Để xuất bản các tài liệu khoa học về chăn nuôi Câu 18 Trong chăn nuôi lợn nái, việc cung cấp đủ chất xơ trong khẩu phần có tác dụng quan trọng nào? A Giúp tăng lượng mỡ lưng của nái B Làm cho nái ngủ nhiều hơn C Phòng ngừa táo bón, đặc biệt là giai đoạn trước và sau khi đẻ D Tăng số con đẻ ra trong một lứa Câu 19 So sánh nhu cầu protein của lợn con giai đoạn theo mẹ và lợn thịt giai đoạn xuất chuồng thì nhu cầu của giai đoạn nào cao hơn? A Giai đoạn theo mẹ cao hơn do tốc độ sinh trưởng, phát triển cơ thể rất nhanh B Giai đoạn xuất chuồng cao hơn vì khối lượng cơ thể lớn hơn C Nhu cầu protein của hai giai đoạn là như nhau D Giai đoạn xuất chuồng chỉ cần năng lượng, không cần nhiều protein Câu 20 Khái niệm 'protein thô' (Crude Protein) trong phân tích thức ăn được tính toán dựa trên hàm lượng của nguyên tố nào? A Hàm lượng Carbon B Hàm lượng Nitơ C Hàm lượng Lưu huỳnh D Hàm lượng Oxy Câu 21 Việc xây dựng khẩu phần ăn vượt quá nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi trong thời gian dài sẽ dẫn đến hệ quả kinh tế và sinh học nào? A Tăng tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chăn nuôi B Lãng phí thức ăn, tăng chi phí, gây ô nhiễm môi trường và có thể gây bệnh cho vật nuôi C Giúp vật nuôi tăng sức đề kháng vượt trội D Chất lượng sản phẩm không thay đổi nhưng chi phí giảm Câu 22 Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất đến nhu cầu dinh dưỡng duy trì của vật nuôi? A Khối lượng của cơ thể vật nuôi B Màu sắc lông của vật nuôi C Thời điểm cho ăn trong ngày D Loại chuồng trại (kín hay hở) Câu 23 Trong chăn nuôi gia súc nhai lại như trâu, bò, hệ vi sinh vật trong dạ cỏ có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp chất dinh dưỡng nào? A Các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) B Các axit amin không thay thế và vitamin nhóm B C Khoáng đa lượng như Canxi và Phốt pho D Chất béo bão hòa Câu 24 Khi vật nuôi bị bệnh hoặc stress, nhu cầu đối với một số vitamin, đặc biệt là vitamin C và E, thường thay đổi như thế nào? A Giảm mạnh vì vật nuôi ăn ít B Tăng lên để hỗ trợ hệ miễn dịch và chống lại stress oxy hóa C Không thay đổi vì vitamin không liên quan đến stress D Chỉ nhu cầu vitamin C tăng, vitamin E giảm Câu 25 Chất xơ có vai trò quan trọng đối với nhóm vật nuôi nào nhất? A Gia cầm (gà, vịt) B Lợn C Gia súc nhai lại (trâu, bò, dê) D Chó, mèo Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài Ôn tập chủ đề 2 Công nghệ giống vật nuôi Trắc nghiệm Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều bài 9 Thức ăn chăn nuôi