Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Tài nguyên & MT Hà Nội Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Tài nguyên & MT Hà Nội Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Tài nguyên & MT Hà Nội Số câu25Quiz ID39760 Làm bài Câu 1 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, điều gì sẽ xảy ra khi một quốc gia có thâm hụt cán cân thanh toán kéo dài? A Nội tệ sẽ giảm giá để khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu, giúp cân bằng cán cân thanh toán. B Chính phủ sẽ can thiệp mạnh mẽ để giữ tỷ giá ổn định, ngăn chặn sự giảm giá của nội tệ. C Quốc gia sẽ phải vay nợ nước ngoài để bù đắp thâm hụt, dẫn đến tăng gánh nặng nợ công. D Dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương sẽ tăng lên do dòng vốn chảy vào. Câu 2 Chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, đảm bảo ổn định tài chính, tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững, và giảm nghèo đói trên toàn thế giới. B Cung cấp các khoản vay dài hạn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước đang phát triển. C Điều tiết và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên. D Cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài. Câu 3 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), động cơ chính nào thường được xem xét? A Tiếp cận thị trường mới, khai thác nguồn lực hoặc giảm chi phí sản xuất. B Thu lợi nhuận nhanh chóng thông qua đầu cơ tỷ giá hối đoái. C Hỗ trợ các hoạt động từ thiện và trách nhiệm xã hội. D Đa dạng hóa danh mục đầu tư chỉ nhằm mục đích tài chính ngắn hạn. Câu 4 Sự gia tăng 'chủ nghĩa bảo hộ' trong thương mại quốc tế có thể ảnh hưởng đến tài chính quốc tế như thế nào? A Có thể làm giảm dòng chảy thương mại và đầu tư xuyên biên giới, dẫn đến giảm tăng trưởng kinh tế toàn cầu và tăng căng thẳng tài chính. B Thúc đẩy tự do hóa tài chính và tăng cường hội nhập kinh tế toàn cầu. C Góp phần ổn định tỷ giá hối đoái và giảm rủi ro tài chính. D Không có tác động đáng kể đến tài chính quốc tế, chỉ ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa. Câu 5 Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) khác biệt cơ bản với hợp đồng tương lai (Futures contract) ở điểm nào? A Hợp đồng kỳ hạn là giao dịch phi tập trung và có thể tùy chỉnh, trong khi hợp đồng tương lai là giao dịch chuẩn hóa và niêm yết trên sàn giao dịch. B Hợp đồng kỳ hạn được thanh toán hàng ngày (mark-to-market), còn hợp đồng tương lai chỉ thanh toán vào ngày đáo hạn. C Chỉ có hợp đồng tương lai được sử dụng để phòng ngừa rủi ro, còn hợp đồng kỳ hạn chủ yếu để đầu cơ. D Cả hai loại hợp đồng đều có rủi ro đối tác như nhau. Câu 6 Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) phát biểu rằng tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền nên điều chỉnh như thế nào để phản ánh sự khác biệt về mức giá giữa hai quốc gia? A Tỷ giá hối đoái phải điều chỉnh để đảm bảo một giỏ hàng hóa và dịch vụ có cùng mức giá ở cả hai quốc gia khi được quy đổi sang cùng một đồng tiền. B Tỷ giá hối đoái chỉ phản ánh sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia, không liên quan đến giá cả. C Tỷ giá hối đoái sẽ ổn định mà không cần điều chỉnh theo mức giá tương đối. D Sức mua của đồng tiền không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong dài hạn. Câu 7 Khi nói về các quyền rút vốn đặc biệt (SDRs) của IMF, điều nào sau đây là đúng? A SDRs là một tài sản dự trữ quốc tế do IMF tạo ra, được định giá dựa trên một rổ các đồng tiền chính. B SDRs là một loại tiền tệ vật chất có thể được giao dịch tự do trên thị trường ngoại hối. C SDRs chỉ có thể được sử dụng bởi các cá nhân và công ty để thanh toán quốc tế. D SDRs là một khoản vay dài hạn mà IMF cung cấp cho các nước thành viên gặp khó khăn. Câu 8 Thị trường Eurocurrency là gì? A Thị trường tiền gửi bằng một đồng tiền được giữ tại các ngân hàng bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó. B Thị trường giao dịch các loại tiền tệ của các nước thuộc khu vực đồng Euro. C Thị trường mua bán trái phiếu chính phủ của các nước châu Âu. D Thị trường hối đoái nơi các đồng tiền được trao đổi cho mục đích du lịch. Câu 9 Mục đích chính của giao dịch hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) là gì? A Để hai bên trao đổi các khoản thanh toán gốc và/hoặc lãi suất được định danh bằng các đồng tiền khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định nhằm quản lý rủi ro và tiếp cận vốn. B Để mua hoặc bán một đồng tiền ngay lập tức với tỷ giá giao ngay. C Để mua một quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một đồng tiền trong tương lai. D Để cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch duy nhất trong tương lai mà không có sự trao đổi gốc ban đầu. Câu 10 Trong cơ chế tỷ giá hối đoái linh hoạt, điều gì xảy ra với tỷ giá khi có sự gia tăng đột ngột của nhu cầu nhập khẩu hàng hóa nước ngoài? A Nhu cầu ngoại tệ tăng lên, dẫn đến sự giảm giá của nội tệ. B Nhu cầu ngoại tệ giảm xuống, dẫn đến sự tăng giá của nội tệ. C Tỷ giá hối đoái không đổi do không có sự can thiệp của ngân hàng trung ương. D Cả nội tệ và ngoại tệ đều giữ giá trị ổn định. Câu 11 Khái niệm 'chế độ tỷ giá hối đoái cố định' có nghĩa là gì? A Chính phủ hoặc ngân hàng trung ương cam kết duy trì tỷ giá hối đoái của nội tệ ở một mức nhất định so với một đồng tiền khác hoặc một rổ tiền tệ. B Tỷ giá hối đoái được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường mà không có sự can thiệp của chính phủ. C Tỷ giá hối đoái chỉ thay đổi khi có sự cho phép của Quốc hội. D Tỷ giá hối đoái được cố định vĩnh viễn và không bao giờ thay đổi. Câu 12 Khi nội tệ của một quốc gia giảm giá so với các đồng tiền chính, điều này thường có tác động gì đến xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó? A Làm cho hàng hóa xuất khẩu rẻ hơn trong mắt người mua nước ngoài và hàng hóa nhập khẩu đắt hơn trong nước, thúc đẩy xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu. B Làm cho hàng hóa xuất khẩu đắt hơn và hàng hóa nhập khẩu rẻ hơn, làm giảm xuất khẩu và tăng nhập khẩu. C Không ảnh hưởng đến thương mại quốc tế, chỉ tác động đến đầu tư. D Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều giảm do niềm tin kinh tế đi xuống. Câu 13 Tại sao các quốc gia thường tích lũy dự trữ ngoại hối? A Để ổn định tỷ giá hối đoái, thanh toán các khoản nợ quốc tế và ứng phó với các cú sốc kinh tế bên ngoài. B Chỉ để làm tăng giá trị của nội tệ một cách nhân tạo. C Nhằm mục đích đầu cơ trên thị trường ngoại hối để kiếm lợi nhuận. D Để cung cấp vốn cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước. Câu 14 Quốc gia X áp dụng chính sách lãi suất cao để thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Điều này có khả năng ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái của nội tệ như thế nào trong ngắn hạn? A Làm tăng giá nội tệ do tăng cầu đối với nội tệ để đầu tư vào quốc gia X. B Làm giảm giá nội tệ do các nhà đầu tư nước ngoài chuyển lợi nhuận ra nước ngoài. C Không ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái vì dòng vốn chỉ mang tính ngắn hạn. D Gây ra sự biến động lớn, không thể dự đoán được xu hướng của tỷ giá hối đoái. Câu 15 Chính sách tiền tệ thắt chặt của Ngân hàng Trung ương có thể ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế và tỷ giá hối đoái như thế nào? A Thu hút dòng vốn ròng từ nước ngoài và làm tăng giá nội tệ. B Đẩy dòng vốn ra khỏi quốc gia và làm giảm giá nội tệ. C Không ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế, nhưng làm giảm giá nội tệ. D Chỉ ảnh hưởng đến lãi suất trong nước mà không tác động đến tỷ giá hối đoái. Câu 16 Điều nào sau đây là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính quốc tế trong những thập kỷ gần đây? A Tự do hóa tài chính, tiến bộ công nghệ thông tin và toàn cầu hóa kinh tế. B Sự gia tăng của các rào cản thương mại và hạn chế dòng vốn. C Sự thống trị của các hệ thống tỷ giá hối đoái cố định. D Chính sách bảo hộ chặt chẽ của hầu hết các quốc gia. Câu 17 Chỉ số Big Mac Index được sử dụng để minh họa lý thuyết kinh tế nào? A Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP). B Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP). C Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo. D Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại. Câu 18 Thành phần nào sau đây là lớn nhất và quan trọng nhất trong tài khoản vãng lai của cán cân thanh toán quốc tế? A Cán cân thương mại (xuất nhập khẩu hàng hóa). B Thu nhập từ đầu tư nước ngoài ròng. C Chuyển giao vãng lai một chiều ròng. D Cán cân dịch vụ. Câu 19 Tại sao một quốc gia có thể chọn duy trì dự trữ ngoại hối ở mức thấp? A Để tránh chi phí cơ hội của việc giữ tài sản dự trữ không sinh lợi cao hoặc có nguy cơ mất giá. B Để khuyến khích nhập khẩu và giảm xuất khẩu. C Để tăng cường khả năng can thiệp vào thị trường ngoại hối. D Để đảm bảo ổn định tỷ giá hối đoái trong mọi tình huống. Câu 20 Rủi ro tỷ giá hối đoái trong giao dịch quốc tế có thể được phòng ngừa bằng công cụ phái sinh nào sau đây một cách hiệu quả nhất cho một giao dịch cụ thể trong tương lai? A Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract). B Giao dịch giao ngay (Spot transaction). C Hợp đồng quyền chọn bán (Put option). D Hợp đồng quyền chọn mua (Call option). Câu 21 Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FII) chủ yếu khác với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở đặc điểm nào? A FII liên quan đến việc mua các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu mà không kèm theo quyền kiểm soát, trong khi FDI liên quan đến việc thiết lập hoặc mua các tài sản sản xuất và quyền kiểm soát quản lý. B FII luôn mang lại lợi nhuận cao hơn FDI. C FDI dễ dàng rút vốn hơn FII. D FII chỉ xảy ra ở các nước phát triển, còn FDI chỉ ở các nước đang phát triển. Câu 22 Khủng hoảng nợ công châu Âu (European Sovereign Debt Crisis) trong những năm 2010 đã bộc lộ những rủi ro nào của liên minh tiền tệ? A Thiếu cơ chế tài khóa và liên minh ngân hàng chung để hỗ trợ các quốc gia thành viên gặp khó khăn về nợ. B Sự độc lập quá mức của các ngân hàng trung ương quốc gia thành viên. C Hệ thống tỷ giá hối đoái cố định không hiệu quả của khu vực đồng Euro. D Không có khả năng tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát. Câu 23 Thị trường Eurobond là gì? A Là thị trường phát hành và giao dịch trái phiếu được định danh bằng một đồng tiền nhưng được bán ở một quốc gia khác với quốc gia phát hành đồng tiền đó. B Là thị trường trái phiếu chỉ dành cho các nước thành viên Liên minh Châu Âu. C Là thị trường mua bán cổ phiếu của các công ty đa quốc gia. D Là thị trường tiền gửi ngắn hạn giữa các ngân hàng quốc tế. Câu 24 Hiện tượng 'capital flight' (dòng vốn tháo chạy) xảy ra khi nào? A Khi một lượng lớn tài sản tài chính nhanh chóng rời khỏi một quốc gia do lo ngại về sự bất ổn kinh tế hoặc chính trị. B Khi các nhà đầu tư nước ngoài đổ xô vào mua tài sản trong nước. C Khi chính phủ thực hiện chính sách nới lỏng tiền tệ để kích thích kinh tế. D Khi các doanh nghiệp trong nước đầu tư ra nước ngoài một cách có kế hoạch. Câu 25 Nguyên tắc 'tam giác bất khả thi' (Impossible Trinity hoặc Trilemma) trong tài chính quốc tế phát biểu điều gì? A Một quốc gia không thể đồng thời có ba chính sách sau: tỷ giá hối đoái cố định, tự do lưu chuyển vốn và chính sách tiền tệ độc lập. B Một quốc gia không thể duy trì ba mục tiêu: tăng trưởng kinh tế cao, lạm phát thấp và thất nghiệp thấp. C Một quốc gia không thể có cả chính sách tài khóa thắt chặt, chính sách tiền tệ nới lỏng và xuất khẩu mạnh. D Một quốc gia không thể vừa là nước xuất khẩu, vừa là nước nhập khẩu và vừa là nước đầu tư ròng. Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM