Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM Số câu25Quiz ID39758 Làm bài Câu 1 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) đánh giá chi phí vốn (Cost of Capital) cho một dự án đầu tư nước ngoài, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét mà không thường xuất hiện trong đánh giá dự án nội địa? A Chi phí nguyên vật liệu đầu vào B Tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị/quốc gia C Chi phí lao động địa phương D Chi phí quản lý hành chính Câu 2 Theo lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP), sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia phải được bù đắp bởi yếu tố nào trong thị trường ngoại hối? A Sự chênh lệch về tỷ lệ lạm phát B Sự kỳ vọng về biến động tỷ giá giao ngay trong tương lai C Sự chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn D Sự khác biệt về mức độ rủi ro tín dụng giữa các quốc gia Câu 3 Một nhà nhập khẩu muốn bảo vệ mình khỏi rủi ro tăng giá ngoại tệ trong tương lai nên sử dụng công cụ nào để cố định tỷ giá mua ngoại tệ? A Hợp đồng quyền chọn bán (Put option) B Hợp đồng giao ngay (Spot contract) C Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) mua ngoại tệ D Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest rate swap) Câu 4 Thành phần nào của cán cân thanh toán (BOP) thường được xem là chỉ báo quan trọng nhất về khả năng cạnh tranh quốc tế của một quốc gia trong dài hạn? A Cán cân vốn B Cán cân tài chính C Cán cân vãng lai D Sai số thống kê Câu 5 Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) trong tài chính quốc tế phát sinh khi nào? A Khi giá trị vốn chủ sở hữu của một công ty đa quốc gia thay đổi do biến động tỷ giá hối đoái B Khi dòng tiền trong tương lai của một công ty bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá hối đoái C Khi các cam kết hợp đồng bằng ngoại tệ cần được thanh toán hoặc thu về trong tương lai bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá hối đoái D Khi sự thay đổi tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường quốc tế Câu 6 Theo lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) phiên bản tương đối, nếu lạm phát ở Quốc gia A cao hơn Quốc gia B, điều gì dự kiến sẽ xảy ra với tỷ giá hối đoái danh nghĩa (số đơn vị tiền tệ A trên 1 đơn vị tiền tệ B)? A Tiền tệ của Quốc gia A sẽ tăng giá so với tiền tệ của Quốc gia B B Tỷ giá hối đoái danh nghĩa sẽ không thay đổi C Tiền tệ của Quốc gia A sẽ mất giá so với tiền tệ của Quốc gia B D Lý thuyết PPP không áp dụng cho trường hợp này Câu 7 Rủi ro dịch thuật (Translation Exposure) trong tài chính quốc tế đề cập đến rủi ro gì? A Rủi ro phát sinh khi doanh thu và chi phí bằng ngoại tệ phải chuyển đổi sang đồng tiền báo cáo B Rủi ro do sự biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị của tài sản và nợ phải trả của công ty con ở nước ngoài khi được hợp nhất vào báo cáo tài chính của công ty mẹ C Rủi ro khi các khoản vay bằng ngoại tệ không được thanh toán kịp thời D Rủi ro do hợp đồng bằng ngoại tệ bị hiểu sai trong quá trình dịch thuật Câu 8 Nếu một quốc gia phá giá đồng tiền của mình, điều gì có thể xảy ra với xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó? A Xuất khẩu trở nên đắt hơn, nhập khẩu trở nên rẻ hơn B Xuất khẩu trở nên rẻ hơn, nhập khẩu trở nên đắt hơn C Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên đắt hơn D Cả xuất khẩu và nhập khẩu đều trở nên rẻ hơn Câu 9 Thị trường ngoại hối giao ngay (Spot Market) có đặc điểm nổi bật nào? A Giao dịch ngoại tệ được thực hiện để thanh toán trong tương lai (thường là sau hơn hai ngày làm việc) B Giao dịch ngoại tệ được thực hiện để thanh toán ngay lập tức hoặc trong vòng hai ngày làm việc C Chỉ giao dịch các hợp đồng phái sinh ngoại tệ D Là nơi các ngân hàng trung ương mua bán ngoại tệ để can thiệp vào thị trường một cách ẩn danh Câu 10 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được phân biệt với đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu dựa trên tiêu chí nào? A Quy mô số vốn đầu tư B Mục đích kiểm soát và quản lý hoạt động kinh doanh C Loại hình tài sản được đầu tư D Quốc tịch của nhà đầu tư Câu 11 Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm những yếu tố nào? A Biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất thị trường B Khả năng chính phủ nước sở tại thay đổi luật pháp, quy định hoặc chính sách theo hướng bất lợi cho nhà đầu tư nước ngoài C Biến động của giá hàng hóa và dịch vụ trên thị trường quốc tế D Hiệu suất hoạt động kém của doanh nghiệp đầu tư Câu 12 Thị trường Eurocurrency là gì và đặc điểm nào nổi bật nhất của nó? A Thị trường tín dụng nơi các ngân hàng cho vay tiền gửi bằng ngoại tệ bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó, với quy định ít nghiêm ngặt hơn so với thị trường nội địa B Thị trường chứng khoán chuyên giao dịch các cổ phiếu của công ty đa quốc gia niêm yết tại châu Âu C Thị trường hối đoái giao dịch các cặp tiền tệ có liên quan đến đồng Euro D Thị trường tín dụng nội địa do Ngân hàng Trung ương Châu Âu quản lý Câu 13 Vai trò của đồng USD là đồng tiền dự trữ quốc tế chủ chốt mang lại lợi ích nào cho Hoa Kỳ? A Khả năng Hoa Kỳ có thể dễ dàng vay nợ quốc tế bằng đồng tiền của mình với chi phí thấp hơn B Gia tăng áp lực lạm phát trong nước do nhu cầu cao đối với đồng USD C Hạn chế khả năng áp dụng chính sách tiền tệ độc lập D Buộc Hoa Kỳ phải duy trì thặng dư cán cân thương mại Câu 14 Hệ thống tiền tệ quốc tế Bretton Woods (1944-1971) có đặc điểm nổi bật nhất là gì? A Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn B Hệ thống bản vị vàng trực tiếp C Hệ thống tỷ giá hối đoái cố định neo vào đồng USD, với USD được neo vào vàng D Hệ thống các loại tiền tệ kỹ thuật số được quản lý bởi một cơ quan toàn cầu Câu 15 Yếu tố nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất đến cung và cầu ngoại tệ trên thị trường, qua đó tác động đến tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn? A Sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương B Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) C Biến động của giá dầu mỏ toàn cầu D Mức độ hài lòng của người tiêu dùng Câu 16 Vai trò chính của ngân hàng trung ương trong thị trường ngoại hối là gì? A Kiếm lời từ các hoạt động đầu cơ ngoại tệ B Điều tiết tỷ giá hối đoái và dự trữ ngoại hối để đạt được mục tiêu chính sách tiền tệ quốc gia C Cung cấp dịch vụ chuyển tiền và thanh toán quốc tế cho các doanh nghiệp D Phát hành các loại tiền kỹ thuật số mới để giao dịch trên thị trường ngoại hối Câu 17 Lý thuyết ngang giá lãi suất có bảo hiểm (Covered Interest Rate Parity - CIRP) cho rằng, nếu cơ hội kinh doanh chênh lệch giá bị loại bỏ, mối quan hệ giữa tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn và lãi suất hai quốc gia sẽ là gì? A Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay cộng với phần bù lãi suất của đồng tiền có lãi suất cao hơn B Tỷ giá kỳ hạn bằng tỷ giá giao ngay nhân với tỷ lệ lãi suất của quốc gia nội địa chia cho quốc gia nước ngoài C Phần trăm chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và giao ngay phải bằng phần trăm chênh lệch giữa lãi suất hai quốc gia D Lãi suất của quốc gia nội địa phải luôn cao hơn lãi suất của quốc gia nước ngoài Câu 18 Một quốc gia có thể gặp phải thâm hụt cán cân vãng lai kéo dài do nguyên nhân nào sau đây? A Mức độ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tăng mạnh vào quốc gia đó B Sự gia tăng đáng kể của tiết kiệm quốc gia vượt quá nhu cầu đầu tư trong nước C Tỷ giá hối đoái thực tế bị định giá quá cao, làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và tăng nhập khẩu D Lượng kiều hối từ người lao động ở nước ngoài gửi về tăng mạnh Câu 19 Theo lý thuyết lợi thế so sánh, một quốc gia nên chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu mặt hàng nào? A Mặt hàng mà quốc gia đó có thể sản xuất với chi phí thấp nhất tuyệt đối B Mặt hàng mà quốc gia đó có lợi thế chi phí tương đối thấp nhất so với các mặt hàng khác và so với quốc gia khác C Mặt hàng có giá trị cao nhất trên thị trường quốc tế D Mặt hàng mà quốc gia đó không có đối thủ cạnh tranh Câu 20 Chính sách tài khóa mở rộng (ví dụ: tăng chi tiêu chính phủ hoặc giảm thuế) có xu hướng tác động như thế nào đến cán cân thanh toán của một quốc gia, giả định các yếu tố khác không đổi? A Cải thiện cán cân vãng lai và cán cân vốn B Gây ra thâm hụt cán cân vãng lai do tăng nhập khẩu và có thể thu hút vốn nước ngoài C Không ảnh hưởng đáng kể đến cán cân thanh toán D Luôn dẫn đến thặng dư cán cân vãng lai Câu 21 Điểm khác biệt cơ bản giữa thị trường tiền tệ quốc tế và thị trường vốn quốc tế là gì? A Thị trường tiền tệ quốc tế chỉ giao dịch bằng đồng Euro, còn thị trường vốn quốc tế giao dịch bằng nhiều đồng tiền khác B Thị trường tiền tệ quốc tế tập trung vào các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm), trong khi thị trường vốn quốc tế tập trung vào các công cụ dài hạn C Thị trường tiền tệ quốc tế được quản lý bởi IMF, còn thị trường vốn quốc tế được quản lý bởi Ngân hàng Thế giới D Thị trường tiền tệ quốc tế không có rủi ro, còn thị trường vốn quốc tế có rủi ro cao Câu 22 Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (Currency Swap) là gì? A Một thỏa thuận trao đổi các khoản thanh toán lãi suất giữa hai bên bằng các đồng tiền khác nhau B Một thỏa thuận trao đổi các khoản nợ gốc và/hoặc lãi suất bằng các đồng tiền khác nhau giữa hai bên, tại thời điểm ban đầu và/hoặc trong tương lai C Một hợp đồng quyền chọn cho phép mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể vào một ngày cụ thể trong tương lai D Một giao dịch giao ngay mua một đồng tiền và bán đồng tiền khác Câu 23 Chức năng chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Cung cấp vốn cho các dự án phát triển dài hạn ở các nước nghèo B Thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, đảm bảo ổn định tài chính, tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế, thúc đẩy việc làm và tăng trưởng kinh tế bền vững C Quản lý hệ thống tỷ giá hối đoái cố định toàn cầu D Cung cấp bảo hiểm cho các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài Câu 24 Phương pháp phòng ngừa rủi ro giao dịch nào cho phép một công ty khóa tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai mà không cần thực hiện bất kỳ khoản tiền đặt cọc ban đầu nào? A Hợp đồng quyền chọn (Option contract) B Hợp đồng kỳ hạn (Forward contract) C Hoán đổi tiền tệ (Currency swap) D Cân đối tự nhiên (Natural hedging) Câu 25 Đâu là điểm khác biệt chính giữa FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) và FPI (Đầu tư gián tiếp nước ngoài)? A FDI luôn có quy mô lớn hơn FPI B FDI liên quan đến quyền sở hữu và kiểm soát một thực thể kinh doanh ở nước ngoài, trong khi FPI là đầu tư vào tài sản tài chính mà không có quyền kiểm soát C FDI chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển, trong khi FPI xảy ra ở các nước phát triển D FDI tập trung vào thị trường cổ phiếu, FPI tập trung vào thị trường trái phiếu Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Tài nguyên & MT Hà Nội