Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM Số câu25Quiz ID39762 Làm bài Câu 1 Khi nói về các công cụ tài chính phái sinh, quyền chọn (options) khác biệt cơ bản với hợp đồng kỳ hạn (forwards) và hợp đồng tương lai (futures) ở điểm nào? A Quyền chọn không có tính thanh khoản trên thị trường thứ cấp. B Quyền chọn cho người nắm giữ quyền, chứ không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán tài sản cơ sở, trong khi forwards và futures là nghĩa vụ. C Quyền chọn không yêu cầu ký quỹ, trong khi forwards và futures yêu cầu. D Quyền chọn chỉ giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC), trong khi forwards và futures chỉ giao dịch trên sàn giao dịch. Câu 2 Một trong những vai trò chính của Ngân hàng Thế giới (World Bank) là gì? A Quản lý hệ thống tỷ giá hối đoái cố định toàn cầu. B Cung cấp các khoản vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển nhằm giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. C Giám sát thị trường chứng khoán quốc tế. D Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia. Câu 3 Khi một quốc gia gặp phải thâm hụt cán cân thanh toán kéo dài, chính phủ thường sẽ áp dụng biện pháp nào sau đây để giải quyết vấn đề này trong ngắn hạn? A Tăng cường nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. B Khuyến khích dòng vốn đầu tư ra nước ngoài (outward FDI). C Hạn chế nhập khẩu hoặc phá giá đồng nội tệ để thúc đẩy xuất khẩu. D Giảm lãi suất để khuyến khích vay mượn từ nước ngoài. Câu 4 Trong cán cân thanh toán của một quốc gia, tài khoản vãng lai (current account) bao gồm các thành phần nào? A Dòng vốn đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp nước ngoài. B Xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ, thu nhập từ đầu tư và chuyển khoản một chiều. C Dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương và các giao dịch phái sinh. D Các khoản vay và cho vay giữa các quốc gia. Câu 5 Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) được thành lập với mục tiêu chính nào sau đây? A Tài trợ cho các dự án phát triển dài hạn ở các nước đang phát triển. B Thúc đẩy hợp tác tiền tệ toàn cầu, đảm bảo ổn định tài chính và tạo thuận lợi cho thương mại quốc tế. C Cung cấp bảo hiểm rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư nước ngoài. D Thực hiện vai trò ngân hàng trung ương toàn cầu, phát hành một đồng tiền chung thế giới. Câu 6 Thế nào là 'neo tiền tệ' (currency peg) và tại sao các quốc gia thường áp dụng nó? A Là một loại tiền kỹ thuật số mới được phát hành bởi các ngân hàng trung ương. B Là việc cố định tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ với một đồng tiền nước ngoài hoặc một rổ tiền tệ để đạt được sự ổn định. C Là quá trình chuyển đổi hoàn toàn sang một đồng tiền nước ngoài. D Là việc tăng lãi suất để thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Câu 7 Chỉ số Big Mac của The Economist được sử dụng để minh họa cho lý thuyết kinh tế nào? A Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity). B Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP). C Mô hình Mundell-Fleming. D Lý thuyết hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect). Câu 8 Mục đích chính của đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - FDI) là gì? A Tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn từ sự biến động của thị trường chứng khoán nước ngoài. B Mua trái phiếu chính phủ nước ngoài để đa dạng hóa danh mục đầu tư. C Thiết lập quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đối với một doanh nghiệp hoặc tài sản ở nước ngoài. D Gửi tiền vào các tài khoản ngân hàng nước ngoài có lãi suất cao hơn. Câu 9 Khái niệm 'Dollar hóa' (Dollarization) trong tài chính quốc tế mô tả hiện tượng nào? A Quá trình một quốc gia chuyển đổi sang sử dụng hoàn toàn đồng đô la Mỹ làm tiền tệ chính thức. B Sự gia tăng tầm ảnh hưởng của chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ trên toàn cầu. C Việc các công ty đa quốc gia chuyển đổi tất cả tài sản của họ sang đồng đô la Mỹ. D Xu hướng các quốc gia neo giá trị đồng tiền của họ vào đồng đô la Mỹ một cách lỏng lẻo. Câu 10 Phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái bằng hợp đồng kỳ hạn (forward contract) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp? A Cho phép doanh nghiệp hưởng lợi hoàn toàn từ sự biến động tỷ giá hối đoái có lợi. B Cố định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai, loại bỏ sự không chắc chắn về dòng tiền. C Cung cấp quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán ngoại tệ trong tương lai. D Giảm thiểu chi phí giao dịch trên thị trường ngoại hối. Câu 11 Phá giá đồng tiền nội tệ (devaluation) của một quốc gia có thể có tác động như thế nào đến xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó? A Làm cho xuất khẩu trở nên đắt hơn và nhập khẩu rẻ hơn. B Làm cho xuất khẩu trở nên rẻ hơn và nhập khẩu đắt hơn, từ đó cải thiện cán cân thương mại. C Không ảnh hưởng đến xuất khẩu và nhập khẩu vì giá cả được quyết định bởi thị trường toàn cầu. D Chỉ ảnh hưởng đến xuất khẩu dịch vụ mà không ảnh hưởng đến xuất khẩu hàng hóa. Câu 12 Thị trường Eurocurrency là gì? A Thị trường nơi các đồng tiền của khu vực Eurozone được giao dịch. B Thị trường nơi các ngân hàng chấp nhận tiền gửi và cho vay bằng đồng tiền nước ngoài nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó. C Thị trường chuyên về giao dịch trái phiếu chính phủ châu Âu. D Một thị trường ngoại hối giao ngay lớn tập trung ở London. Câu 13 Theo mô hình Mundell-Fleming, dưới chế độ tỷ giá hối đoái cố định và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ có hiệu quả như thế nào trong việc ảnh hưởng đến thu nhập quốc dân? A Hoàn toàn hiệu quả. B Hoàn toàn không hiệu quả. C Hiệu quả một phần. D Chỉ hiệu quả trong ngắn hạn. Câu 14 Hệ thống tiền tệ Bretton Woods (1944-1971) được thiết lập dựa trên nguyên tắc nào là chủ đạo? A Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn được quản lý bởi thị trường. B Hệ thống tỷ giá hối đoái cố định nhưng có thể điều chỉnh (adjustable peg) với USD làm neo. C Tiêu chuẩn bạc, nơi giá trị đồng tiền được neo vào một lượng bạc cụ thể. D Mỗi quốc gia tự do quyết định tỷ giá hối đoái mà không có sự can thiệp quốc tế. Câu 15 Các quyền rút vốn đặc biệt (Special Drawing Rights - SDRs) là gì và được phát hành bởi tổ chức nào? A Một loại tiền tệ điện tử được phát hành bởi Ngân hàng Thế giới để tài trợ các dự án. B Một tài sản dự trữ quốc tế do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tạo ra, có giá trị dựa trên rổ các đồng tiền chính. C Trái phiếu được phát hành bởi các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu. D Một loại công cụ phái sinh được sử dụng để phòng ngừa rủi ro lãi suất. Câu 16 Tín dụng chứng từ (Letter of Credit - L/C) trong tài trợ thương mại quốc tế chủ yếu mang lại lợi ích nào cho người xuất khẩu? A Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa quốc tế. B Đảm bảo rằng người xuất khẩu sẽ được thanh toán nếu họ xuất trình các chứng từ phù hợp. C Cho phép người xuất khẩu trì hoãn việc giao hàng cho đến khi nhận được thanh toán đầy đủ. D Giúp người xuất khẩu tiếp cận các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi. Câu 17 Lý thuyết ngang giá sức mua tương đối (Relative Purchasing Power Parity - RPPP) dự đoán điều gì về mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và lạm phát? A Tỷ giá hối đoái giao ngay giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh theo đúng tỷ lệ lạm phát tương đối giữa hai quốc gia. B Tỷ giá hối đoái thực tế sẽ luôn bằng một. C Chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi chênh lệch tỷ giá kỳ hạn. D Đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao hơn sẽ giảm giá với mức xấp xỉ bằng chênh lệch lạm phát so với quốc gia kia. Câu 18 Chênh lệch giữa giá mua (bid price) và giá bán (ask price) trên thị trường ngoại hối được gọi là gì và thể hiện điều gì? A Premium, thể hiện kỳ vọng về sự tăng giá của đồng tiền. B Spread, là lợi nhuận của nhà tạo lập thị trường (market maker) và chi phí giao dịch. C Discount, thể hiện kỳ vọng về sự giảm giá của đồng tiền. D Margin, là khoản tiền đặt cọc để đảm bảo giao dịch. Câu 19 Nếu một công ty đa quốc gia vay bằng một đồng tiền có lãi suất thấp và cho vay bằng một đồng tiền có lãi suất cao hơn mà không phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái, công ty đang thực hiện chiến lược nào? A Kinh doanh chênh lệch giá lãi suất có bảo hiểm (covered interest arbitrage). B Kinh doanh chênh lệch giá lãi suất không bảo hiểm (uncovered interest arbitrage). C Phòng ngừa rủi ro tự nhiên (natural hedging). D Giao dịch hoán đổi tiền tệ (currency swap). Câu 20 Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đóng vai trò gì trong hệ thống tài chính quốc tế? A Cung cấp các khoản vay phát triển cho các nước nghèo. B Phát hành đồng tiền chung cho các giao dịch quốc tế. C Phục vụ như một ngân hàng cho các ngân hàng trung ương và thúc đẩy hợp tác tài chính quốc tế, đặc biệt về ổn định tài chính. D Đóng vai trò là cơ quan quản lý chính của thị trường chứng khoán toàn cầu. Câu 21 Rủi ro quốc gia (country risk) trong tài chính quốc tế đề cập đến khía cạnh nào? A Rủi ro biến động tỷ giá hối đoái gây ảnh hưởng đến lợi nhuận. B Rủi ro rằng một quốc gia sẽ không thể hoặc không muốn thực hiện nghĩa vụ tài chính của mình do các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc xã hội. C Rủi ro khi các tài sản nước ngoài bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên. D Rủi ro liên quan đến sự kém hiệu quả của thị trường chứng khoán địa phương. Câu 22 Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP), nếu lãi suất ở Hoa Kỳ cao hơn ở Nhật Bản, điều gì có khả năng xảy ra với tỷ giá hối đoái giao ngay và tỷ giá hối đoái kỳ hạn giữa USD và JPY? A USD sẽ được giao dịch với giá kỳ hạn chiết khấu (forward discount) so với JPY. B USD sẽ được giao dịch với giá kỳ hạn cộng thêm (forward premium) so với JPY. C Tỷ giá hối đoái giao ngay giữa USD/JPY sẽ giảm để cân bằng. D Tỷ giá hối đoái kỳ hạn sẽ bằng tỷ giá hối đoái giao ngay. Câu 23 Một nhà đầu tư mua một quyền chọn bán (put option) ngoại tệ có mục đích chính là gì? A Đảm bảo lợi nhuận nếu tỷ giá hối đoái tăng lên. B Phòng ngừa rủi ro khi kỳ vọng đồng tiền mà mình sẽ nhận được trong tương lai sẽ mất giá. C Cố định giá mua ngoại tệ cho một giao dịch trong tương lai. D Tạo ra lợi nhuận từ việc bán khống ngoại tệ. Câu 24 Cán cân thanh toán (BOP) luôn cân bằng về mặt kế toán, nhưng điều này có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế của một quốc gia? A Nó có nghĩa là quốc gia đó không có thâm hụt hoặc thặng dư. B Nó chỉ ra rằng tổng các khoản thu từ nước ngoài luôn bằng tổng các khoản chi cho nước ngoài. C Nó cho thấy sự bù trừ giữa các tài khoản, ví dụ thâm hụt tài khoản vãng lai được bù đắp bởi thặng dư tài khoản vốn/tài chính hoặc ngược lại. D Nó đảm bảo rằng tỷ giá hối đoái của quốc gia đó là ổn định. Câu 25 Rủi ro dịch chuyển (translation exposure) trong tài chính quốc tế đề cập đến rủi ro nào? A Sự thay đổi về giá trị tiền tệ trong các giao dịch tương lai chưa được thực hiện. B Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến giá trị của tài sản và nợ nước ngoài trên báo cáo tài chính hợp nhất. C Rủi ro liên quan đến sự thay đổi dòng tiền hoạt động của công ty do biến động tỷ giá hối đoái. D Rủi ro mà một chính phủ nước ngoài sẽ thay đổi chính sách kinh tế gây ảnh hưởng đến lợi nhuận. Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Tài nguyên & MT Hà Nội Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế Quốc dân