Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM Số câu25Quiz ID39756 Làm bài Câu 1 Quy luật một giá (Law of One Price - LOOP) là nền tảng cho lý thuyết nào trong tài chính quốc tế? A Ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) B Ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP) C Hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect - IFE) D Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo Câu 2 Khi một công ty đa quốc gia lập ngân sách vốn (capital budgeting) cho một dự án nước ngoài, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để điều chỉnh dòng tiền chiết khấu? A Rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro chính trị cần được tích hợp vào tỷ suất chiết khấu hoặc điều chỉnh dòng tiền dự kiến B Chỉ cần sử dụng tỷ suất chiết khấu trong nước của công ty mẹ C Bỏ qua hoàn toàn yếu tố lạm phát của nước sở tại D Luôn giả định tỷ giá hối đoái sẽ không thay đổi trong suốt thời gian dự án Câu 3 Tỷ giá hối đoái thực (real exchange rate) được tính như thế nào và nó phản ánh điều gì? A Là tỷ giá hối đoái danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát giữa hai quốc gia, phản ánh sức cạnh tranh tương đối của hàng hóa và dịch vụ B Là tỷ giá hối đoái giao ngay tại một thời điểm cụ thể, không liên quan đến lạm phát C Phản ánh chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sau khi đã loại bỏ lạm phát D Được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường kỳ hạn Câu 4 Thâm hụt cán cân vãng lai (Current Account Deficit) của một quốc gia thường có ý nghĩa gì đối với nền kinh tế đó? A Quốc gia đó đang tiêu dùng và đầu tư nhiều hơn khả năng sản xuất của mình, tài trợ bằng cách vay mượn từ nước ngoài hoặc bán tài sản cho người nước ngoài B Quốc gia đó đang xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, dẫn đến tích lũy dự trữ ngoại hối C Đó là dấu hiệu của sự tăng trưởng kinh tế bền vững và sức cạnh tranh cao D Luôn dẫn đến việc phá giá đồng nội tệ và khủng hoảng kinh tế ngay lập tức Câu 5 Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (currency swap) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong tài chính quốc tế? A Để hoán đổi các khoản vay gốc và/hoặc lãi suất bằng hai đồng tiền khác nhau giữa hai bên, thường nhằm mục đích quản lý rủi ro tỷ giá hoặc tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn B Để suy đoán về hướng đi của tỷ giá hối đoái và kiếm lợi nhuận từ biến động C Để mua và bán các hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới mà không cần tiền mặt D Để các ngân hàng trung ương trao đổi dự trữ ngoại hối với nhau Câu 6 Khái niệm 'rủi ro hối đoái kinh tế' (economic exposure) trong tài chính quốc tế đề cập đến khía cạnh nào? A Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến giá trị thị trường của công ty và khả năng cạnh tranh trong dài hạn B Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến các khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ đã phát sinh C Ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái đến việc hợp nhất báo cáo tài chính của các công ty con nước ngoài D Rủi ro liên quan đến sự thay đổi chính sách kinh tế của chính phủ Câu 7 Sự xuất hiện của tiền mã hóa (cryptocurrency) như Bitcoin có thể tác động đến hệ thống tài chính quốc tế truyền thống như thế nào? A Tiềm năng tạo ra một kênh giao dịch và chuyển tiền xuyên biên giới nhanh hơn, rẻ hơn, nhưng cũng đặt ra thách thức về quản lý, ổn định tài chính và rửa tiền B Hoàn toàn thay thế các đồng tiền pháp định và các hệ thống thanh toán hiện tại trong tương lai gần C Chỉ được sử dụng bởi các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ và không có ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính lớn D Góp phần làm tăng tính ổn định của tỷ giá hối đoái và giảm rủi ro lạm phát trên toàn cầu Câu 8 Trong cơ chế tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate regime), vai trò của ngân hàng trung ương là gì? A Can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng cách mua hoặc bán ngoại tệ để duy trì tỷ giá trong một mức hoặc biên độ đã định B Để thị trường tự điều chỉnh tỷ giá mà không có bất kỳ sự can thiệp nào C Chỉ phát hành tiền tệ mới để thay đổi tỷ giá D Thiết lập lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát, không liên quan đến tỷ giá Câu 9 Thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market) hoạt động như thế nào khi các ngân hàng và tổ chức tài chính giao dịch tiền tệ để phục vụ nhu cầu thương mại, đầu tư và phòng ngừa rủi ro của khách hàng cũng như của chính họ? A Là một thị trường phi tập trung (OTC) không có địa điểm vật lý cụ thể, hoạt động liên tục 24/5 trên toàn cầu B Là một thị trường tập trung nơi các giao dịch được thực hiện tại một sàn giao dịch duy nhất ở New York C Chỉ phục vụ mục đích đầu tư và không liên quan đến thương mại quốc tế D Hoạt động theo giờ hành chính tại các quốc gia phát triển và đóng cửa vào cuối tuần Câu 10 Đâu là đặc điểm chính của thị trường Eurocurrency (thị trường tiền gửi bằng đồng Euro) so với thị trường tiền tệ nội địa? A Ít chịu sự điều tiết của các ngân hàng trung ương và có chi phí giao dịch thấp hơn B Chỉ chấp nhận các loại tiền gửi bằng đồng Euro của Liên minh châu Âu C Là nơi các công ty chỉ có thể vay, không thể gửi tiền D Thường có lãi suất thấp hơn so với thị trường nội địa do rủi ro cao hơn Câu 11 Tỷ giá hối đoái giao ngay (spot exchange rate) khác với tỷ giá hối đoái kỳ hạn (forward exchange rate) ở điểm nào? A Tỷ giá giao ngay là tỷ giá áp dụng cho việc trao đổi tiền tệ diễn ra ngay lập tức, trong khi tỷ giá kỳ hạn là tỷ giá được thỏa thuận hôm nay cho việc trao đổi tiền tệ vào một ngày trong tương lai B Tỷ giá giao ngay được xác định bởi ngân hàng trung ương, còn tỷ giá kỳ hạn được xác định bởi thị trường C Tỷ giá kỳ hạn luôn cao hơn tỷ giá giao ngay để bù đắp rủi ro lạm phát D Tỷ giá giao ngay chỉ áp dụng cho giao dịch giữa các ngân hàng, tỷ giá kỳ hạn áp dụng cho doanh nghiệp Câu 12 Khi một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (free-floating exchange rate regime), điều gì là đặc điểm nổi bật nhất của cơ chế điều chỉnh tỷ giá? A Tỷ giá hối đoái được xác định hoàn toàn bởi cung và cầu trên thị trường ngoại hối, không có sự can thiệp của ngân hàng trung ương B Ngân hàng trung ương thường xuyên can thiệp để giữ tỷ giá ổn định trong một biên độ hẹp C Chính phủ định trước một tỷ giá cố định và duy trì nó bằng mọi giá D Tỷ giá hối đoái được điều chỉnh định kỳ theo thông báo của Bộ Tài chính Câu 13 Công cụ phái sinh nào sau đây cho phép người nắm giữ quyền (nhưng không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán một lượng ngoại tệ nhất định với một tỷ giá đã định vào hoặc trước một ngày cụ thể? A Hợp đồng quyền chọn tiền tệ (currency option) B Hợp đồng kỳ hạn tiền tệ (currency forward) C Hợp đồng tương lai tiền tệ (currency future) D Hợp đồng hoán đổi tiền tệ (currency swap) Câu 14 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) đối mặt với rủi ro hối đoái giao dịch (transaction exposure), họ có thể sử dụng công cụ nào để phòng ngừa rủi ro này? A Hợp đồng kỳ hạn (forward contract) hoặc hợp đồng quyền chọn (option contract) để khóa tỷ giá trong tương lai B Tăng cường đầu tư vào thị trường chứng khoán nội địa để bù đắp các khoản lỗ tiềm ẩn C Thay đổi hoàn toàn chuỗi cung ứng sang các quốc gia có đồng tiền mạnh hơn D Chờ đợi tỷ giá tự điều chỉnh để có lợi cho công ty Câu 15 Điều kiện ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity - IRP) khẳng định mối quan hệ giữa các yếu tố nào trên thị trường tài chính quốc tế? A Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái giao ngay, tỷ giá hối đoái kỳ hạn và chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia B Mối quan hệ giữa lạm phát và lãi suất thực tế giữa hai quốc gia C Mối quan hệ giữa sản lượng quốc nội và tỷ giá hối đoái thực tế D Mối quan hệ giữa cán cân thanh toán và lãi suất thị trường Câu 16 Rủi ro tín dụng quốc gia (country risk) mà các nhà đầu tư quốc tế phải đối mặt là gì? A Là rủi ro mà chính phủ nước sở tại hoặc các thực thể ở đó không thể hoặc không sẵn lòng thực hiện các nghĩa vụ tài chính của mình do các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc xã hội B Là rủi ro biến động tỷ giá hối đoái gây ra bởi sự thay đổi trong chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương C Là rủi ro hoạt động của một doanh nghiệp đa quốc gia do sự khác biệt về văn hóa và ngôn ngữ D Chỉ là rủi ro vỡ nợ của các công ty tư nhân ở nước ngoài Câu 17 Đâu là một trong những mục tiêu chính của Ngân hàng Thế giới (World Bank) trong hệ thống tài chính quốc tế? A Cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước đang phát triển nhằm giảm nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững B Giám sát hệ thống tiền tệ quốc tế và cung cấp hỗ trợ thanh khoản cho các nước thành viên gặp khó khăn về cán cân thanh toán C Ổn định thị trường ngoại hối bằng cách can thiệp mua bán tiền tệ trên quy mô lớn D Đóng vai trò là ngân hàng trung ương cho tất cả các quốc gia trên thế giới Câu 18 Khi một công ty đa quốc gia (MNC) đánh giá một dự án đầu tư nước ngoài, 'rủi ro chính trị' (political risk) cần được xem xét như thế nào? A Là khả năng thay đổi các chính sách hoặc sự kiện chính trị tại nước sở tại ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị của dự án, cần được đánh giá và giảm thiểu B Là rủi ro liên quan đến sự biến động của tỷ giá hối đoái do các yếu tố chính trị gây ra C Chỉ xảy ra ở các quốc gia đang phát triển và không đáng kể ở các nền kinh tế ổn định D Có thể được loại bỏ hoàn toàn thông qua bảo hiểm và các hợp đồng tài chính phái sinh Câu 19 Tại sao 'chỉ số đô la' (Dollar Index - DXY) thường được sử dụng như một thước đo quan trọng trong tài chính quốc tế? A Vì nó phản ánh sức mạnh của đồng USD so với một rổ các đồng tiền chính khác, cho thấy vị thế của USD trên thị trường toàn cầu B Vì nó đo lường trực tiếp lạm phát tại Hoa Kỳ C Vì nó là một chỉ báo về tốc độ tăng trưởng GDP của Mỹ D Vì nó dự báo chính xác giá dầu thô trong tương lai Câu 20 Theo nguyên lý ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity - PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ điều chỉnh như thế nào để phản ánh sự chênh lệch về mức giá chung của một giỏ hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia? A Tỷ giá hối đoái danh nghĩa sẽ điều chỉnh sao cho một đơn vị tiền tệ có sức mua tương đương ở cả hai quốc gia B Tỷ giá hối đoái thực tế sẽ tăng lên khi lạm phát ở một quốc gia cao hơn C Chỉ có tỷ giá hối đoái giao ngay mới chịu ảnh hưởng bởi chênh lệch lạm phát D PPP tuyệt đối chỉ áp dụng cho các quốc gia có chung múi giờ Câu 21 Lý thuyết hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect - IFE) dự đoán mối quan hệ giữa các yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia sẽ xấp xỉ bằng sự thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái giao ngay B Lãi suất thực tế phải bằng nhau ở tất cả các quốc gia C Chênh lệch lạm phát dự kiến giữa hai quốc gia sẽ quyết định hướng biến động của dòng vốn đầu tư D Tỷ giá hối đoái kỳ hạn sẽ điều chỉnh theo lạm phát Câu 22 Các thị trường mới nổi (Emerging Markets) có những đặc điểm tài chính nào khiến chúng trở nên hấp dẫn nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các nhà đầu tư quốc tế? A Tiềm năng tăng trưởng kinh tế cao, nhưng đi kèm với sự biến động lớn, rủi ro chính trị và rủi ro thanh khoản cao hơn B Tính ổn định cao, lãi suất thấp và rủi ro vỡ nợ gần như bằng không C Chỉ cho phép đầu tư vào các doanh nghiệp nhà nước được bảo lãnh bởi chính phủ D Hoàn toàn miễn nhiễm với các cú sốc kinh tế toàn cầu do tính độc lập cao Câu 23 Lý do chính khiến Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) thường đặt ra các điều kiện về chính sách kinh tế vĩ mô khi cấp khoản vay cho các quốc gia thành viên là gì? A Để đảm bảo các quốc gia thực hiện cải cách nhằm giải quyết nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề kinh tế, từ đó nâng cao khả năng trả nợ và ổn định kinh tế toàn cầu B Để thể hiện quyền lực của IMF trên các chính phủ quốc gia C Để khuyến khích các quốc gia chuyển đổi sang một mô hình kinh tế thị trường tự do hoàn toàn D Chỉ để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ cho IMF mà không quan tâm đến sự ổn định dài hạn Câu 24 Tại sao các quốc gia thường duy trì một lượng đáng kể dự trữ ngoại hối (foreign exchange reserves)? A Để can thiệp vào thị trường ngoại hối khi cần ổn định tỷ giá, thanh toán nợ nước ngoài và đảm bảo khả năng thanh toán cho các giao dịch quốc tế B Để tài trợ cho các dự án đầu tư công trong nước mà không cần vay mượn C Chỉ để làm tăng giá trị của đồng nội tệ một cách giả tạo D Dự trữ ngoại hối không có vai trò quan trọng trong việc quản lý kinh tế vĩ mô Câu 25 Sự khác biệt cơ bản giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) nằm ở khía cạnh nào? A Mức độ kiểm soát và ảnh hưởng của nhà đầu tư đối với hoạt động kinh doanh tại nước nhận đầu tư B Quy mô vốn đầu tư ban đầu mà nhà đầu tư phải bỏ ra C Loại hình tài sản mà nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ (chỉ cổ phiếu hay trái phiếu) D Khả năng sinh lời của khoản đầu tư trong dài hạn Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc tế – VNUHCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM