Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUB Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUB Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUB Số câu25Quiz ID39640 Làm bài Câu 1 Theo mô hình phân tích DuPont, chỉ số ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) được phân tích thành tích của các yếu tố nào? A Biên lợi nhuận ròng, Vòng quay tài sản và Đòn bẩy tài chính B Doanh thu, Chi phí và Lợi nhuận C Tài sản ngắn hạn và Nợ ngắn hạn D Giá vốn hàng bán và Hàng tồn kho Câu 2 Lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) về chính sách cổ tức cho rằng: A Cổ tức tiền mặt hiện tại có giá trị hơn lãi vốn trong tương lai do rủi ro thấp hơn B Doanh nghiệp không nên trả cổ tức để tái đầu tư C Chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp D Các nhà đầu tư chỉ quan tâm đến lãi vốn khi bán cổ phiếu Câu 3 Sử dụng mô hình tăng trưởng cổ tức hằng số (Gordon), nếu tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng (g) tăng lên thì giá cổ phiếu sẽ: A Tăng lên B Giảm xuống C Không thay đổi D Bằng mệnh giá cổ phiếu Câu 4 Tại sao khấu hao tài sản cố định lại được cộng ngược lại vào lợi nhuận sau thuế khi tính toán dòng tiền hoạt động? A Vì khấu hao là một khoản chi phí bằng tiền thực tế B Vì khấu hao không phải là một khoản chi bằng tiền thực tế C Vì khấu hao làm tăng nghĩa vụ nộp thuế của doanh nghiệp D Vì khấu hao là một nguồn thu nhập của doanh nghiệp Câu 5 Đòn bẩy tài chính (DFL) đo lường mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào sau đây so với sự thay đổi của EBIT? A Doanh thu thuần B Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) C Tổng tài sản D Giá vốn hàng bán Câu 6 Chỉ số NPV (Giá trị hiện tại thuần) của một dự án đầu tư bằng 0 cho biết điều gì? A Dự án không có lợi nhuận kế toán B Dự án có tỷ suất sinh lời bằng đúng chi phí sử dụng vốn C Dự án bị lỗ về mặt kinh tế D Doanh nghiệp nên từ bỏ dự án ngay lập tức Câu 7 Chi phí đại diện (Agency costs) trong doanh nghiệp phát sinh chủ yếu từ mâu thuẫn lợi ích giữa: A Khách hàng và Nhà cung cấp B Chủ sở hữu và Người quản lý doanh nghiệp C Chính phủ và Doanh nghiệp D Nhân viên và Công đoàn Câu 8 Chu kỳ hoạt động của một doanh nghiệp được tính bằng công thức nào? A Thời gian tồn kho bình quân cộng Thời gian thu tiền bình quân B Thời gian tồn kho bình quân trừ Thời gian thanh toán bình quân C Thời gian thu tiền bình quân cộng Thời gian thanh toán bình quân D Thời gian tồn kho bình quân nhân Vòng quay tài sản Câu 9 Trong công thức tính chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), tại sao chi phí sử dụng nợ vay thường được điều chỉnh bởi thuế thu nhập doanh nghiệp? A Vì lãi vay được khấu trừ thuế giúp giảm nghĩa vụ thuế thực tế B Vì thuế làm tăng chi phí trả lãi của doanh nghiệp C Vì vốn vay là nguồn vốn có chi phí cao nhất D Vì nhà nước quy định phải tính như vậy Câu 10 Khi so sánh hai dự án đầu tư loại trừ nhau có quy mô vốn khác nhau, tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên để tối đa hóa giá trị cho cổ đông? A Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) B Thời gian hoàn vốn (Payback Period) C Giá trị hiện tại thuần (NPV) D Chỉ số sinh lời (PI) Câu 11 Chỉ số sinh lời (PI) được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào? A Khi doanh nghiệp có nguồn vốn đầu tư dồi dào, không hạn chế B Khi doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng giới hạn về vốn đầu tư C Khi tất cả các dự án đều có NPV âm D Khi doanh nghiệp chỉ muốn tính thời gian thu hồi vốn Câu 12 Trong thẩm định dự án đầu tư, chi phí chìm (Sunk costs) nên được xử lý như thế nào? A Cộng vào chi phí đầu tư ban đầu của dự án B Phân bổ dần vào dòng tiền hoạt động hằng năm C Hoàn toàn bỏ qua vì không ảnh hưởng đến dòng tiền tương lai của dự án D Được khấu trừ thuế như một khoản lỗ Câu 13 Theo mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ, lượng đặt hàng tối ưu là lượng đặt hàng tại đó: A Tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho là thấp nhất B Chi phí lưu kho bằng không C Chi phí đặt hàng đạt mức cao nhất D Doanh số bán hàng đạt mức cao nhất Câu 14 Chính sách quản lý vốn lưu động mạo hiểm (Aggressive) thường có đặc điểm là: A Sử dụng nhiều nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn B Duy trì lượng tiền mặt và hàng tồn kho ở mức rất cao C Chỉ sử dụng vốn chủ sở hữu để tài trợ cho toàn bộ tài sản D Sử dụng nợ dài hạn để tài trợ cho tất cả tài sản ngắn hạn Câu 15 Theo mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào? A Rủi ro phi hệ thống B Rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp C Rủi ro hệ thống của thị trường D Tổng rủi ro của danh mục đầu tư Câu 16 Theo lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), nguồn vốn nào thường được ưu tiên sử dụng đầu tiên? A Phát hành cổ phiếu mới B Vay nợ ngân hàng C Lợi nhuận để lại D Phát hành trái phiếu chuyển đổi Câu 17 Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) được xác định bằng công thức: A Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn B Tổng tài sản trừ Tổng nợ C Tài sản dài hạn cộng Nợ ngắn hạn D Tiền mặt cộng Hàng tồn kho Câu 18 Một doanh nghiệp sử dụng tiền mặt để trả nợ ngắn hạn cho nhà cung cấp sẽ làm thay đổi chỉ số thanh toán hiện hành như thế nào (giả sử chỉ số này ban đầu lớn hơn 1)? A Chỉ số thanh toán hiện hành sẽ giảm B Chỉ số thanh toán hiện hành sẽ tăng C Chỉ số thanh toán hiện hành không đổi D Chỉ số thanh toán hiện hành bằng 1 Câu 19 Thị trường hiệu quả dạng trung bình (Semi-strong form efficiency) giả định rằng giá chứng khoán phản ánh: A Chỉ các thông tin về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ B Tất cả các thông tin được công bố công khai trên thị trường C Tất cả các thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ D Chỉ những dự báo về doanh thu tương lai của doanh nghiệp Câu 20 Rủi ro hệ thống là loại rủi ro: A Có thể loại bỏ hoàn toàn thông qua đa dạng hóa danh mục đầu tư B Gây ra bởi các yếu tố đặc thù của một doanh nghiệp hoặc ngành C Ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường và không thể loại bỏ bằng đa dạng hóa D Chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp vay nợ quá nhiều Câu 21 Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường là gì? A Tỷ lệ thuận (Cùng tăng, cùng giảm) B Tỷ lệ nghịch (Lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm) C Không có mối quan hệ trực tiếp D Giá trái phiếu luôn cố định bất kể lãi suất Câu 22 Mô hình Baumol trong quản lý tiền mặt nhằm mục đích xác định lượng tiền mặt tối ưu dựa trên sự đánh đổi giữa: A Chi phí cơ hội của việc giữ tiền và chi phí giao dịch chuyển đổi chứng khoán B Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản C Lợi nhuận ròng và tổng tài sản D Nợ ngắn hạn và nợ dài hạn Câu 23 Khi lãi suất chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền xác định nhận được trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trị hiện tại sẽ giảm xuống B Giá trị hiện tại sẽ tăng lên C Giá trị hiện tại không thay đổi D Giá trị hiện tại sẽ bằng không Câu 24 Đòn bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp sẽ cao khi doanh nghiệp đó có đặc điểm nào? A Tỷ trọng chi phí cố định trong tổng chi phí lớn B Tỷ trọng chi phí biến đổi trong tổng chi phí lớn C Tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu cao D Tỷ lệ thanh toán hiện hành thấp Câu 25 Lý thuyết Modigliani-Miller trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế (M&M mệnh đề I) khẳng định: A Giá trị doanh nghiệp tăng khi tỷ lệ nợ vay tăng B Giá trị doanh nghiệp giảm khi tỷ lệ nợ vay tăng C Giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn D Chi phí vốn chủ sở hữu không thay đổi khi sử dụng nợ Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp VLU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEH