Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEH Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp UEH Số câu25Quiz ID39642 Làm bài Câu 1 Trong phương pháp Giá trị hiện tại thuần (NPV), dự án đầu tư sẽ được chấp nhận khi nào? A NPV nhỏ hơn hoặc bằng không B NPV lớn hơn hoặc bằng không C NPV bằng với vốn đầu tư ban đầu D NPV nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn bình quân Câu 2 Tấm chắn thuế từ lãi vay (Interest Tax Shield) có tác động như thế nào đến giá trị doanh nghiệp có sử dụng nợ? A Làm giảm giá trị doanh nghiệp do chi phí lãi vay cao B Làm tăng giá trị doanh nghiệp bằng giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế C Không có tác động vì thuế là chi phí ngoài hoạt động D Chỉ có tác dụng nếu doanh nghiệp đang bị lỗ kinh doanh Câu 3 Chính sách cổ tức 'Bird-in-the-hand' (Con chim trong tay) cho rằng nhà đầu tư ưu tiên điều gì? A Ưu tiên lãi vốn (Capital gains) trong tương lai B Ưu tiên nhận cổ tức tiền mặt ngay hiện tại C Ưu tiên việc doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư D Ưu tiên việc công ty mua lại cổ phiếu quỹ Câu 4 Lợi ích của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư là làm giảm loại rủi ro nào? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro phi hệ thống C Rủi ro lãi suất thị trường D Rủi ro lạm phát Câu 5 Thành phần 'Phần bù rủi ro thị trường' (Market Risk Premium) trong công thức CAPM được tính bằng cách nào? A Lấy tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường trừ đi lãi suất phi rủi ro B Lấy hệ số Beta nhân với lãi suất phi rủi ro C Lấy tỷ suất sinh lời của thị trường nhân với hệ số Beta D Lấy tỷ suất sinh lời thị trường cộng với lãi suất phi rủi ro Câu 6 Về mặt tài chính, lợi thế chính của việc thuê tài sản (Leasing) so với mua tài sản bằng vốn vay là gì? A Được hưởng toàn bộ giá trị thanh lý tài sản khi kết thúc hợp đồng B Tận dụng được lá chắn thuế từ chi phí thuê tài sản C Không bao giờ phải chịu rủi ro về lỗi thời của công nghệ D Luôn có chi phí sử dụng vốn thấp hơn vay ngân hàng Câu 7 Thị trường tài chính nơi các chứng khoán được phát hành lần đầu ra công chúng để huy động vốn được gọi là gì? A Thị trường thứ cấp B Thị trường sơ cấp C Thị trường tiền tệ D Thị trường phái sinh Câu 8 Theo giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH), thị trường ở dạng 'hiệu quả trung bình' (Semi-strong form) phản ánh những thông tin nào? A Chỉ bao gồm các thông tin về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ B Tất cả thông tin đã được công bố công khai trên thị trường C Tất cả thông tin bao gồm cả thông tin nội bộ chưa công bố D Chỉ bao gồm các báo cáo tài chính đã được kiểm toán Câu 9 Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) đo lường loại rủi ro nào? A Rủi ro phi hệ thống (rủi ro riêng biệt) B Rủi ro hệ thống (rủi ro thị trường) C Tổng rủi ro của một tài sản riêng lẻ D Rủi ro lỗi vận hành của doanh nghiệp Câu 10 Theo mô hình tăng trưởng cổ tức Gordon (Constant Growth Model), giá trị của cổ phiếu sẽ tăng lên khi yếu tố nào sau đây xảy ra? A Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức dự kiến (g) giảm xuống B Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư (Re) tăng lên C Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức dự kiến (g) tăng lên D Cổ tức kỳ vọng năm tới (D1) giảm xuống Câu 11 Trong mô hình lập kế hoạch tài chính, các khoản mục nào sau đây thường thay đổi tự động (spontaneous) theo doanh thu? A Các khoản phải thu và nợ dài hạn B Phải trả người bán và các khoản phải trả công nhân viên C Vốn cổ phần phổ thông và nợ vay ngân hàng D Tài sản cố định và chi phí lãi vay Câu 12 Trong phân tích dự án, 'Phân tích độ nhạy' (Sensitivity Analysis) nhằm mục đích gì? A Xem xét thay đổi của NPV khi tất cả biến số thay đổi cùng lúc B Xác định sự thay đổi của NPV khi một biến số đầu vào thay đổi C Tính toán xác suất xảy ra tình trạng lỗ vốn của dự án D Ước lượng thời gian tối đa để dự án bắt đầu có lãi Câu 13 Theo lý thuyết MM (Modigliani-Miller) trong điều kiện không có thuế, giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào? A Cấu trúc vốn (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) B Chính sách chi trả cổ tức hàng năm C Khả năng sinh lời của tài sản và rủi ro kinh doanh D Hình thức pháp lý của doanh nghiệp Câu 14 Khi tính toán tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio), tài sản nào sau đây thường bị loại bỏ khỏi tử số? A Tiền mặt và các khoản tương đương tiền B Hàng tồn kho C Các khoản phải thu khách hàng D Chứng khoán ngắn hạn có tính thanh khoản cao Câu 15 Chi phí đại diện (Agency costs) phát sinh chủ yếu từ mâu thuẫn giữa những đối tượng nào sau đây? A Giữa các nhà cung cấp và khách hàng của doanh nghiệp B Giữa ban quản lý doanh nghiệp và các cổ đông C Giữa các nhân viên cấp dưới và quản lý cấp trung D Giữa cơ quan thuế và hội đồng quản trị Câu 16 Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) của doanh nghiệp sẽ cao khi nào? A Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí cố định cao trong tổng chi phí B Doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ vay dài hạn C Doanh nghiệp có tỷ trọng chi phí biến đổi cao D Doanh nghiệp có doanh thu ổn định qua các năm Câu 17 Nhược điểm lớn nhất của phương pháp Thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì? A Quá phức tạp để tính toán trong thực tế B Không xem xét đến các dòng tiền phát sinh sau thời gian hoàn vốn C Luôn đưa ra kết quả trái ngược với phương pháp NPV D Yêu cầu phải xác định chính xác giá trị thị trường của tài sản Câu 18 Theo quan điểm quản trị tài chính hiện đại, mục tiêu tối thượng của một công ty cổ phần là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận kế toán ròng trong ngắn hạn B Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần C Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty D Tối đa hóa tổng giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán Câu 19 Mối quan hệ giữa giá trái phiếu và lãi suất thị trường (YTM) là mối quan hệ như thế nào? A Tỷ lệ nghịch: Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm B Tỷ lệ thuận: Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu tăng C Độc lập: Sự thay đổi lãi suất không ảnh hưởng đến giá D Tương quan cùng chiều cho đến khi đạt mức lãi suất mục tiêu Câu 20 Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính bằng công thức nào sau đây? A Thời gian lưu kho trừ Thời gian thu tiền cộng Thời gian trả tiền B Thời gian lưu kho cộng Thời gian thu tiền cộng Thời gian trả tiền C Thời gian lưu kho cộng Thời gian thu tiền trừ Thời gian trả tiền D Thời gian thu tiền trừ Thời gian lưu kho trừ Thời gian trả tiền Câu 21 Với một mức lãi suất chiết khấu dương, giá trị hiện tại (PV) của một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào nếu thời gian nhận tiền càng dài? A Giá trị hiện tại sẽ càng lớn B Giá trị hiện tại sẽ càng nhỏ C Giá trị hiện tại không thay đổi D Giá trị hiện tại bằng đúng giá trị tương lai Câu 22 Khi một công ty thực hiện chia tách cổ phiếu (Stock Split), yếu tố nào sau đây sẽ thay đổi? A Tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tăng lên B Mệnh giá cổ phiếu giảm và số lượng cổ phiếu lưu hành tăng C Tỷ lệ sở hữu của các cổ đông hiện hữu bị pha loãng D Công ty phải chi một lượng tiền mặt lớn để thực hiện Câu 23 Trong hoạt động M&A, khái niệm 'Synergy' (Cộng hưởng) được hiểu là gì? A Giá trị của công ty sau sáp nhập bằng tổng giá trị hai công ty cũ B Giá trị của công ty sau sáp nhập lớn hơn tổng giá trị hai công ty riêng lẻ C Việc giảm bớt số lượng nhân sự sau khi sáp nhập để tiết kiệm chi phí D Sự chênh lệch giữa giá mua và giá trị sổ sách của công ty mục tiêu Câu 24 Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) của doanh nghiệp sẽ giảm xuống nếu yếu tố nào sau đây xảy ra? A Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên B Lãi suất vay nợ trên thị trường tăng mạnh C Doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu phổ thông mới D Hệ số Beta của doanh nghiệp tăng cao Câu 25 Một doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính (DFL) lớn hơn 1 cho thấy điều gì? A Doanh nghiệp không sử dụng nợ vay B Doanh nghiệp có sử dụng nợ vay và phải trả lãi vay C Lợi nhuận sau thuế luôn lớn hơn lợi nhuận trước thuế D Doanh nghiệp đang gặp tình trạng phá sản Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HUB 422 Câu hỏi Trắc nghiệm về Tài chính doanh nghiệp – Phần 1