Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp BAV Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp BAV Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp BAV Số câu25Quiz ID39586 Làm bài Câu 1 Một doanh nghiệp áp dụng điều khoản tín dụng '2/10 net 30' nghĩa là gì? A Khách hàng được chiết khấu 10% nếu thanh toán trong 2 ngày B Khách hàng được chiết khấu 2% nếu thanh toán trong vòng 10 ngày, nếu không phải thanh toán toàn bộ trong 30 ngày C Khách hàng phải thanh toán 2/10 giá trị hóa đơn trong vòng 30 ngày D Doanh nghiệp sẽ phạt 2% nếu khách hàng thanh toán chậm sau 30 ngày Câu 2 Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về 'dòng tiền đều cuối kỳ' (ordinary annuity)? A Các khoản tiền không bằng nhau phát sinh ở đầu mỗi kỳ B Một chuỗi các khoản tiền bằng nhau phát sinh ở đầu mỗi kỳ C Một chuỗi các khoản tiền bằng nhau phát sinh ở cuối mỗi kỳ trong một số kỳ nhất định D Một khoản tiền duy nhất phát sinh tại thời điểm cuối cùng của dự án Câu 3 Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của doanh nghiệp được tính bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ đi Tổng nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn C Tiền mặt cộng với Hàng tồn kho D Lợi nhuận sau thuế cộng với Khấu hao Câu 4 Trong mô hình CAPM, tỷ suất sinh lời đòi hỏi của một cổ phiếu tăng lên khi yếu tố nào sau đây tăng? A Tốc độ tăng trưởng cổ tức dự kiến giảm B Hệ số Beta của cổ phiếu đó tăng lên C Tổng tài sản của doanh nghiệp tăng D Giá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu tăng Câu 5 Theo phân tích DuPont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) có thể được tách thành các thành phần nào? A Tỷ suất lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu B Doanh thu thuần, Tổng nợ và Giá vốn hàng bán C Lợi nhuận gộp, Tổng tài sản và Số lượng cổ phiếu lưu hành D Chi phí lãi vay, Thuế suất và Lợi nhuận giữ lại Câu 6 Tác động của khấu hao tài sản cố định đến dòng tiền của dự án đầu tư được thể hiện như thế nào? A Khấu hao là một dòng tiền chi thực tế làm giảm lượng tiền mặt B Khấu hao không phải là chi phí bằng tiền nhưng tạo ra lá chắn thuế làm tăng dòng tiền sau thuế C Khấu hao làm giảm giá trị hiện tại thuần (NPV) do làm tăng thuế phải nộp D Khấu hao làm tăng chi phí cơ hội của dự án Câu 7 Chính sách cổ tức 'chim trong tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng: A Cổ đông không quan tâm đến việc nhận cổ tức hay lãi vốn B Cổ đông thích nhận cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn tiềm năng trong tương lai vì rủi ro thấp hơn C Doanh nghiệp nên giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư D Giá cổ phiếu không bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ chi trả cổ tức Câu 8 Độ nghiêng đòn bẩy hoạt động (DOL) của một doanh nghiệp phản ánh mức độ biến động của: A Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) khi doanh thu thay đổi B Lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) khi doanh thu thay đổi C Giá cổ phiếu khi lãi suất thị trường thay đổi D Nợ phải trả khi tổng tài sản thay đổi Câu 9 Theo mô hình tăng trưởng Gordon, giá trị của một cổ phiếu phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây? A Cổ tức dự kiến năm tới, tỷ suất sinh lời đòi hỏi và tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi B Giá trị sổ sách của cổ phiếu và tỷ lệ lạm phát C Lợi nhuận giữ lại và tổng tài sản của doanh nghiệp D Giá trị thị trường của các khoản nợ dài hạn Câu 10 Trong quản trị tiền mặt, mô hình Baumol giả định điều gì về dòng tiền của doanh nghiệp? A Dòng tiền thu và chi phát sinh ngẫu nhiên không dự báo được B Dòng tiền chi tiêu xảy ra ổn định và đều đặn theo thời gian C Doanh nghiệp luôn duy trì một mức tiền mặt an toàn bằng 0 D Lãi suất thị trường biến động liên tục theo ngày Câu 11 Chỉ số nào đo lường mức độ rủi ro hệ thống của một chứng khoán đơn lẻ trong mối quan hệ với danh mục thị trường? A Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) B Hệ số Beta (Beta coefficient) C Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) D Phương sai (Variance) Câu 12 Tỷ suất doanh lợi nội bộ (IRR) được định nghĩa là mức lãi suất chiết khấu mà tại đó: A Giá trị hiện tại của dòng tiền thu bằng giá trị sổ sách của tài sản B Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng 0 C Chỉ số sinh lời (PI) của dự án bằng 0 D Lợi nhuận kế toán bằng chi phí đầu tư ban đầu Câu 13 Nếu một khoản đầu tư có lãi suất gộp theo quý, lãi suất hiệu dụng (EAR) so với lãi suất danh nghĩa (APR) sẽ như thế nào? A Lãi suất hiệu dụng luôn lớn hơn lãi suất danh nghĩa B Lãi suất hiệu dụng luôn nhỏ hơn lãi suất danh nghĩa C Lãi suất hiệu dụng luôn bằng lãi suất danh nghĩa D Lãi suất hiệu dụng bằng một nửa lãi suất danh nghĩa Câu 14 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu biến động cùng chiều với mệnh giá Câu 15 Mục tiêu chính của mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ) là gì? A Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho trong kho B Tối thiểu hóa tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho (chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho) C Tối thiểu hóa thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng D Tối đa hóa doanh thu từ việc bán hàng tồn kho Câu 16 Rủi ro không hệ thống (Unsystematic risk) có đặc điểm nào sau đây? A Là loại rủi ro tác động đến toàn bộ nền kinh tế như lạm phát, lãi suất B Là loại rủi ro có thể loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư C Được đo lường bằng hệ số Beta D Nhà đầu tư luôn được đền bù bằng một mức lợi nhuận bổ sung cho loại rủi ro này Câu 17 Trong phân tích dự án đầu tư, chi phí nào sau đây được xem là 'chi phí chìm' (sunk cost) và cần phải loại bỏ khỏi dòng tiền dự kiến? A Chi phí thuê mặt bằng hàng năm để thực hiện dự án B Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện năm ngoái trước khi quyết định đầu tư C Chi phí cơ hội của việc sử dụng nhà xưởng hiện có D Chi phí khấu hao tài sản cố định hình thành từ dự án Câu 18 Lý thuyết M&M trong môi trường không có thuế (M&M Proposition I) cho rằng: A Giá trị công ty tăng lên khi sử dụng nhiều nợ vay hơn B Giá trị công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn của nó C Chi phí sử dụng vốn cổ phần giảm khi nợ vay tăng D Doanh nghiệp nên sử dụng 100% nợ vay để tối ưu hóa giá trị Câu 19 Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào trong cấu trúc vốn? A Vốn cổ phần phổ thông từ lợi nhuận giữ lại B Các nguồn vốn có chi phí cố định như nợ vay hoặc cổ phần ưu đãi C Nguồn vốn từ các khoản phải trả người bán không chịu lãi D Các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho Câu 20 Trong điều kiện các dự án xung khắc (mutually exclusive) và có nguồn vốn không bị hạn chế, tiêu chuẩn nào thường được ưu tiên để lựa chọn dự án tối ưu? A Dự án có thời gian hoàn vốn (Payback Period) ngắn nhất B Dự án có tỷ suất doanh lợi nội bộ (IRR) cao nhất C Dự án có giá trị hiện tại thuần (NPV) cao nhất D Dự án có chỉ số sinh lời (PI) lớn hơn 1 Câu 21 Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại trừ tài sản nào sau đây? A Các khoản phải thu khách hàng B Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng C Hàng tồn kho D Đầu tư tài chính ngắn hạn Câu 22 Nếu một dự án đầu tư có chỉ số sinh lời PI = 1,2, điều này có nghĩa là: A Dự án có NPV âm B Dự án có NPV bằng 0 C Dự án có NPV dương D Dự án có IRR nhỏ hơn chi phí sử dụng vốn Câu 23 Thành phần nào sau đây KHÔNG nằm trong cấu trúc tính toán Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)? A Chi phí sử dụng nợ vay sau thuế B Chi phí sử dụng vốn cổ phần phổ thông C Lợi nhuận thu được từ việc bán thanh lý tài sản cũ D Tỷ trọng của từng nguồn vốn trong tổng cấu trúc vốn Câu 24 Tại sao chi phí sử dụng nợ vay thường được tính toán trên cơ sở 'sau thuế'? A Vì lãi vay là khoản chi phí được khấu trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp B Vì cổ đông yêu cầu doanh nghiệp phải nộp thuế trước khi trả lãi C Vì nợ vay không chịu rủi ro vỡ nợ D Vì thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp luôn bằng 0 trong lý thuyết Câu 25 Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp trong một công ty cổ phần thường được xác định là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp B Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu và tài sản của cổ đông C Tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp D Tối đa hóa doanh thu và mở rộng thị phần kinh doanh Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 4 Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMUNRE