Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUTECH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUTECH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUTECH Số câu25Quiz ID39535 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Thương hiệu nhà tuyển dụng' (Employer Branding) tập trung vào mục tiêu nào? A Quảng bá sản phẩm đến khách hàng tiêu dùng B Xây dựng hình ảnh công ty là một nơi làm việc lý tưởng C Giảm giá thành tuyển dụng bằng cách cắt bớt quy trình D Tăng cường sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên Câu 2 Trong cơ cấu tiền lương, 'Lương cơ bản' thường được xác định dựa trên yếu tố nào? A Giá trị của công việc và năng lực của người đảm nhiệm B Số lượng sản phẩm nhân viên làm ra trong ngày C Tình hình lợi nhuận biến động của doanh nghiệp D Mối quan hệ cá nhân với cấp trên Câu 3 Mối quan hệ giữa Quản trị nguồn nhân lực và Chiến lược kinh doanh được gọi là gì khi nhân sự đóng vai trò đối tác chiến lược? A Quản trị nhân sự truyền thống B Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (SHRM) C Quản trị nhân sự tác nghiệp D Hành chính nhân sự Câu 4 Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) được sử dụng chủ yếu để làm gì? A Mô tả các bước thực hiện công việc B Đo lường mức độ thực hiện mục tiêu của cá nhân/tổ chức C Xác định nhu cầu đào tạo của nhân viên D Tính toán mức lương cơ bản cho nhân viên Câu 5 Khi dự báo nhu cầu nhân lực, phương pháp nào dựa trên ý kiến của một nhóm chuyên gia thông qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh? A Phương pháp Delphi B Phương pháp hồi quy tuyến tính C Phương pháp tỷ lệ xu hướng D Phương pháp quan sát thực địa Câu 6 Trong đánh giá hiệu quả công việc, lỗi 'Thiên kiến xác nhận' (Halo effect) xảy ra khi nào? A Người đánh giá có xu hướng đánh giá mọi người ở mức trung bình B Một đặc điểm tích cực duy nhất làm ảnh hưởng đến đánh giá tổng thể C Người đánh giá ưu tiên những nhân viên có tính cách giống mình D Người đánh giá dựa trên những kết quả gần nhất của nhân viên Câu 7 Hình thức phỏng vấn nào mà trong đó ứng viên được yêu cầu mô tả cách họ đã xử lý một tình huống cụ thể trong quá khứ? A Phỏng vấn theo tình huống B Phỏng vấn căng thẳng C Phỏng vấn hành vi D Phỏng vấn không cấu trúc Câu 8 Một bài kiểm tra tuyển dụng được coi là có 'Độ tin cậy' (Reliability) khi nào? A Nó đo lường chính xác kỹ năng cần kiểm tra B Nó cho kết quả nhất quán qua nhiều lần thực hiện C Nó được tất cả các ứng viên yêu thích D Nó có chi phí thấp nhất trong các loại bài test Câu 9 Thành phần nào không thuộc về 'Đãi ngộ tài chính trực tiếp'? A Lương cơ bản B Tiền thưởng năng suất C Hoa hồng doanh số D Bảo hiểm y tế Câu 10 Giai đoạn đầu tiên của quá trình tuyển chọn nhân sự thường là gì? A Phỏng vấn sơ bộ B Kiểm tra sức khỏe C Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ D Thực hiện các bài test năng lực Câu 11 Hình thức 'Đào tạo trong công việc' (On-the-job training) phù hợp nhất với loại kỹ năng nào? A Các lý thuyết trừu tượng về quản trị B Kỹ năng thực hành và thao tác kỹ thuật C Tư duy chiến lược dài hạn D Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Câu 12 Trong mô hình đào tạo Kirkpatrick, mức độ 1 đánh giá về khía cạnh nào? A Sự thay đổi hành vi tại nơi làm việc B Kiến thức và kỹ năng học được C Phản ứng và sự hài lòng của người học D Kết quả kinh doanh của tổ chức Câu 13 Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng 'Duy trì nguồn nhân lực'? A Quản lý tiền lương và phúc lợi B Phỏng vấn tuyển chọn C Đào tạo kỹ năng mềm D Phân tích công việc Câu 14 Mục đích chính của việc 'Phân tích công việc' là gì? A Xác định mức lương cho từng cá nhân B Thu thập thông tin để lập bản mô tả và bản tiêu chuẩn công việc C Tìm kiếm ứng viên phù hợp cho vị trí trống D Đánh giá thái độ làm việc của nhân viên Câu 15 Trong quản trị nguồn nhân lực, văn bản nào liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm và điều kiện làm việc của một vị trí cụ thể? A Bản tiêu chuẩn công việc B Bản mô tả công việc C Bản đánh giá năng lực D Bản kế hoạch nhân sự Câu 16 Theo thuyết Hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'Nhân tố duy trì' (Hygiene factors)? A Sự công nhận kết quả làm việc B Cơ hội thăng tiến C Điều kiện làm việc D Trách nhiệm trong công việc Câu 17 Lý do chính khiến doanh nghiệp thực hiện 'Luân chuyển công việc' (Job Rotation) là gì? A Để giảm bớt tiền lương phải trả cho nhân viên B Giảm sự nhàm chán và đào tạo nhân viên đa năng C Để thay thế những nhân viên làm việc kém hiệu quả D Tăng cường sự kiểm soát chặt chẽ của quản lý Câu 18 Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, thời gian thử việc tối đa đối với vị trí quản lý doanh nghiệp là bao lâu? A 30 ngày B 60 ngày C 180 ngày D 120 ngày Câu 19 Trong hệ thống đãi ngộ, 'Phúc lợi' khác với 'Tiền lương' ở điểm nào? A Phúc lợi mang tính chất biến đổi theo năng suất B Tiền lương trả bằng hiện vật, phúc lợi trả bằng tiền C Phúc lợi mang tính chất hỗ trợ, không trực tiếp trả cho công lao động D Tiền lương do nhà nước quy định, phúc lợi do doanh nghiệp tự nguyện Câu 20 Theo Luật Lao động Việt Nam hiện hành, người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, tết được trả lương ít nhất bằng bao nhiêu phần trăm lương ngày thường? A 150% B 200% C 300% D 400% Câu 21 Phát biểu nào sau đây đúng nhất về 'Đào tạo' (Training) và 'Phát triển' (Development)? A Đào tạo cho tương lai, phát triển cho hiện tại B Đào tạo và phát triển có mục tiêu hoàn toàn giống nhau C Đào tạo cho hiện tại, phát triển cho tương lai D Đào tạo chỉ dành cho công nhân, phát triển dành cho quản lý Câu 22 Theo thuyết nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào nằm ở tầng thấp nhất và cần được đáp ứng trước tiên? A Nhu cầu an toàn B Nhu cầu được tôn trọng C Nhu cầu tự khẳng định D Nhu cầu sinh lý Câu 23 Nguyên tắc 'Cái lò nóng' (Hot stove rule) trong kỷ luật lao động nhấn mạnh điều gì? A Kỷ luật phải mang tính răn đe cực mạnh B Kỷ luật phải tức thời, nhất quán, khách quan và có cảnh báo C Chỉ kỷ luật khi gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài chính D Kỷ luật dựa trên sự thương lượng giữa công đoàn và chủ doanh nghiệp Câu 24 Phương pháp tuyển dụng nội bộ có ưu điểm chính nào sau đây so với tuyển dụng bên ngoài? A Tạo ra luồng sinh khí mới cho tổ chức B Hạn chế hiện tượng 'vận động ngầm' C Tiết kiệm chi phí và tăng lòng trung thành D Mang lại những ý tưởng sáng tạo đột phá Câu 25 Phương pháp đánh giá 360 độ có đặc điểm nổi bật nào? A Chỉ có cấp trên trực tiếp đánh giá cấp dưới B Tổng hợp đánh giá từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng C Nhân viên tự đánh giá bản thân và nộp cho bộ phận nhân sự D Sử dụng các chỉ số máy móc để đo lường năng suất Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUFI Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1