Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị nguồn nhân lựcTrắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1 Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 1 Số câu25Quiz ID39537 Làm bài Câu 1 Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào? A Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu cần có nhân viên nhân sự B Tự động hóa các quy trình nhân sự và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu C Gây khó khăn cho việc tra cứu thông tin nhân viên D Chỉ dùng để theo dõi vị trí của nhân viên qua GPS Câu 2 Mô hình 'Quản trị nguồn nhân lực mềm' (Soft HRM) nhấn mạnh vào khía cạnh nào? A Kiểm soát chặt chẽ nhân viên qua các định mức lao động B Coi nhân viên là tài sản quan trọng cần được đào tạo, tin tưởng và trao quyền C Chỉ sử dụng các biện pháp kỷ luật để nâng cao năng suất D Tập trung hoàn toàn vào việc đo lường hiệu quả bằng con số Câu 3 Khái niệm 'Vốn nhân lực' (Human Capital) được hiểu là gì? A Số tiền mà doanh nghiệp chi trả cho lương thưởng hàng năm B Tổng hợp kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của nhân viên tạo ra giá trị cho tổ chức C Số lượng máy móc thiết bị do nhân viên vận hành D Giá trị cổ phiếu của công ty trên thị trường chứng khoán Câu 4 Khái niệm 'Quản trị nguồn nhân lực' (Human Resource Management) theo quan điểm hiện đại nhấn mạnh yếu tố nào sau đây? A Chỉ tập trung vào việc quản lý hồ sơ và các thủ tục hành chính B Coi con người là một loại chi phí cần phải cắt giảm tối đa C Thiết lập hệ thống triết lý và chính sách để phát triển con người thành lợi thế cạnh tranh chiến lược D Chủ yếu giải quyết các tranh chấp lao động phát sinh Câu 5 Theo học thuyết Z của William Ouchi, yếu tố nào là then chốt trong quản trị nhân sự? A Kiểm soát nhân viên một cách độc đoán B Sự tin tưởng, sự khéo léo trong quan hệ giữa người với người và làm việc nhóm C Chỉ chú trọng vào kết quả cá nhân ngắn hạn D Sử dụng các hợp đồng lao động ngắn hạn để linh hoạt Câu 6 Mô hình 'Quản trị nguồn nhân lực chiến lược' (Strategic HRM) tập trung vào điều gì? A Sắp xếp các hoạt động nhân sự để hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh lâu dài B Tối ưu hóa các công việc sự vụ hàng ngày C Cắt giảm tối đa chi phí đào tạo để tăng lợi nhuận ngắn hạn D Chỉ thực hiện các chỉ đạo từ cấp trên mà không cần đóng góp ý kiến Câu 7 Khi một doanh nghiệp thực hiện 'Thuê ngoài nhân sự' (HR Outsourcing), mục đích chính thường là gì? A Để mất quyền kiểm soát đối với nhân viên của mình B Tập trung nguồn lực vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi và giảm chi phí vận hành hành chính C Để tăng thêm các thủ tục giấy tờ phức tạp D Để thay thế hoàn toàn vai trò của Giám đốc điều hành Câu 8 Trong mô hình của Dave Ulrich, vai trò 'Đối tác chiến lược' (Strategic Partner) của HR có nghĩa là gì? A Chỉ tập trung vào việc quản lý hồ sơ và lương bổng B Đóng vai trò như 'cảnh sát' giám sát nhân viên C Tham gia vào việc lập kế hoạch và thực hiện chiến lược kinh doanh cùng ban lãnh đạo D Chỉ giải quyết các khiếu nại của nhân viên Câu 9 Thách thức lớn nhất đối với quản trị nguồn nhân lực trong xu thế toàn cầu hóa là gì? A Giảm bớt số lượng nhân viên văn phòng B Sử dụng các phần mềm kế toán mới C Quản lý sự đa dạng văn hóa và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế D Chỉ tập trung vào thị trường lao động nội địa Câu 10 Tại sao quản trị nguồn nhân lực được coi là một hoạt động mang tính nghệ thuật? A Vì nó chỉ dựa trên các công thức toán học có sẵn B Vì nó đòi hỏi sự tinh tế và linh hoạt trong việc xử lý các mối quan hệ giữa con người C Vì nó không cần tuân theo bất kỳ quy luật nào D Vì nó chủ yếu liên quan đến các hoạt động giải trí tại nơi làm việc Câu 11 Tại sao việc 'Phân tích công việc' là hoạt động nền tảng của quản trị nguồn nhân lực? A Vì nó là bước cuối cùng trước khi nhân viên nghỉ hưu B Cung cấp thông tin cần thiết để tuyển dụng, đào tạo và trả lương chính xác C Để làm cho công việc của nhân viên trở nên phức tạp hơn D Vì pháp luật bắt buộc mọi vị trí đều phải được phân tích hàng tuần Câu 12 Khi thị trường lao động có tỷ lệ thất nghiệp rất thấp, bộ phận nhân sự thường gặp khó khăn gì? A Có quá nhiều hồ sơ ứng tuyển chất lượng cao B Khó khăn trong việc tuyển mộ và phải tăng mức thù lao để thu hút nhân tài C Dễ dàng sa thải những nhân viên không đạt yêu cầu D Không cần thiết phải thực hiện các chương trình giữ chân nhân viên Câu 13 Việc doanh nghiệp áp dụng các chính sách làm việc linh hoạt (Flexible working) là phản ứng đối với yếu tố môi trường nào? A Sự thay đổi trong lối sống và kỳ vọng của người lao động hiện đại B Sự sụt giảm của giá dầu trên thị trường quốc tế C Việc tăng thuế thu nhập doanh nghiệp D Sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới về sản phẩm Câu 14 Chức năng nào trong quản trị nguồn nhân lực tập trung vào việc đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân viên tại đúng thời điểm? A Chức năng đào tạo và phát triển B Chức năng thu hút nguồn nhân lực C Chức năng duy trì nguồn nhân lực D Chức năng đánh giá thực hiện công việc Câu 15 Yếu tố nào sau đây là đặc trưng của 'Kinh tế nền tảng' (Gig Economy) ảnh hưởng đến HRM? A Mọi nhân viên đều có hợp đồng lao động dài hạn không xác định thời hạn B Sự gia tăng các công việc ngắn hạn, làm việc tự do và dựa trên dự án C Nhân viên bắt buộc phải có mặt tại văn phòng 8 tiếng mỗi ngày D Không sử dụng bất kỳ công nghệ nào trong quản lý Câu 16 Chức năng 'Duy trì nguồn nhân lực' bao gồm hoạt động chính nào sau đây? A Phỏng vấn tuyển chọn ứng viên mới B Phân tích công việc để xây dựng mô tả công việc C Xây dựng hệ thống thù lao, phúc lợi và cải thiện môi trường làm việc D Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa 'Quản trị nhân sự truyền thống' (Personnel Management) và 'Quản trị nguồn nhân lực' (HRM) là gì? A Quản trị nhân sự tập trung vào chiến lược dài hạn của công ty B Quản trị nhân sự mang tính phản ứng và tác nghiệp, trong khi HRM mang tính chủ động và chiến lược C HRM chỉ quan tâm đến các quy định pháp luật hiện hành D Quản trị nhân sự chú trọng nhiều hơn vào sự phát triển cá nhân của nhân viên Câu 18 Đạo đức trong quản trị nguồn nhân lực yêu cầu nhà quản lý phải thực hiện điều gì sau đây? A Ưu tiên tuyển dụng người thân vào các vị trí quan trọng B Đối xử công bằng và không phân biệt đối xử với tất cả nhân viên C Cung cấp thông tin sai lệch cho người lao động về điều kiện làm việc D Sử dụng lao động trẻ em để giảm chi phí Câu 19 Mối quan hệ giữa bộ phận nhân sự và các bộ phận khác trong tổ chức thường được mô tả là mối quan hệ gì? A Mối quan hệ ra lệnh và bắt buộc thi hành B Mối quan hệ hỗ trợ, tư vấn và cung cấp dịch vụ nội bộ C Mối quan hệ đối đầu và cạnh tranh nguồn lực D Không có bất kỳ mối liên hệ nào Câu 20 Mục tiêu xã hội của quản trị nguồn nhân lực thường được thể hiện qua hoạt động nào? A Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông B Cắt giảm tối đa số lượng nhân sự để tiết kiệm ngân sách C Đảm bảo tuân thủ các quy định về đạo đức và trách nhiệm với cộng đồng D Chỉ tuyển dụng lao động có trình độ cao nhất Câu 21 Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò nào của người làm nhân sự đang trở nên quan trọng hơn? A Người ghi chép sổ sách thủ công B Chuyên gia thay đổi và hỗ trợ nhân viên thích nghi với công nghệ mới C Người kiểm soát thời gian làm việc khắt khe D Người chỉ tập trung vào các công việc lặp đi lặp lại Câu 22 Yếu tố nào thuộc môi trường nội bộ của doanh nghiệp có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến việc xây dựng các chính sách nhân sự? A Tốc độ tăng trưởng của GDP B Chiến lược kinh doanh và văn hóa tổ chức C Tỷ lệ thất nghiệp trên thị trường lao động D Các hiệp định thương mại tự do Câu 23 Chỉ số ROI (Return on Investment) trong quản trị nhân sự dùng để đo lường điều gì? A Tổng số lượng nhân viên nghỉ việc trong năm B Hiệu quả tài chính thu được từ các khoản đầu tư vào nguồn nhân lực C Thời gian trung bình để tuyển dụng một nhân viên D Số lượng các khóa đào tạo đã được tổ chức Câu 24 Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi các chính sách nhân sự tại các đơn vị/phòng ban nghiệp vụ? A Chỉ có nhân viên phòng nhân sự B Giám đốc điều hành (CEO) C Quản lý trực tiếp (Line managers) tại các bộ phận D Các tổ chức công đoàn Câu 25 Trong các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực, yếu tố nào quy định khung pháp lý cho quan hệ lao động? A Môi trường văn hóa xã hội B Sự thay đổi về công nghệ thông tin C Các quy định của pháp luật và Chính phủ D Tình hình kinh tế thế giới Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực HUTECH Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực Chương 2