Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 15 Số câu25Quiz ID43616 Làm bài Câu 1 Trong hệ thống âm Hán ngữ Pinyin, thanh điệu nào sau đây được gọi là thanh 3? A Thanh ngang (¯) B Thanh sắc (´) C Thanh hỏi (ˇ) D Thanh huyền (`) Câu 2 Trong tiếng Trung, trợ từ nghi vấn thường đặt ở cuối câu để hỏi 'Có phải không?' là gì? A 吗 (ma) B 呢 (ne) C 吧 (ba) D 啊 (a) Câu 3 Câu hỏi về số lượng 'bao nhiêu' thường dùng từ nghi vấn nào? A 什么 (shénme) B 几 (jǐ) C 谁 (shéi) D 哪里 (nǎlǐ) Câu 4 Phiên âm nào sau đây viết ĐÚNG theo quy tắc Pinyin? A qiu B jui C xu D niu Câu 5 Khi muốn nói 'Tôi không phải là bác sĩ', câu nào sau đây là chính xác? A 我不是医生 (Wǒ bú shì yīshēng) B 我不医生 (Wǒ bù yīshēng) C 我没医生 (Wǒ méi yīshēng) D 我没是医生 (Wǒ méi shì yīshēng) Câu 6 Từ '你好' (Nǐ hǎo) được dùng trong hoàn cảnh nào? A Chào tạm biệt B Cảm ơn C Xin chào D Xin lỗi Câu 7 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '他___老师' (Anh ấy là thầy giáo). A 是 (shì) B 有 (yǒu) C 在 (zài) D 和 (hé) Câu 8 Từ nào sau đây là đại từ chỉ định dùng để chỉ khoảng cách xa? A 这 (Zhè) B 那 (Nà) C 哪 (Nǎ) D 谁 (Shéi) Câu 9 Trong tiếng Trung, từ 'bú' (不) thường đứng trước thanh mấy để biến đổi âm điệu? A Thanh 1 B Thanh 2 C Thanh 3 D Thanh 4 Câu 10 Từ '家' (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là gì? A Trường học B Gia đình/Nhà C Công ty D Bệnh viện Câu 11 Câu nào sau đây dùng để hỏi về quốc tịch? A 你是哪国人? (Nǐ shì nǎ guó rén?) B 你叫什么? (Nǐ jiào shénme?) C 你在哪? (Nǐ zài nǎ?) D 你几岁? (Nǐ jǐ suì?) Câu 12 Từ '中国' (Zhōngguó) có nghĩa là gì? A Việt Nam B Mỹ C Trung Quốc D Nhật Bản Câu 13 Số '5' trong tiếng Trung được phát âm là gì? A sān B sì C wǔ D liù Câu 14 Trong tiếng Trung, bộ thủ nào sau đây thường liên quan đến các từ chỉ sự vật, hiện tượng thuộc về 'băng giá'? A Bộ băng (冫) B Bộ thủy (氵) C Bộ tâm (忄) D Bộ nhân (亻) Câu 15 Từ nào sau đây có nghĩa là 'học sinh'? A 老师 (lǎoshī) B 医生 (yīshēng) C 学生 (xuéshēng) D 朋友 (péngyǒu) Câu 16 Phát âm của chữ 'g' trong Pinyin gần với âm nào trong tiếng Việt? A g (cờ) B k (khờ) C h (hờ) D ch (trờ) Câu 17 Chữ '人' (rén) trong tiếng Trung có nghĩa là gì? A Nhân/Người B Nhập C Vua D Lớn Câu 18 Chữ '大' (dà) nghĩa là gì? A Nhỏ B Lớn C Trung bình D Rất Câu 19 Đại từ nhân xưng 'nǐmen' (你们) nghĩa là gì? A Tôi B Chúng tôi C Các bạn D Họ Câu 20 Từ '明天' (míngtiān) có nghĩa là gì? A Hôm nay B Ngày hôm qua C Ngày mai D Hàng ngày Câu 21 Chữ '月' (yuè) trong tiếng Trung có nghĩa là gì? A Ngày B Năm C Tháng/Mặt trăng D Tuần Câu 22 Cấu trúc '在' (zài) trong tiếng Trung thường dùng để chỉ điều gì? A Thời gian B Địa điểm/Trạng thái C Số lượng D Màu sắc Câu 23 Câu hỏi '你叫什么名字?' (Nǐ jiào shénme míngzì?) có ý nghĩa là gì trong tiếng Việt? A Bạn bao nhiêu tuổi? B Bạn tên là gì? C Bạn làm nghề gì? D Bạn khỏe không? Câu 24 Từ nào dùng để hỏi về tuổi của trẻ nhỏ? A 几岁 (jǐ suì) B 多少 (duōshǎo) C 哪儿 (nǎr) D 怎么 (zěnme) Câu 25 Từ '谢谢' (xièxie) dùng để làm gì? A Chào hỏi B Cảm ơn C Xin lỗi D Tạm biệt Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 14 Đề 6 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Luật Kinh Doanh Bảo Hiểm