Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 9 Số câu25Quiz ID43610 Làm bài Câu 1 Trật tự từ nào đúng khi diễn đạt 'Tôi đi cửa hàng mua đồ'? A 我买东西去商店 B 去商店我买东西 C 我去商店买东西 D 我去买东西商店 Câu 2 Từ nào được dùng để phủ định động từ '有' (có)? A 不 B 没 C 很 D 太 Câu 3 Lượng từ thích hợp điền vào chỗ trống '一......书' là gì? A 本 B 个 C 张 D 把 Câu 4 Cách diễn đạt nào đúng ngữ pháp khi nói 'Tôi 20 tuổi'? A 我二十岁 B 我是二十岁 C 我有二十岁 D 我岁二十 Câu 5 Chọn từ điền vào chỗ trống để hỏi số lượng nhỏ hơn 10: '你有......个苹果?' A 多少 B 哪 C 几 D 什么 Câu 6 Liên từ '和' (và) thường dùng để nối các thành phần ngữ pháp nào trong câu cơ bản? A Hai danh từ hoặc đại từ B Hai câu phức C Hai động từ mang ý nghĩa trái ngược D Hai phó từ Câu 7 Cấu trúc nào dùng để diễn tả sự cảm thán 'Quá... rồi!'? A 很......了 B 都......了 C 太......了 D 也......了 Câu 8 Điền từ thích hợp để chỉ khả năng có được do học tập: '我......说汉语。' A 想 B 会 C 要 D 喜欢 Câu 9 Chọn cách nói phủ định đúng của câu '我是老师': A 我不是老师 B 我没是老师 C 我是不老师 D 我不老师 Câu 10 Lượng từ nào dùng phổ biến nhất cho người và các danh từ chung chung trong tiếng Trung? A 本 B 只 C 块 D 个 Câu 11 Chọn câu đúng ngữ pháp khi dịch 'Tôi cũng là học sinh': A 我是也学生 B 我也是学生 C 也我是学生 D 我是学生也 Câu 12 Điền từ thích hợp: '我妈妈......家看电视。' A 在 B 去 C 是 D 看 Câu 13 Dịch câu 'Tôi muốn uống trà' sang tiếng Trung diễn đạt mong muốn chủ quan: A 我喝茶 B 我会喝茶 C 我能喝茶 D 我想喝茶 Câu 14 Dịch sang tiếng Trung câu: 'Người kia là ai?' A 这个人是谁 B 那个人是谁 C 那个人叫什么 D 他是谁 Câu 15 Số '98' đọc bằng pinyin tiếng Trung theo thứ tự nào? A bā shí jiǔ B jiǔ bā shí C jiǔ shí bā D bā jiǔ shí Câu 16 Câu '他在北京学习汉语' có nghĩa là gì? A Anh ấy đi Bắc Kinh học tiếng Trung B Anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh C Anh ấy là người Bắc Kinh học tiếng Trung D Anh ấy thích học tiếng Trung ở Bắc Kinh Câu 17 Trong câu '他很好', từ '很' đóng vai trò ngữ pháp gì? A Động từ B Danh từ C Phó từ chỉ mức độ D Lượng từ Câu 18 Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '你叫......名字?' A 谁 B 什么 C 怎么 D 哪 Câu 19 '8 giờ 30 phút' trong tiếng Trung nói chuẩn xác như thế nào? A 八分三十点 B 三十点八分 C 八点半分钟 D 八点三十分 Câu 20 Cấu trúc nào đúng khi dùng '多少' để hỏi giá tiền? A 几钱 B 钱多少 C 多少钱 D 多少个钱 Câu 21 Đại từ nghi vấn nào được dùng để hỏi về quốc gia trong câu '你是......人?' để hỏi quốc tịch? A 哪 B 哪儿 C 谁 D 什么 Câu 22 Chức năng của trợ từ '的' trong câu '这是我的书' là gì? A Biểu thị sự hoàn thành B Biểu thị sự tiếp diễn C Biểu thị quan hệ sở hữu D Biểu thị sự nghi vấn Câu 23 Vị trí của từ chỉ thời gian '明天' (ngày mai) trong câu nào sau đây là ĐÚNG quy tắc? A 我去北京明天 B 明天我去北京 C 我去明天北京 D 明天北京我去 Câu 24 Điền phó từ thích hợp vào câu '我们......是中国人。' để chỉ toàn bộ nhóm người: A 不 B 都 C 很 D 没 Câu 25 Câu hỏi 'Bạn có khỏe không?' dùng để chào hỏi trong tiếng Trung nói như thế nào? A 你好 B 你好不 C 你好吗 D 你怎么好 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 8 Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng Trung 1 – Đề 10