Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3 Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3 Số câu25Quiz ID39221 Làm bài Câu 1 Một bác sĩ phát hiện một bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng rất kỳ lạ, chưa từng được y văn ghi nhận trước đây và quyết định viết bài báo công bố. Đây là loại hình nghiên cứu nào? A Nghiên cứu bệnh-chứng B Báo cáo loạt ca bệnh C Nghiên cứu cắt ngang mô tả D Báo cáo một ca bệnh Câu 2 Trong một nghiên cứu đánh giá tác động của việc hút thuốc lá đến nguy cơ mắc ung thư phổi, 'việc hút thuốc lá' đóng vai trò là loại biến số nào? A Biến phụ thuộc B Biến kết cục C Biến độc lập D Biến trung gian Câu 3 Nếu một nghiên cứu thuần tập về mối liên quan giữa ăn nhiều thịt đỏ và ung thư đại tràng cho kết quả Nguy cơ tương đối RR = 1,5 (p < 0,05), diễn giải nào sau đây là chính xác nhất? A Nhóm ăn nhiều thịt đỏ có nguy cơ mắc ung thư đại tràng cao gấp 1,5 lần so với nhóm không ăn nhiều thịt đỏ B Ăn nhiều thịt đỏ làm giảm 1,5 lần nguy cơ mắc ung thư đại tràng so với bình thường C 1,5% những người ăn nhiều thịt đỏ chắc chắn sẽ mắc ung thư đại tràng D Ăn nhiều thịt đỏ chiếm 50% nguyên nhân gây ra ung thư đại tràng trong cộng đồng Câu 4 Tính giá trị bên ngoài (External validity) của một nghiên cứu y học đề cập đến khía cạnh nào? A Sự đồng thuận của hội đồng đạo đức y sinh trước khi tiến hành thu thập dữ liệu B Khả năng kiểm soát hoàn toàn các yếu tố gây nhiễu trong nội bộ thiết kế của nghiên cứu C Mức độ chính xác của các thiết bị đo lường được sử dụng trên đối tượng tham gia D Khả năng khái quát hóa và áp dụng kết quả nghiên cứu cho quần thể mục tiêu rộng lớn hơn Câu 5 Chỉ số thống kê nào sau đây là thước đo đặc trưng để đánh giá mức độ kết hợp giữa phơi nhiễm và bệnh trong thiết kế nghiên cứu bệnh-chứng? A Tỷ suất chênh (OR) B Tỷ lệ mới mắc (IR) C Nguy cơ tương đối (RR) D Nguy cơ quy trách (AR) Câu 6 Sai số nhớ lại (Recall bias) thường gặp nhất và ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến tính giá trị của loại thiết kế nghiên cứu nào trong dịch tễ học? A Nghiên cứu bệnh-chứng B Nghiên cứu cắt ngang C Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên D Nghiên cứu thuần tập tiến cứu Câu 7 Thử nghiệm lâm sàng pha 1 (Phase I clinical trial) của một loại thuốc mới thường tập trung vào mục tiêu chính nào sau đây? A So sánh hiệu quả điều trị của thuốc mới với phác đồ chuẩn hiện hành trên hàng ngàn bệnh nhân B Đánh giá tính an toàn, khả năng dung nạp và dược động học trên một nhóm nhỏ người tình nguyện khỏe mạnh C Theo dõi các tác dụng phụ hiếm gặp sau khi thuốc đã được cấp phép lưu hành trên thị trường D Đánh giá hiệu quả bước đầu trên một nhóm bệnh nhân có mắc căn bệnh mục tiêu Câu 8 Hiện tượng đối tượng nghiên cứu tự thay đổi hành vi của mình theo hướng tích cực hơn do tâm lý biết mình đang được quan sát theo dõi được gọi là gì? A Hiệu ứng Hawthorne B Sai số phân loại sai C Sai số sống sót D Hiệu ứng giả dược Câu 9 Trong thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), mục đích chính của kỹ thuật phân nhóm ngẫu nhiên (randomization) là gì? A Loại bỏ hoàn toàn sai số nhớ lại của người tham gia B Đảm bảo sự phân bố đồng đều các yếu tố gây nhiễu đã biết và chưa biết giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng C Giảm chi phí và thời gian theo dõi bệnh nhân trong quá trình thực địa D Tăng tính đại diện của mẫu nghiên cứu so với quần thể đích Câu 10 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về phương pháp nghiên cứu định tính trong y khoa? A Sử dụng phương pháp phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm trọng tâm B Cỡ mẫu thường nhỏ và không yêu cầu tính đại diện thống kê C Thu thập dữ liệu qua bộ câu hỏi có cấu trúc chặt chẽ với thang đo Likert D Trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu 'Như thế nào' và 'Tại sao' Câu 11 Một nhà nghiên cứu muốn khảo sát tỷ lệ sinh viên y khoa mắc hội chứng Burnout, để đảm bảo tỷ lệ sinh viên các năm từ Y1 đến Y6 trong mẫu phản ánh đúng tỷ lệ trong trường, phương pháp chọn mẫu nào là phù hợp nhất? A Chọn mẫu hệ thống B Chọn mẫu thuận tiện C Chọn mẫu cụm D Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng Câu 12 Phương pháp nghiên cứu nào tổng hợp dữ liệu định lượng từ nhiều nghiên cứu độc lập trước đó bằng các kỹ thuật thống kê để rút ra một kết luận chung có độ tin cậy cao hơn? A Nghiên cứu sinh thái (Ecological study) B Tổng quan tường thuật (Narrative review) C Nghiên cứu chùm bệnh (Case series) D Phân tích gộp (Meta-analysis) Câu 13 Yếu tố gây nhiễu (Confounding factor) trong nghiên cứu dịch tễ học phải thỏa mãn điều kiện cốt lõi nào sau đây? A Luôn làm tăng độ mạnh của mối liên quan giữa phơi nhiễm và bệnh B Vừa có liên quan đến phơi nhiễm, vừa là yếu tố nguy cơ độc lập của bệnh nhưng không nằm trên con đường nhân quả giữa phơi nhiễm và bệnh C Chỉ liên quan đến phơi nhiễm mà không liên quan đến bệnh theo bất kỳ cơ chế nào D Chỉ là hậu quả trực tiếp của việc phơi nhiễm gây ra trong chuỗi bệnh lý Câu 14 Trong chọn mẫu hệ thống, nếu danh sách quần thể có 1000 người và cỡ mẫu cần chọn là 50, khoảng cách mẫu (k) sẽ được xác định như thế nào? A k = 10 B k = 20 C k = 100 D k = 50 Câu 15 Sai số chọn lựa (Selection bias) xảy ra trong giai đoạn nào của quá trình nghiên cứu khoa học? A Giai đoạn phỏng vấn thu thập thông tin từ bệnh nhân B Giai đoạn phân tích thống kê số liệu C Giai đoạn viết báo cáo và công bố kết quả D Giai đoạn thiết kế và thu nhận đối tượng vào nghiên cứu Câu 16 Thiết kế nghiên cứu nào sử dụng dữ liệu ở cấp độ quần thể (ví dụ: lượng tiêu thụ muối trung bình và tỷ lệ tăng huyết áp của các quốc gia) thay vì dữ liệu cá nhân để tìm kiếm sự kết hợp? A Nghiên cứu thuần tập B Nghiên cứu sinh thái C Nghiên cứu cắt ngang D Nghiên cứu chùm bệnh Câu 17 Trong nghiên cứu Y khoa, thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất để xác định tỷ lệ hiện mắc của một căn bệnh trong quần thể tại một thời điểm nhất định? A Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng B Nghiên cứu bệnh chứng C Nghiên cứu cắt ngang D Nghiên cứu thuần tập Câu 18 Trong kiểm định giả thuyết thống kê y học, sai lầm loại I (Alpha error) xảy ra khi nào? A Bác bỏ giả thuyết H0 trong khi thực tế giả thuyết H0 đúng B Chấp nhận giả thuyết H0 khi thực tế H0 đúng C Bác bỏ giả thuyết H0 khi thực tế H0 sai D Chấp nhận giả thuyết H0 trong khi thực tế giả thuyết H0 sai Câu 19 Kỹ thuật 'mù đôi' (double-blind) trong thử nghiệm lâm sàng có nghĩa là gì? A Cả người tham gia và nhà nghiên cứu đánh giá kết cục đều không biết đối tượng thuộc nhóm can thiệp hay nhóm chứng B Cán bộ y tế và hội đồng đạo đức không được biết về phác đồ điều trị của thử nghiệm C Chỉ người tham gia không biết mình đang nhận can thiệp hay giả dược D Cả người tham gia và người phân tích thống kê số liệu đều bị che giấu mọi thông tin về nghiên cứu Câu 20 Đặc điểm cốt lõi nào sau đây phân biệt nghiên cứu thuần tập tiến cứu với nghiên cứu bệnh-chứng? A Bắt đầu bằng việc phân loại đối tượng theo tình trạng bệnh rồi hồi cứu phơi nhiễm B Thu thập dữ liệu bệnh và phơi nhiễm cùng một thời điểm C Có sự can thiệp chủ động của nhà nghiên cứu vào nhóm đối tượng D Bắt đầu bằng việc phân loại đối tượng theo tình trạng phơi nhiễm rồi theo dõi sự xuất hiện của bệnh Câu 21 Để tiếp cận và chọn mẫu một quần thể 'ẩn' hoặc khó tiếp cận như nhóm người tiêm chích ma túy, phương pháp chọn mẫu phi xác suất nào thường được sử dụng hiệu quả nhất? A Chọn mẫu thuận tiện B Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn C Chọn mẫu hòn tuyết lăn (Snowball sampling) D Chọn mẫu hệ thống Câu 22 Trong nghiên cứu đánh giá mức độ đau của bệnh nhân sau phẫu thuật bằng thang điểm từ 'Không đau', 'Đau nhẹ', 'Đau vừa' đến 'Đau dữ dội', biến số này thuộc loại thang đo nào? A Thang đo tỷ lệ (Ratio) B Thang đo thứ hạng (Ordinal) C Thang đo định danh (Nominal) D Thang đo khoảng (Interval) Câu 23 Đặc điểm nào giúp phân biệt nghiên cứu thuần tập hồi cứu (Retrospective cohort) với nghiên cứu bệnh-chứng (Case-control)? A Nghiên cứu bệnh-chứng không thể có nhóm đối chứng trong thiết kế B Thuần tập hồi cứu đi từ kết cục bệnh hiện tại để tìm yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ C Nghiên cứu bệnh-chứng luôn có chi phí thực hiện cao hơn và thời gian dài hơn D Thuần tập hồi cứu xác định nhóm phơi nhiễm và không phơi nhiễm trong quá khứ rồi theo dõi hồ sơ đến hiện tại để tìm bệnh Câu 24 Kỹ thuật 'bắt cặp' (Matching) trong nghiên cứu bệnh-chứng (ví dụ: mỗi ca bệnh chọn một ca chứng có cùng tuổi và giới tính) được sử dụng chủ yếu nhằm mục đích gì? A Giảm thiểu sai số nhớ lại của người tham gia nghiên cứu B Rút ngắn thời gian tiến hành nghiên cứu trên thực địa C Tăng cường độ chính xác của các xét nghiệm chẩn đoán lâm sàng D Kiểm soát các yếu tố gây nhiễu đã được biết trước ngay từ giai đoạn thiết kế nghiên cứu Câu 25 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa nghiên cứu bán thực nghiệm (Quasi-experimental) và thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) là gì? A Nghiên cứu bán thực nghiệm không có sự can thiệp của nhà nghiên cứu B Nghiên cứu bán thực nghiệm chỉ thực hiện trên động vật chứ không trên người C Nghiên cứu bán thực nghiệm không có nhóm chứng để so sánh D Nghiên cứu bán thực nghiệm không có sự phân nhóm ngẫu nhiên các đối tượng vào nhóm can thiệp và nhóm chứng Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 2 Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4