Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4 Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 4 Số câu25Quiz ID39223 Làm bài Câu 1 Trong một nghiên cứu thuần tập kéo dài 10 năm, nếu tỷ lệ bệnh nhân bỏ cuộc (chuyển chỗ ở, không liên lạc được) lên tới 40% và sự bỏ cuộc này có liên quan đến việc họ mắc bệnh, điều này sẽ gây ra loại sai số nào? A Sai số thông tin B Sai số chọn lọc C Sai số nhớ lại D Sai số công cụ đo lường Câu 2 Kỹ thuật nào trong thử nghiệm lâm sàng giúp ngăn chặn sai số do yếu tố tâm lý của cả bệnh nhân lẫn bác sĩ đánh giá kết quả điều trị? A Mù đơn B Mù đôi C Phân nhóm ngẫu nhiên D Bắt cặp Câu 3 Trong nghiên cứu về mối liên quan giữa thói quen uống cà phê và bệnh nhồi máu cơ tim, biến 'hút thuốc lá' vừa có liên quan đến việc uống cà phê, vừa là yếu tố nguy cơ của nhồi máu cơ tim. 'Hút thuốc lá' đóng vai trò là biến gì? A Biến độc lập chính B Biến phụ thuộc C Yếu tố trung gian D Yếu tố gây nhiễu Câu 4 Thiết kế thực nghiệm nào mà trong đó mỗi bệnh nhân đóng vai trò là nhóm chứng của chính mình, họ sẽ nhận phác đồ A, sau đó có một 'thời gian rửa' (washout period), rồi tiếp tục nhận phác đồ B? A Thử nghiệm lâm sàng bắt cặp B Thử nghiệm lâm sàng song song C Thử nghiệm lâm sàng chéo D Nghiên cứu thuần tập song hành Câu 5 Đặc điểm cốt lõi nào sau đây phân biệt nghiên cứu thuần tập (cohort study) với các thiết kế nghiên cứu quan sát khác? A Tuyển chọn đối tượng dựa trên tình trạng mắc bệnh B Chỉ đo lường tỷ lệ hiện mắc tại một thời điểm C Bắt đầu từ tình trạng phơi nhiễm và theo dõi để xác định hậu quả D Nhà nghiên cứu chủ động can thiệp vào yếu tố phơi nhiễm Câu 6 Trong nghiên cứu bệnh chứng khảo sát mối liên quan giữa dị tật bẩm sinh và việc sử dụng thuốc trong thai kỳ, các bà mẹ sinh con dị tật thường khai báo việc dùng thuốc chi tiết hơn các bà mẹ sinh con khỏe mạnh. Điều này dẫn đến loại sai số nào? A Sai số chọn lọc B Sai số do người phỏng vấn C Sai số nhớ lại D Sai số mất dấu theo dõi Câu 7 Trong một nghiên cứu về hiệu quả giảm đau, biến số 'mức độ đau' được phân loại thành: Không đau, đau nhẹ, đau vừa, đau dữ dội. Đây thuộc loại biến số nào? A Biến định lượng liên tục B Biến định tính định danh C Biến định tính thứ hạng D Biến định lượng rời rạc Câu 8 Trong đề tài 'Nghiên cứu các yếu tố liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 5 tuổi', tình trạng suy dinh dưỡng đóng vai trò là loại biến số nào? A Biến độc lập B Biến phụ thuộc C Biến gây nhiễu D Biến kiểm soát Câu 9 Khi so sánh phương pháp thu thập số liệu bằng 'phỏng vấn trực tiếp' và 'bộ câu hỏi tự điền', ưu điểm và nhược điểm nổi bật của phỏng vấn trực tiếp là gì? A Chi phí cực thấp nhưng tỷ lệ khuyết số liệu cao B Đảm bảo tính nặc danh tuyệt đối nhưng khó kiểm soát thời gian C Tỷ lệ khuyết số liệu thấp nhưng dễ mắc sai số do người phỏng vấn D Không cần thiết kế bảng hỏi nhưng khó phân tích dữ liệu Câu 10 Trong nghiên cứu lâm sàng, biến số 'Cân nặng của bệnh nhân' được tính bằng Kilogram thuộc thang đo nào, xét về tính chất toán học? A Biến định tính định danh B Biến định tính thứ hạng C Biến định lượng khoảng D Biến định lượng tỷ suất Câu 11 Khi tính toán cỡ mẫu, hệ quả của việc sử dụng phương pháp 'chọn mẫu chùm' (cluster sampling) thay vì 'chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần' là gì? A Có thể giảm cỡ mẫu đi một nửa B Cỡ mẫu không thay đổi C Phải tăng cỡ mẫu do hiệu ứng thiết kế lớn hơn 1 D Không cần tính toán cỡ mẫu trước Câu 12 Trong nghiên cứu dịch tễ học, vai trò quan trọng nhất của thiết kế 'Báo cáo ca bệnh' (Case report) hoặc 'Loạt ca bệnh' (Case series) là gì? A Kiểm định mối quan hệ nhân quả B Hình thành giả thuyết nghiên cứu về các bệnh lý mới hoặc hiếm gặp C Đo lường sự phân bố các yếu tố nguy cơ trong cộng đồng D Tính toán nguy cơ tương đối của thuốc mới Câu 13 Một thiết bị đo đường huyết cầm tay cho ra kết quả giống hệt nhau khi được tiến hành đo 5 lần liên tiếp trên cùng một mẫu máu chuẩn. Đặc tính này thể hiện tiêu chí nào của công cụ đo lường? A Độ nhạy B Độ đặc hiệu C Độ tin cậy D Độ giá trị Câu 14 Thiết kế nghiên cứu nào dựa vào hồ sơ bệnh án cũ để xác định tình trạng phơi nhiễm trong quá khứ, sau đó theo dõi hồ sơ đến thời điểm hiện tại để xem kết cục bệnh lý đã xảy ra hay chưa? A Nghiên cứu bệnh chứng B Nghiên cứu cắt ngang C Nghiên cứu thuần tập tiến cứu D Nghiên cứu thuần tập hồi cứu Câu 15 Chỉ số nào sau đây cho biết người có phơi nhiễm với yếu tố nguy cơ có khả năng mắc bệnh cao gấp bao nhiêu lần so với người không phơi nhiễm trong một nghiên cứu thuần tập? A Tỷ số số chênh (OR) B Nguy cơ quy trách (AR) C Nguy cơ tương đối (RR) D Phần trăm nguy cơ quy trách (AR%) Câu 16 Trong nghiên cứu bệnh chứng, do không tính được tỷ lệ mới mắc bệnh, chỉ số nào sau đây được sử dụng để ước lượng sự kết hợp giữa phơi nhiễm và bệnh? A Tỷ số số chênh (OR) B Nguy cơ tương đối (RR) C Tỷ suất mới mắc (IR) D Tỷ lệ hiện mắc (P) Câu 17 Yêu cầu đạo đức bắt buộc đầu tiên đối với nhà nghiên cứu trước khi thực hiện phỏng vấn thu thập số liệu trên đối tượng bệnh nhân là gì? A Giải thích và yêu cầu bệnh nhân ký giấy chấp thuận tham gia nghiên cứu B Công bố tên bệnh nhân trên đề cương nghiên cứu C Chi trả tiền thù lao ở mức cao để bệnh nhân đồng ý D Đảm bảo bệnh nhân phải trả lời 100% câu hỏi trong phiếu Câu 18 Để tiếp cận nhóm đối tượng nghiên cứu là những người tiêm chích ma túy ẩn danh trong cộng đồng, phương pháp chọn mẫu phi xác suất nào là hiệu quả nhất? A Chọn mẫu chỉ tiêu B Chọn mẫu thuận tiện C Chọn mẫu hòn tuyết lăn D Chọn mẫu có chủ đích Câu 19 Đặc điểm cơ bản nào làm cho thiết kế 'nghiên cứu bán thực nghiệm' (Quasi-experimental study) khác biệt so với 'thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng' (RCT)? A Không có nhóm chứng B Không có sự can thiệp từ nhà nghiên cứu C Không có sự phân nhóm ngẫu nhiên D Chỉ thực hiện trên mô hình động vật Câu 20 Mục đích chính của việc 'phân nhóm ngẫu nhiên' (randomization) trong thử nghiệm lâm sàng đối chứng là gì? A Đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu cho quần thể B Loại bỏ hoàn toàn sai số nhớ lại của người bệnh C Tăng tỷ lệ đồng ý tham gia nghiên cứu của bệnh nhân D Phân bố đều các yếu tố gây nhiễu giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng Câu 21 Một nhà nghiên cứu chia danh sách sinh viên trường Y thành 6 nhóm dựa theo khối lớp (từ Y1 đến Y6), sau đó bốc thăm ngẫu nhiên một số lượng sinh viên nhất định từ mỗi khối lớp. Đây là phương pháp chọn mẫu nào? A Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần B Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng C Chọn mẫu chùm D Chọn mẫu hệ thống Câu 22 Trong một danh sách gồm 1000 hồ sơ bệnh án, nhà nghiên cứu muốn chọn ra 100 hồ sơ bằng cách tính khoảng cách mẫu k = 10, chọn ngẫu nhiên hồ sơ đầu tiên trong nhóm 10 hồ sơ đầu, sau đó cứ cách 10 hồ sơ lại chọn 1 hồ sơ. Đây là phương pháp gì? A Chọn mẫu hệ thống B Chọn mẫu chùm C Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng D Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn thuần Câu 23 Một nhà nghiên cứu muốn xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh tăng huyết áp và mối liên quan của nó với thói quen hút thuốc lá tại một cộng đồng trong năm 2023. Thiết kế nghiên cứu nào phù hợp nhất? A Nghiên cứu bệnh chứng B Nghiên cứu cắt ngang C Nghiên cứu thuần tập D Thử nghiệm lâm sàng Câu 24 Khái niệm 'Giá trị ngoại suy' (External validity) trong nghiên cứu khoa học y dược đề cập đến điều gì? A Tính chính xác của công cụ đo lường B Khả năng áp dụng kết quả từ mẫu nghiên cứu lên quần thể đích C Mức độ tin cậy của việc tính toán cỡ mẫu D Khả năng loại trừ hoàn toàn sai số hệ thống trong nghiên cứu Câu 25 Thiết kế nghiên cứu nào sử dụng số liệu tổng hợp ở mức độ quần thể (ví dụ: lượng tiêu thụ thịt đỏ bình quân đầu người của một quốc gia) để tìm hiểu mối tương quan với tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng của quốc gia đó? A Nghiên cứu tương quan sinh thái B Nghiên cứu cắt ngang C Nghiên cứu bệnh chứng D Báo cáo loạt ca bệnh Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược bài 3 Trắc nghiệm Luật Kinh tế CTU