Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HAUI Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HAUI Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HAUI Số câu25Quiz ID39253 Làm bài Câu 1 Một doanh nghiệp tập trung vào việc sản xuất sản phẩm với chi phí thấp nhất trong ngành để phục vụ đối tượng khách hàng rộng rãi đang áp dụng chiến lược gì? A Chiến lược khác biệt hóa B Chiến lược tập trung vào chi phí thấp C Chiến lược dẫn đầu về chi phí D Chiến lược tập trung vào khác biệt hóa Câu 2 Trong phân tích chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được xếp vào nhóm 'Hoạt động bổ trợ'? A Vận chuyển đầu vào B Vận hành sản xuất C Quản trị nguồn nhân lực D Marketing và bán hàng Câu 3 Chiến lược 'WO' trong ma trận SWOT đề xuất doanh nghiệp nên làm gì? A Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội B Vượt qua điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội C Sử dụng điểm mạnh để hạn chế các mối đe dọa D Tối thiểu hóa điểm yếu và tránh các mối đe dọa Câu 4 Điều nào sau đây đúng khi nói về mối quan hệ giữa 'Chiến lược' và 'Cấu trúc' theo quan điểm của Alfred Chandler? A Cấu trúc quyết định chiến lược B Chiến lược và cấu trúc không có mối quan hệ với nhau C Cấu trúc đi trước chiến lược D Cấu trúc phải đi theo chiến lược Câu 5 Việc một công ty sản xuất sữa mua lại các trang trại nuôi bò để tự cung cấp nguyên liệu đầu vào là ví dụ của chiến lược nào? A Kết hợp phía trước B Kết hợp phía sau C Kết hợp theo chiều ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 6 Sự khác biệt cốt lõi giữa 'Tầm nhìn' và 'Sứ mạng' của một doanh nghiệp là gì? A Tầm nhìn mô tả những gì doanh nghiệp muốn trở thành trong tương lai còn sứ mạng mô tả lý do tồn tại hiện tại B Tầm nhìn mang tính ngắn hạn còn sứ mạng mang tính dài hạn C Tầm nhìn tập trung vào khách hàng còn sứ mạng tập trung vào cổ đông D Tầm nhìn là các con số cụ thể còn sứ mạng là các khẩu hiệu Câu 7 Theo Michael Porter, tình trạng 'Kẹt ở giữa' (Stuck in the middle) xảy ra khi nào? A Doanh nghiệp không đạt được lợi thế về chi phí cũng không tạo được sự khác biệt B Doanh nghiệp có quá nhiều đối thủ cạnh tranh cùng lúc C Doanh nghiệp vừa có thị phần cao vừa có chi phí cao D Doanh nghiệp chỉ tập trung vào một phân khúc thị trường duy nhất Câu 8 Chiến lược 'Suy giảm' (Retrenchment) thường được áp dụng khi doanh nghiệp gặp tình huống nào? A Khi lợi nhuận đang tăng trưởng mạnh mẽ B Khi muốn mở rộng sang các thị trường quốc tế mới C Khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính và cần tái cấu trúc để tồn tại D Khi doanh nghiệp có lượng tiền mặt dư thừa quá lớn Câu 9 Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất đối với việc thực thi chiến lược thành công? A Sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính B Sự kháng cự của nhân viên đối với sự thay đổi C Kế hoạch chiến lược quá chi tiết D Sự biến động nhẹ của tỷ giá hối đoái Câu 10 Trong phân tích môi trường nội bộ, 'Năng lực cốt lõi' (Core Competencies) được hiểu là: A Mọi tài sản hữu hình mà doanh nghiệp đang sở hữu B Các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện tốt hơn đối thủ và khó bị sao chép C Số lượng nhân viên có trình độ đại học trong công ty D Các quy định và chính sách nội bộ của doanh nghiệp Câu 11 Mục tiêu chiến lược 'SMART' yêu cầu tiêu chí 'R' (Relevant) mang ý nghĩa gì? A Mục tiêu phải có tính thực tế và phù hợp với nguồn lực/định hướng B Mục tiêu phải có thể đo lường được bằng số liệu C Mục tiêu phải có thời hạn hoàn thành cụ thể D Mục tiêu phải cụ thể và rõ ràng Câu 12 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô trong mô hình PESTEL? A Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp B Các rào cản gia nhập ngành C Tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát D Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại Câu 13 Nguồn lực của doanh nghiệp được coi là lợi thế cạnh tranh bền vững khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của mô hình VRIO, bao gồm: A Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức để khai thác B Giá trị, Rẻ, Thông minh, Cơ hội C Vốn, Nhân lực, Đầu tư, Cơ hội D Tầm nhìn, Nguồn lực, Thông tin, Tổ chức Câu 14 Hoạt động 'Benchmarking' trong quản trị chiến lược có nghĩa là gì? A Tự đặt ra các tiêu chuẩn sản xuất nội bộ B So sánh các quy trình và hiệu quả của mình với các doanh nghiệp tốt nhất C Tính toán điểm hòa vốn của các sản phẩm mới D Thiết lập các mốc thời gian cho dự án Câu 15 Ưu điểm lớn nhất của cấu trúc tổ chức theo 'Ma trận' trong thực thi chiến lược là gì? A Tiết kiệm chi phí quản lý tối đa do chỉ có một cấp lãnh đạo B Tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận chức năng và các dự án C Loại bỏ hoàn toàn sự xung đột giữa các nhà quản lý D Giúp nhân viên chỉ phải báo cáo cho một cấp trên duy nhất Câu 16 Theo ma trận Ansoff, chiến lược 'Phát triển thị trường' được thực hiện khi doanh nghiệp: A Bán sản phẩm hiện tại vào các thị trường mới B Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại C Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường hiện tại D Bán sản phẩm mới vào thị trường mới Câu 17 Mục đích chính của việc phân tích ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) là gì? A Liệt kê các điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ B Lựa chọn chiến lược tối ưu nhất từ các phương án khả thi C Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng D Xác định các yếu tố môi trường vĩ mô Câu 18 Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm thay thế sẽ tăng cao khi nào? A Sản phẩm thay thế có giá cao hơn nhiều so với sản phẩm hiện tại B Chi phí chuyển đổi sang sản phẩm thay thế của khách hàng thấp C Khách hàng có ít thông tin về sản phẩm thay thế D Sản phẩm hiện tại không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp Câu 19 Trong phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter, rào cản gia nhập ngành cao sẽ dẫn đến hệ quả nào? A Làm tăng nguy cơ xuất hiện đối thủ mới B Làm giảm áp lực cạnh tranh từ các đối thủ tiềm năng C Làm tăng sức mạnh của khách hàng D Làm giảm sức mạnh của nhà cung cấp Câu 20 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến nghị doanh nghiệp nên làm gì? A Tập trung đánh bại đối thủ trong các thị trường hiện có B Tạo ra không gian thị trường mới chưa có cạnh tranh C Hạ giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất để chiếm thị phần D Mở rộng quy mô sản xuất trong các ngành đang suy thoái Câu 21 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên bao nhiêu khía cạnh chính? A 2 khía cạnh: Tài chính và Khách hàng B 3 khía cạnh: Tài chính, Nhân sự, Quy trình C 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển D 5 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Cổ đông, Xã hội, Môi trường Câu 22 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành có tốc độ tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp C Thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng cao D Thị phần tương đối thấp trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp Câu 23 Chiến lược 'Đa dạng hóa liên kết' (Related Diversification) là gì? A Thêm vào các sản phẩm hoặc dịch vụ mới nhưng có liên quan đến lĩnh vực hiện tại B Thêm vào các sản phẩm hoàn toàn không liên quan đến ngành kinh doanh chính C Mua lại các đối thủ cạnh tranh trực tiếp D Mở rộng hoạt động bán lẻ sản phẩm của chính mình Câu 24 Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc xác định tầm nhìn, sứ mạng và thiết lập các mục tiêu dài hạn? A Thực thi chiến lược B Hoạch định chiến lược C Kiểm tra chiến lược D Đánh giá chiến lược Câu 25 Trong ma trận BCG, các đơn vị SBU thuộc ô 'Con bò sữa' (Cash Cows) nên được quản lý theo hướng nào? A Đầu tư mạnh mẽ để tăng trưởng tối đa thị phần B Duy trì vị thế và thu hoạch dòng tiền để đầu tư cho các ô khác C Bán thanh lý ngay lập tức để cắt lỗ D Tập trung cải tiến sản phẩm để biến chúng thành Ngôi sao Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Tiếng Anh Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Toàn Cầu