Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HUNRE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUNRE Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUNRE Số câu25Quiz ID39247 Làm bài Câu 1 Bước đầu tiên trong quy trình kiểm tra và đánh giá chiến lược là gì? A Thực hiện các hoạt động điều chỉnh B So sánh kết quả thực tế với kế hoạch C Kiểm tra các cơ sở lý luận của chiến lược D Đo lường kết quả thực hiện Câu 2 Tại sao việc phân tích 'Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng' lại quan trọng trong mô hình 5 lực lượng của Porter? A Vì họ đã có sẵn thị phần lớn trong ngành B Vì sự gia nhập của họ có thể làm tăng năng lực sản xuất của ngành và làm giảm giá bán C Vì họ cung cấp các sản phẩm thay thế hoàn toàn khác biệt D Vì họ kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp Câu 3 Hoạt động nào sau đây được phân loại là 'Hoạt động bổ trợ' trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter? A Vận chuyển đầu vào B Dịch vụ khách hàng C Quản trị nguồn nhân lực D Marketing và bán hàng Câu 4 Hành động một doanh nghiệp mua lại đối thủ cạnh tranh trực tiếp được gọi là gì? A Kết hợp phía trước B Kết hợp theo chiều ngang C Đa dạng hóa hỗn hợp D Kết hợp phía sau Câu 5 Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' theo ma trận Ansoff tập trung vào việc gì? A Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại B Bán sản phẩm hiện tại vào thị trường mới C Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại D Phát triển các sản phẩm mới cho các thị trường hoàn toàn mới Câu 6 Trong ma trận SWOT, chiến lược 'ST' (Strengths - Threats) nên được hiểu như thế nào? A Sử dụng điểm mạnh để tận dụng các cơ hội bên ngoài B Vượt qua điểm yếu bằng cách tận dụng cơ hội C Sử dụng các điểm mạnh để giảm thiểu hoặc tránh các mối đe dọa từ môi trường D Tối thiểu hóa điểm yếu và tránh các mối đe dọa Câu 7 Theo Michael Porter, áp lực từ sản phẩm thay thế tăng cao khi nào? A Sản phẩm thay thế có giá cao hơn nhiều so với sản phẩm hiện tại B Khách hàng có chi phí chuyển đổi từ sản phẩm hiện tại sang sản phẩm thay thế thấp C Ngành hiện tại đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh D Số lượng đối thủ cạnh tranh trong ngành giảm xuống Câu 8 Chiến lược 'Đa dạng hóa hỗn hợp' (Conglomerate Diversification) khác với 'Đa dạng hóa đồng tâm' (Concentric Diversification) ở điểm nào? A Sản phẩm mới có liên quan đến công nghệ của sản phẩm hiện tại B Sản phẩm mới nhắm đến cùng một nhóm khách hàng hiện tại C Sản phẩm và thị trường mới hoàn toàn không liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hiện tại D Sản phẩm mới sử dụng cùng hệ thống phân phối cũ Câu 9 Một công ty sản xuất sữa quyết định đầu tư xây dựng hệ thống trang trại chăn nuôi bò sữa riêng để tự cung cấp nguyên liệu. Đây là ví dụ của chiến lược nào? A Kết hợp phía trước B Kết hợp phía sau C Kết hợp theo chiều ngang D Đa dạng hóa tập trung Câu 10 Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc thiết lập các mục tiêu hàng năm, ban hành các chính sách và phân bổ nguồn lực? A Hoạch định chiến lược B Thiết lập tầm nhìn và sứ mệnh C Kiểm tra và đánh giá chiến lược D Thực thi chiến lược Câu 11 Yếu tố nào sau đây là rào cản rút lui (Exit barriers) cao khiến cường độ cạnh tranh trong ngành tăng lên? A Tài sản có tính chuyên dụng cao khó thanh lý B Chi phí cố định thấp C Sản phẩm không có tính khác biệt D Tốc độ tăng trưởng của ngành đang rất cao Câu 12 Trong ma trận GE (General Electric), hai trục chính dùng để đánh giá các đơn vị kinh doanh là gì? A Thị phần tương đối và Tốc độ tăng trưởng ngành B Sức hấp dẫn của ngành và Vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp C Điểm mạnh và Điểm yếu nội bộ D Cơ hội và Nguy cơ bên ngoài Câu 13 Trong ma trận BCG, những đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Dấu hỏi (Question Marks) C Con bò sữa (Cash Cows) D Con chó (Dogs) Câu 14 Chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) tập trung vào việc tạo ra sản phẩm như thế nào? A Có giá thành rẻ nhất thị trường B Có các đặc tính độc đáo mà khách hàng coi là quan trọng và sẵn sàng trả giá cao hơn C Chỉ tập trung phục vụ một nhóm khách hàng rất nhỏ ở địa phương D Sản phẩm có chất lượng trung bình nhưng mạng lưới phân phối rộng khắp Câu 15 Trong việc thực thi chiến lược, cấu trúc tổ chức nào phù hợp nhất cho các công ty lớn kinh doanh đa sản phẩm trên nhiều vùng địa lý khác nhau? A Cấu trúc trực tuyến - chức năng B Cấu trúc đơn giản C Cấu trúc theo bộ phận (Divisional structure) D Cấu trúc tập trung quyền lực vào một cá nhân Câu 16 Trong khung phân tích VRIO, nếu một nguồn lực của doanh nghiệp có giá trị, hiếm nhưng dễ bị bắt chước thì doanh nghiệp đó đang sở hữu lợi thế gì? A Lợi thế cạnh tranh bền vững B Lợi thế cạnh tranh tạm thời C Cân bằng cạnh tranh D Bất lợi cạnh tranh Câu 17 Chiến lược 'Thu hẹp' (Retrenchment) thường được áp dụng khi nào? A Doanh nghiệp đang chiếm lĩnh thị phần lớn nhất B Doanh nghiệp muốn mở rộng sang thị trường quốc tế C Doanh nghiệp gặp khó khăn về tài chính hoặc suy giảm hiệu quả hoạt động cần tái cấu trúc D Doanh nghiệp có dư thừa nguồn lực tiền mặt lớn Câu 18 Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competency) ám chỉ điều gì? A Bất kỳ nguồn lực nào mà doanh nghiệp sở hữu B Khả năng thực hiện các hoạt động kinh doanh tốt hơn đối thủ và khó bị sao chép C Tổng giá trị tài sản cố định trên bảng cân đối kế toán D Số lượng nhân viên có bằng cấp cao trong doanh nghiệp Câu 19 Đặc điểm nào sau đây là tiêu chí 'M' trong nguyên tắc thiết lập mục tiêu SMART? A Tính cụ thể B Tính đo lường được C Tính khả thi D Tính thực tế Câu 20 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp dựa trên bao nhiêu khía cạnh chính? A 2 khía cạnh: Tài chính và Khách hàng B 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển C 3 khía cạnh: Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận D 5 khía cạnh: Kinh tế, Chính trị, Xã hội, Công nghệ, Môi trường Câu 21 Một doanh nghiệp tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng cụ thể hoặc một khu vực địa lý hẹp với các sản phẩm được thiết kế riêng biệt là đang thực hiện chiến lược nào? A Chiến lược tập trung (Focus strategy) B Chiến lược dẫn đầu chi phí C Chiến lược đa dạng hóa hỗn hợp D Chiến lược thâm nhập thị trường Câu 22 Trong mô hình PESTEL, việc chính phủ ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường thuộc nhóm yếu tố nào? A Yếu tố Kinh tế B Yếu tố Chính trị - Pháp luật C Yếu tố Công nghệ D Yếu tố Xã hội Câu 23 Khi một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí thấp', rủi ro lớn nhất mà họ đối mặt là gì? A Sản phẩm quá khác biệt khiến khách hàng không chấp nhận giá thấp B Đối thủ cạnh tranh có thể bắt chước phương pháp sản xuất chi phí thấp hoặc công nghệ thay đổi C Thị trường ngách quá nhỏ để duy trì lợi nhuận D Chi phí marketing cho sự khác biệt hóa quá cao Câu 24 Nội dung nào sau đây mô tả chính xác nhất về 'Sứ mệnh' của một tổ chức? A Xác định mục đích tồn tại và lý do doanh nghiệp hoạt động B Mô tả trạng thái lý tưởng mà tổ chức muốn đạt được trong 10 đến 20 năm tới C Liệt kê các chỉ số tài chính cụ thể cần đạt được trong năm nay D Mô tả các kế hoạch hành động chi tiết cho từng bộ phận Câu 25 Trong ma trận SWOT, sự kết hợp WO (Weaknesses - Opportunities) hướng tới mục tiêu gì? A Tận dụng điểm mạnh để vượt qua nguy cơ B Sửa chữa các điểm yếu nội bộ để có thể tận dụng các cơ hội bên ngoài C Sử dụng điểm mạnh để khai thác tối đa cơ hội D Cắt giảm các hoạt động yếu kém để tránh rủi ro Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUF Trắc nghiệm Quản trị chiến lược FTU