Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược TVU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TVU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược TVU Số câu25Quiz ID39279 Làm bài Câu 1 Chiến lược cạnh tranh chung của Michael Porter tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm/dịch vụ được xem là độc nhất trong toàn ngành được gọi là gì? A Chiến lược dẫn đầu về chi phí B Chiến lược tập trung C Chiến lược khác biệt hóa D Chiến lược thâm nhập thị trường Câu 2 Theo nguyên tắc SMART, chữ cái 'R' trong thiết lập mục tiêu chiến lược đại diện cho yêu cầu nào? A Tính Thực tế (Relevant/Realistic) B Tính Có thể đạt được (Reach) C Tính Nhanh chóng (Rapid) D Tính Rủi ro (Risk) Câu 3 Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức dựa trên những khía cạnh nào? A Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và phát triển B Lợi nhuận, Doanh thu, Chi phí, Nợ C Sản xuất, Tiếp thị, Nhân sự, R và D D Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức Câu 4 Việc giới thiệu các sản phẩm hiện tại vào các khu vực địa lý mới được gọi là chiến lược gì? A Thâm nhập thị trường B Phát triển sản phẩm C Phát triển thị trường D Đa dạng hóa đồng tâm Câu 5 Một doanh nghiệp thực hiện mua lại hoặc sáp nhập với một đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành là đang thực hiện chiến lược nào? A Tích hợp phía sau B Tích hợp ngang C Tích hợp phía trước D Liên doanh Câu 6 Chiến lược thêm vào các sản phẩm hoặc dịch vụ mới nhưng có liên quan đến các sản phẩm, dịch vụ hiện tại được gọi là gì? A Đa dạng hóa hỗn hợp B Đa dạng hóa đồng tâm C Đa dạng hóa theo chiều ngang D Tích hợp ngang Câu 7 Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter chia các hoạt động của doanh nghiệp thành hai nhóm chính nào? A Hoạt động chính và hoạt động hỗ trợ B Hoạt động sản xuất và hoạt động bán hàng C Hoạt động nội bộ và hoạt động bên ngoài D Hoạt động tài chính và hoạt động phi tài chính Câu 8 Khi một công ty sản xuất sữa quyết định mua lại một trang trại nuôi bò cung cấp nguyên liệu, công ty đó đang thực hiện chiến lược nào? A Tích hợp phía trước B Tích hợp ngang C Tích hợp phía sau D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 9 Công cụ nào được sử dụng để tóm tắt và đánh giá những mặt mạnh, mặt yếu cơ bản của các bộ phận chức năng trong doanh nghiệp? A Ma trận EFE B Ma trận IFE C Ma trận PESTEL D Ma trận QSPM Câu 10 Khi doanh nghiệp tăng doanh số bán hàng bằng cách cải tiến hoặc sửa đổi các sản phẩm hiện có cho những khách hàng hiện tại, doanh nghiệp đó đang áp dụng chiến lược nào? A Thâm nhập thị trường B Phát triển sản phẩm C Phát triển thị trường D Tích hợp dọc Câu 11 Trong ma trận BCG, những đơn vị kinh doanh (SBU) có thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Dấu hỏi (Question Marks) C Bò sữa (Cash Cows) D Con chó (Dogs) Câu 12 Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi chiến lược tại các đơn vị và bộ phận chức năng? A Hội đồng quản trị B Giám đốc điều hành (CEO) C Các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở D Cố vấn chiến lược bên ngoài Câu 13 Ma trận IE (Internal-External) dựa trên hai thông số tổng điểm quan trọng từ những ma trận nào? A Ma trận SWOT và ma trận BCG B Ma trận IFE và ma trận EFE C Ma trận CPM và ma trận QSPM D Ma trận PESTEL và ma trận 5 lực lượng cạnh tranh Câu 14 Trong quy trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc phát triển tầm nhìn, sứ mệnh và xác định các cơ hội, thách thức bên ngoài? A Thực thi chiến lược B Hoạch định chiến lược C Đánh giá chiến lược D Kiểm soát chiến lược Câu 15 Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) được sử dụng để làm gì? A So sánh doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh chính dựa trên các yếu tố thành công then chốt B Xác định các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế C Dự báo doanh thu của doanh nghiệp trong tương lai D Phân tích tác động của môi trường vĩ mô Câu 16 Sự khác biệt chính giữa chiến lược 'Thu hồi vốn' (Divestiture) và 'Thanh lý' (Liquidation) là gì? A Thu hồi vốn là bán một bộ phận, thanh lý là bán toàn bộ tài sản theo giá trị thực B Thanh lý mang lại nhiều lợi nhuận hơn thu hồi vốn C Thu hồi vốn chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhà nước D Không có sự khác biệt giữa hai thuật ngữ này Câu 17 Hệ thống quản trị chiến lược bao gồm mấy cấp độ chính trong một công ty đa kinh doanh? A Cấp công ty và cấp chức năng B Cấp công ty, cấp kinh doanh và cấp chức năng C Cấp điều hành và cấp thừa hành D Cấp quốc gia và cấp quốc tế Câu 18 Trong ma trận SWOT, chiến lược nào tận dụng thế mạnh nội bộ để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các mối đe dọa bên ngoài? A Chiến lược SO B Chiến lược WO C Chiến lược WT D Chiến lược ST Câu 19 Chiến lược cắt giảm (Retrenchment) thường được thực hiện thông qua những hoạt động nào? A Tăng cường quảng cáo và khuyến mãi B Giảm bớt chi phí và tài sản để đảo ngược tình thế suy giảm doanh thu C Mở rộng quy mô sản xuất D Mua lại các công ty nhỏ hơn Câu 20 Đặc điểm quan trọng nhất của một bản tuyên bố sứ mệnh hiệu quả là gì? A Chỉ tập trung vào mục tiêu lợi nhuận B Định hướng khách hàng C Càng dài và chi tiết càng tốt D Không thay đổi trong suốt lịch sử công ty Câu 21 Mục đích chính của ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) trong quản trị chiến lược là gì? A Liệt kê các điểm mạnh và điểm yếu B Phân tích các lực lượng cạnh tranh trong ngành C Lựa chọn một cách khách quan giữa các chiến lược khả thi thay thế D Đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên Câu 22 Theo Michael Porter, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp sẽ tăng lên trong trường hợp nào sau đây? A Sản phẩm của nhà cung cấp có tính khác biệt cao B Có rất nhiều nhà cung cấp thay thế trên thị trường C Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của doanh nghiệp rất thấp D Ngành của nhà cung cấp đang ở trạng thái dư thừa năng lực Câu 23 Yếu tố 'tỷ lệ lạm phát' và 'lãi suất ngân hàng' thuộc nhóm nhân tố nào trong mô hình phân tích môi trường vĩ mô PESTEL? A Nhân tố Kinh tế B Nhân tố Chính trị C Nhân tố Công nghệ D Nhân tố Pháp luật Câu 24 Sự khác biệt cơ bản giữa Tầm nhìn (Vision) và Sứ mệnh (Mission) là gì? A Sứ mệnh trả lời câu hỏi 'Chúng ta muốn trở thành gì?', Tầm nhìn trả lời 'Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?' B Tầm nhìn trả lời câu hỏi 'Chúng ta muốn trở thành gì?', Sứ mệnh trả lời 'Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?' C Tầm nhìn ngắn hạn hơn Sứ mệnh D Sứ mệnh do cổ đông viết, Tầm nhìn do khách hàng viết Câu 25 Nội dung chính của việc kiểm soát ngoại vi (External Audit) trong quản trị chiến lược là gì? A Xác định các điểm mạnh và điểm yếu bên trong B Phát hiện các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài C Đánh giá kết quả làm việc của ban quản trị D Kiểm tra sổ sách kế toán của công ty Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUIT Trắc nghiệm Quản trị chiến lược OU