Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược STU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược STU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược STU Số câu25Quiz ID39273 Làm bài Câu 1 Khi một công ty sản xuất máy tính quyết định tự sản xuất linh kiện vi mạch thay vì mua từ nhà cung cấp, họ đang thực hiện chiến lược gì? A Hội nhập dọc ngược chiều B Hội nhập dọc xuôi chiều C Hội nhập ngang D Đa dạng hóa hỗn hợp Câu 2 Theo ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì? A Thị phần cao trong ngành tăng trưởng thấp B Thị phần thấp trong ngành tăng trưởng cao C Thị phần cao trong ngành tăng trưởng cao D Thị phần thấp trong ngành tăng trưởng thấp Câu 3 Trong ma trận IE (Internal-External), nếu một SBU nằm ở các ô I, II, hoặc IV, chiến lược phù hợp nhất là gì? A Thu hẹp và thanh lý B Nắm giữ và duy trì C Phát triển và xây dựng D Thu hoạch và loại bỏ Câu 4 Mô hình VRIO được sử dụng để đánh giá nguồn lực nội bộ dựa trên các tiêu chí: Giá trị, Độ hiếm, Khó bắt chước và yếu tố nào sau đây? A Tận dụng bởi tổ chức B Khả năng sinh lời C Quy mô vốn D Công nghệ hiện đại Câu 5 Yếu tố nào thường là rào cản lớn nhất đối với việc thực thi chiến lược thành công trong tổ chức? A Sự thiếu hụt về công nghệ máy móc B Sự kháng cự đối với thay đổi của con người C Giá nguyên vật liệu trên thị trường tăng D Quy mô thị trường quá nhỏ Câu 6 Trong ma trận SWOT, chiến lược nào tận dụng những điểm mạnh của doanh nghiệp để khai thác các cơ hội từ môi trường bên ngoài? A Chiến lược ST B Chiến lược WO C Chiến lược SO D Chiến lược WT Câu 7 Môi trường nội bộ của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố nào dưới đây? A Khách hàng và Đối thủ cạnh tranh B Công nghệ và Pháp luật C Văn hóa doanh nghiệp và Nguồn nhân lực D Nhà cung cấp và Sản phẩm thay thế Câu 8 Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh nào đo lường hiệu quả thông qua sự hài lòng và tỷ lệ giữ chân khách hàng? A Khía cạnh Tài chính B Khía cạnh Khách hàng C Khía cạnh Quy trình nội bộ D Khía cạnh Học tập và phát triển Câu 9 Theo Michael Porter, áp lực cạnh tranh từ 'Sản phẩm thay thế' trở nên mạnh mẽ nhất khi nào? A Khi chi phí chuyển đổi của khách hàng cao B Khi khách hàng trung thành với thương hiệu hiện tại C Khi giá sản phẩm thay thế thấp và chất lượng tương đương D Khi rào cản gia nhập ngành rất cao Câu 10 Ma trận Ansoff xác định chiến lược 'Phát triển thị trường' là hành động nào sau đây? A Bán sản phẩm hiện tại vào các thị trường mới B Tạo ra sản phẩm mới cho thị trường hiện tại C Tăng thị phần của sản phẩm hiện tại trong thị trường cũ D Bán sản phẩm mới hoàn toàn vào thị trường mới Câu 11 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) đòi hỏi doanh nghiệp phải tập trung vào khía cạnh nào? A Tối đa hóa sự khác biệt của sản phẩm B Sản xuất quy mô lớn để giảm chi phí biên C Tăng cường chi phí quảng cáo và tiếp thị D Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng thượng lưu Câu 12 Rào cản rút lui (Exit Barriers) cao trong một ngành kinh doanh sẽ dẫn đến hệ quả nào? A Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại giảm bớt B Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trở nên gay gắt hơn C Lợi nhuận trung bình của ngành tăng lên D Các doanh nghiệp dễ dàng chuyển sang ngành khác Câu 13 Trong quá trình quản trị chiến lược, giai đoạn nào bao gồm việc phát triển sứ mệnh kinh doanh, xác định các cơ hội và thách thức bên ngoài? A Thực thi chiến lược B Hoạch định chiến lược C Kiểm soát chiến lược D Đánh giá chiến lược Câu 14 Khi phân tích đối thủ cạnh tranh, khái niệm 'Nhóm chiến lược' (Strategic Groups) dùng để chỉ điều gì? A Tất cả các doanh nghiệp trong cùng một ngành B Các doanh nghiệp có mô hình chiến lược tương tự nhau C Các doanh nghiệp có cùng quy mô vốn điều lệ D Các doanh nghiệp thuộc cùng một quốc gia Câu 15 Chiến lược 'Đa dạng hóa đồng tâm' (Concentric Diversification) có nghĩa là gì? A Thêm các sản phẩm mới không liên quan cho khách hàng mới B Thêm các sản phẩm mới có liên quan đến công nghệ hoặc thị trường hiện tại C Mua lại các đối thủ cạnh tranh cùng ngành D Bán các tài sản cố định để thu hồi vốn Câu 16 Yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường vĩ mô (PESTEL) ảnh hưởng đến chiến lược của doanh nghiệp? A Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp B Tỷ lệ lạm phát và lãi suất C Sự xuất hiện của các đối thủ mới D Năng lực tài chính nội bộ Câu 17 Một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) sẽ thực hiện hành động nào? A Phát triển một dòng sản phẩm hoàn toàn mới B Mở rộng kinh doanh sang các quốc gia khác C Tăng cường quảng cáo và khuyến mãi cho sản phẩm hiện có D Mua lại một công ty trong ngành khác Câu 18 Trong quản trị chiến lược, 'Năng lực cốt lõi' (Core Competencies) phải đảm bảo điều kiện nào để trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững? A Dễ dàng bắt chước bởi các đối thủ B Có thể thay thế bởi công nghệ thông dụng C Khó có thể sao chép hoặc thay thế D Chỉ có giá trị trong ngắn hạn Câu 19 Bản tuyên bố nào trả lời cho câu hỏi 'Chúng ta muốn trở thành cái gì?' trong quản trị chiến lược? A Bản tuyên bố sứ mệnh B Bản kế hoạch kinh doanh C Bản tuyên bố tầm nhìn D Bản mục tiêu hằng năm Câu 20 Chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua điểm nào? A Giá bán thấp nhất trên thị trường B Các đặc tính độc đáo được khách hàng đánh giá cao C Sản xuất các sản phẩm tiêu chuẩn hóa số lượng lớn D Giảm thiểu tối đa các dịch vụ đi kèm sản phẩm Câu 21 Mục tiêu hằng năm (Annual Objectives) trong thực thi chiến lược đóng vai trò gì? A Thay thế cho tầm nhìn dài hạn của công ty B Là cơ sở để phân bổ nguồn lực và đánh giá hiệu quả C Chỉ có ý nghĩa đối với bộ phận marketing D Dùng để phân tích các áp lực từ đối thủ cạnh tranh Câu 22 Đặc điểm chính của chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) là gì? A Đánh bại đối thủ trong không gian thị trường hiện tại B Khai thác nhu cầu hiện có của khách hàng C Tạo ra không gian thị trường không có cạnh tranh D Chấp nhận sự đánh đổi giữa giá trị và chi phí Câu 23 Ma trận QSPM (Quantitative Strategic Planning Matrix) được sử dụng ở giai đoạn nào của quá trình quản trị chiến lược? A Giai đoạn nhập liệu B Giai đoạn kết hợp C Giai đoạn quyết định D Giai đoạn thực thi Câu 24 Hoạt động nào sau đây được phân loại là 'Hoạt động bổ trợ' trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter? A Quản trị nguồn nhân lực B Vận hành sản xuất C Logistics đầu ra D Dịch vụ khách hàng Câu 25 Hành động một công ty bán bớt một bộ phận kinh doanh không hiệu quả hoặc không phù hợp với chiến lược chung được gọi là gì? A Chiến lược thu hẹp B Chiến lược thanh lý C Chiến lược loại bớt (Divestiture) D Chiến lược đa dạng hóa Trắc nghiệm Quản trị chiến lược DTU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược SGU